Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N1 part 7

JLPT N1 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 7



Tổng hợp Từ vựng N1 part 7

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1対策たいさく Đối sách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 対策 ] (たいさく) mang ý nghĩa: Đối sách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2弊社へいしゃ Công ty chúng tôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 弊社 ] (へいしゃ) mang ý nghĩa: Công ty chúng tôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3業界ぎょうかい Nghành, nghề
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 業界 ] (ぎょうかい) mang ý nghĩa: Nghành, nghề. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4路上喫煙(する)ろうじょうきつえん(する) Hút thuốc trên đường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 路上喫煙(する) ] (ろうじょうきつえん(する)) mang ý nghĩa: Hút thuốc trên đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5条例じょうれい Điều lệ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 条例 ] (じょうれい) mang ý nghĩa: Điều lệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6罰金ばっきん Tiền phạt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 罰金 ] (ばっきん) mang ý nghĩa: Tiền phạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7科せられるかせられる Áp đặt, Áp dụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 科せられる ] (かせられる) mang ý nghĩa: Áp đặt, Áp dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8顧客こきゃく Khách hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 顧客 ] (こきゃく) mang ý nghĩa: Khách hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9ニーズ Nhu cầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ニーズ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhu cầu.
10規定きてい Quy định
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 規定 ] (きてい) mang ý nghĩa: Quy định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11奨学金しょうがくきん Học bổng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 奨学金 ] (しょうがくきん) mang ý nghĩa: Học bổng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12生態系せいたいけい Hệ sinh thái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 生態系 ] (せいたいけい) mang ý nghĩa: Hệ sinh thái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13保全(する)ほぜん(する) Bảo toàn, bảo vệ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 保全(する) ] (ほぜん(する)) mang ý nghĩa: Bảo toàn, bảo vệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14人類じんるい Nhân loại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人類 ] (じんるい) mang ý nghĩa: Nhân loại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15次期~じき~ ~ tiếp theo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 次期~ ] (じき~) mang ý nghĩa: ~ tiếp theo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16経歴けいれき Quá trình làm việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 経歴 ] (けいれき) mang ý nghĩa: Quá trình làm việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17人格じんかく Nhân cách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人格 ] (じんかく) mang ý nghĩa: Nhân cách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18実績じっせき Thành tích đạt được, kết quả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 実績 ] (じっせき) mang ý nghĩa: Thành tích đạt được, kết quả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19有利なゆうりな Có lợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 有利な ] (ゆうりな) mang ý nghĩa: Có lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20転職(する)てんしょく(する) Chuyển việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 転職(する) ] (てんしょく(する)) mang ý nghĩa: Chuyển việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21景気けいき Tình hình kinh tế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 景気 ] (けいき) mang ý nghĩa: Tình hình kinh tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22好転(する)こうてん(する) Chuyển biến tốt hơn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 好転(する) ] (こうてん(する)) mang ý nghĩa: Chuyển biến tốt hơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23経営戦略論けいえいせんりゃくろん Thuyết chiến lược kinh doanh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 経営戦略論 ] (けいえいせんりゃくろん) mang ý nghĩa: Thuyết chiến lược kinh doanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24渡り鳥わたりどり Chim di cư
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 渡り鳥 ] (わたりどり) mang ý nghĩa: Chim di cư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25同窓会どうそうかい Họp lớp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 同窓会 ] (どうそうかい) mang ý nghĩa: Họp lớp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26恩師おんし Ân sư
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 恩師 ] (おんし) mang ý nghĩa: Ân sư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27確保(する)かくほ(する) Nhận được, bảo vệ, gìn giữ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 確保(する) ] (かくほ(する)) mang ý nghĩa: Nhận được, bảo vệ, gìn giữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28ベテラン Người thợ giỏi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ベテラン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Người thợ giỏi.
29キャリアライフ Nghề
💡 Mẹo nhớ
Từ [ キャリアライフ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nghề.
30飲み会のみかい Tiệc nhậu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 飲み会 ] (のみかい) mang ý nghĩa: Tiệc nhậu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31一時いっとき Một lát, tức thời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一時 ] (いっとき) mang ý nghĩa: Một lát, tức thời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32気晴らしきばらし Thư thái, thanh thản
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 気晴らし ] (きばらし) mang ý nghĩa: Thư thái, thanh thản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33定着(する)ていちゃく(する) Định hình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 定着(する) ] (ていちゃく(する)) mang ý nghĩa: Định hình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34ミス Lỗi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ミス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lỗi.
35指摘(する)してき(する) Chỉ trích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 指摘(する) ] (してき(する)) mang ý nghĩa: Chỉ trích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36長所ちょうしょ Sở trường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 長所 ] (ちょうしょ) mang ý nghĩa: Sở trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37叱るしかる La mắng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 叱る ] (しかる) mang ý nghĩa: La mắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38面倒見めんどうみ Chăm sóc ai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 面倒見 ] (めんどうみ) mang ý nghĩa: Chăm sóc ai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39緻密ちみつ Chính xác, tinh tế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 緻密 ] (ちみつ) mang ý nghĩa: Chính xác, tinh tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40真実味しんじつみ Đáng tin cậy, chân thật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 真実味 ] (しんじつみ) mang ý nghĩa: Đáng tin cậy, chân thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41思いやりおもいやり Sự thông cảm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 思いやり ] (おもいやり) mang ý nghĩa: Sự thông cảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42ギブ・アンド・テイク Cho và nhận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ギブ・アンド・テイク ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cho và nhận.
43きっかけ Cơ duyên, duyên cớ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ きっかけ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cơ duyên, duyên cớ.
44遠方えんぽう Xa, khoảng cách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 遠方 ] (えんぽう) mang ý nghĩa: Xa, khoảng cách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45ネット Mạng internet
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ネット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mạng internet.
46地方ちほう Địa phương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地方 ] (ちほう) mang ý nghĩa: Địa phương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47特産品とくさんひん Đồ đặc sản
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 特産品 ] (とくさんひん) mang ý nghĩa: Đồ đặc sản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48環境保護かんきょうほご Bảo vệ môi trường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 環境保護 ] (かんきょうほご) mang ý nghĩa: Bảo vệ môi trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49改めてあらためて Một lần nữa, lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 改めて ] (あらためて) mang ý nghĩa: Một lần nữa, lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50世論よろん Miệng thế gian, ý kiến công chúng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 世論 ] (よろん) mang ý nghĩa: Miệng thế gian, ý kiến công chúng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51に問うにとう Hỏi, kêu gọi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ に問う ] (にとう) mang ý nghĩa: Hỏi, kêu gọi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52不景気ふけいき Tình hình kinh tế không tốt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不景気 ] (ふけいき) mang ý nghĩa: Tình hình kinh tế không tốt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53決算書けっさんしょ Đơn quyết toán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 決算書 ] (けっさんしょ) mang ý nghĩa: Đơn quyết toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54百害あって一利なしひゃくがいあっていちりなし Trăm hại, vô lợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 百害あって一利なし ] (ひゃくがいあっていちりなし) mang ý nghĩa: Trăm hại, vô lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55回避(する)かいひ(する) Tránh, sự tránh né
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 回避(する) ] (かいひ(する)) mang ý nghĩa: Tránh, sự tránh né. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56会談かいだん Hội đàm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 会談 ] (かいだん) mang ý nghĩa: Hội đàm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57ロケット Tên lửa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ロケット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tên lửa.
58打ち上げうちあげ Bắn lên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 打ち上げ ] (うちあげ) mang ý nghĩa: Bắn lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59天候てんこう Thời tiết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 天候 ] (てんこう) mang ý nghĩa: Thời tiết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60延期えんき Hoãn, kéo dài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 延期 ] (えんき) mang ý nghĩa: Hoãn, kéo dài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61情勢じょうせい Tình thế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 情勢 ] (じょうせい) mang ý nghĩa: Tình thế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62創意そうい Sáng ý, sáng tạo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 創意 ] (そうい) mang ý nghĩa: Sáng ý, sáng tạo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63工夫くふう Công phu suy nghĩ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 工夫 ] (くふう) mang ý nghĩa: Công phu suy nghĩ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64事業じぎょう Sự nghiệp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 事業 ] (じぎょう) mang ý nghĩa: Sự nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65売れ行きうれゆき Buôn bán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 売れ行き ] (うれゆき) mang ý nghĩa: Buôn bán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66進路しんろ Con đường tiến lên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 進路 ] (しんろ) mang ý nghĩa: Con đường tiến lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67受講じゅこう Tham dự khóa học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 受講 ] (じゅこう) mang ý nghĩa: Tham dự khóa học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68欠航けっこう Chuyến bay bị hủy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 欠航 ] (けっこう) mang ý nghĩa: Chuyến bay bị hủy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69次期~じき~ ~ tiếp theo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 次期~ ] (じき~) mang ý nghĩa: ~ tiếp theo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.

  1. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
  17. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
  18. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
  19. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
  20. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
  21. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
  22. Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +

Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N1

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây