Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần す、せ、そ

Tổng hợp Từ vựng N5 part 9
STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1 水曜日すいようびThứ 4
2 吸うすうHút, hit, mút, bú
3 スカートváy ngắn
4 好きすきSự Thích, yêu, quý, mến
5 少ないすくないÍt, hiếm
6 すぐにNgay lập tức
7 少しすこしChút ít, một chút, một ít
8 涼しいすずしいMát mẻ
9 スプーンCái thìa
10 スポーツThể thao
11 ズボンQuần, quần dài
12 住むすむỞ, trú ngụ, cư trú
13 スリッパDép đi trong nhà
14 するLàm
15 座るすわるNgồi
16 Lưng
17 生徒せいとHọc sinh
18 セーターÁo len
19 石鹸せっけんXà phòng
20 背広せびろBộ com lê
21 狭いせまいHẹp, nhỏ
22 ゼロゼロSố không
23 せんMột nghìn, nghìn
24 先月せんげつTháng trước
25 先週せんしゅうTuần trước
26 先生せんせいGiáo viên
27 洗濯せんたくSự giặt giũ
28 全部ぜんぶToàn bộ, tất cả
29 掃除するそうじするThu dọn, quét dọn
30 そしてVà, rồi thì
31 そこĐằng ấy, ở đó
32 そちらNơi đó
33 そっちNơi đó
34 そとBên ngoài, phía ngoài, ở ngoài
35 そのCái đó
36 そらBầu trời
37 それCái đấy, nó
38 それからSau đó
39 それではThế thì, vậy thì


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16