Từ vựng tiếng Nhật N5 part 4
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần お
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 美味しい | おいしい | Ngon 💡 Mẹo nhớTừ [ 美味しい ] (おいしい) mang ý nghĩa: Ngon. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 多い | おおい | Nhiều 💡 Mẹo nhớTừ [ 多い ] (おおい) mang ý nghĩa: Nhiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 大きい | おおきい | To, lớn 💡 Mẹo nhớTừ [ 大きい ] (おおきい) mang ý nghĩa: To, lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 大勢 | おおぜい | Phần lớn mọi người,đám đông,nhiều người 💡 Mẹo nhớTừ [ 大勢 ] (おおぜい) mang ý nghĩa: Phần lớn mọi người,đám đông,nhiều người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | お母さん | おかあさん | Mẹ 💡 Mẹo nhớTừ [ お母さん ] (おかあさん) mang ý nghĩa: Mẹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | お菓子 | おかし | Bánh kẹo, kẹo 💡 Mẹo nhớTừ [ お菓子 ] (おかし) mang ý nghĩa: Bánh kẹo, kẹo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 起きる | おきる | Thức dậy/dậy 💡 Mẹo nhớTừ [ 起きる ] (おきる) mang ý nghĩa: Thức dậy/dậy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 置く | おく | Đặt, để 💡 Mẹo nhớTừ [ 置く ] (おく) mang ý nghĩa: Đặt, để. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 奥さん | おくさん | Vợ 💡 Mẹo nhớTừ [ 奥さん ] (おくさん) mang ý nghĩa: Vợ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | お酒 | おさけ | Rượu 💡 Mẹo nhớTừ [ お酒 ] (おさけ) mang ý nghĩa: Rượu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | お皿 | おさら | Cái đĩa 💡 Mẹo nhớTừ [ お皿 ] (おさら) mang ý nghĩa: Cái đĩa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | お祖父さん | おじいさん | Ông 💡 Mẹo nhớTừ [ お祖父さん ] (おじいさん) mang ý nghĩa: Ông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 伯父さん・叔父さん | おじさん | Chú, bác 💡 Mẹo nhớTừ [ 伯父さん・叔父さん ] (おじさん) mang ý nghĩa: Chú, bác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 押す | おす | Ẩn, đẩy 💡 Mẹo nhớTừ [ 押す ] (おす) mang ý nghĩa: Ẩn, đẩy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 遅い | おそい | Chậm, trễ, muộn 💡 Mẹo nhớTừ [ 遅い ] (おそい) mang ý nghĩa: Chậm, trễ, muộn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | お茶 | おちゃ | Trà xanh 💡 Mẹo nhớTừ [ お茶 ] (おちゃ) mang ý nghĩa: Trà xanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | お手洗い | おてあらい | Nhà vệ sinh 💡 Mẹo nhớTừ [ お手洗い ] (おてあらい) mang ý nghĩa: Nhà vệ sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | お父さん | おとうさん | Bố 💡 Mẹo nhớTừ [ お父さん ] (おとうさん) mang ý nghĩa: Bố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 弟 | おとうと | Em trai 💡 Mẹo nhớTừ [ 弟 ] (おとうと) mang ý nghĩa: Em trai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 男 | おとこ | Đàn ông, người đàn ông 💡 Mẹo nhớTừ [ 男 ] (おとこ) mang ý nghĩa: Đàn ông, người đàn ông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 男の子 | おとこのこ | Cậu bé 💡 Mẹo nhớTừ [ 男の子 ] (おとこのこ) mang ý nghĩa: Cậu bé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 一昨日 | おととい | Ngày hôm kia 💡 Mẹo nhớTừ [ 一昨日 ] (おととい) mang ý nghĩa: Ngày hôm kia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 一昨年 | おととし | Năm kia 💡 Mẹo nhớTừ [ 一昨年 ] (おととし) mang ý nghĩa: Năm kia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 大人 | おとな | Người lớn 💡 Mẹo nhớTừ [ 大人 ] (おとな) mang ý nghĩa: Người lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | お腹 | おなか | Bụng 💡 Mẹo nhớTừ [ お腹 ] (おなか) mang ý nghĩa: Bụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 同じ | おなじ | Giống nhau 💡 Mẹo nhớTừ [ 同じ ] (おなじ) mang ý nghĩa: Giống nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | お兄さん | おにいさん | Anh, Anh trai (bạn) 💡 Mẹo nhớTừ [ お兄さん ] (おにいさん) mang ý nghĩa: Anh, Anh trai (bạn). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | お姉さん | おねえさん | Chị, Chị gái (bạn) 💡 Mẹo nhớTừ [ お姉さん ] (おねえさん) mang ý nghĩa: Chị, Chị gái (bạn). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | お祖母さん | おばあさん | Bà 💡 Mẹo nhớTừ [ お祖母さん ] (おばあさん) mang ý nghĩa: Bà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 伯母さん・叔母さん | おばさん | Cô, bác 💡 Mẹo nhớTừ [ 伯母さん・叔母さん ] (おばさん) mang ý nghĩa: Cô, bác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | お風呂 | おふろ | Bồn tắm 💡 Mẹo nhớTừ [ お風呂 ] (おふろ) mang ý nghĩa: Bồn tắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | お弁当 | おべんとう | Cơm hộp 💡 Mẹo nhớTừ [ お弁当 ] (おべんとう) mang ý nghĩa: Cơm hộp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 覚える | おぼえる | Nhớ, học thuộc 💡 Mẹo nhớTừ [ 覚える ] (おぼえる) mang ý nghĩa: Nhớ, học thuộc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | おまわりさん | Cảnh sát giao thông 💡 Mẹo nhớTừ [ おまわりさん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cảnh sát giao thông. | |
| 35 | 重い | おもい | Nặng, nặng nề 💡 Mẹo nhớTừ [ 重い ] (おもい) mang ý nghĩa: Nặng, nặng nề. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 面白い | おもしろい | Thú vị, hay 💡 Mẹo nhớTừ [ 面白い ] (おもしろい) mang ý nghĩa: Thú vị, hay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 泳ぐ | およぐ | Bơi lội 💡 Mẹo nhớTừ [ 泳ぐ ] (およぐ) mang ý nghĩa: Bơi lội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 降りる | おりる | Bước xuống, Xuống (xe, núi) 💡 Mẹo nhớTừ [ 降りる ] (おりる) mang ý nghĩa: Bước xuống, Xuống (xe, núi). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 終わる | おわる | Hoàn thành, đóng, kết thúc, xong, hết 💡 Mẹo nhớTừ [ 終わる ] (おわる) mang ý nghĩa: Hoàn thành, đóng, kết thúc, xong, hết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 音楽 | おんがく | Âm nhạc, nhạc 💡 Mẹo nhớTừ [ 音楽 ] (おんがく) mang ý nghĩa: Âm nhạc, nhạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | おんな | おんな | Phụ nữ, con gái, đàn bà 💡 Mẹo nhớTừ [ おんな ] (おんな) mang ý nghĩa: Phụ nữ, con gái, đàn bà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 女の子 | おんなのこ | Cô gái, cô bé 💡 Mẹo nhớTừ [ 女の子 ] (おんなのこ) mang ý nghĩa: Cô gái, cô bé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.