Từ vựng tiếng Nhật N5 part 7
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần け、げ、こ、ご
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 警官 | けいかん | Cảnh sát 💡 Mẹo nhớTừ [ 警官 ] (けいかん) mang ý nghĩa: Cảnh sát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 今朝 | けさ | Sáng nay 💡 Mẹo nhớTừ [ 今朝 ] (けさ) mang ý nghĩa: Sáng nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 消す | けす | Xóa, tắt (Điện) 💡 Mẹo nhớTừ [ 消す ] (けす) mang ý nghĩa: Xóa, tắt (Điện). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 結構 | けっこう | Tạm được, tương đối, kha khá, đủ 💡 Mẹo nhớTừ [ 結構 ] (けっこう) mang ý nghĩa: Tạm được, tương đối, kha khá, đủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 結婚 | けっこん | Kết hôn 💡 Mẹo nhớTừ [ 結婚 ] (けっこん) mang ý nghĩa: Kết hôn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 月曜日 | げつようび | Thứ 2 💡 Mẹo nhớTừ [ 月曜日 ] (げつようび) mang ý nghĩa: Thứ 2. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 玄関 | げんかん | Sảnh trong nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 玄関 ] (げんかん) mang ý nghĩa: Sảnh trong nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 元気 | げんき | Khỏe, khoẻ mạnh, khoẻ khoắn 💡 Mẹo nhớTừ [ 元気 ] (げんき) mang ý nghĩa: Khỏe, khoẻ mạnh, khoẻ khoắn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 五 | ご | Năm, số 5 💡 Mẹo nhớTừ [ 五 ] (ご) mang ý nghĩa: Năm, số 5. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 公園 | こうえん | Công viên 💡 Mẹo nhớTừ [ 公園 ] (こうえん) mang ý nghĩa: Công viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 交差点 | こうさてん | Ngã tư, điểm giao nhau 💡 Mẹo nhớTừ [ 交差点 ] (こうさてん) mang ý nghĩa: Ngã tư, điểm giao nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 紅茶 | こうちゃ | Trà đen, hồng trà 💡 Mẹo nhớTừ [ 紅茶 ] (こうちゃ) mang ý nghĩa: Trà đen, hồng trà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 交番 | こうばん | Đồn cảnh sát 💡 Mẹo nhớTừ [ 交番 ] (こうばん) mang ý nghĩa: Đồn cảnh sát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 声 | こえ | Tiếng, giọng nói 💡 Mẹo nhớTừ [ 声 ] (こえ) mang ý nghĩa: Tiếng, giọng nói. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | コート | Áo khoác, áo bành tô, áo choàng 💡 Mẹo nhớTừ [ コート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Áo khoác, áo bành tô, áo choàng. | |
| 16 | コーヒー | Cà phê 💡 Mẹo nhớTừ [ コーヒー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cà phê. | |
| 17 | ここ | Đây, ở đây 💡 Mẹo nhớTừ [ ここ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đây, ở đây. | |
| 18 | 午後 | ごご | Vào buổi chiều, sau 12 giờ trưa 💡 Mẹo nhớTừ [ 午後 ] (ごご) mang ý nghĩa: Vào buổi chiều, sau 12 giờ trưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 九日 | ここのか | Ngày mùng 9 💡 Mẹo nhớTừ [ 九日 ] (ここのか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 9. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 九つ | ここのつ | 9 cái, 9 chiếc 💡 Mẹo nhớTừ [ 九つ ] (ここのつ) mang ý nghĩa: 9 cái, 9 chiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 午前 | ごぜん | Buổi sáng, vào buổi sáng 💡 Mẹo nhớTừ [ 午前 ] (ごぜん) mang ý nghĩa: Buổi sáng, vào buổi sáng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 答える | こたえる | Trả lời 💡 Mẹo nhớTừ [ 答える ] (こたえる) mang ý nghĩa: Trả lời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | こちら | Phía này, bên này, hướng này 💡 Mẹo nhớTừ [ こちら ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phía này, bên này, hướng này. | |
| 24 | こっち | Phía này, bên này, hướng này 💡 Mẹo nhớTừ [ こっち ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phía này, bên này, hướng này. | |
| 25 | コップ | Cái cốc 💡 Mẹo nhớTừ [ コップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái cốc. | |
| 26 | 今年 | ことし | Năm nay 💡 Mẹo nhớTừ [ 今年 ] (ことし) mang ý nghĩa: Năm nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 言葉 | ことば | Từ ngữ, lời nói, câu nói 💡 Mẹo nhớTừ [ 言葉 ] (ことば) mang ý nghĩa: Từ ngữ, lời nói, câu nói. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 子供 | こども | Trẻ con, trẻ nhỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 子供 ] (こども) mang ý nghĩa: Trẻ con, trẻ nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | この~ | ~Này 💡 Mẹo nhớTừ [ この~ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: ~Này. | |
| 30 | 御飯 | ごはん | Cơm, bữa ăn 💡 Mẹo nhớTừ [ 御飯 ] (ごはん) mang ý nghĩa: Cơm, bữa ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | コピーする | Sao chép 💡 Mẹo nhớTừ [ コピーする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sao chép. | |
| 32 | 困る | こまる | Khó khăn, lúng túng, bối rối 💡 Mẹo nhớTừ [ 困る ] (こまる) mang ý nghĩa: Khó khăn, lúng túng, bối rối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | これ | Cái này, đây 💡 Mẹo nhớTừ [ これ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái này, đây. | |
| 34 | 今月 | こんげつ | Tháng này 💡 Mẹo nhớTừ [ 今月 ] (こんげつ) mang ý nghĩa: Tháng này. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 今週 | こんしゅう | Tuần này 💡 Mẹo nhớTừ [ 今週 ] (こんしゅう) mang ý nghĩa: Tuần này. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | こんな | Như thế này 💡 Mẹo nhớTừ [ こんな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Như thế này. | |
| 37 | 今晩 | こんばん | Tối nay 💡 Mẹo nhớTừ [ 今晩 ] (こんばん) mang ý nghĩa: Tối nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.