Từ vựng tiếng Nhật N5 part 5
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần が、か
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 外国 | がいこく | Nước ngoài, ngoại quốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 外国 ] (がいこく) mang ý nghĩa: Nước ngoài, ngoại quốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 外国人 | がいこくじん | Người nước ngoài 💡 Mẹo nhớTừ [ 外国人 ] (がいこくじん) mang ý nghĩa: Người nước ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 会社 | かいしゃ | Công ty 💡 Mẹo nhớTừ [ 会社 ] (かいしゃ) mang ý nghĩa: Công ty. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 階段 | かいだん | Cầu thang 💡 Mẹo nhớTừ [ 階段 ] (かいだん) mang ý nghĩa: Cầu thang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 買い物 | かいもの | Sự Mua hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 買い物 ] (かいもの) mang ý nghĩa: Sự Mua hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 買う | かう | Mua 💡 Mẹo nhớTừ [ 買う ] (かう) mang ý nghĩa: Mua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 返す | かえす | Trả lại, chuyển lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 返す ] (かえす) mang ý nghĩa: Trả lại, chuyển lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 帰る | かえる | Về, đi về 💡 Mẹo nhớTừ [ 帰る ] (かえる) mang ý nghĩa: Về, đi về. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | かかる | Mất, tốn (tiền, thời gian) 💡 Mẹo nhớTừ [ かかる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mất, tốn (tiền, thời gian). | |
| 10 | かぎ | khoá,cái chìa khoá,chìa khóa 💡 Mẹo nhớTừ [ かぎ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: khoá,cái chìa khoá,chìa khóa. | |
| 11 | 書く | かく | Viết 💡 Mẹo nhớTừ [ 書く ] (かく) mang ý nghĩa: Viết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 学生 | がくせい | Sinh viên, học sinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 学生 ] (がくせい) mang ý nghĩa: Sinh viên, học sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | かける | Treo, mặc vào, tra vào 💡 Mẹo nhớTừ [ かける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Treo, mặc vào, tra vào. | |
| 14 | 傘 | かさ | Ô, cái ô 💡 Mẹo nhớTừ [ 傘 ] (かさ) mang ý nghĩa: Ô, cái ô. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 貸す | かす | Cho vay, cho mượn 💡 Mẹo nhớTừ [ 貸す ] (かす) mang ý nghĩa: Cho vay, cho mượn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 風 | かぜ | Gió 💡 Mẹo nhớTừ [ 風 ] (かぜ) mang ý nghĩa: Gió. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 風邪 | かぜ | Cảm lạnh, cảm, sổ mũi 💡 Mẹo nhớTừ [ 風邪 ] (かぜ) mang ý nghĩa: Cảm lạnh, cảm, sổ mũi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 家族 | かぞく | Gia đình 💡 Mẹo nhớTừ [ 家族 ] (かぞく) mang ý nghĩa: Gia đình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 方 | かた | Người, cách làm 💡 Mẹo nhớTừ [ 方 ] (かた) mang ý nghĩa: Người, cách làm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 学校 | がっこう | Trường học 💡 Mẹo nhớTừ [ 学校 ] (がっこう) mang ý nghĩa: Trường học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | カップ | Cốc, chén, bát, cúp 💡 Mẹo nhớTừ [ カップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cốc, chén, bát, cúp. | |
| 22 | 家庭 | かてい | Gia đình 💡 Mẹo nhớTừ [ 家庭 ] (かてい) mang ý nghĩa: Gia đình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 角 | かど | Góc 💡 Mẹo nhớTừ [ 角 ] (かど) mang ý nghĩa: Góc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 鞄 | かばん | Cái cặp, túi xách, balo 💡 Mẹo nhớTừ [ 鞄 ] (かばん) mang ý nghĩa: Cái cặp, túi xách, balo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 花瓶 | かびん | Bình hoa, lọ hoa 💡 Mẹo nhớTừ [ 花瓶 ] (かびん) mang ý nghĩa: Bình hoa, lọ hoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 紙 | かみ | Giấy 💡 Mẹo nhớTừ [ 紙 ] (かみ) mang ý nghĩa: Giấy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | カメラ | Máy ảnh 💡 Mẹo nhớTừ [ カメラ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy ảnh. | |
| 28 | 火曜日 | かようび | Thứ ba 💡 Mẹo nhớTừ [ 火曜日 ] (かようび) mang ý nghĩa: Thứ ba. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 辛い | からい | Cay 💡 Mẹo nhớTừ [ 辛い ] (からい) mang ý nghĩa: Cay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 体 | からだ | Cơ thể 💡 Mẹo nhớTừ [ 体 ] (からだ) mang ý nghĩa: Cơ thể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 借りる | かりる | Thuê, mượn 💡 Mẹo nhớTừ [ 借りる ] (かりる) mang ý nghĩa: Thuê, mượn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 軽い | かるい | Nhẹ 💡 Mẹo nhớTừ [ 軽い ] (かるい) mang ý nghĩa: Nhẹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | カレー | Món cari 💡 Mẹo nhớTừ [ カレー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Món cari. | |
| 34 | カレンダー | Lịch 💡 Mẹo nhớTừ [ カレンダー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lịch. | |
| 35 | 川 | かわ | Sông 💡 Mẹo nhớTừ [ 川 ] (かわ) mang ý nghĩa: Sông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | かわいい | Dễ thương, duyên dáng, đáng yêu 💡 Mẹo nhớTừ [ かわいい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dễ thương, duyên dáng, đáng yêu. | |
| 37 | 漢字 | かんじ | Chữ hán 💡 Mẹo nhớTừ [ 漢字 ] (かんじ) mang ý nghĩa: Chữ hán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.