NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~ものを
~ものを Giá mà, nếu mà..thì đã..
Cấu trúc:
Động từ thể thường + ものを
Động từ thể た + ものを
Tính từ + ものを
Ý nghĩa: Mẫu câu ~ものを được sử dụng để diễn tả hành động thực sự xảy ra khác so với điều lẽ ra nên làm, vế sau là kết quả của hành động đấy, thường là kết quả không hài lòng hoặc nuối tiếc trái với mong đợi.
Mẫu câu ~ものを là cách nói tương tự với mẫu câu ~のに.
Cấu trúc [~すればいいものを] được hiểu với nghĩa: Nếu mà làm thế thì tốt rồi, vậy mà.... thể hiện tâm trạng tiếc nuối hoặc trách móc ai đó.
Ví dụ:
1) 早く返事すればいいものを、すぐメールを送らないから先方に怒られるんだよ。 Nếu mà tôi trả lời sớm thì tốt rồi, vậy mà tôi không trả lời mail ngay lập tức nên bị đối tác nổi cáu đấy.
2) わたしに連絡してくれれば、迎えに行ってあげたものを。 Giá mà bạn liên lạc cho tôi thì tôi đã đi đón rồi.
3) 一言声をかけてくれれば手伝ったものを。 Giá mà bạn chịu nói một tiếng thì tôi đã giúp đỡ rồi.
4) 話せばわかるものを、何も言わないければわかってもらえないよ。 Nếu chịu nói ra thì người khác sẽ hiểu nhưng anh chẳng nói gì cả thì không hiểu được đâu.
5) 買おうと思ったものを、もう売り切れだった。 Đã định mua rồi, vậy mà đã bán hết sạch.
6) もう少し勉強すれば合格できたものを。 Giá mà học chăm chỉ hơn chút nữa thì thi đậu rồi.
7) やれば出来るものを、どうしてやらないんですか? Nếu cậu làm thì đã được rồi, thề mà sao cậu không làm vậy?
8) 知っていれば、助けてあげたものを。 Nếu tôi biết thì tôi đã giúp đỡ bạn rồi. (vậy mà tôi không biết).
*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N1
Câu hỏi thường gặp
NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~ものを nghĩa là gì và dùng như thế nào? +
NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~ものを là mẫu ngữ pháp thuộc cấp độ N1 trong tiếng Nhật. Cấu trúc: Động từ thể thường + ものを Động từ thể た + ものを Tính từ + ものを Ý nghĩa: Mẫu câu ~ものを được sử dụng để diễn tả hành động thực sự xảy ra khác so với điều lẽ ra nên làm, vế sau là kết quả của hành động đấy, thường là kết quả không hài lòng hoặc. Hãy xem chi tiết cấu trúc và ví dụ minh họa trong bài viết phía trên.
Cấu trúc câu với NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~ものを trong tiếng Nhật là gì? +
Cấu trúc: Động từ thể thường/thể た + ものを, Tính từ + ものを, Mẫu câu ~ものを được sử dụng để diễn tả hành động thực sự xảy ra khác so với điều lẽ ra nên làm, vế... Bài viết trình bày đầy đủ cấu trúc kèm ví dụ cụ thể để bạn dễ hiểu và áp dụng.
NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~ものを có xuất hiện trong đề thi JLPT N1 không? +
Có, NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~ものを là một trong những mẫu ngữ pháp trọng tâm của đề thi JLPT N1. Mẫu này thường xuất hiện trong phần đọc hiểu và sắp xếp câu. Nắm vững NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~ものを sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi.
Làm sao để phân biệt NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~ものを với các mẫu ngữ pháp tương tự? +
Mỗi mẫu ngữ pháp tiếng Nhật đều có sắc thái nghĩa riêng biệt. NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N1 - ~ものを có đặc điểm sử dụng khác với các mẫu câu tương tự về ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Bạn hãy đọc kỹ phần giải thích và ví dụ so sánh trong bài viết để hiểu rõ sự khác biệt.