Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N5 part 9

JLPT N5 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần す、せ、そ


Tổng hợp Từ vựng N5 part 9

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1水曜日すいようび Thứ 4
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 水曜日 ] (すいようび) mang ý nghĩa: Thứ 4. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2吸うすう Hút, hit, mút, bú
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 吸う ] (すう) mang ý nghĩa: Hút, hit, mút, bú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3スカート váy ngắn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ スカート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: váy ngắn.
4好きすき Sự Thích, yêu, quý, mến
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 好き ] (すき) mang ý nghĩa: Sự Thích, yêu, quý, mến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5少ないすくない Ít, hiếm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 少ない ] (すくない) mang ý nghĩa: Ít, hiếm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6すぐに Ngay lập tức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ すぐに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngay lập tức.
7少しすこし Chút ít, một chút, một ít
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 少し ] (すこし) mang ý nghĩa: Chút ít, một chút, một ít. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8涼しいすずしい Mát mẻ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 涼しい ] (すずしい) mang ý nghĩa: Mát mẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9スプーン Cái thìa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ スプーン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái thìa.
10スポーツ Thể thao
💡 Mẹo nhớ
Từ [ スポーツ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thể thao.
11ズボン Quần, quần dài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ズボン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quần, quần dài.
12住むすむ Ở, trú ngụ, cư trú
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 住む ] (すむ) mang ý nghĩa: Ở, trú ngụ, cư trú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13スリッパ Dép đi trong nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ スリッパ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dép đi trong nhà.
14する Làm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ する ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Làm.
15座るすわる Ngồi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 座る ] (すわる) mang ý nghĩa: Ngồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16Lưng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 背 ] (せ) mang ý nghĩa: Lưng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17生徒せいと Học sinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 生徒 ] (せいと) mang ý nghĩa: Học sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18セーター Áo len
💡 Mẹo nhớ
Từ [ セーター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Áo len.
19石鹸せっけん Xà phòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 石鹸 ] (せっけん) mang ý nghĩa: Xà phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20背広せびろ Bộ com lê
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 背広 ] (せびろ) mang ý nghĩa: Bộ com lê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21狭いせまい Hẹp, nhỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 狭い ] (せまい) mang ý nghĩa: Hẹp, nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22ゼロゼロ Số không
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ゼロ ] (ゼロ) mang ý nghĩa: Số không. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23せん Một nghìn, nghìn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 千 ] (せん) mang ý nghĩa: Một nghìn, nghìn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24先月せんげつ Tháng trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 先月 ] (せんげつ) mang ý nghĩa: Tháng trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25先週せんしゅう Tuần trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 先週 ] (せんしゅう) mang ý nghĩa: Tuần trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26先生せんせい Giáo viên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 先生 ] (せんせい) mang ý nghĩa: Giáo viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27洗濯せんたく Sự giặt giũ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 洗濯 ] (せんたく) mang ý nghĩa: Sự giặt giũ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28全部ぜんぶ Toàn bộ, tất cả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 全部 ] (ぜんぶ) mang ý nghĩa: Toàn bộ, tất cả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29掃除するそうじする Thu dọn, quét dọn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 掃除する ] (そうじする) mang ý nghĩa: Thu dọn, quét dọn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30そして Và, rồi thì
💡 Mẹo nhớ
Từ [ そして ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Và, rồi thì.
31そこ Đằng ấy, ở đó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ そこ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đằng ấy, ở đó.
32そちら Nơi đó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ そちら ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nơi đó.
33そっち Nơi đó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ そっち ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nơi đó.
34そと Bên ngoài, phía ngoài, ở ngoài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 外 ] (そと) mang ý nghĩa: Bên ngoài, phía ngoài, ở ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35その Cái đó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ その ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái đó.
36そら Bầu trời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 空 ] (そら) mang ý nghĩa: Bầu trời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37それ Cái đấy, nó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ それ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái đấy, nó.
38それから Sau đó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ それから ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sau đó.
39それでは Thế thì, vậy thì
💡 Mẹo nhớ
Từ [ それでは ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thế thì, vậy thì.


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây