Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N5 part 7

JLPT N5 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần け、げ、こ、ご


Tổng hợp Từ vựng N5 part 7

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1警官けいかん Cảnh sát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 警官 ] (けいかん) mang ý nghĩa: Cảnh sát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2今朝けさ Sáng nay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 今朝 ] (けさ) mang ý nghĩa: Sáng nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3消すけす Xóa, tắt (Điện)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 消す ] (けす) mang ý nghĩa: Xóa, tắt (Điện). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4結構けっこう Tạm được, tương đối, kha khá, đủ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 結構 ] (けっこう) mang ý nghĩa: Tạm được, tương đối, kha khá, đủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5結婚けっこん Kết hôn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 結婚 ] (けっこん) mang ý nghĩa: Kết hôn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6月曜日げつようび Thứ 2
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 月曜日 ] (げつようび) mang ý nghĩa: Thứ 2. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7玄関げんかん Sảnh trong nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 玄関 ] (げんかん) mang ý nghĩa: Sảnh trong nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8元気げんき Khỏe, khoẻ mạnh, khoẻ khoắn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 元気 ] (げんき) mang ý nghĩa: Khỏe, khoẻ mạnh, khoẻ khoắn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19Năm, số 5
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 五 ] (ご) mang ý nghĩa: Năm, số 5. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10公園こうえん Công viên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 公園 ] (こうえん) mang ý nghĩa: Công viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11交差点こうさてん Ngã tư, điểm giao nhau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 交差点 ] (こうさてん) mang ý nghĩa: Ngã tư, điểm giao nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12紅茶こうちゃ Trà đen, hồng trà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 紅茶 ] (こうちゃ) mang ý nghĩa: Trà đen, hồng trà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13交番こうばん Đồn cảnh sát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 交番 ] (こうばん) mang ý nghĩa: Đồn cảnh sát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14こえ Tiếng, giọng nói
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 声 ] (こえ) mang ý nghĩa: Tiếng, giọng nói. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15コート Áo khoác, áo bành tô, áo choàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Áo khoác, áo bành tô, áo choàng.
16コーヒー Cà phê
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コーヒー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cà phê.
17ここ Đây, ở đây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ここ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đây, ở đây.
18午後ごご Vào buổi chiều, sau 12 giờ trưa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 午後 ] (ごご) mang ý nghĩa: Vào buổi chiều, sau 12 giờ trưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19九日ここのか Ngày mùng 9
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 九日 ] (ここのか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 9. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20九つここのつ 9 cái, 9 chiếc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 九つ ] (ここのつ) mang ý nghĩa: 9 cái, 9 chiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21午前ごぜん Buổi sáng, vào buổi sáng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 午前 ] (ごぜん) mang ý nghĩa: Buổi sáng, vào buổi sáng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22答えるこたえる Trả lời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 答える ] (こたえる) mang ý nghĩa: Trả lời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23こちら Phía này, bên này, hướng này
💡 Mẹo nhớ
Từ [ こちら ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phía này, bên này, hướng này.
24こっち Phía này, bên này, hướng này
💡 Mẹo nhớ
Từ [ こっち ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phía này, bên này, hướng này.
25コップ Cái cốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コップ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái cốc.
26今年ことし Năm nay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 今年 ] (ことし) mang ý nghĩa: Năm nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27言葉ことば Từ ngữ, lời nói, câu nói
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 言葉 ] (ことば) mang ý nghĩa: Từ ngữ, lời nói, câu nói. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28子供こども Trẻ con, trẻ nhỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 子供 ] (こども) mang ý nghĩa: Trẻ con, trẻ nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29この~ ~Này
💡 Mẹo nhớ
Từ [ この~ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: ~Này.
30御飯ごはん Cơm, bữa ăn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 御飯 ] (ごはん) mang ý nghĩa: Cơm, bữa ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31コピーする Sao chép
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コピーする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sao chép.
32困るこまる Khó khăn, lúng túng, bối rối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 困る ] (こまる) mang ý nghĩa: Khó khăn, lúng túng, bối rối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33これ Cái này, đây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ これ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái này, đây.
34今月こんげつ Tháng này
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 今月 ] (こんげつ) mang ý nghĩa: Tháng này. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35今週こんしゅう Tuần này
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 今週 ] (こんしゅう) mang ý nghĩa: Tuần này. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36こんな Như thế này
💡 Mẹo nhớ
Từ [ こんな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Như thế này.
37今晩こんばん Tối nay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 今晩 ] (こんばん) mang ý nghĩa: Tối nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây