Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 6

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 6



Tổng hợp Từ vựng N1 part 6

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1入荷(する)にゅうか(する) Nhập hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 入荷(する) ] (にゅうか(する)) mang ý nghĩa: Nhập hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2品薄しなうす Thiếu hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 品薄 ] (しなうす) mang ý nghĩa: Thiếu hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3排除(する)はいじょ(する) Loại bỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 排除(する) ] (はいじょ(する)) mang ý nghĩa: Loại bỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4過失かしつ Thiệt hại do bất cẩn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 過失 ] (かしつ) mang ý nghĩa: Thiệt hại do bất cẩn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5損害賠償そんがいばいしょう Bồi thường thiệt hại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 損害賠償 ] (そんがいばいしょう) mang ý nghĩa: Bồi thường thiệt hại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6請求(する)せいきゅう(する) Thanh toán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 請求(する) ] (せいきゅう(する)) mang ý nghĩa: Thanh toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7盲目もうもく Khiếm thị
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 盲目 ] (もうもく) mang ý nghĩa: Khiếm thị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8ピアニスト Người chơi đàn Piano
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ピアニスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Người chơi đàn Piano.
9奏でるかなでる Trình diễn, biểu diễn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 奏でる ] (かなでる) mang ý nghĩa: Trình diễn, biểu diễn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10聴衆ちょうしゅう Thính giả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 聴衆 ] (ちょうしゅう) mang ý nghĩa: Thính giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11(心を)震わすこころをふるわす Rung động lòng người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ (心を)震わす ] (こころをふるわす) mang ý nghĩa: Rung động lòng người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12大手おおて Xí nghiệp, công ty lớn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大手 ] (おおて) mang ý nghĩa: Xí nghiệp, công ty lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13倒産(する)とうさん(する) Phá sản
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 倒産(する) ] (とうさん(する)) mang ý nghĩa: Phá sản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14地球外生命体ちきゅうがいせいめいたい Sinh vật thể ngoài trái đất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地球外生命体 ] (ちきゅうがいせいめいたい) mang ý nghĩa: Sinh vật thể ngoài trái đất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15異様ないような Kỳ lạ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 異様な ] (いような) mang ý nghĩa: Kỳ lạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16映像えいぞう Hình ảnh video
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 映像 ] (えいぞう) mang ý nghĩa: Hình ảnh video. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17衝撃しょうげき Sốc, tác động, ấn tượng mạnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 衝撃 ] (しょうげき) mang ý nghĩa: Sốc, tác động, ấn tượng mạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18アトリエ Phòng chụp ảnh, ảnh viện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アトリエ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phòng chụp ảnh, ảnh viện.
19寝食しんしょく Việc ăn ngủ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 寝食 ] (しんしょく) mang ý nghĩa: Việc ăn ngủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20顧客こきゃく Khách hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 顧客 ] (こきゃく) mang ý nghĩa: Khách hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21信頼しんらい Sự tin tưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 信頼 ] (しんらい) mang ý nghĩa: Sự tin tưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22徹夜(する)てつや(する) Thức trắng đêm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 徹夜(する) ] (てつや(する)) mang ý nghĩa: Thức trắng đêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23一気にいっきに Một hơi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一気に ] (いっきに) mang ý nghĩa: Một hơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24データ Dữ liệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ データ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dữ liệu.
25復元ふくげん Khôi phục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 復元 ] (ふくげん) mang ý nghĩa: Khôi phục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26なぐる Đấm, đánh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ なぐる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đấm, đánh.
27頂上ちょうじょう Đỉnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 頂上 ] (ちょうじょう) mang ý nghĩa: Đỉnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28一人前いちにんまえ Trở thành người lớn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一人前 ] (いちにんまえ) mang ý nghĩa: Trở thành người lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29気楽なきらくな Thoải mái, không gò bó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 気楽な ] (きらくな) mang ý nghĩa: Thoải mái, không gò bó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30待遇たいぐう Đãi ngộ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 待遇 ] (たいぐう) mang ý nghĩa: Đãi ngộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31上司じょうし Xếp, cấp trên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 上司 ] (じょうし) mang ý nghĩa: Xếp, cấp trên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32同僚どうりょう Đồng nghiệp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 同僚 ] (どうりょう) mang ý nghĩa: Đồng nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33後輩こうはい Hậu bối, đàn em
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 後輩 ] (こうはい) mang ý nghĩa: Hậu bối, đàn em. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34現状げんじょう Hiện trạng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 現状 ] (げんじょう) mang ý nghĩa: Hiện trạng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35支持を仰ぐしじをあおぐ Tìm kiếm/yêu cầu sự chỉ thị
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 支持を仰ぐ ] (しじをあおぐ) mang ý nghĩa: Tìm kiếm/yêu cầu sự chỉ thị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36一見いっけん Nhìn sơ qua
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一見 ] (いっけん) mang ý nghĩa: Nhìn sơ qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37億単位の金おくたんいのかね Tiền đơn vị trăm triệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 億単位の金 ] (おくたんいのかね) mang ý nghĩa: Tiền đơn vị trăm triệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38コマーシャル Quảng cáo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コマーシャル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quảng cáo.
39出演料しゅつえんりょう Phí biểu diễn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出演料 ] (しゅつえんりょう) mang ý nghĩa: Phí biểu diễn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40観客かんきゃく Quan khách, người xem
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 観客 ] (かんきゃく) mang ý nghĩa: Quan khách, người xem. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41末の~:一番下の~すえの~:いちばんしたの~ Út: ~ Nhỏ tuổi nhất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 末の~:一番下の~ ] (すえの~:いちばんしたの~) mang ý nghĩa: Út: ~ Nhỏ tuổi nhất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42災害時さいがいじ Lúc thảm họa, thời điểm thiên tai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 災害時 ] (さいがいじ) mang ý nghĩa: Lúc thảm họa, thời điểm thiên tai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43迅速にじんそくに Nhanh, cấp tốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 迅速に ] (じんそくに) mang ý nghĩa: Nhanh, cấp tốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44民間みんかん Tư nhân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 民間 ] (みんかん) mang ý nghĩa: Tư nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45独創的どくそうてき Sáng tạo, độc đáo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 独創的 ] (どくそうてき) mang ý nghĩa: Sáng tạo, độc đáo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46平凡へいぼん Bình thường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 平凡 ] (へいぼん) mang ý nghĩa: Bình thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47~に欠ける~にかける Thiếu ~
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ~に欠ける ] (~にかける) mang ý nghĩa: Thiếu ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48少子化しょうしか Tỷ lệ sinh giảm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 少子化 ] (しょうしか) mang ý nghĩa: Tỷ lệ sinh giảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49晩婚化ばんこんか Kết hôn muộn tăng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 晩婚化 ] (ばんこんか) mang ý nghĩa: Kết hôn muộn tăng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50負担ふたん Gánh nặng, trách nhiệm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 負担 ] (ふたん) mang ý nghĩa: Gánh nặng, trách nhiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51熱中症ねっちゅうしょう Say nắng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 熱中症 ] (ねっちゅうしょう) mang ý nghĩa: Say nắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52水分補給すいぶんほきゅう Bổ sung nước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 水分補給 ] (すいぶんほきゅう) mang ý nghĩa: Bổ sung nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53塩分えんぶん Muối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 塩分 ] (えんぶん) mang ý nghĩa: Muối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54学生街:学生が集まる街がくせいがい:がくせいがあつまるまち Phố sinh viên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 学生街:学生が集まる街 ] (がくせいがい:がくせいがあつまるまち) mang ý nghĩa: Phố sinh viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55治療ちりょう Trị liệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 治療 ] (ちりょう) mang ý nghĩa: Trị liệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56予防よぼう Dự phòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 予防 ] (よぼう) mang ý nghĩa: Dự phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57著作権ちょさくけん Quyền tác giả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 著作権 ] (ちょさくけん) mang ý nghĩa: Quyền tác giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58配慮(する)はいりょ(する) Xem xét, để ý, quan tâm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 配慮(する) ] (はいりょ(する)) mang ý nghĩa: Xem xét, để ý, quan tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59引用(する)いんよう(する) Trích dẫn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 引用(する) ] (いんよう(する)) mang ý nghĩa: Trích dẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60ウォーターカッター Máy cắt bằng nước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ウォーターカッター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy cắt bằng nước.
61コンクリート Bê tông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コンクリート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bê tông.
62風力発電ふうりょくはつでん Phát điện bằng sức gió
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 風力発電 ] (ふうりょくはつでん) mang ý nghĩa: Phát điện bằng sức gió. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63太陽光発電たいようこうはつでん Phát điện bằng năng lượng mặt trời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 太陽光発電 ] (たいようこうはつでん) mang ý nghĩa: Phát điện bằng năng lượng mặt trời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64再選可能エネルギーさいせいかのうエネルギー Năng lượng có thể tái sinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 再選可能エネルギー ] (さいせいかのうエネルギー) mang ý nghĩa: Năng lượng có thể tái sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65文科系ぶんかけい Hệ nhân văn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 文科系 ] (ぶんかけい) mang ý nghĩa: Hệ nhân văn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66暴力ぼうりょく Bạo lực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 暴力 ] (ぼうりょく) mang ý nghĩa: Bạo lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67地形ちけい Địa hình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地形 ] (ちけい) mang ý nghĩa: Địa hình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68実情じつじょう Tình trạng thực tế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 実情 ] (じつじょう) mang ý nghĩa: Tình trạng thực tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69災害さいがい Tai họa, thiên tai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 災害 ] (さいがい) mang ý nghĩa: Tai họa, thiên tai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây