Từ vựng tiếng Nhật N5 part 9
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần す、せ、そ
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 水曜日 | すいようび | Thứ 4 💡 Mẹo nhớTừ [ 水曜日 ] (すいようび) mang ý nghĩa: Thứ 4. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 吸う | すう | Hút, hit, mút, bú 💡 Mẹo nhớTừ [ 吸う ] (すう) mang ý nghĩa: Hút, hit, mút, bú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | スカート | váy ngắn 💡 Mẹo nhớTừ [ スカート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: váy ngắn. | |
| 4 | 好き | すき | Sự Thích, yêu, quý, mến 💡 Mẹo nhớTừ [ 好き ] (すき) mang ý nghĩa: Sự Thích, yêu, quý, mến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 少ない | すくない | Ít, hiếm 💡 Mẹo nhớTừ [ 少ない ] (すくない) mang ý nghĩa: Ít, hiếm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | すぐに | Ngay lập tức 💡 Mẹo nhớTừ [ すぐに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngay lập tức. | |
| 7 | 少し | すこし | Chút ít, một chút, một ít 💡 Mẹo nhớTừ [ 少し ] (すこし) mang ý nghĩa: Chút ít, một chút, một ít. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 涼しい | すずしい | Mát mẻ 💡 Mẹo nhớTừ [ 涼しい ] (すずしい) mang ý nghĩa: Mát mẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | スプーン | Cái thìa 💡 Mẹo nhớTừ [ スプーン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái thìa. | |
| 10 | スポーツ | Thể thao 💡 Mẹo nhớTừ [ スポーツ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thể thao. | |
| 11 | ズボン | Quần, quần dài 💡 Mẹo nhớTừ [ ズボン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quần, quần dài. | |
| 12 | 住む | すむ | Ở, trú ngụ, cư trú 💡 Mẹo nhớTừ [ 住む ] (すむ) mang ý nghĩa: Ở, trú ngụ, cư trú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | スリッパ | Dép đi trong nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ スリッパ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dép đi trong nhà. | |
| 14 | する | Làm 💡 Mẹo nhớTừ [ する ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Làm. | |
| 15 | 座る | すわる | Ngồi 💡 Mẹo nhớTừ [ 座る ] (すわる) mang ý nghĩa: Ngồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 背 | せ | Lưng 💡 Mẹo nhớTừ [ 背 ] (せ) mang ý nghĩa: Lưng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 生徒 | せいと | Học sinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 生徒 ] (せいと) mang ý nghĩa: Học sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | セーター | Áo len 💡 Mẹo nhớTừ [ セーター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Áo len. | |
| 19 | 石鹸 | せっけん | Xà phòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 石鹸 ] (せっけん) mang ý nghĩa: Xà phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 背広 | せびろ | Bộ com lê 💡 Mẹo nhớTừ [ 背広 ] (せびろ) mang ý nghĩa: Bộ com lê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 狭い | せまい | Hẹp, nhỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 狭い ] (せまい) mang ý nghĩa: Hẹp, nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | ゼロ | ゼロ | Số không 💡 Mẹo nhớTừ [ ゼロ ] (ゼロ) mang ý nghĩa: Số không. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 千 | せん | Một nghìn, nghìn 💡 Mẹo nhớTừ [ 千 ] (せん) mang ý nghĩa: Một nghìn, nghìn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 先月 | せんげつ | Tháng trước 💡 Mẹo nhớTừ [ 先月 ] (せんげつ) mang ý nghĩa: Tháng trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 先週 | せんしゅう | Tuần trước 💡 Mẹo nhớTừ [ 先週 ] (せんしゅう) mang ý nghĩa: Tuần trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 先生 | せんせい | Giáo viên 💡 Mẹo nhớTừ [ 先生 ] (せんせい) mang ý nghĩa: Giáo viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 洗濯 | せんたく | Sự giặt giũ 💡 Mẹo nhớTừ [ 洗濯 ] (せんたく) mang ý nghĩa: Sự giặt giũ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 全部 | ぜんぶ | Toàn bộ, tất cả 💡 Mẹo nhớTừ [ 全部 ] (ぜんぶ) mang ý nghĩa: Toàn bộ, tất cả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 掃除する | そうじする | Thu dọn, quét dọn 💡 Mẹo nhớTừ [ 掃除する ] (そうじする) mang ý nghĩa: Thu dọn, quét dọn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | そして | Và, rồi thì 💡 Mẹo nhớTừ [ そして ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Và, rồi thì. | |
| 31 | そこ | Đằng ấy, ở đó 💡 Mẹo nhớTừ [ そこ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đằng ấy, ở đó. | |
| 32 | そちら | Nơi đó 💡 Mẹo nhớTừ [ そちら ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nơi đó. | |
| 33 | そっち | Nơi đó 💡 Mẹo nhớTừ [ そっち ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nơi đó. | |
| 34 | 外 | そと | Bên ngoài, phía ngoài, ở ngoài 💡 Mẹo nhớTừ [ 外 ] (そと) mang ý nghĩa: Bên ngoài, phía ngoài, ở ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | その | Cái đó 💡 Mẹo nhớTừ [ その ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái đó. | |
| 36 | 空 | そら | Bầu trời 💡 Mẹo nhớTừ [ 空 ] (そら) mang ý nghĩa: Bầu trời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | それ | Cái đấy, nó 💡 Mẹo nhớTừ [ それ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái đấy, nó. | |
| 38 | それから | Sau đó 💡 Mẹo nhớTừ [ それから ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sau đó. | |
| 39 | それでは | Thế thì, vậy thì 💡 Mẹo nhớTừ [ それでは ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thế thì, vậy thì. |
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.