Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần て、で、と、ど

Tổng hợp Từ vựng N5 part 11
STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1 Tay
2 テープBăng cát sét
3 テーブルBàn, cái bàn
4 テープレコーダーMáy ghi âm
5 出かけるでかけるRời khỏi, ra
6 手紙てがみThư từ
7 出来るできるCó thể
8 出口でぐちCổng ra, cửa ra
9 テストKiểm tra
10 デパートCửa hàng bách hóa
11 でもThế nhưng
12 出るでるĐi ra, xuất hiện
13 テレビTi vi
14 天気てんきThời tiết
15 電気でんきĐiện
16 電車でんしゃTàu điện
17 電話でんわĐiện thoại
18 Cửa phong cách Nhật bản
19 ドアCửa
20 トイレNhà vệ sinh
21 どうNhư thế nào?
22 どうしてTại sao?
23 どうぞXin mời
24 動物どうぶつĐộng vật
25 どうもCảm ơn
26 遠いとおいXa, xa xôi
27 十日とおかNgày mùng 10
28 時々ときどきThi thoảng
29 時計とけいĐồng hồ
30 どこỞ đâu
31 ところNơi, chỗ
32 としNăm
33 図書館としょかんThư viện
34 どちらPhía nào, cái nào, người nào
35 どっちPhía nào, cái nào, người nào
36 とてもRất
37 どなたAi
38 となりBên cạnh
39 飛ぶとぶBay, nhảy qua
40 止まるとまるDừng lại
41 友達ともだちNgười bạn
42 土曜日どようびThứ 7
43 とりChim, gia cầm
44 鶏肉とりにくThịt gà
45 取るとる Bắt giữ, cầm lấy, nắm
46 撮るとるChụp (ảnh)
47 どれCái nào


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16