Từ vựng tiếng Nhật N5 part 15
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần ま、み、む、め、も
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 毎朝 | まいあさ | Hàng sáng 💡 Mẹo nhớTừ [ 毎朝 ] (まいあさ) mang ý nghĩa: Hàng sáng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 毎月 | まいつき | Hàng tháng 💡 Mẹo nhớTừ [ 毎月 ] (まいつき) mang ý nghĩa: Hàng tháng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 毎週 | まいしゅう | Hàng tuần 💡 Mẹo nhớTừ [ 毎週 ] (まいしゅう) mang ý nghĩa: Hàng tuần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 毎日 | まいにち | Hàng ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 毎日 ] (まいにち) mang ý nghĩa: Hàng ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 毎年 | まいとし | Hàng năm 💡 Mẹo nhớTừ [ 毎年 ] (まいとし) mang ý nghĩa: Hàng năm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 毎晩 | まいばん | Hàng tối 💡 Mẹo nhớTừ [ 毎晩 ] (まいばん) mang ý nghĩa: Hàng tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 前 | まえ | Trước đây, trước 💡 Mẹo nhớTừ [ 前 ] (まえ) mang ý nghĩa: Trước đây, trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 曲がる | まがる | Cong, uốn cong, rẽ 💡 Mẹo nhớTừ [ 曲がる ] (まがる) mang ý nghĩa: Cong, uốn cong, rẽ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | まずい | Dở, vụng, chán 💡 Mẹo nhớTừ [ まずい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dở, vụng, chán. | |
| 10 | また | Lại, lại còn 💡 Mẹo nhớTừ [ また ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lại, lại còn. | |
| 11 | まだ | Chưa, vẫn 💡 Mẹo nhớTừ [ まだ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chưa, vẫn. | |
| 12 | 町 | まち | Thị trấn, con phố 💡 Mẹo nhớTừ [ 町 ] (まち) mang ý nghĩa: Thị trấn, con phố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 待つ | まつ | Chờ đợi, đợi 💡 Mẹo nhớTừ [ 待つ ] (まつ) mang ý nghĩa: Chờ đợi, đợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | まっすぐ | Thẳng tắp, thẳng hướng 💡 Mẹo nhớTừ [ まっすぐ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thẳng tắp, thẳng hướng. | |
| 15 | マッチ | Diêm 💡 Mẹo nhớTừ [ マッチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Diêm. | |
| 16 | 窓 | まど | Cửa 💡 Mẹo nhớTừ [ 窓 ] (まど) mang ý nghĩa: Cửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 丸い | まるい | Tròn 💡 Mẹo nhớTừ [ 丸い ] (まるい) mang ý nghĩa: Tròn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 万 | まん | Vạn, mười ngàn 💡 Mẹo nhớTừ [ 万 ] (まん) mang ý nghĩa: Vạn, mười ngàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 万年筆 | まんねんひつ | Cái bút 💡 Mẹo nhớTừ [ 万年筆 ] (まんねんひつ) mang ý nghĩa: Cái bút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 磨く | みがく | Đánh bóng, mài bóng 💡 Mẹo nhớTừ [ 磨く ] (みがく) mang ý nghĩa: Đánh bóng, mài bóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 右 | みぎ | Bên phải 💡 Mẹo nhớTừ [ 右 ] (みぎ) mang ý nghĩa: Bên phải. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 短い | みじかい | Ngắn 💡 Mẹo nhớTừ [ 短い ] (みじかい) mang ý nghĩa: Ngắn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 水 | みず | Nước 💡 Mẹo nhớTừ [ 水 ] (みず) mang ý nghĩa: Nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 店 | みせ | Cửa hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 店 ] (みせ) mang ý nghĩa: Cửa hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 見せる | みせる | Cho xem 💡 Mẹo nhớTừ [ 見せる ] (みせる) mang ý nghĩa: Cho xem. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 道 | みち | Con đường 💡 Mẹo nhớTừ [ 道 ] (みち) mang ý nghĩa: Con đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 三日 | みっか | Ngày mùng 3 💡 Mẹo nhớTừ [ 三日 ] (みっか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 3. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 三つ | みっつ | Ba cái 💡 Mẹo nhớTừ [ 三つ ] (みっつ) mang ý nghĩa: Ba cái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 緑 | みどり | Màu xanh lá cây 💡 Mẹo nhớTừ [ 緑 ] (みどり) mang ý nghĩa: Màu xanh lá cây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 皆さん | みなさん | Tất cả mọi người 💡 Mẹo nhớTừ [ 皆さん ] (みなさん) mang ý nghĩa: Tất cả mọi người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 南 | みなみ | Phía nam 💡 Mẹo nhớTừ [ 南 ] (みなみ) mang ý nghĩa: Phía nam. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 耳 | みみ | Tai 💡 Mẹo nhớTừ [ 耳 ] (みみ) mang ý nghĩa: Tai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 見る | みる | Xem, nhìn, ngắm 💡 Mẹo nhớTừ [ 見る ] (みる) mang ý nghĩa: Xem, nhìn, ngắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 六日 | むいか | Ngày mùng 6 💡 Mẹo nhớTừ [ 六日 ] (むいか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 6. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 向こう | むこう | Phía trước, phía đối diện 💡 Mẹo nhớTừ [ 向こう ] (むこう) mang ý nghĩa: Phía trước, phía đối diện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 難しい | むずかしい | Khó, khó khăn 💡 Mẹo nhớTừ [ 難しい ] (むずかしい) mang ý nghĩa: Khó, khó khăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 六つ | むっつ | Sáu cái 💡 Mẹo nhớTừ [ 六つ ] (むっつ) mang ý nghĩa: Sáu cái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 村 | むら | Làng, xã, thôn xã 💡 Mẹo nhớTừ [ 村 ] (むら) mang ý nghĩa: Làng, xã, thôn xã. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 目 | め | Con mắt 💡 Mẹo nhớTừ [ 目 ] (め) mang ý nghĩa: Con mắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | メートル | Mét (đơn vị đo chiều dài) 💡 Mẹo nhớTừ [ メートル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mét (đơn vị đo chiều dài). | |
| 41 | 眼鏡 | めがね | Kính đeo mắt 💡 Mẹo nhớTừ [ 眼鏡 ] (めがね) mang ý nghĩa: Kính đeo mắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | もう | Đã 💡 Mẹo nhớTừ [ もう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đã. | |
| 43 | もう一度 | もういちど | Một lần nữa 💡 Mẹo nhớTừ [ もう一度 ] (もういちど) mang ý nghĩa: Một lần nữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 木曜日 | もくようび | Thứ 5 💡 Mẹo nhớTừ [ 木曜日 ] (もくようび) mang ý nghĩa: Thứ 5. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 持つ | もつ | Cầm, nắm, mang 💡 Mẹo nhớTừ [ 持つ ] (もつ) mang ý nghĩa: Cầm, nắm, mang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | もっと | Nữa, hơn nữa 💡 Mẹo nhớTừ [ もっと ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nữa, hơn nữa. | |
| 47 | 物 | もの | Đồ vật, vật 💡 Mẹo nhớTừ [ 物 ] (もの) mang ý nghĩa: Đồ vật, vật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 門 | もん | Cổng 💡 Mẹo nhớTừ [ 門 ] (もん) mang ý nghĩa: Cổng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 問題 | もんだい | Vấn đề 💡 Mẹo nhớTừ [ 問題 ] (もんだい) mang ý nghĩa: Vấn đề. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.