Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N5 part 6

JLPT N5 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần き,ぎ,く,ぐ


Tổng hợp Từ vựng N5 part 6

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1Gỗ, cây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 木 ] (き) mang ý nghĩa: Gỗ, cây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2黄色きいろ Màu vàng (N)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 黄色 ] (きいろ) mang ý nghĩa: Màu vàng (N). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3黄色いきいろい Màu vàng (A)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 黄色い ] (きいろい) mang ý nghĩa: Màu vàng (A). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4消えるきえる Biến mất, tan đi, tắt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 消える ] (きえる) mang ý nghĩa: Biến mất, tan đi, tắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5聞くきく Nghe, hỏi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 聞く ] (きく) mang ý nghĩa: Nghe, hỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6きた Phía bắc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 北 ] (きた) mang ý nghĩa: Phía bắc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7ギター Đàn ghita
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ギター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đàn ghita.
8汚いきたない Bẩn, bẩn thỉu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 汚い ] (きたない) mang ý nghĩa: Bẩn, bẩn thỉu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9喫茶店きっさてん Quán giải khát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 喫茶店 ] (きっさてん) mang ý nghĩa: Quán giải khát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10切手きって Tem
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 切手 ] (きって) mang ý nghĩa: Tem. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11切符きっぷ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 切符 ] (きっぷ) mang ý nghĩa: Vé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12昨日きのう Hôm qua
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 昨日 ] (きのう) mang ý nghĩa: Hôm qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13きゅう・く Chín, số 9
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 九 ] (きゅう・く) mang ý nghĩa: Chín, số 9. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14牛肉ぎゅうにく Thịt bò
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 牛肉 ] (ぎゅうにく) mang ý nghĩa: Thịt bò. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15牛乳ぎゅうにゅう Sữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 牛乳 ] (ぎゅうにゅう) mang ý nghĩa: Sữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16今日きょう Hôm nay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 今日 ] (きょう) mang ý nghĩa: Hôm nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17教室きょうしつ Phòng học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 教室 ] (きょうしつ) mang ý nghĩa: Phòng học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18兄弟きょうだい Anh em ruột
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 兄弟 ] (きょうだい) mang ý nghĩa: Anh em ruột. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19去年きょねん Năm ngoái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 去年 ] (きょねん) mang ý nghĩa: Năm ngoái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20嫌いきらい ghét, Đáng ghét, không ưa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 嫌い ] (きらい) mang ý nghĩa: ghét, Đáng ghét, không ưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21切るきる Cắt, chặt, thái, băm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 切る ] (きる) mang ý nghĩa: Cắt, chặt, thái, băm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22着るきる Mặc, khoác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 着る ] (きる) mang ý nghĩa: Mặc, khoác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23綺麗きれい Đẹp, sạch sẽ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 綺麗 ] (きれい) mang ý nghĩa: Đẹp, sạch sẽ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24キロ/キログラム Kg
💡 Mẹo nhớ
Từ [ キロ/キログラム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kg.
25キロ/キロメートル Km
💡 Mẹo nhớ
Từ [ キロ/キロメートル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Km.
26銀行ぎんこう Ngân hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 銀行 ] (ぎんこう) mang ý nghĩa: Ngân hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27金曜日きんようび Thứ 6
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 金曜日 ] (きんようび) mang ý nghĩa: Thứ 6. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28くすり Thuốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 薬 ] (くすり) mang ý nghĩa: Thuốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29ください Hãy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ください ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hãy.
30果物くだもの Hoa quả, trái cây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 果物 ] (くだもの) mang ý nghĩa: Hoa quả, trái cây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31くち Miệng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 口 ] (くち) mang ý nghĩa: Miệng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32くつ Giày dép
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 靴 ] (くつ) mang ý nghĩa: Giày dép. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33靴下くつした Tất, tất chân, vớ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 靴下 ] (くつした) mang ý nghĩa: Tất, tất chân, vớ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34くに Đất nước, quốc gia
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 国 ] (くに) mang ý nghĩa: Đất nước, quốc gia. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35曇りくもり Trời âm u, trời đầy mây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 曇り ] (くもり) mang ý nghĩa: Trời âm u, trời đầy mây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36曇るくもる Râm, Nỗi lòng buồn chán, ủ ê
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 曇る ] (くもる) mang ý nghĩa: Râm, Nỗi lòng buồn chán, ủ ê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37暗いくらい Tối, tối màu, đen tối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 暗い ] (くらい) mang ý nghĩa: Tối, tối màu, đen tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38クラスクラス Lớp học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ クラス ] (クラス) mang ý nghĩa: Lớp học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39グラムグラム Gram
💡 Mẹo nhớ
Từ [ グラム ] (グラム) mang ý nghĩa: Gram. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40来るくる Đến
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 来る ] (くる) mang ý nghĩa: Đến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41くるま Ô tô
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 車 ] (くるま) mang ý nghĩa: Ô tô. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42くろ Màu đen (N)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 黒 ] (くろ) mang ý nghĩa: Màu đen (N). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43黒いくろい Màu đen (A)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 黒い ] (くろい) mang ý nghĩa: Màu đen (A). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây