Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N5 part 4

JLPT N5 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần お


Tổng hợp Từ vựng N5 part 4

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1美味しいおいしい Ngon
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 美味しい ] (おいしい) mang ý nghĩa: Ngon. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2多いおおい Nhiều
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 多い ] (おおい) mang ý nghĩa: Nhiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3大きいおおきい To, lớn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大きい ] (おおきい) mang ý nghĩa: To, lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4大勢おおぜい Phần lớn mọi người,đám đông,nhiều người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大勢 ] (おおぜい) mang ý nghĩa: Phần lớn mọi người,đám đông,nhiều người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5お母さんおかあさん Mẹ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お母さん ] (おかあさん) mang ý nghĩa: Mẹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6お菓子おかし Bánh kẹo, kẹo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お菓子 ] (おかし) mang ý nghĩa: Bánh kẹo, kẹo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7起きるおきる Thức dậy/dậy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 起きる ] (おきる) mang ý nghĩa: Thức dậy/dậy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8置くおく Đặt, để
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 置く ] (おく) mang ý nghĩa: Đặt, để. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9奥さんおくさん Vợ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 奥さん ] (おくさん) mang ý nghĩa: Vợ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10お酒おさけ Rượu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お酒 ] (おさけ) mang ý nghĩa: Rượu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11お皿おさら Cái đĩa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お皿 ] (おさら) mang ý nghĩa: Cái đĩa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12お祖父さんおじいさん Ông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お祖父さん ] (おじいさん) mang ý nghĩa: Ông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13伯父さん・叔父さんおじさん Chú, bác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 伯父さん・叔父さん ] (おじさん) mang ý nghĩa: Chú, bác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14押すおす Ẩn, đẩy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 押す ] (おす) mang ý nghĩa: Ẩn, đẩy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15遅いおそい Chậm, trễ, muộn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 遅い ] (おそい) mang ý nghĩa: Chậm, trễ, muộn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16お茶おちゃ Trà xanh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お茶 ] (おちゃ) mang ý nghĩa: Trà xanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17お手洗いおてあらい Nhà vệ sinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お手洗い ] (おてあらい) mang ý nghĩa: Nhà vệ sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18お父さんおとうさん Bố
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お父さん ] (おとうさん) mang ý nghĩa: Bố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19おとうと Em trai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 弟 ] (おとうと) mang ý nghĩa: Em trai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20おとこ Đàn ông, người đàn ông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 男 ] (おとこ) mang ý nghĩa: Đàn ông, người đàn ông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21男の子おとこのこ Cậu bé
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 男の子 ] (おとこのこ) mang ý nghĩa: Cậu bé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22一昨日おととい Ngày hôm kia
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一昨日 ] (おととい) mang ý nghĩa: Ngày hôm kia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23一昨年おととし Năm kia
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一昨年 ] (おととし) mang ý nghĩa: Năm kia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24大人おとな Người lớn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大人 ] (おとな) mang ý nghĩa: Người lớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25お腹おなか Bụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お腹 ] (おなか) mang ý nghĩa: Bụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26同じおなじ Giống nhau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 同じ ] (おなじ) mang ý nghĩa: Giống nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27お兄さんおにいさん Anh, Anh trai (bạn)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お兄さん ] (おにいさん) mang ý nghĩa: Anh, Anh trai (bạn). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28お姉さんおねえさん Chị, Chị gái (bạn)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お姉さん ] (おねえさん) mang ý nghĩa: Chị, Chị gái (bạn). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29お祖母さんおばあさん
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お祖母さん ] (おばあさん) mang ý nghĩa: Bà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30伯母さん・叔母さんおばさん Cô, bác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 伯母さん・叔母さん ] (おばさん) mang ý nghĩa: Cô, bác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31お風呂おふろ Bồn tắm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お風呂 ] (おふろ) mang ý nghĩa: Bồn tắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32お弁当おべんとう Cơm hộp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お弁当 ] (おべんとう) mang ý nghĩa: Cơm hộp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33覚えるおぼえる Nhớ, học thuộc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 覚える ] (おぼえる) mang ý nghĩa: Nhớ, học thuộc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34おまわりさん Cảnh sát giao thông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ おまわりさん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cảnh sát giao thông.
35重いおもい Nặng, nặng nề
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 重い ] (おもい) mang ý nghĩa: Nặng, nặng nề. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36面白いおもしろい Thú vị, hay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 面白い ] (おもしろい) mang ý nghĩa: Thú vị, hay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37泳ぐおよぐ Bơi lội
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 泳ぐ ] (およぐ) mang ý nghĩa: Bơi lội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38降りるおりる Bước xuống, Xuống (xe, núi)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 降りる ] (おりる) mang ý nghĩa: Bước xuống, Xuống (xe, núi). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39終わるおわる Hoàn thành, đóng, kết thúc, xong, hết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 終わる ] (おわる) mang ý nghĩa: Hoàn thành, đóng, kết thúc, xong, hết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40音楽おんがく Âm nhạc, nhạc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 音楽 ] (おんがく) mang ý nghĩa: Âm nhạc, nhạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41おんなおんな Phụ nữ, con gái, đàn bà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ おんな ] (おんな) mang ý nghĩa: Phụ nữ, con gái, đàn bà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42女の子おんなのこ Cô gái, cô bé
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 女の子 ] (おんなのこ) mang ý nghĩa: Cô gái, cô bé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây