Từ vựng tiếng Nhật N5 part 8
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần さ、ざ、し、じ
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 財布 | さいふ | Ví 💡 Mẹo nhớTừ [ 財布 ] (さいふ) mang ý nghĩa: Ví. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 魚 | さかな | Cá 💡 Mẹo nhớTừ [ 魚 ] (さかな) mang ý nghĩa: Cá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 先 | さき | Trước đây, điểm đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 先 ] (さき) mang ý nghĩa: Trước đây, điểm đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 咲く | さく | Nở 💡 Mẹo nhớTừ [ 咲く ] (さく) mang ý nghĩa: Nở. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 作文 | さくぶん | Sự viết văn, sự làm văn, đoạn văn 💡 Mẹo nhớTừ [ 作文 ] (さくぶん) mang ý nghĩa: Sự viết văn, sự làm văn, đoạn văn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 差す | さす | Giương (ô)/giơ (tay) 💡 Mẹo nhớTừ [ 差す ] (さす) mang ý nghĩa: Giương (ô)/giơ (tay). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 雑誌 | ざっし | Tạp chí 💡 Mẹo nhớTừ [ 雑誌 ] (ざっし) mang ý nghĩa: Tạp chí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 砂糖 | さとう | Đường 💡 Mẹo nhớTừ [ 砂糖 ] (さとう) mang ý nghĩa: Đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 寒い | さむい | Lạnh lẽo, lành mạnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 寒い ] (さむい) mang ý nghĩa: Lạnh lẽo, lành mạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 再来年 | さらいねん | Năm sau nữa 💡 Mẹo nhớTừ [ 再来年 ] (さらいねん) mang ý nghĩa: Năm sau nữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 三 | さん | Số 3, ba 💡 Mẹo nhớTừ [ 三 ] (さん) mang ý nghĩa: Số 3, ba. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 散歩する | 散歩する | Đi dạo, tản bộ 💡 Mẹo nhớTừ [ 散歩する ] (散歩する) mang ý nghĩa: Đi dạo, tản bộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 四 | し/よん | Số 4, bốn 💡 Mẹo nhớTừ [ 四 ] (し/よん) mang ý nghĩa: Số 4, bốn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 塩 | しお | Muối 💡 Mẹo nhớTừ [ 塩 ] (しお) mang ý nghĩa: Muối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | しかし | Tuy nhiên, nhưng 💡 Mẹo nhớTừ [ しかし ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tuy nhiên, nhưng. | |
| 16 | 時間 | じかん | Thời gian, giờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 時間 ] (じかん) mang ý nghĩa: Thời gian, giờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 仕事 | しごと | Công việc 💡 Mẹo nhớTừ [ 仕事 ] (しごと) mang ý nghĩa: Công việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 辞書 | じしょ | Từ điển 💡 Mẹo nhớTừ [ 辞書 ] (じしょ) mang ý nghĩa: Từ điển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 静か | しずか | Yên tĩnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 静か ] (しずか) mang ý nghĩa: Yên tĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 下 | した | Dưới, bên dưới, phía dưới 💡 Mẹo nhớTừ [ 下 ] (した) mang ý nghĩa: Dưới, bên dưới, phía dưới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 七 | なな/しち | Số 7, bảy 💡 Mẹo nhớTừ [ 七 ] (なな/しち) mang ý nghĩa: Số 7, bảy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 質問 | しつもん | Câu hỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ 質問 ] (しつもん) mang ý nghĩa: Câu hỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 自転車 | じてんしゃ | Xe đạp 💡 Mẹo nhớTừ [ 自転車 ] (じてんしゃ) mang ý nghĩa: Xe đạp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 自動車 | じどうしゃ | Ô tô 💡 Mẹo nhớTừ [ 自動車 ] (じどうしゃ) mang ý nghĩa: Ô tô. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 死ぬ | しぬ | Chết 💡 Mẹo nhớTừ [ 死ぬ ] (しぬ) mang ý nghĩa: Chết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 自分 | じぶん | Mình, bản thân 💡 Mẹo nhớTừ [ 自分 ] (じぶん) mang ý nghĩa: Mình, bản thân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 閉まる | しまる | Đóng, bị đóng 💡 Mẹo nhớTừ [ 閉まる ] (しまる) mang ý nghĩa: Đóng, bị đóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 閉める | しめる | Đóng, gài 💡 Mẹo nhớTừ [ 閉める ] (しめる) mang ý nghĩa: Đóng, gài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 絞める | しめる | Siết chặt, bóp nghẹt 💡 Mẹo nhớTừ [ 絞める ] (しめる) mang ý nghĩa: Siết chặt, bóp nghẹt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 写真 | しゃしん | Ảnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 写真 ] (しゃしん) mang ý nghĩa: Ảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | シャツ | シャツ | Áo sơ mi 💡 Mẹo nhớTừ [ シャツ ] (シャツ) mang ý nghĩa: Áo sơ mi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | シャワー | Vòi hoa sen 💡 Mẹo nhớTừ [ シャワー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vòi hoa sen. | |
| 33 | 十 | じゅう/とお | Mười, số 10 💡 Mẹo nhớTừ [ 十 ] (じゅう/とお) mang ý nghĩa: Mười, số 10. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 授業 | じゅぎょう | Bài học 💡 Mẹo nhớTừ [ 授業 ] (じゅぎょう) mang ý nghĩa: Bài học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 宿題 | しゅくだい | Bài tập 💡 Mẹo nhớTừ [ 宿題 ] (しゅくだい) mang ý nghĩa: Bài tập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 上手 | じょうず | Giỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ 上手 ] (じょうず) mang ý nghĩa: Giỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | しょうゆ | Xì dầu 💡 Mẹo nhớTừ [ しょうゆ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xì dầu. | |
| 38 | 食堂 | しょくどう | Nhà ăn 💡 Mẹo nhớTừ [ 食堂 ] (しょくどう) mang ý nghĩa: Nhà ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 知る | しる | Biết 💡 Mẹo nhớTừ [ 知る ] (しる) mang ý nghĩa: Biết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 白 | しろ | Màu trắng (N) 💡 Mẹo nhớTừ [ 白 ] (しろ) mang ý nghĩa: Màu trắng (N). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 白い | しろい | Màu trắng (A) 💡 Mẹo nhớTừ [ 白い ] (しろい) mang ý nghĩa: Màu trắng (A). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 新聞 | しんぶん | Tờ báo 💡 Mẹo nhớTừ [ 新聞 ] (しんぶん) mang ý nghĩa: Tờ báo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.