Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần け、げ、こ、ご

Tổng hợp Từ vựng N5 part 7
STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1 警官けいかんCảnh sát
2 今朝けさSáng nay
3 消すけすXóa, tắt (Điện)
4 結構けっこうTạm được, tương đối, kha khá, đủ
5 結婚けっこんKết hôn
6 月曜日げつようびThứ 2
7 玄関げんかんSảnh trong nhà
8 元気げんきKhỏe, khoẻ mạnh, khoẻ khoắn
19 Năm, số 5
10 公園こうえんCông viên
11 交差点こうさてんNgã tư, điểm giao nhau
12 紅茶こうちゃTrà đen, hồng trà
13 交番こうばんĐồn cảnh sát
14 こえTiếng, giọng nói
15 コートÁo khoác, áo bành tô, áo choàng
16 コーヒーCà phê
17 ここĐây, ở đây
18 午後ごごVào buổi chiều, sau 12 giờ trưa
19 九日ここのかNgày mùng 9
20 九つここのつ9 cái, 9 chiếc
21 午前ごぜんBuổi sáng, vào buổi sáng
22 答えるこたえるTrả lời
23 こちらPhía này, bên này, hướng này
24 こっちPhía này, bên này, hướng này
25 コップCái cốc
26 今年ことしNăm nay
27 言葉ことばTừ ngữ, lời nói, câu nói
28 子供こどもTrẻ con, trẻ nhỏ
29 この~~Này
30 御飯ごはんCơm, bữa ăn
31 コピーするSao chép
32 困るこまるKhó khăn, lúng túng, bối rối
33 これCái này, đây
34 今月こんげつTháng này
35 今週こんしゅうTuần này
36 こんなNhư thế này
37 今晩こんばんTối nay


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16