Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N5 part 11

JLPT N5 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần て、で、と、ど


Tổng hợp Từ vựng N5 part 11

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1Tay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手 ] (て) mang ý nghĩa: Tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2テープ Băng cát sét
💡 Mẹo nhớ
Từ [ テープ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Băng cát sét.
3テーブル Bàn, cái bàn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ テーブル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bàn, cái bàn.
4テープレコーダー Máy ghi âm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ テープレコーダー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy ghi âm.
5出かけるでかける Rời khỏi, ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出かける ] (でかける) mang ý nghĩa: Rời khỏi, ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6手紙てがみ Thư từ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手紙 ] (てがみ) mang ý nghĩa: Thư từ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7出来るできる Có thể
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出来る ] (できる) mang ý nghĩa: Có thể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8出口でぐち Cổng ra, cửa ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出口 ] (でぐち) mang ý nghĩa: Cổng ra, cửa ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9テスト Kiểm tra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ テスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kiểm tra.
10デパート Cửa hàng bách hóa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ デパート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cửa hàng bách hóa.
11でも Thế nhưng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ でも ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thế nhưng.
12出るでる Đi ra, xuất hiện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出る ] (でる) mang ý nghĩa: Đi ra, xuất hiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13テレビ Ti vi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ テレビ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ti vi.
14天気てんき Thời tiết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 天気 ] (てんき) mang ý nghĩa: Thời tiết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15電気でんき Điện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 電気 ] (でんき) mang ý nghĩa: Điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16電車でんしゃ Tàu điện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 電車 ] (でんしゃ) mang ý nghĩa: Tàu điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17電話でんわ Điện thoại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 電話 ] (でんわ) mang ý nghĩa: Điện thoại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18Cửa phong cách Nhật bản
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 戸 ] (と) mang ý nghĩa: Cửa phong cách Nhật bản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19ドア Cửa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ドア ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cửa.
20トイレ Nhà vệ sinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ トイレ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhà vệ sinh.
21どう Như thế nào?
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Như thế nào?.
22どうして Tại sao?
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どうして ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tại sao?.
23どうぞ Xin mời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どうぞ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xin mời.
24動物どうぶつ Động vật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 動物 ] (どうぶつ) mang ý nghĩa: Động vật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25どうも Cảm ơn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どうも ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cảm ơn.
26遠いとおい Xa, xa xôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 遠い ] (とおい) mang ý nghĩa: Xa, xa xôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27十日とおか Ngày mùng 10
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 十日 ] (とおか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 10. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28時々ときどき Thi thoảng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 時々 ] (ときどき) mang ý nghĩa: Thi thoảng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29時計とけい Đồng hồ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 時計 ] (とけい) mang ý nghĩa: Đồng hồ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30どこ Ở đâu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どこ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ở đâu.
31ところ Nơi, chỗ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 所 ] (ところ) mang ý nghĩa: Nơi, chỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32とし Năm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 年 ] (とし) mang ý nghĩa: Năm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33図書館としょかん Thư viện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 図書館 ] (としょかん) mang ý nghĩa: Thư viện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34どちら Phía nào, cái nào, người nào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どちら ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phía nào, cái nào, người nào.
35どっち Phía nào, cái nào, người nào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どっち ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phía nào, cái nào, người nào.
36とても Rất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ とても ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rất.
37どなた Ai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どなた ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ai.
38となり Bên cạnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 隣 ] (となり) mang ý nghĩa: Bên cạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39飛ぶとぶ Bay, nhảy qua
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 飛ぶ ] (とぶ) mang ý nghĩa: Bay, nhảy qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40止まるとまる Dừng lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 止まる ] (とまる) mang ý nghĩa: Dừng lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41友達ともだち Người bạn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 友達 ] (ともだち) mang ý nghĩa: Người bạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42土曜日どようび Thứ 7
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 土曜日 ] (どようび) mang ý nghĩa: Thứ 7. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43とり Chim, gia cầm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鳥 ] (とり) mang ý nghĩa: Chim, gia cầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44鶏肉とりにく Thịt gà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鶏肉 ] (とりにく) mang ý nghĩa: Thịt gà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45取るとる Bắt giữ, cầm lấy, nắm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 取る ] (とる) mang ý nghĩa: Bắt giữ, cầm lấy, nắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46撮るとる Chụp (ảnh)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 撮る ] (とる) mang ý nghĩa: Chụp (ảnh). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47どれ Cái nào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どれ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái nào.


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây