Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N5 part 8

JLPT N5 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần さ、ざ、し、じ


Tổng hợp Từ vựng N5 part 8

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1財布さいふ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 財布 ] (さいふ) mang ý nghĩa: Ví. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2さかな
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 魚 ] (さかな) mang ý nghĩa: Cá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3さき Trước đây, điểm đầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 先 ] (さき) mang ý nghĩa: Trước đây, điểm đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4咲くさく Nở
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 咲く ] (さく) mang ý nghĩa: Nở. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5作文さくぶん Sự viết văn, sự làm văn, đoạn văn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 作文 ] (さくぶん) mang ý nghĩa: Sự viết văn, sự làm văn, đoạn văn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6差すさす Giương (ô)/giơ (tay)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 差す ] (さす) mang ý nghĩa: Giương (ô)/giơ (tay). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7雑誌ざっし Tạp chí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 雑誌 ] (ざっし) mang ý nghĩa: Tạp chí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8砂糖さとう Đường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 砂糖 ] (さとう) mang ý nghĩa: Đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9寒いさむい Lạnh lẽo, lành mạnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 寒い ] (さむい) mang ý nghĩa: Lạnh lẽo, lành mạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10再来年さらいねん Năm sau nữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 再来年 ] (さらいねん) mang ý nghĩa: Năm sau nữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11さん Số 3, ba
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 三 ] (さん) mang ý nghĩa: Số 3, ba. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12散歩する散歩する Đi dạo, tản bộ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 散歩する ] (散歩する) mang ý nghĩa: Đi dạo, tản bộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13し/よん Số 4, bốn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 四 ] (し/よん) mang ý nghĩa: Số 4, bốn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14しお Muối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 塩 ] (しお) mang ý nghĩa: Muối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15しかし Tuy nhiên, nhưng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ しかし ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tuy nhiên, nhưng.
16時間じかん Thời gian, giờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 時間 ] (じかん) mang ý nghĩa: Thời gian, giờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17仕事しごと Công việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 仕事 ] (しごと) mang ý nghĩa: Công việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18辞書じしょ Từ điển
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 辞書 ] (じしょ) mang ý nghĩa: Từ điển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19静かしずか Yên tĩnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 静か ] (しずか) mang ý nghĩa: Yên tĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20した Dưới, bên dưới, phía dưới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 下 ] (した) mang ý nghĩa: Dưới, bên dưới, phía dưới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21なな/しち Số 7, bảy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 七 ] (なな/しち) mang ý nghĩa: Số 7, bảy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22質問しつもん Câu hỏi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 質問 ] (しつもん) mang ý nghĩa: Câu hỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23自転車じてんしゃ Xe đạp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 自転車 ] (じてんしゃ) mang ý nghĩa: Xe đạp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24自動車じどうしゃ Ô tô
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 自動車 ] (じどうしゃ) mang ý nghĩa: Ô tô. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25死ぬしぬ Chết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 死ぬ ] (しぬ) mang ý nghĩa: Chết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26自分じぶん Mình, bản thân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 自分 ] (じぶん) mang ý nghĩa: Mình, bản thân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27閉まるしまる Đóng, bị đóng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 閉まる ] (しまる) mang ý nghĩa: Đóng, bị đóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28閉めるしめる Đóng, gài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 閉める ] (しめる) mang ý nghĩa: Đóng, gài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29絞めるしめる Siết chặt, bóp nghẹt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 絞める ] (しめる) mang ý nghĩa: Siết chặt, bóp nghẹt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30写真しゃしん Ảnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 写真 ] (しゃしん) mang ý nghĩa: Ảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31シャツシャツ Áo sơ mi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ シャツ ] (シャツ) mang ý nghĩa: Áo sơ mi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32シャワー Vòi hoa sen
💡 Mẹo nhớ
Từ [ シャワー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vòi hoa sen.
33じゅう/とお Mười, số 10
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 十 ] (じゅう/とお) mang ý nghĩa: Mười, số 10. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34授業じゅぎょう Bài học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 授業 ] (じゅぎょう) mang ý nghĩa: Bài học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35宿題しゅくだい Bài tập
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 宿題 ] (しゅくだい) mang ý nghĩa: Bài tập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36上手じょうず Giỏi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 上手 ] (じょうず) mang ý nghĩa: Giỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37しょうゆ Xì dầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ しょうゆ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xì dầu.
38食堂しょくどう Nhà ăn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 食堂 ] (しょくどう) mang ý nghĩa: Nhà ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39知るしる Biết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 知る ] (しる) mang ý nghĩa: Biết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40しろ Màu trắng (N)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 白 ] (しろ) mang ý nghĩa: Màu trắng (N). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41白いしろい Màu trắng (A)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 白い ] (しろい) mang ý nghĩa: Màu trắng (A). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42新聞しんぶん Tờ báo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 新聞 ] (しんぶん) mang ý nghĩa: Tờ báo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây