Từ vựng tiếng Nhật N5 part 6
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần き,ぎ,く,ぐ
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 木 | き | Gỗ, cây 💡 Mẹo nhớTừ [ 木 ] (き) mang ý nghĩa: Gỗ, cây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 黄色 | きいろ | Màu vàng (N) 💡 Mẹo nhớTừ [ 黄色 ] (きいろ) mang ý nghĩa: Màu vàng (N). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 黄色い | きいろい | Màu vàng (A) 💡 Mẹo nhớTừ [ 黄色い ] (きいろい) mang ý nghĩa: Màu vàng (A). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 消える | きえる | Biến mất, tan đi, tắt 💡 Mẹo nhớTừ [ 消える ] (きえる) mang ý nghĩa: Biến mất, tan đi, tắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 聞く | きく | Nghe, hỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ 聞く ] (きく) mang ý nghĩa: Nghe, hỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 北 | きた | Phía bắc 💡 Mẹo nhớTừ [ 北 ] (きた) mang ý nghĩa: Phía bắc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | ギター | Đàn ghita 💡 Mẹo nhớTừ [ ギター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đàn ghita. | |
| 8 | 汚い | きたない | Bẩn, bẩn thỉu 💡 Mẹo nhớTừ [ 汚い ] (きたない) mang ý nghĩa: Bẩn, bẩn thỉu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 喫茶店 | きっさてん | Quán giải khát 💡 Mẹo nhớTừ [ 喫茶店 ] (きっさてん) mang ý nghĩa: Quán giải khát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 切手 | きって | Tem 💡 Mẹo nhớTừ [ 切手 ] (きって) mang ý nghĩa: Tem. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 切符 | きっぷ | Vé 💡 Mẹo nhớTừ [ 切符 ] (きっぷ) mang ý nghĩa: Vé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 昨日 | きのう | Hôm qua 💡 Mẹo nhớTừ [ 昨日 ] (きのう) mang ý nghĩa: Hôm qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 九 | きゅう・く | Chín, số 9 💡 Mẹo nhớTừ [ 九 ] (きゅう・く) mang ý nghĩa: Chín, số 9. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 牛肉 | ぎゅうにく | Thịt bò 💡 Mẹo nhớTừ [ 牛肉 ] (ぎゅうにく) mang ý nghĩa: Thịt bò. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 牛乳 | ぎゅうにゅう | Sữa 💡 Mẹo nhớTừ [ 牛乳 ] (ぎゅうにゅう) mang ý nghĩa: Sữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 今日 | きょう | Hôm nay 💡 Mẹo nhớTừ [ 今日 ] (きょう) mang ý nghĩa: Hôm nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 教室 | きょうしつ | Phòng học 💡 Mẹo nhớTừ [ 教室 ] (きょうしつ) mang ý nghĩa: Phòng học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 兄弟 | きょうだい | Anh em ruột 💡 Mẹo nhớTừ [ 兄弟 ] (きょうだい) mang ý nghĩa: Anh em ruột. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 去年 | きょねん | Năm ngoái 💡 Mẹo nhớTừ [ 去年 ] (きょねん) mang ý nghĩa: Năm ngoái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 嫌い | きらい | ghét, Đáng ghét, không ưa 💡 Mẹo nhớTừ [ 嫌い ] (きらい) mang ý nghĩa: ghét, Đáng ghét, không ưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 切る | きる | Cắt, chặt, thái, băm 💡 Mẹo nhớTừ [ 切る ] (きる) mang ý nghĩa: Cắt, chặt, thái, băm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 着る | きる | Mặc, khoác 💡 Mẹo nhớTừ [ 着る ] (きる) mang ý nghĩa: Mặc, khoác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 綺麗 | きれい | Đẹp, sạch sẽ 💡 Mẹo nhớTừ [ 綺麗 ] (きれい) mang ý nghĩa: Đẹp, sạch sẽ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | キロ/キログラム | Kg 💡 Mẹo nhớTừ [ キロ/キログラム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kg. | |
| 25 | キロ/キロメートル | Km 💡 Mẹo nhớTừ [ キロ/キロメートル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Km. | |
| 26 | 銀行 | ぎんこう | Ngân hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 銀行 ] (ぎんこう) mang ý nghĩa: Ngân hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 金曜日 | きんようび | Thứ 6 💡 Mẹo nhớTừ [ 金曜日 ] (きんようび) mang ý nghĩa: Thứ 6. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 薬 | くすり | Thuốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 薬 ] (くすり) mang ý nghĩa: Thuốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | ください | Hãy 💡 Mẹo nhớTừ [ ください ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hãy. | |
| 30 | 果物 | くだもの | Hoa quả, trái cây 💡 Mẹo nhớTừ [ 果物 ] (くだもの) mang ý nghĩa: Hoa quả, trái cây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 口 | くち | Miệng 💡 Mẹo nhớTừ [ 口 ] (くち) mang ý nghĩa: Miệng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 靴 | くつ | Giày dép 💡 Mẹo nhớTừ [ 靴 ] (くつ) mang ý nghĩa: Giày dép. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 靴下 | くつした | Tất, tất chân, vớ 💡 Mẹo nhớTừ [ 靴下 ] (くつした) mang ý nghĩa: Tất, tất chân, vớ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 国 | くに | Đất nước, quốc gia 💡 Mẹo nhớTừ [ 国 ] (くに) mang ý nghĩa: Đất nước, quốc gia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 曇り | くもり | Trời âm u, trời đầy mây 💡 Mẹo nhớTừ [ 曇り ] (くもり) mang ý nghĩa: Trời âm u, trời đầy mây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 曇る | くもる | Râm, Nỗi lòng buồn chán, ủ ê 💡 Mẹo nhớTừ [ 曇る ] (くもる) mang ý nghĩa: Râm, Nỗi lòng buồn chán, ủ ê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 暗い | くらい | Tối, tối màu, đen tối 💡 Mẹo nhớTừ [ 暗い ] (くらい) mang ý nghĩa: Tối, tối màu, đen tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | クラス | クラス | Lớp học 💡 Mẹo nhớTừ [ クラス ] (クラス) mang ý nghĩa: Lớp học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | グラム | グラム | Gram 💡 Mẹo nhớTừ [ グラム ] (グラム) mang ý nghĩa: Gram. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 来る | くる | Đến 💡 Mẹo nhớTừ [ 来る ] (くる) mang ý nghĩa: Đến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 車 | くるま | Ô tô 💡 Mẹo nhớTừ [ 車 ] (くるま) mang ý nghĩa: Ô tô. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 黒 | くろ | Màu đen (N) 💡 Mẹo nhớTừ [ 黒 ] (くろ) mang ý nghĩa: Màu đen (N). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 黒い | くろい | Màu đen (A) 💡 Mẹo nhớTừ [ 黒い ] (くろい) mang ý nghĩa: Màu đen (A). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.