Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N5 part 5

JLPT N5 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần が、か


Tổng hợp Từ vựng N5 part 5

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1外国がいこく Nước ngoài, ngoại quốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 外国 ] (がいこく) mang ý nghĩa: Nước ngoài, ngoại quốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2外国人がいこくじん Người nước ngoài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 外国人 ] (がいこくじん) mang ý nghĩa: Người nước ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3会社かいしゃ Công ty
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 会社 ] (かいしゃ) mang ý nghĩa: Công ty. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4階段かいだん Cầu thang
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 階段 ] (かいだん) mang ý nghĩa: Cầu thang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5買い物かいもの Sự Mua hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 買い物 ] (かいもの) mang ý nghĩa: Sự Mua hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6買うかう Mua
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 買う ] (かう) mang ý nghĩa: Mua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7返すかえす Trả lại, chuyển lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 返す ] (かえす) mang ý nghĩa: Trả lại, chuyển lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8帰るかえる Về, đi về
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 帰る ] (かえる) mang ý nghĩa: Về, đi về. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9かかる Mất, tốn (tiền, thời gian)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ かかる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mất, tốn (tiền, thời gian).
10かぎ khoá,cái chìa khoá,chìa khóa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ かぎ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: khoá,cái chìa khoá,chìa khóa.
11書くかく Viết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 書く ] (かく) mang ý nghĩa: Viết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12学生がくせい Sinh viên, học sinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 学生 ] (がくせい) mang ý nghĩa: Sinh viên, học sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13かける Treo, mặc vào, tra vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ かける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Treo, mặc vào, tra vào.
14かさ Ô, cái ô
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 傘 ] (かさ) mang ý nghĩa: Ô, cái ô. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15貸すかす Cho vay, cho mượn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 貸す ] (かす) mang ý nghĩa: Cho vay, cho mượn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16かぜ Gió
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 風 ] (かぜ) mang ý nghĩa: Gió. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17風邪かぜ Cảm lạnh, cảm, sổ mũi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 風邪 ] (かぜ) mang ý nghĩa: Cảm lạnh, cảm, sổ mũi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18家族かぞく Gia đình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 家族 ] (かぞく) mang ý nghĩa: Gia đình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19かた Người, cách làm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 方 ] (かた) mang ý nghĩa: Người, cách làm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20学校がっこう Trường học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 学校 ] (がっこう) mang ý nghĩa: Trường học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21カップ Cốc, chén, bát, cúp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cốc, chén, bát, cúp.
22家庭かてい Gia đình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 家庭 ] (かてい) mang ý nghĩa: Gia đình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23かど Góc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 角 ] (かど) mang ý nghĩa: Góc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24かばん Cái cặp, túi xách, balo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鞄 ] (かばん) mang ý nghĩa: Cái cặp, túi xách, balo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25花瓶かびん Bình hoa, lọ hoa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 花瓶 ] (かびん) mang ý nghĩa: Bình hoa, lọ hoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26かみ Giấy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 紙 ] (かみ) mang ý nghĩa: Giấy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27カメラ Máy ảnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カメラ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy ảnh.
28火曜日かようび Thứ ba
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 火曜日 ] (かようび) mang ý nghĩa: Thứ ba. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29辛いからい Cay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 辛い ] (からい) mang ý nghĩa: Cay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30からだ Cơ thể
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 体 ] (からだ) mang ý nghĩa: Cơ thể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31借りるかりる Thuê, mượn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 借りる ] (かりる) mang ý nghĩa: Thuê, mượn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32軽いかるい Nhẹ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 軽い ] (かるい) mang ý nghĩa: Nhẹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31カレー Món cari
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カレー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Món cari.
34カレンダー Lịch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カレンダー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lịch.
35かわ Sông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 川 ] (かわ) mang ý nghĩa: Sông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36かわいい Dễ thương, duyên dáng, đáng yêu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ かわいい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dễ thương, duyên dáng, đáng yêu.
37漢字かんじ Chữ hán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 漢字 ] (かんじ) mang ý nghĩa: Chữ hán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây