Từ vựng tiếng Nhật N1 part 7
Danh sách từ vựng tiếng Nhật N1 part 7
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 対策 | たいさく | Đối sách 💡 Mẹo nhớTừ [ 対策 ] (たいさく) mang ý nghĩa: Đối sách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 弊社 | へいしゃ | Công ty chúng tôi 💡 Mẹo nhớTừ [ 弊社 ] (へいしゃ) mang ý nghĩa: Công ty chúng tôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 業界 | ぎょうかい | Nghành, nghề 💡 Mẹo nhớTừ [ 業界 ] (ぎょうかい) mang ý nghĩa: Nghành, nghề. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 路上喫煙(する) | ろうじょうきつえん(する) | Hút thuốc trên đường 💡 Mẹo nhớTừ [ 路上喫煙(する) ] (ろうじょうきつえん(する)) mang ý nghĩa: Hút thuốc trên đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 条例 | じょうれい | Điều lệ 💡 Mẹo nhớTừ [ 条例 ] (じょうれい) mang ý nghĩa: Điều lệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 罰金 | ばっきん | Tiền phạt 💡 Mẹo nhớTừ [ 罰金 ] (ばっきん) mang ý nghĩa: Tiền phạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 科せられる | かせられる | Áp đặt, Áp dụng 💡 Mẹo nhớTừ [ 科せられる ] (かせられる) mang ý nghĩa: Áp đặt, Áp dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 顧客 | こきゃく | Khách hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 顧客 ] (こきゃく) mang ý nghĩa: Khách hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | ニーズ | Nhu cầu 💡 Mẹo nhớTừ [ ニーズ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhu cầu. | |
| 10 | 規定 | きてい | Quy định 💡 Mẹo nhớTừ [ 規定 ] (きてい) mang ý nghĩa: Quy định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 奨学金 | しょうがくきん | Học bổng 💡 Mẹo nhớTừ [ 奨学金 ] (しょうがくきん) mang ý nghĩa: Học bổng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 生態系 | せいたいけい | Hệ sinh thái 💡 Mẹo nhớTừ [ 生態系 ] (せいたいけい) mang ý nghĩa: Hệ sinh thái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 保全(する) | ほぜん(する) | Bảo toàn, bảo vệ 💡 Mẹo nhớTừ [ 保全(する) ] (ほぜん(する)) mang ý nghĩa: Bảo toàn, bảo vệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 人類 | じんるい | Nhân loại 💡 Mẹo nhớTừ [ 人類 ] (じんるい) mang ý nghĩa: Nhân loại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 次期~ | じき~ | ~ tiếp theo 💡 Mẹo nhớTừ [ 次期~ ] (じき~) mang ý nghĩa: ~ tiếp theo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 経歴 | けいれき | Quá trình làm việc 💡 Mẹo nhớTừ [ 経歴 ] (けいれき) mang ý nghĩa: Quá trình làm việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 人格 | じんかく | Nhân cách 💡 Mẹo nhớTừ [ 人格 ] (じんかく) mang ý nghĩa: Nhân cách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 実績 | じっせき | Thành tích đạt được, kết quả 💡 Mẹo nhớTừ [ 実績 ] (じっせき) mang ý nghĩa: Thành tích đạt được, kết quả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 有利な | ゆうりな | Có lợi 💡 Mẹo nhớTừ [ 有利な ] (ゆうりな) mang ý nghĩa: Có lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 転職(する) | てんしょく(する) | Chuyển việc 💡 Mẹo nhớTừ [ 転職(する) ] (てんしょく(する)) mang ý nghĩa: Chuyển việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 景気 | けいき | Tình hình kinh tế 💡 Mẹo nhớTừ [ 景気 ] (けいき) mang ý nghĩa: Tình hình kinh tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 好転(する) | こうてん(する) | Chuyển biến tốt hơn 💡 Mẹo nhớTừ [ 好転(する) ] (こうてん(する)) mang ý nghĩa: Chuyển biến tốt hơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 経営戦略論 | けいえいせんりゃくろん | Thuyết chiến lược kinh doanh 💡 Mẹo nhớTừ [ 経営戦略論 ] (けいえいせんりゃくろん) mang ý nghĩa: Thuyết chiến lược kinh doanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 渡り鳥 | わたりどり | Chim di cư 💡 Mẹo nhớTừ [ 渡り鳥 ] (わたりどり) mang ý nghĩa: Chim di cư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 同窓会 | どうそうかい | Họp lớp 💡 Mẹo nhớTừ [ 同窓会 ] (どうそうかい) mang ý nghĩa: Họp lớp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 恩師 | おんし | Ân sư 💡 Mẹo nhớTừ [ 恩師 ] (おんし) mang ý nghĩa: Ân sư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 確保(する) | かくほ(する) | Nhận được, bảo vệ, gìn giữ 💡 Mẹo nhớTừ [ 確保(する) ] (かくほ(する)) mang ý nghĩa: Nhận được, bảo vệ, gìn giữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | ベテラン | Người thợ giỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ ベテラン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Người thợ giỏi. | |
| 29 | キャリアライフ | Nghề 💡 Mẹo nhớTừ [ キャリアライフ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nghề. | |
| 30 | 飲み会 | のみかい | Tiệc nhậu 💡 Mẹo nhớTừ [ 飲み会 ] (のみかい) mang ý nghĩa: Tiệc nhậu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 一時 | いっとき | Một lát, tức thời 💡 Mẹo nhớTừ [ 一時 ] (いっとき) mang ý nghĩa: Một lát, tức thời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 気晴らし | きばらし | Thư thái, thanh thản 💡 Mẹo nhớTừ [ 気晴らし ] (きばらし) mang ý nghĩa: Thư thái, thanh thản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 定着(する) | ていちゃく(する) | Định hình 💡 Mẹo nhớTừ [ 定着(する) ] (ていちゃく(する)) mang ý nghĩa: Định hình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | ミス | Lỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ ミス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lỗi. | |
| 35 | 指摘(する) | してき(する) | Chỉ trích 💡 Mẹo nhớTừ [ 指摘(する) ] (してき(する)) mang ý nghĩa: Chỉ trích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 長所 | ちょうしょ | Sở trường 💡 Mẹo nhớTừ [ 長所 ] (ちょうしょ) mang ý nghĩa: Sở trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 叱る | しかる | La mắng 💡 Mẹo nhớTừ [ 叱る ] (しかる) mang ý nghĩa: La mắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 面倒見 | めんどうみ | Chăm sóc ai 💡 Mẹo nhớTừ [ 面倒見 ] (めんどうみ) mang ý nghĩa: Chăm sóc ai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 緻密 | ちみつ | Chính xác, tinh tế 💡 Mẹo nhớTừ [ 緻密 ] (ちみつ) mang ý nghĩa: Chính xác, tinh tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 真実味 | しんじつみ | Đáng tin cậy, chân thật 💡 Mẹo nhớTừ [ 真実味 ] (しんじつみ) mang ý nghĩa: Đáng tin cậy, chân thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 思いやり | おもいやり | Sự thông cảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 思いやり ] (おもいやり) mang ý nghĩa: Sự thông cảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | ギブ・アンド・テイク | Cho và nhận 💡 Mẹo nhớTừ [ ギブ・アンド・テイク ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cho và nhận. | |
| 43 | きっかけ | Cơ duyên, duyên cớ 💡 Mẹo nhớTừ [ きっかけ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cơ duyên, duyên cớ. | |
| 44 | 遠方 | えんぽう | Xa, khoảng cách 💡 Mẹo nhớTừ [ 遠方 ] (えんぽう) mang ý nghĩa: Xa, khoảng cách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | ネット | Mạng internet 💡 Mẹo nhớTừ [ ネット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mạng internet. | |
| 46 | 地方 | ちほう | Địa phương 💡 Mẹo nhớTừ [ 地方 ] (ちほう) mang ý nghĩa: Địa phương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 特産品 | とくさんひん | Đồ đặc sản 💡 Mẹo nhớTừ [ 特産品 ] (とくさんひん) mang ý nghĩa: Đồ đặc sản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 環境保護 | かんきょうほご | Bảo vệ môi trường 💡 Mẹo nhớTừ [ 環境保護 ] (かんきょうほご) mang ý nghĩa: Bảo vệ môi trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 改めて | あらためて | Một lần nữa, lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 改めて ] (あらためて) mang ý nghĩa: Một lần nữa, lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 世論 | よろん | Miệng thế gian, ý kiến công chúng 💡 Mẹo nhớTừ [ 世論 ] (よろん) mang ý nghĩa: Miệng thế gian, ý kiến công chúng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | に問う | にとう | Hỏi, kêu gọi 💡 Mẹo nhớTừ [ に問う ] (にとう) mang ý nghĩa: Hỏi, kêu gọi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 不景気 | ふけいき | Tình hình kinh tế không tốt 💡 Mẹo nhớTừ [ 不景気 ] (ふけいき) mang ý nghĩa: Tình hình kinh tế không tốt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 決算書 | けっさんしょ | Đơn quyết toán 💡 Mẹo nhớTừ [ 決算書 ] (けっさんしょ) mang ý nghĩa: Đơn quyết toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 百害あって一利なし | ひゃくがいあっていちりなし | Trăm hại, vô lợi 💡 Mẹo nhớTừ [ 百害あって一利なし ] (ひゃくがいあっていちりなし) mang ý nghĩa: Trăm hại, vô lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 回避(する) | かいひ(する) | Tránh, sự tránh né 💡 Mẹo nhớTừ [ 回避(する) ] (かいひ(する)) mang ý nghĩa: Tránh, sự tránh né. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 会談 | かいだん | Hội đàm 💡 Mẹo nhớTừ [ 会談 ] (かいだん) mang ý nghĩa: Hội đàm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | ロケット | Tên lửa 💡 Mẹo nhớTừ [ ロケット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tên lửa. | |
| 58 | 打ち上げ | うちあげ | Bắn lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 打ち上げ ] (うちあげ) mang ý nghĩa: Bắn lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 天候 | てんこう | Thời tiết 💡 Mẹo nhớTừ [ 天候 ] (てんこう) mang ý nghĩa: Thời tiết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 延期 | えんき | Hoãn, kéo dài 💡 Mẹo nhớTừ [ 延期 ] (えんき) mang ý nghĩa: Hoãn, kéo dài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 情勢 | じょうせい | Tình thế 💡 Mẹo nhớTừ [ 情勢 ] (じょうせい) mang ý nghĩa: Tình thế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 創意 | そうい | Sáng ý, sáng tạo 💡 Mẹo nhớTừ [ 創意 ] (そうい) mang ý nghĩa: Sáng ý, sáng tạo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 工夫 | くふう | Công phu suy nghĩ 💡 Mẹo nhớTừ [ 工夫 ] (くふう) mang ý nghĩa: Công phu suy nghĩ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 事業 | じぎょう | Sự nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ 事業 ] (じぎょう) mang ý nghĩa: Sự nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 売れ行き | うれゆき | Buôn bán 💡 Mẹo nhớTừ [ 売れ行き ] (うれゆき) mang ý nghĩa: Buôn bán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 進路 | しんろ | Con đường tiến lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 進路 ] (しんろ) mang ý nghĩa: Con đường tiến lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 受講 | じゅこう | Tham dự khóa học 💡 Mẹo nhớTừ [ 受講 ] (じゅこう) mang ý nghĩa: Tham dự khóa học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 欠航 | けっこう | Chuyến bay bị hủy 💡 Mẹo nhớTừ [ 欠航 ] (けっこう) mang ý nghĩa: Chuyến bay bị hủy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 次期~ | じき~ | ~ tiếp theo 💡 Mẹo nhớTừ [ 次期~ ] (じき~) mang ý nghĩa: ~ tiếp theo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới.
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 16
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 17
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 18
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 19
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 20
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 21
- Từ vựng tiếng Nhật N1 Part 22
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N1 gồm những gì? +
Danh sách từ vựng tiếng Nhật n1 xem ở Link bên dưới. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N1 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N1 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N1 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N1 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N1. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.