Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N5 part 15

JLPT N5 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần ま、み、む、め、も


Tổng hợp Từ vựng N5 part 15

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1毎朝まいあさ Hàng sáng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 毎朝 ] (まいあさ) mang ý nghĩa: Hàng sáng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2毎月まいつき Hàng tháng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 毎月 ] (まいつき) mang ý nghĩa: Hàng tháng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3毎週まいしゅう Hàng tuần
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 毎週 ] (まいしゅう) mang ý nghĩa: Hàng tuần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4毎日まいにち Hàng ngày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 毎日 ] (まいにち) mang ý nghĩa: Hàng ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5毎年まいとし Hàng năm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 毎年 ] (まいとし) mang ý nghĩa: Hàng năm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6毎晩まいばん Hàng tối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 毎晩 ] (まいばん) mang ý nghĩa: Hàng tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7まえ Trước đây, trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 前 ] (まえ) mang ý nghĩa: Trước đây, trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8曲がるまがる Cong, uốn cong, rẽ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 曲がる ] (まがる) mang ý nghĩa: Cong, uốn cong, rẽ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9まずい Dở, vụng, chán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ まずい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dở, vụng, chán.
10また Lại, lại còn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ また ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lại, lại còn.
11まだ Chưa, vẫn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ まだ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chưa, vẫn.
12まち Thị trấn, con phố
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 町 ] (まち) mang ý nghĩa: Thị trấn, con phố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13待つまつ Chờ đợi, đợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 待つ ] (まつ) mang ý nghĩa: Chờ đợi, đợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14まっすぐ Thẳng tắp, thẳng hướng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ まっすぐ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thẳng tắp, thẳng hướng.
15マッチ Diêm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ マッチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Diêm.
16まど Cửa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 窓 ] (まど) mang ý nghĩa: Cửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17丸いまるい Tròn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 丸い ] (まるい) mang ý nghĩa: Tròn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18まん Vạn, mười ngàn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 万 ] (まん) mang ý nghĩa: Vạn, mười ngàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19万年筆まんねんひつ Cái bút
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 万年筆 ] (まんねんひつ) mang ý nghĩa: Cái bút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20磨くみがく Đánh bóng, mài bóng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 磨く ] (みがく) mang ý nghĩa: Đánh bóng, mài bóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21みぎ Bên phải
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 右 ] (みぎ) mang ý nghĩa: Bên phải. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22短いみじかい Ngắn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 短い ] (みじかい) mang ý nghĩa: Ngắn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23みず Nước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 水 ] (みず) mang ý nghĩa: Nước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24みせ Cửa hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 店 ] (みせ) mang ý nghĩa: Cửa hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25見せるみせる Cho xem
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見せる ] (みせる) mang ý nghĩa: Cho xem. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26みち Con đường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 道 ] (みち) mang ý nghĩa: Con đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27三日みっか Ngày mùng 3
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 三日 ] (みっか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 3. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28三つみっつ Ba cái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 三つ ] (みっつ) mang ý nghĩa: Ba cái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29みどり Màu xanh lá cây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 緑 ] (みどり) mang ý nghĩa: Màu xanh lá cây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30皆さんみなさん Tất cả mọi người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 皆さん ] (みなさん) mang ý nghĩa: Tất cả mọi người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31みなみ Phía nam
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 南 ] (みなみ) mang ý nghĩa: Phía nam. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32みみ Tai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 耳 ] (みみ) mang ý nghĩa: Tai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33見るみる Xem, nhìn, ngắm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見る ] (みる) mang ý nghĩa: Xem, nhìn, ngắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34六日むいか Ngày mùng 6
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 六日 ] (むいか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 6. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35向こうむこう Phía trước, phía đối diện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 向こう ] (むこう) mang ý nghĩa: Phía trước, phía đối diện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36難しいむずかしい Khó, khó khăn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 難しい ] (むずかしい) mang ý nghĩa: Khó, khó khăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37六つむっつ Sáu cái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 六つ ] (むっつ) mang ý nghĩa: Sáu cái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38むら Làng, xã, thôn xã
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 村 ] (むら) mang ý nghĩa: Làng, xã, thôn xã. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39Con mắt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 目 ] (め) mang ý nghĩa: Con mắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40メートル Mét (đơn vị đo chiều dài)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ メートル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mét (đơn vị đo chiều dài).
41眼鏡めがね Kính đeo mắt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 眼鏡 ] (めがね) mang ý nghĩa: Kính đeo mắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42もう Đã
💡 Mẹo nhớ
Từ [ もう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đã.
43もう一度もういちど Một lần nữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ もう一度 ] (もういちど) mang ý nghĩa: Một lần nữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44木曜日もくようび Thứ 5
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 木曜日 ] (もくようび) mang ý nghĩa: Thứ 5. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45持つもつ Cầm, nắm, mang
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 持つ ] (もつ) mang ý nghĩa: Cầm, nắm, mang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46もっと Nữa, hơn nữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ もっと ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nữa, hơn nữa.
47もの Đồ vật, vật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 物 ] (もの) mang ý nghĩa: Đồ vật, vật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48もん Cổng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 門 ] (もん) mang ý nghĩa: Cổng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49問題もんだい Vấn đề
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 問題 ] (もんだい) mang ý nghĩa: Vấn đề. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây