Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N5 part 1

JLPT N5 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần あ


Tổng hợp Từ vựng N5 part 1

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1会うあう Gặp, Đón
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 会う ] (あう) mang ý nghĩa: Gặp, Đón. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2あお Màu xanh dương (N)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 青 ] (あお) mang ý nghĩa: Màu xanh dương (N). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3青いあおい Màu xanh dương (A)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 青い ] (あおい) mang ý nghĩa: Màu xanh dương (A). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4あか Màu đỏ (N)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 赤 ] (あか) mang ý nghĩa: Màu đỏ (N). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5赤いあかい Màu đỏ (A)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 赤い ] (あかい) mang ý nghĩa: Màu đỏ (A). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6明るいあかるい Sáng sủa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 明るい ] (あかるい) mang ý nghĩa: Sáng sủa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7あき Mùa thu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 秋 ] (あき) mang ý nghĩa: Mùa thu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8開くあく Để mở
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 開く ] (あく) mang ý nghĩa: Để mở. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9開けるあける Mở
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 開ける ] (あける) mang ý nghĩa: Mở. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10上げるあげる Tăng lên, nâng lên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 上げる ] (あげる) mang ý nghĩa: Tăng lên, nâng lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11あさ Buổi sáng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 朝 ] (あさ) mang ý nghĩa: Buổi sáng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12朝御飯あさごはん Cơm sáng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 朝御飯 ] (あさごはん) mang ý nghĩa: Cơm sáng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13明後日あさって Ngày kia, hai ngày sau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 明後日 ] (あさって) mang ý nghĩa: Ngày kia, hai ngày sau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14あし Chân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 足 ] (あし) mang ý nghĩa: Chân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15明日あした Ngày mai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 明日 ] (あした) mang ý nghĩa: Ngày mai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16あそこ Ở đó, ở chỗ đó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あそこ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ở đó, ở chỗ đó.
17遊ぶあそぶ Chơi, vui chơi, đùa giỡn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 遊ぶ ] (あそぶ) mang ý nghĩa: Chơi, vui chơi, đùa giỡn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18暖かいあたたかい Nóng, nồng hậu, ấm áp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 暖かい ] (あたたかい) mang ý nghĩa: Nóng, nồng hậu, ấm áp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19あたま Đầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 頭 ] (あたま) mang ý nghĩa: Đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20新しいあたらしい Mới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 新しい ] (あたらしい) mang ý nghĩa: Mới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21あちら Chỗ đó/ở đó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あちら ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chỗ đó/ở đó.
22暑いあつい Nóng nực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 暑い ] (あつい) mang ý nghĩa: Nóng nực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23熱いあつい Nóng/nóng bỏng/oi bức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 熱い ] (あつい) mang ý nghĩa: Nóng/nóng bỏng/oi bức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24厚いあつい Dày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 厚い ] (あつい) mang ý nghĩa: Dày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25あっちあっち Đằng kia/chỗ kia
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あっち ] (あっち) mang ý nghĩa: Đằng kia/chỗ kia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26あと Sau, đằng sau, phía sau, nữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 後 ] (あと) mang ý nghĩa: Sau, đằng sau, phía sau, nữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27あなた Anh, chị, cậu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あなた ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Anh, chị, cậu.
28あに Anh trai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 兄 ] (あに) mang ý nghĩa: Anh trai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29あね Chị, chị của mình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 姉 ] (あね) mang ý nghĩa: Chị, chị của mình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30あの Cái đó,chỗ đó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あの ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái đó,chỗ đó.
31アパート Khu nhà tập thể, nhà chung cư, căn hộ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ アパート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khu nhà tập thể, nhà chung cư, căn hộ.
32浴びるあびる Tắm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 浴びる ] (あびる) mang ý nghĩa: Tắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33危ないあぶない Nguy hiểm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 危ない ] (あぶない) mang ý nghĩa: Nguy hiểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34甘いあまい Ngọt ngào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 甘い ] (あまい) mang ý nghĩa: Ngọt ngào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35あまり Không mấy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あまり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Không mấy.
36あめ Mưa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 雨 ] (あめ) mang ý nghĩa: Mưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37あめ Kẹo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 飴 ] (あめ) mang ý nghĩa: Kẹo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38洗うあらう Giặt, rửa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 洗う ] (あらう) mang ý nghĩa: Giặt, rửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39ある
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ある ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Có.
40歩くあるく Đi bộ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 歩く ] (あるく) mang ý nghĩa: Đi bộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41あれ Cái kia, vật kia
💡 Mẹo nhớ
Từ [ あれ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái kia, vật kia.


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây