Từ vựng tiếng Nhật N5 part 12
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần な、に、ね、ぬ、の
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | ナイフ | Con dao 💡 Mẹo nhớTừ [ ナイフ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Con dao. | |
| 2 | 中 | なか | Giữa, bên trong 💡 Mẹo nhớTừ [ 中 ] (なか) mang ý nghĩa: Giữa, bên trong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 長い | ながい | Dài 💡 Mẹo nhớTừ [ 長い ] (ながい) mang ý nghĩa: Dài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 鳴く | なく | Kêu, hót, hú 💡 Mẹo nhớTừ [ 鳴く ] (なく) mang ý nghĩa: Kêu, hót, hú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 無くす | なくす | Mất 💡 Mẹo nhớTừ [ 無くす ] (なくす) mang ý nghĩa: Mất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | なぜ | Tại sao? 💡 Mẹo nhớTừ [ なぜ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tại sao?. | |
| 7 | 夏 | なつ | Mùa hè 💡 Mẹo nhớTừ [ 夏 ] (なつ) mang ý nghĩa: Mùa hè. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 夏休み | なつやすみ | Kỳ nghỉ hè 💡 Mẹo nhớTừ [ 夏休み ] (なつやすみ) mang ý nghĩa: Kỳ nghỉ hè. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | など | Vân vân 💡 Mẹo nhớTừ [ など ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vân vân. | |
| 10 | 七つ | ななつ | Bảy cái 💡 Mẹo nhớTừ [ 七つ ] (ななつ) mang ý nghĩa: Bảy cái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 七日 | なのか | Ngày mùng 7 💡 Mẹo nhớTừ [ 七日 ] (なのか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 7. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 名前 | なまえ | Tên 💡 Mẹo nhớTừ [ 名前 ] (なまえ) mang ý nghĩa: Tên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 習う | ならう | Học tập, luyện tập, học 💡 Mẹo nhớTừ [ 習う ] (ならう) mang ý nghĩa: Học tập, luyện tập, học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 並ぶ | ならぶ | Được xếp, được bài trí 💡 Mẹo nhớTừ [ 並ぶ ] (ならぶ) mang ý nghĩa: Được xếp, được bài trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 並べる | ならべる | Sắp, bày đặt, bài trí 💡 Mẹo nhớTừ [ 並べる ] (ならべる) mang ý nghĩa: Sắp, bày đặt, bài trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | なる | Trở thành 💡 Mẹo nhớTừ [ なる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trở thành. | |
| 17 | 何 | なん/なに | Cái gì 💡 Mẹo nhớTừ [ 何 ] (なん/なに) mang ý nghĩa: Cái gì. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 二 | に | Số hai, hai 💡 Mẹo nhớTừ [ 二 ] (に) mang ý nghĩa: Số hai, hai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 賑やか | にぎやか | Náo nhiệt, sôi nổi 💡 Mẹo nhớTừ [ 賑やか ] (にぎやか) mang ý nghĩa: Náo nhiệt, sôi nổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 肉 | にく | Thịt 💡 Mẹo nhớTừ [ 肉 ] (にく) mang ý nghĩa: Thịt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 西 | にし | Phía tây 💡 Mẹo nhớTừ [ 西 ] (にし) mang ý nghĩa: Phía tây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 日曜日 | にちようび | Chủ nhật 💡 Mẹo nhớTừ [ 日曜日 ] (にちようび) mang ý nghĩa: Chủ nhật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 荷物 | にもつ | Hành lý 💡 Mẹo nhớTừ [ 荷物 ] (にもつ) mang ý nghĩa: Hành lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | ニュース | Tin tức 💡 Mẹo nhớTừ [ ニュース ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tin tức. | |
| 25 | 庭 | にわ | Vườn, sân 💡 Mẹo nhớTừ [ 庭 ] (にわ) mang ý nghĩa: Vườn, sân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 脱ぐ | ぬぐ | Lột, cởi (Quần áo) 💡 Mẹo nhớTừ [ 脱ぐ ] (ぬぐ) mang ý nghĩa: Lột, cởi (Quần áo). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 温い | ぬるい | Nguội, âm ấm 💡 Mẹo nhớTừ [ 温い ] (ぬるい) mang ý nghĩa: Nguội, âm ấm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | ネクタイ | Cà vạt 💡 Mẹo nhớTừ [ ネクタイ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cà vạt. | |
| 29 | 猫 | ねこ | Con mèo 💡 Mẹo nhớTừ [ 猫 ] (ねこ) mang ý nghĩa: Con mèo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 寝る | ねる | Ngủ 💡 Mẹo nhớTừ [ 寝る ] (ねる) mang ý nghĩa: Ngủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | ノート | Quyển vở 💡 Mẹo nhớTừ [ ノート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quyển vở. | |
| 32 | 登る | のぼる | Trèo, leo, đi lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 登る ] (のぼる) mang ý nghĩa: Trèo, leo, đi lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 飲み物 | のみもの | Đồ uống, thức uống 💡 Mẹo nhớTừ [ 飲み物 ] (のみもの) mang ý nghĩa: Đồ uống, thức uống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 飲む | のむ | Uống 💡 Mẹo nhớTừ [ 飲む ] (のむ) mang ý nghĩa: Uống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 乗る | のる | Lên xe, lên tàu, cưỡi 💡 Mẹo nhớTừ [ 乗る ] (のる) mang ý nghĩa: Lên xe, lên tàu, cưỡi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.