Từ vựng tiếng Nhật N5 part 11
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần て、で、と、ど
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 手 | て | Tay 💡 Mẹo nhớTừ [ 手 ] (て) mang ý nghĩa: Tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | テープ | Băng cát sét 💡 Mẹo nhớTừ [ テープ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Băng cát sét. | |
| 3 | テーブル | Bàn, cái bàn 💡 Mẹo nhớTừ [ テーブル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bàn, cái bàn. | |
| 4 | テープレコーダー | Máy ghi âm 💡 Mẹo nhớTừ [ テープレコーダー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy ghi âm. | |
| 5 | 出かける | でかける | Rời khỏi, ra 💡 Mẹo nhớTừ [ 出かける ] (でかける) mang ý nghĩa: Rời khỏi, ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 手紙 | てがみ | Thư từ 💡 Mẹo nhớTừ [ 手紙 ] (てがみ) mang ý nghĩa: Thư từ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 出来る | できる | Có thể 💡 Mẹo nhớTừ [ 出来る ] (できる) mang ý nghĩa: Có thể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 出口 | でぐち | Cổng ra, cửa ra 💡 Mẹo nhớTừ [ 出口 ] (でぐち) mang ý nghĩa: Cổng ra, cửa ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | テスト | Kiểm tra 💡 Mẹo nhớTừ [ テスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kiểm tra. | |
| 10 | デパート | Cửa hàng bách hóa 💡 Mẹo nhớTừ [ デパート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cửa hàng bách hóa. | |
| 11 | でも | Thế nhưng 💡 Mẹo nhớTừ [ でも ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thế nhưng. | |
| 12 | 出る | でる | Đi ra, xuất hiện 💡 Mẹo nhớTừ [ 出る ] (でる) mang ý nghĩa: Đi ra, xuất hiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | テレビ | Ti vi 💡 Mẹo nhớTừ [ テレビ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ti vi. | |
| 14 | 天気 | てんき | Thời tiết 💡 Mẹo nhớTừ [ 天気 ] (てんき) mang ý nghĩa: Thời tiết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 電気 | でんき | Điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 電気 ] (でんき) mang ý nghĩa: Điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 電車 | でんしゃ | Tàu điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 電車 ] (でんしゃ) mang ý nghĩa: Tàu điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 電話 | でんわ | Điện thoại 💡 Mẹo nhớTừ [ 電話 ] (でんわ) mang ý nghĩa: Điện thoại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 戸 | と | Cửa phong cách Nhật bản 💡 Mẹo nhớTừ [ 戸 ] (と) mang ý nghĩa: Cửa phong cách Nhật bản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | ドア | Cửa 💡 Mẹo nhớTừ [ ドア ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cửa. | |
| 20 | トイレ | Nhà vệ sinh 💡 Mẹo nhớTừ [ トイレ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhà vệ sinh. | |
| 21 | どう | Như thế nào? 💡 Mẹo nhớTừ [ どう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Như thế nào?. | |
| 22 | どうして | Tại sao? 💡 Mẹo nhớTừ [ どうして ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tại sao?. | |
| 23 | どうぞ | Xin mời 💡 Mẹo nhớTừ [ どうぞ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xin mời. | |
| 24 | 動物 | どうぶつ | Động vật 💡 Mẹo nhớTừ [ 動物 ] (どうぶつ) mang ý nghĩa: Động vật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | どうも | Cảm ơn 💡 Mẹo nhớTừ [ どうも ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cảm ơn. | |
| 26 | 遠い | とおい | Xa, xa xôi 💡 Mẹo nhớTừ [ 遠い ] (とおい) mang ý nghĩa: Xa, xa xôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 十日 | とおか | Ngày mùng 10 💡 Mẹo nhớTừ [ 十日 ] (とおか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 10. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 時々 | ときどき | Thi thoảng 💡 Mẹo nhớTừ [ 時々 ] (ときどき) mang ý nghĩa: Thi thoảng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 時計 | とけい | Đồng hồ 💡 Mẹo nhớTừ [ 時計 ] (とけい) mang ý nghĩa: Đồng hồ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | どこ | Ở đâu 💡 Mẹo nhớTừ [ どこ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ở đâu. | |
| 31 | 所 | ところ | Nơi, chỗ 💡 Mẹo nhớTừ [ 所 ] (ところ) mang ý nghĩa: Nơi, chỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 年 | とし | Năm 💡 Mẹo nhớTừ [ 年 ] (とし) mang ý nghĩa: Năm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 図書館 | としょかん | Thư viện 💡 Mẹo nhớTừ [ 図書館 ] (としょかん) mang ý nghĩa: Thư viện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | どちら | Phía nào, cái nào, người nào 💡 Mẹo nhớTừ [ どちら ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phía nào, cái nào, người nào. | |
| 35 | どっち | Phía nào, cái nào, người nào 💡 Mẹo nhớTừ [ どっち ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phía nào, cái nào, người nào. | |
| 36 | とても | Rất 💡 Mẹo nhớTừ [ とても ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rất. | |
| 37 | どなた | Ai 💡 Mẹo nhớTừ [ どなた ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ai. | |
| 38 | 隣 | となり | Bên cạnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 隣 ] (となり) mang ý nghĩa: Bên cạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 飛ぶ | とぶ | Bay, nhảy qua 💡 Mẹo nhớTừ [ 飛ぶ ] (とぶ) mang ý nghĩa: Bay, nhảy qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 止まる | とまる | Dừng lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 止まる ] (とまる) mang ý nghĩa: Dừng lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 友達 | ともだち | Người bạn 💡 Mẹo nhớTừ [ 友達 ] (ともだち) mang ý nghĩa: Người bạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 土曜日 | どようび | Thứ 7 💡 Mẹo nhớTừ [ 土曜日 ] (どようび) mang ý nghĩa: Thứ 7. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 鳥 | とり | Chim, gia cầm 💡 Mẹo nhớTừ [ 鳥 ] (とり) mang ý nghĩa: Chim, gia cầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 鶏肉 | とりにく | Thịt gà 💡 Mẹo nhớTừ [ 鶏肉 ] (とりにく) mang ý nghĩa: Thịt gà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 取る | とる | Bắt giữ, cầm lấy, nắm 💡 Mẹo nhớTừ [ 取る ] (とる) mang ý nghĩa: Bắt giữ, cầm lấy, nắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 撮る | とる | Chụp (ảnh) 💡 Mẹo nhớTừ [ 撮る ] (とる) mang ý nghĩa: Chụp (ảnh). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | どれ | Cái nào 💡 Mẹo nhớTừ [ どれ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái nào. |
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.