Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 2

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 2



Tổng hợp Từ vựng N1 part 2

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1姿勢しせい Tư thế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 姿勢 ] (しせい) mang ý nghĩa: Tư thế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2床下ゆかした Dưới sàn nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 床下 ] (ゆかした) mang ý nghĩa: Dưới sàn nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3村上春樹むらかみはるき Haruki Murakami (tiểu thuyết gia người Nhật)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 村上春樹 ] (むらかみはるき) mang ý nghĩa: Haruki Murakami (tiểu thuyết gia người Nhật). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4コラム Cột, mục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コラム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cột, mục.
5たけ Cây tre
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 竹 ] (たけ) mang ý nghĩa: Cây tre. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6工芸品こうげいひん Hàng thủ công mỹ nghệ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 工芸品 ] (こうげいひん) mang ý nghĩa: Hàng thủ công mỹ nghệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7介護靴かいごぐつ Giầy dành cho người chăm sóc (hộ lý)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 介護靴 ] (かいごぐつ) mang ý nghĩa: Giầy dành cho người chăm sóc (hộ lý). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8経緯けいい Quá trình học hành, kinh nghiệm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 経緯 ] (けいい) mang ý nghĩa: Quá trình học hành, kinh nghiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9責任逃れせきにんのがれ Thoái thác trách nhiệm, trốn tránh trách nhiệm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 責任逃れ ] (せきにんのがれ) mang ý nghĩa: Thoái thác trách nhiệm, trốn tránh trách nhiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10事ここに至ることここにいたる Tới mức, đến mức, đến độ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 事ここに至る ] (ことここにいたる) mang ý nghĩa: Tới mức, đến mức, đến độ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11当社とうしゃ Công ty này
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 当社 ] (とうしゃ) mang ý nghĩa: Công ty này. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12電源プラグでんげんプラグ Phích cắm điện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 電源プラグ ] (でんげんプラグ) mang ý nghĩa: Phích cắm điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13提案(する)ていあん(する) Đề án
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 提案(する) ] (ていあん(する)) mang ý nghĩa: Đề án. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14当~、この~とう~、この~ Này ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 当~、この~ ] (とう~、この~) mang ý nghĩa: Này ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15幼児ようじ Em bé, trẻ con
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 幼児 ] (ようじ) mang ý nghĩa: Em bé, trẻ con. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16育成いくせい Đào tạo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 育成 ] (いくせい) mang ý nghĩa: Đào tạo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17乳酸菌にゅうさんきん Khuẩn lên men
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 乳酸菌 ] (にゅうさんきん) mang ý nghĩa: Khuẩn lên men. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18整腸薬せいちょうやく Thuốc về đường ruột
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 整腸薬 ] (せいちょうやく) mang ý nghĩa: Thuốc về đường ruột. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19起動きどう Khởi động
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 起動 ] (きどう) mang ý nghĩa: Khởi động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20機種きしゅ Loại máy, đời máy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 機種 ] (きしゅ) mang ý nghĩa: Loại máy, đời máy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21薄暗いうすぐらい Mờ mờ tối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 薄暗い ] (うすぐらい) mang ý nghĩa: Mờ mờ tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22かび臭いかびくさい Mùi mốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ かび臭い ] (かびくさい) mang ý nghĩa: Mùi mốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23懐石料理かいせきりょうり Bữa ăn đơn giản bày ra mời lót dạ trước khi dùng trà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 懐石料理 ] (かいせきりょうり) mang ý nghĩa: Bữa ăn đơn giản bày ra mời lót dạ trước khi dùng trà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24親戚しんせき Bà con họ hàng, thân thích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 親戚 ] (しんせき) mang ý nghĩa: Bà con họ hàng, thân thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25設立せつりつ Thiết lập
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 設立 ] (せつりつ) mang ý nghĩa: Thiết lập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26資金しきん Quỹ, tiền vốn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 資金 ] (しきん) mang ý nghĩa: Quỹ, tiền vốn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27市議会しぎかい Hội nghị thành phố
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 市議会 ] (しぎかい) mang ý nghĩa: Hội nghị thành phố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28産業医さんぎょうい Bác sỹ riêng của công ty
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 産業医 ] (さんぎょうい) mang ý nghĩa: Bác sỹ riêng của công ty. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29増員ぞういん Tăng cường nhân viên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 増員 ] (ぞういん) mang ý nghĩa: Tăng cường nhân viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30小規模しょうきぼ Quy mô nhỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 小規模 ] (しょうきぼ) mang ý nghĩa: Quy mô nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31事業所じぎょうしょ Văn phòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 事業所 ] (じぎょうしょ) mang ý nghĩa: Văn phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32補助ほじょ Hỗ trợ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 補助 ] (ほじょ) mang ý nghĩa: Hỗ trợ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33~未満みまん Chưa tới/chưa đủ ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~未満 ] (みまん) mang ý nghĩa: Chưa tới/chưa đủ ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34規模きぼ Quy mô, kích cỡ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 規模 ] (きぼ) mang ý nghĩa: Quy mô, kích cỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35選任(する)せんにん(する) Bổ nhiệm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 選任(する) ] (せんにん(する)) mang ý nghĩa: Bổ nhiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36全国平均ぜんこくへいきん Bình quân toàn quốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 全国平均 ] (ぜんこくへいきん) mang ý nghĩa: Bình quân toàn quốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37~程度ていど Mức độ, cỡ ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~程度 ] (ていど) mang ý nghĩa: Mức độ, cỡ ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38わずか Chỉ, ít ỏi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ わずか ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chỉ, ít ỏi.
