Từ vựng tiếng Nhật N1 part 2
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 2
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 姿勢 | しせい | Tư thế 💡 Mẹo nhớTừ [ 姿勢 ] (しせい) mang ý nghĩa: Tư thế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 床下 | ゆかした | Dưới sàn nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 床下 ] (ゆかした) mang ý nghĩa: Dưới sàn nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 村上春樹 | むらかみはるき | Haruki Murakami (tiểu thuyết gia người Nhật) 💡 Mẹo nhớTừ [ 村上春樹 ] (むらかみはるき) mang ý nghĩa: Haruki Murakami (tiểu thuyết gia người Nhật). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | コラム | Cột, mục 💡 Mẹo nhớTừ [ コラム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cột, mục. | |
| 5 | 竹 | たけ | Cây tre 💡 Mẹo nhớTừ [ 竹 ] (たけ) mang ý nghĩa: Cây tre. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 工芸品 | こうげいひん | Hàng thủ công mỹ nghệ 💡 Mẹo nhớTừ [ 工芸品 ] (こうげいひん) mang ý nghĩa: Hàng thủ công mỹ nghệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 介護靴 | かいごぐつ | Giầy dành cho người chăm sóc (hộ lý) 💡 Mẹo nhớTừ [ 介護靴 ] (かいごぐつ) mang ý nghĩa: Giầy dành cho người chăm sóc (hộ lý). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 経緯 | けいい | Quá trình học hành, kinh nghiệm 💡 Mẹo nhớTừ [ 経緯 ] (けいい) mang ý nghĩa: Quá trình học hành, kinh nghiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 責任逃れ | せきにんのがれ | Thoái thác trách nhiệm, trốn tránh trách nhiệm 💡 Mẹo nhớTừ [ 責任逃れ ] (せきにんのがれ) mang ý nghĩa: Thoái thác trách nhiệm, trốn tránh trách nhiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 事ここに至る | ことここにいたる | Tới mức, đến mức, đến độ 💡 Mẹo nhớTừ [ 事ここに至る ] (ことここにいたる) mang ý nghĩa: Tới mức, đến mức, đến độ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 当社 | とうしゃ | Công ty này 💡 Mẹo nhớTừ [ 当社 ] (とうしゃ) mang ý nghĩa: Công ty này. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 電源プラグ | でんげんプラグ | Phích cắm điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 電源プラグ ] (でんげんプラグ) mang ý nghĩa: Phích cắm điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 提案(する) | ていあん(する) | Đề án 💡 Mẹo nhớTừ [ 提案(する) ] (ていあん(する)) mang ý nghĩa: Đề án. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 当~、この~ | とう~、この~ | Này ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ 当~、この~ ] (とう~、この~) mang ý nghĩa: Này ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 幼児 | ようじ | Em bé, trẻ con 💡 Mẹo nhớTừ [ 幼児 ] (ようじ) mang ý nghĩa: Em bé, trẻ con. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 育成 | いくせい | Đào tạo 💡 Mẹo nhớTừ [ 育成 ] (いくせい) mang ý nghĩa: Đào tạo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 乳酸菌 | にゅうさんきん | Khuẩn lên men 💡 Mẹo nhớTừ [ 乳酸菌 ] (にゅうさんきん) mang ý nghĩa: Khuẩn lên men. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 整腸薬 | せいちょうやく | Thuốc về đường ruột 💡 Mẹo nhớTừ [ 整腸薬 ] (せいちょうやく) mang ý nghĩa: Thuốc về đường ruột. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 起動 | きどう | Khởi động 💡 Mẹo nhớTừ [ 起動 ] (きどう) mang ý nghĩa: Khởi động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 機種 | きしゅ | Loại máy, đời máy 💡 Mẹo nhớTừ [ 機種 ] (きしゅ) mang ý nghĩa: Loại máy, đời máy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 薄暗い | うすぐらい | Mờ mờ tối 💡 Mẹo nhớTừ [ 薄暗い ] (うすぐらい) mang ý nghĩa: Mờ mờ tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | かび臭い | かびくさい | Mùi mốc 💡 Mẹo nhớTừ [ かび臭い ] (かびくさい) mang ý nghĩa: Mùi mốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 懐石料理 | かいせきりょうり | Bữa ăn đơn giản bày ra mời lót dạ trước khi dùng trà 💡 Mẹo nhớTừ [ 懐石料理 ] (かいせきりょうり) mang ý nghĩa: Bữa ăn đơn giản bày ra mời lót dạ trước khi dùng trà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 親戚 | しんせき | Bà con họ hàng, thân thích 💡 Mẹo nhớTừ [ 親戚 ] (しんせき) mang ý nghĩa: Bà con họ hàng, thân thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 設立 | せつりつ | Thiết lập 💡 Mẹo nhớTừ [ 設立 ] (せつりつ) mang ý nghĩa: Thiết lập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 資金 | しきん | Quỹ, tiền vốn 💡 Mẹo nhớTừ [ 資金 ] (しきん) mang ý nghĩa: Quỹ, tiền vốn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 市議会 | しぎかい | Hội nghị thành phố 💡 Mẹo nhớTừ [ 市議会 ] (しぎかい) mang ý nghĩa: Hội nghị thành phố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 産業医 | さんぎょうい | Bác sỹ riêng của công ty 💡 Mẹo nhớTừ [ 産業医 ] (さんぎょうい) mang ý nghĩa: Bác sỹ riêng của công ty. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 増員 | ぞういん | Tăng cường nhân viên 💡 Mẹo nhớTừ [ 増員 ] (ぞういん) mang ý nghĩa: Tăng cường nhân viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 小規模 | しょうきぼ | Quy mô nhỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 小規模 ] (しょうきぼ) mang ý nghĩa: Quy mô nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 事業所 | じぎょうしょ | Văn phòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 事業所 ] (じぎょうしょ) mang ý nghĩa: Văn phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 補助 | ほじょ | Hỗ trợ 💡 Mẹo nhớTừ [ 補助 ] (ほじょ) mang ý nghĩa: Hỗ trợ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | ~未満 | みまん | Chưa tới/chưa đủ ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~未満 ] (みまん) mang ý nghĩa: Chưa tới/chưa đủ ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 規模 | きぼ | Quy mô, kích cỡ 💡 Mẹo nhớTừ [ 規模 ] (きぼ) mang ý nghĩa: Quy mô, kích cỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 選任(する) | せんにん(する) | Bổ nhiệm 💡 Mẹo nhớTừ [ 選任(する) ] (せんにん(する)) mang ý nghĩa: Bổ nhiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 全国平均 | ぜんこくへいきん | Bình quân toàn quốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 全国平均 ] (ぜんこくへいきん) mang ý nghĩa: Bình quân toàn quốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | ~程度 | ていど | Mức độ, cỡ ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~程度 ] (ていど) mang ý nghĩa: Mức độ, cỡ ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | わずか | Chỉ, ít ỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ わずか ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chỉ, ít ỏi. | |
| 39 | 中小企業 | ちゅうしょうきぎょう | Doanh nghiệp vừa và nhỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 中小企業 ] (ちゅうしょうきぎょう) mang ý nghĩa: Doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 労働者 | ろうどうしゃ | Người lao động 💡 Mẹo nhớTừ [ 労働者 ] (ろうどうしゃ) mang ý nghĩa: Người lao động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 病状 | びょうじょう | Bệnh trạng, triệu chứng 💡 Mẹo nhớTừ [ 病状 ] (びょうじょう) mang ý nghĩa: Bệnh trạng, triệu chứng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 休職 | きゅうしょく | Nghỉ làm, nghỉ phép 💡 Mẹo nhớTừ [ 休職 ] (きゅうしょく) mang ý nghĩa: Nghỉ làm, nghỉ phép. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 猶予 | ゆうよ | Để chậm lại, hoãn lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 猶予 ] (ゆうよ) mang ý nghĩa: Để chậm lại, hoãn lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 働き盛り | はたらきざかり | Thời kỳ đẹp nhất, làm ăn phát đạt nhất 💡 Mẹo nhớTừ [ 働き盛り ] (はたらきざかり) mang ý nghĩa: Thời kỳ đẹp nhất, làm ăn phát đạt nhất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 行政 | ぎょうせい | Hành chính 💡 Mẹo nhớTừ [ 行政 ] (ぎょうせい) mang ý nghĩa: Hành chính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | サポート体制 | サポートたいせい | Chế độ hậu mãi 💡 Mẹo nhớTừ [ サポート体制 ] (サポートたいせい) mang ý nghĩa: Chế độ hậu mãi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 充実(する) | じゅうじつ(する) | Trang bị đầy đủ 💡 Mẹo nhớTừ [ 充実(する) ] (じゅうじつ(する)) mang ý nghĩa: Trang bị đầy đủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 各方面 | かくほうめん | Các phương diện, các mặt 💡 Mẹo nhớTừ [ 各方面 ] (かくほうめん) mang ý nghĩa: Các phương diện, các mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 実績 | じっせき | Thành quả đạt được 💡 Mẹo nhớTừ [ 実績 ] (じっせき) mang ý nghĩa: Thành quả đạt được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 笑顔 | えがお | Khuôn mặt tươi cười 💡 Mẹo nhớTừ [ 笑顔 ] (えがお) mang ý nghĩa: Khuôn mặt tươi cười. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 予算 | よさん | Dự toán 💡 Mẹo nhớTừ [ 予算 ] (よさん) mang ý nghĩa: Dự toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 昨年度 | さくねんど | Năm ngoái (năm tài khóa) 💡 Mẹo nhớTừ [ 昨年度 ] (さくねんど) mang ý nghĩa: Năm ngoái (năm tài khóa). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 新卒 | しんそつ | Mới tốt nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ 新卒 ] (しんそつ) mang ý nghĩa: Mới tốt nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 侍 | さむらい | Võ sĩ Samurai 💡 Mẹo nhớTừ [ 侍 ] (さむらい) mang ý nghĩa: Võ sĩ Samurai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 剣 | けん | Cây kiếm 💡 Mẹo nhớTừ [ 剣 ] (けん) mang ý nghĩa: Cây kiếm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 弓 | ゆみ | Cây cung 💡 Mẹo nhớTừ [ 弓 ] (ゆみ) mang ý nghĩa: Cây cung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 槍 | やり | Ngọn giáo 💡 Mẹo nhớTừ [ 槍 ] (やり) mang ý nghĩa: Ngọn giáo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 湿度 | しつど | Độ ẩm 💡 Mẹo nhớTừ [ 湿度 ] (しつど) mang ý nghĩa: Độ ẩm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | どら焼き | どらやき | Bánh Dorayaki (bánh rán với đậu ngọt) 💡 Mẹo nhớTừ [ どら焼き ] (どらやき) mang ý nghĩa: Bánh Dorayaki (bánh rán với đậu ngọt). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 連日 | れんじつ | Hàng ngày, mỗi ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 連日 ] (れんじつ) mang ý nghĩa: Hàng ngày, mỗi ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 包装紙 | ほうそうし | Giấy bao/gói 💡 Mẹo nhớTừ [ 包装紙 ] (ほうそうし) mang ý nghĩa: Giấy bao/gói. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 空き缶 | あきかん | Lon rỗng, lon không 💡 Mẹo nhớTừ [ 空き缶 ] (あきかん) mang ý nghĩa: Lon rỗng, lon không. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 山間部 | さんかんぶ | Khu vực miền núi 💡 Mẹo nhớTừ [ 山間部 ] (さんかんぶ) mang ý nghĩa: Khu vực miền núi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 零細企業 | れいさいきぎょう | Doanh nghiệp nhỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 零細企業 ] (れいさいきぎょう) mang ý nghĩa: Doanh nghiệp nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 自負(する) | じふ(する) | Kiêu ngạo, tự phụ 💡 Mẹo nhớTừ [ 自負(する) ] (じふ(する)) mang ý nghĩa: Kiêu ngạo, tự phụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 雑草 | ざっそう | Cỏ dại 💡 Mẹo nhớTừ [ 雑草 ] (ざっそう) mang ý nghĩa: Cỏ dại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 裁判官 | さいばんかん | Quan chức tòa án 💡 Mẹo nhớTừ [ 裁判官 ] (さいばんかん) mang ý nghĩa: Quan chức tòa án. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 感情 | かんじょう | Cảm xúc, tình cảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 感情 ] (かんじょう) mang ý nghĩa: Cảm xúc, tình cảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | (感情を)抑える | (かんじょうを)おさえる | Đè nén (cảm xúc) 💡 Mẹo nhớTừ [ (感情を)抑える ] ((かんじょうを)おさえる) mang ý nghĩa: Đè nén (cảm xúc). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.