Từ vựng tiếng Nhật N1 part 6
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 6
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 入荷(する) | にゅうか(する) | Nhập hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 入荷(する) ] (にゅうか(する)) mang ý nghĩa: Nhập hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 品薄 | しなうす | Thiếu hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 品薄 ] (しなうす) mang ý nghĩa: Thiếu hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 排除(する) | はいじょ(する) | Loại bỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 排除(する) ] (はいじょ(する)) mang ý nghĩa: Loại bỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 過失 | かしつ | Thiệt hại do bất cẩn 💡 Mẹo nhớTừ [ 過失 ] (かしつ) mang ý nghĩa: Thiệt hại do bất cẩn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 損害賠償 | そんがいばいしょう | Bồi thường thiệt hại 💡 Mẹo nhớTừ [ 損害賠償 ] (そんがいばいしょう) mang ý nghĩa: Bồi thường thiệt hại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 請求(する) | せいきゅう(する) | Thanh toán 💡 Mẹo nhớTừ [ 請求(する) ] (せいきゅう(する)) mang ý nghĩa: Thanh toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 盲目 | もうもく | Khiếm thị 💡 Mẹo nhớTừ [ 盲目 ] (もうもく) mang ý nghĩa: Khiếm thị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | ピアニスト | Người chơi đàn Piano 💡 Mẹo nhớTừ [ ピアニスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Người chơi đàn Piano. | |
| 9 | 奏でる | かなでる | Trình diễn, biểu diễn 💡 Mẹo nhớTừ [ 奏でる ] (かなでる) mang ý nghĩa: Trình diễn, biểu diễn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 聴衆 | ちょうしゅう | Thính giả 💡 Mẹo nhớTừ [ 聴衆 ] (ちょうしゅう) mang ý nghĩa: Thính giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | (心を)震わす | こころをふるわす | Rung động lòng người 💡 Mẹo nhớTừ [ (心を)震わす ] (こころをふるわす) mang ý nghĩa: Rung động lòng người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 大手 | おおて | Xí nghiệp, công ty lớn 💡 Mẹo nhớTừ [ 大手 ] (おおて) mang ý nghĩa: Xí nghiệp, công ty lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 倒産(する) | とうさん(する) | Phá sản 💡 Mẹo nhớTừ [ 倒産(する) ] (とうさん(する)) mang ý nghĩa: Phá sản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 地球外生命体 | ちきゅうがいせいめいたい | Sinh vật thể ngoài trái đất 💡 Mẹo nhớTừ [ 地球外生命体 ] (ちきゅうがいせいめいたい) mang ý nghĩa: Sinh vật thể ngoài trái đất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 異様な | いような | Kỳ lạ 💡 Mẹo nhớTừ [ 異様な ] (いような) mang ý nghĩa: Kỳ lạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 映像 | えいぞう | Hình ảnh video 💡 Mẹo nhớTừ [ 映像 ] (えいぞう) mang ý nghĩa: Hình ảnh video. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 衝撃 | しょうげき | Sốc, tác động, ấn tượng mạnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 衝撃 ] (しょうげき) mang ý nghĩa: Sốc, tác động, ấn tượng mạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | アトリエ | Phòng chụp ảnh, ảnh viện 💡 Mẹo nhớTừ [ アトリエ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phòng chụp ảnh, ảnh viện. | |
| 19 | 寝食 | しんしょく | Việc ăn ngủ 💡 Mẹo nhớTừ [ 寝食 ] (しんしょく) mang ý nghĩa: Việc ăn ngủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 顧客 | こきゃく | Khách hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 顧客 ] (こきゃく) mang ý nghĩa: Khách hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 信頼 | しんらい | Sự tin tưởng 💡 Mẹo nhớTừ [ 信頼 ] (しんらい) mang ý nghĩa: Sự tin tưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 徹夜(する) | てつや(する) | Thức trắng đêm 💡 Mẹo nhớTừ [ 徹夜(する) ] (てつや(する)) mang ý nghĩa: Thức trắng đêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 一気に | いっきに | Một hơi 💡 Mẹo nhớTừ [ 一気に ] (いっきに) mang ý nghĩa: Một hơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | データ | Dữ liệu 💡 Mẹo nhớTừ [ データ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dữ liệu. | |
| 25 | 復元 | ふくげん | Khôi phục 💡 Mẹo nhớTừ [ 復元 ] (ふくげん) mang ý nghĩa: Khôi phục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | なぐる | Đấm, đánh 💡 Mẹo nhớTừ [ なぐる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đấm, đánh. | |
| 27 | 頂上 | ちょうじょう | Đỉnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 頂上 ] (ちょうじょう) mang ý nghĩa: Đỉnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 一人前 | いちにんまえ | Trở thành người lớn 💡 Mẹo nhớTừ [ 一人前 ] (いちにんまえ) mang ý nghĩa: Trở thành người lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 気楽な | きらくな | Thoải mái, không gò bó 💡 Mẹo nhớTừ [ 気楽な ] (きらくな) mang ý nghĩa: Thoải mái, không gò bó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 待遇 | たいぐう | Đãi ngộ 💡 Mẹo nhớTừ [ 待遇 ] (たいぐう) mang ý nghĩa: Đãi ngộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 上司 | じょうし | Xếp, cấp trên 💡 Mẹo nhớTừ [ 上司 ] (じょうし) mang ý nghĩa: Xếp, cấp trên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 同僚 | どうりょう | Đồng nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ 同僚 ] (どうりょう) mang ý nghĩa: Đồng nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 後輩 | こうはい | Hậu bối, đàn em 💡 Mẹo nhớTừ [ 後輩 ] (こうはい) mang ý nghĩa: Hậu bối, đàn em. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 現状 | げんじょう | Hiện trạng 💡 Mẹo nhớTừ [ 現状 ] (げんじょう) mang ý nghĩa: Hiện trạng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 支持を仰ぐ | しじをあおぐ | Tìm kiếm/yêu cầu sự chỉ thị 💡 Mẹo nhớTừ [ 支持を仰ぐ ] (しじをあおぐ) mang ý nghĩa: Tìm kiếm/yêu cầu sự chỉ thị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 一見 | いっけん | Nhìn sơ qua 💡 Mẹo nhớTừ [ 一見 ] (いっけん) mang ý nghĩa: Nhìn sơ qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 億単位の金 | おくたんいのかね | Tiền đơn vị trăm triệu 💡 Mẹo nhớTừ [ 億単位の金 ] (おくたんいのかね) mang ý nghĩa: Tiền đơn vị trăm triệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | コマーシャル | Quảng cáo 💡 Mẹo nhớTừ [ コマーシャル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quảng cáo. | |
| 39 | 出演料 | しゅつえんりょう | Phí biểu diễn 💡 Mẹo nhớTừ [ 出演料 ] (しゅつえんりょう) mang ý nghĩa: Phí biểu diễn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 観客 | かんきゃく | Quan khách, người xem 💡 Mẹo nhớTừ [ 観客 ] (かんきゃく) mang ý nghĩa: Quan khách, người xem. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 末の~:一番下の~ | すえの~:いちばんしたの~ | Út: ~ Nhỏ tuổi nhất 💡 Mẹo nhớTừ [ 末の~:一番下の~ ] (すえの~:いちばんしたの~) mang ý nghĩa: Út: ~ Nhỏ tuổi nhất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 災害時 | さいがいじ | Lúc thảm họa, thời điểm thiên tai 💡 Mẹo nhớTừ [ 災害時 ] (さいがいじ) mang ý nghĩa: Lúc thảm họa, thời điểm thiên tai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 迅速に | じんそくに | Nhanh, cấp tốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 迅速に ] (じんそくに) mang ý nghĩa: Nhanh, cấp tốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 民間 | みんかん | Tư nhân 💡 Mẹo nhớTừ [ 民間 ] (みんかん) mang ý nghĩa: Tư nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 独創的 | どくそうてき | Sáng tạo, độc đáo 💡 Mẹo nhớTừ [ 独創的 ] (どくそうてき) mang ý nghĩa: Sáng tạo, độc đáo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 平凡 | へいぼん | Bình thường 💡 Mẹo nhớTừ [ 平凡 ] (へいぼん) mang ý nghĩa: Bình thường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | ~に欠ける | ~にかける | Thiếu ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~に欠ける ] (~にかける) mang ý nghĩa: Thiếu ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 少子化 | しょうしか | Tỷ lệ sinh giảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 少子化 ] (しょうしか) mang ý nghĩa: Tỷ lệ sinh giảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 晩婚化 | ばんこんか | Kết hôn muộn tăng 💡 Mẹo nhớTừ [ 晩婚化 ] (ばんこんか) mang ý nghĩa: Kết hôn muộn tăng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 負担 | ふたん | Gánh nặng, trách nhiệm 💡 Mẹo nhớTừ [ 負担 ] (ふたん) mang ý nghĩa: Gánh nặng, trách nhiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 熱中症 | ねっちゅうしょう | Say nắng 💡 Mẹo nhớTừ [ 熱中症 ] (ねっちゅうしょう) mang ý nghĩa: Say nắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 水分補給 | すいぶんほきゅう | Bổ sung nước 💡 Mẹo nhớTừ [ 水分補給 ] (すいぶんほきゅう) mang ý nghĩa: Bổ sung nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 塩分 | えんぶん | Muối 💡 Mẹo nhớTừ [ 塩分 ] (えんぶん) mang ý nghĩa: Muối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 学生街:学生が集まる街 | がくせいがい:がくせいがあつまるまち | Phố sinh viên 💡 Mẹo nhớTừ [ 学生街:学生が集まる街 ] (がくせいがい:がくせいがあつまるまち) mang ý nghĩa: Phố sinh viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 治療 | ちりょう | Trị liệu 💡 Mẹo nhớTừ [ 治療 ] (ちりょう) mang ý nghĩa: Trị liệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 予防 | よぼう | Dự phòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 予防 ] (よぼう) mang ý nghĩa: Dự phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 著作権 | ちょさくけん | Quyền tác giả 💡 Mẹo nhớTừ [ 著作権 ] (ちょさくけん) mang ý nghĩa: Quyền tác giả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 配慮(する) | はいりょ(する) | Xem xét, để ý, quan tâm 💡 Mẹo nhớTừ [ 配慮(する) ] (はいりょ(する)) mang ý nghĩa: Xem xét, để ý, quan tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 引用(する) | いんよう(する) | Trích dẫn 💡 Mẹo nhớTừ [ 引用(する) ] (いんよう(する)) mang ý nghĩa: Trích dẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | ウォーターカッター | Máy cắt bằng nước 💡 Mẹo nhớTừ [ ウォーターカッター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy cắt bằng nước. | |
| 61 | コンクリート | Bê tông 💡 Mẹo nhớTừ [ コンクリート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bê tông. | |
| 62 | 風力発電 | ふうりょくはつでん | Phát điện bằng sức gió 💡 Mẹo nhớTừ [ 風力発電 ] (ふうりょくはつでん) mang ý nghĩa: Phát điện bằng sức gió. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 太陽光発電 | たいようこうはつでん | Phát điện bằng năng lượng mặt trời 💡 Mẹo nhớTừ [ 太陽光発電 ] (たいようこうはつでん) mang ý nghĩa: Phát điện bằng năng lượng mặt trời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 再選可能エネルギー | さいせいかのうエネルギー | Năng lượng có thể tái sinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 再選可能エネルギー ] (さいせいかのうエネルギー) mang ý nghĩa: Năng lượng có thể tái sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 文科系 | ぶんかけい | Hệ nhân văn 💡 Mẹo nhớTừ [ 文科系 ] (ぶんかけい) mang ý nghĩa: Hệ nhân văn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 暴力 | ぼうりょく | Bạo lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 暴力 ] (ぼうりょく) mang ý nghĩa: Bạo lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 地形 | ちけい | Địa hình 💡 Mẹo nhớTừ [ 地形 ] (ちけい) mang ý nghĩa: Địa hình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 実情 | じつじょう | Tình trạng thực tế 💡 Mẹo nhớTừ [ 実情 ] (じつじょう) mang ý nghĩa: Tình trạng thực tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 災害 | さいがい | Tai họa, thiên tai 💡 Mẹo nhớTừ [ 災害 ] (さいがい) mang ý nghĩa: Tai họa, thiên tai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.