39中小企業ちゅうしょうきぎょう Doanh nghiệp vừa và nhỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 中小企業 ] (ちゅうしょうきぎょう) mang ý nghĩa: Doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40労働者ろうどうしゃ Người lao động
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 労働者 ] (ろうどうしゃ) mang ý nghĩa: Người lao động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41病状びょうじょう Bệnh trạng, triệu chứng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 病状 ] (びょうじょう) mang ý nghĩa: Bệnh trạng, triệu chứng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42休職きゅうしょく Nghỉ làm, nghỉ phép
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 休職 ] (きゅうしょく) mang ý nghĩa: Nghỉ làm, nghỉ phép. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43猶予ゆうよ Để chậm lại, hoãn lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 猶予 ] (ゆうよ) mang ý nghĩa: Để chậm lại, hoãn lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44働き盛りはたらきざかり Thời kỳ đẹp nhất, làm ăn phát đạt nhất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 働き盛り ] (はたらきざかり) mang ý nghĩa: Thời kỳ đẹp nhất, làm ăn phát đạt nhất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45行政ぎょうせい Hành chính
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 行政 ] (ぎょうせい) mang ý nghĩa: Hành chính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46サポート体制サポートたいせい Chế độ hậu mãi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サポート体制 ] (サポートたいせい) mang ý nghĩa: Chế độ hậu mãi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47充実(する)じゅうじつ(する) Trang bị đầy đủ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 充実(する) ] (じゅうじつ(する)) mang ý nghĩa: Trang bị đầy đủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48各方面かくほうめん Các phương diện, các mặt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 各方面 ] (かくほうめん) mang ý nghĩa: Các phương diện, các mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49実績じっせき Thành quả đạt được
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 実績 ] (じっせき) mang ý nghĩa: Thành quả đạt được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50笑顔えがお Khuôn mặt tươi cười
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 笑顔 ] (えがお) mang ý nghĩa: Khuôn mặt tươi cười. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51予算よさん Dự toán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 予算 ] (よさん) mang ý nghĩa: Dự toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52昨年度さくねんど Năm ngoái (năm tài khóa)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 昨年度 ] (さくねんど) mang ý nghĩa: Năm ngoái (năm tài khóa). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53新卒しんそつ Mới tốt nghiệp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 新卒 ] (しんそつ) mang ý nghĩa: Mới tốt nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54さむらい Võ sĩ Samurai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 侍 ] (さむらい) mang ý nghĩa: Võ sĩ Samurai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55けん Cây kiếm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 剣 ] (けん) mang ý nghĩa: Cây kiếm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56ゆみ Cây cung
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 弓 ] (ゆみ) mang ý nghĩa: Cây cung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57やり Ngọn giáo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 槍 ] (やり) mang ý nghĩa: Ngọn giáo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58湿度しつど Độ ẩm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 湿度 ] (しつど) mang ý nghĩa: Độ ẩm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59どら焼きどらやき Bánh Dorayaki (bánh rán với đậu ngọt)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どら焼き ] (どらやき) mang ý nghĩa: Bánh Dorayaki (bánh rán với đậu ngọt). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60連日れんじつ Hàng ngày, mỗi ngày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 連日 ] (れんじつ) mang ý nghĩa: Hàng ngày, mỗi ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61包装紙ほうそうし Giấy bao/gói
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 包装紙 ] (ほうそうし) mang ý nghĩa: Giấy bao/gói. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62空き缶あきかん Lon rỗng, lon không
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 空き缶 ] (あきかん) mang ý nghĩa: Lon rỗng, lon không. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63山間部さんかんぶ Khu vực miền núi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 山間部 ] (さんかんぶ) mang ý nghĩa: Khu vực miền núi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64零細企業れいさいきぎょう Doanh nghiệp nhỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 零細企業 ] (れいさいきぎょう) mang ý nghĩa: Doanh nghiệp nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65自負(する)じふ(する) Kiêu ngạo, tự phụ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 自負(する) ] (じふ(する)) mang ý nghĩa: Kiêu ngạo, tự phụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66雑草ざっそう Cỏ dại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 雑草 ] (ざっそう) mang ý nghĩa: Cỏ dại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67裁判官さいばんかん Quan chức tòa án
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 裁判官 ] (さいばんかん) mang ý nghĩa: Quan chức tòa án. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68感情かんじょう Cảm xúc, tình cảm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 感情 ] (かんじょう) mang ý nghĩa: Cảm xúc, tình cảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69(感情を)抑える(かんじょうを)おさえる Đè nén (cảm xúc)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ (感情を)抑える ] ((かんじょうを)おさえる) mang ý nghĩa: Đè nén (cảm xúc). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây