Từ vựng tiếng Nhật N5 part 1
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần あ
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 会う | あう | Gặp, Đón 💡 Mẹo nhớTừ [ 会う ] (あう) mang ý nghĩa: Gặp, Đón. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 青 | あお | Màu xanh dương (N) 💡 Mẹo nhớTừ [ 青 ] (あお) mang ý nghĩa: Màu xanh dương (N). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 青い | あおい | Màu xanh dương (A) 💡 Mẹo nhớTừ [ 青い ] (あおい) mang ý nghĩa: Màu xanh dương (A). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 赤 | あか | Màu đỏ (N) 💡 Mẹo nhớTừ [ 赤 ] (あか) mang ý nghĩa: Màu đỏ (N). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 赤い | あかい | Màu đỏ (A) 💡 Mẹo nhớTừ [ 赤い ] (あかい) mang ý nghĩa: Màu đỏ (A). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 明るい | あかるい | Sáng sủa 💡 Mẹo nhớTừ [ 明るい ] (あかるい) mang ý nghĩa: Sáng sủa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 秋 | あき | Mùa thu 💡 Mẹo nhớTừ [ 秋 ] (あき) mang ý nghĩa: Mùa thu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 開く | あく | Để mở 💡 Mẹo nhớTừ [ 開く ] (あく) mang ý nghĩa: Để mở. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 開ける | あける | Mở 💡 Mẹo nhớTừ [ 開ける ] (あける) mang ý nghĩa: Mở. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 上げる | あげる | Tăng lên, nâng lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 上げる ] (あげる) mang ý nghĩa: Tăng lên, nâng lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 朝 | あさ | Buổi sáng 💡 Mẹo nhớTừ [ 朝 ] (あさ) mang ý nghĩa: Buổi sáng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 朝御飯 | あさごはん | Cơm sáng 💡 Mẹo nhớTừ [ 朝御飯 ] (あさごはん) mang ý nghĩa: Cơm sáng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 明後日 | あさって | Ngày kia, hai ngày sau 💡 Mẹo nhớTừ [ 明後日 ] (あさって) mang ý nghĩa: Ngày kia, hai ngày sau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 足 | あし | Chân 💡 Mẹo nhớTừ [ 足 ] (あし) mang ý nghĩa: Chân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 明日 | あした | Ngày mai 💡 Mẹo nhớTừ [ 明日 ] (あした) mang ý nghĩa: Ngày mai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | あそこ | Ở đó, ở chỗ đó 💡 Mẹo nhớTừ [ あそこ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ở đó, ở chỗ đó. | |
| 17 | 遊ぶ | あそぶ | Chơi, vui chơi, đùa giỡn 💡 Mẹo nhớTừ [ 遊ぶ ] (あそぶ) mang ý nghĩa: Chơi, vui chơi, đùa giỡn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 暖かい | あたたかい | Nóng, nồng hậu, ấm áp 💡 Mẹo nhớTừ [ 暖かい ] (あたたかい) mang ý nghĩa: Nóng, nồng hậu, ấm áp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 頭 | あたま | Đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 頭 ] (あたま) mang ý nghĩa: Đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 新しい | あたらしい | Mới 💡 Mẹo nhớTừ [ 新しい ] (あたらしい) mang ý nghĩa: Mới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | あちら | Chỗ đó/ở đó 💡 Mẹo nhớTừ [ あちら ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chỗ đó/ở đó. | |
| 22 | 暑い | あつい | Nóng nực 💡 Mẹo nhớTừ [ 暑い ] (あつい) mang ý nghĩa: Nóng nực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 熱い | あつい | Nóng/nóng bỏng/oi bức 💡 Mẹo nhớTừ [ 熱い ] (あつい) mang ý nghĩa: Nóng/nóng bỏng/oi bức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 厚い | あつい | Dày 💡 Mẹo nhớTừ [ 厚い ] (あつい) mang ý nghĩa: Dày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | あっち | あっち | Đằng kia/chỗ kia 💡 Mẹo nhớTừ [ あっち ] (あっち) mang ý nghĩa: Đằng kia/chỗ kia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 後 | あと | Sau, đằng sau, phía sau, nữa 💡 Mẹo nhớTừ [ 後 ] (あと) mang ý nghĩa: Sau, đằng sau, phía sau, nữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | あなた | Anh, chị, cậu 💡 Mẹo nhớTừ [ あなた ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Anh, chị, cậu. | |
| 28 | 兄 | あに | Anh trai 💡 Mẹo nhớTừ [ 兄 ] (あに) mang ý nghĩa: Anh trai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 姉 | あね | Chị, chị của mình 💡 Mẹo nhớTừ [ 姉 ] (あね) mang ý nghĩa: Chị, chị của mình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | あの | Cái đó,chỗ đó 💡 Mẹo nhớTừ [ あの ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái đó,chỗ đó. | |
| 31 | アパート | Khu nhà tập thể, nhà chung cư, căn hộ 💡 Mẹo nhớTừ [ アパート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khu nhà tập thể, nhà chung cư, căn hộ. | |
| 32 | 浴びる | あびる | Tắm 💡 Mẹo nhớTừ [ 浴びる ] (あびる) mang ý nghĩa: Tắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 危ない | あぶない | Nguy hiểm 💡 Mẹo nhớTừ [ 危ない ] (あぶない) mang ý nghĩa: Nguy hiểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 甘い | あまい | Ngọt ngào 💡 Mẹo nhớTừ [ 甘い ] (あまい) mang ý nghĩa: Ngọt ngào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | あまり | Không mấy 💡 Mẹo nhớTừ [ あまり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Không mấy. | |
| 36 | 雨 | あめ | Mưa 💡 Mẹo nhớTừ [ 雨 ] (あめ) mang ý nghĩa: Mưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 飴 | あめ | Kẹo 💡 Mẹo nhớTừ [ 飴 ] (あめ) mang ý nghĩa: Kẹo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 洗う | あらう | Giặt, rửa 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗う ] (あらう) mang ý nghĩa: Giặt, rửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | ある | Có 💡 Mẹo nhớTừ [ ある ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Có. | |
| 40 | 歩く | あるく | Đi bộ 💡 Mẹo nhớTừ [ 歩く ] (あるく) mang ý nghĩa: Đi bộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | あれ | Cái kia, vật kia 💡 Mẹo nhớTừ [ あれ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái kia, vật kia. |
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.