Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần な、に、ね、ぬ、の

Tổng hợp Từ vựng N5 part 12
STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1 ナイフCon dao
2 なかGiữa, bên trong
3 長いながいDài
4 鳴くなくKêu, hót, hú
5 無くすなくすMất
6 なぜTại sao?
7 なつMùa hè
8 夏休みなつやすみKỳ nghỉ hè
9 などVân vân
10 七つななつBảy cái
11 七日なのかNgày mùng 7
12 名前なまえTên
13 習うならうHọc tập, luyện tập, học
14 並ぶならぶĐược xếp, được bài trí
15 並べるならべるSắp, bày đặt, bài trí
16 なるTrở thành
17 なん/なにCái gì
18 Số hai, hai
19 賑やかにぎやかNáo nhiệt, sôi nổi
20 にくThịt
21 西にしPhía tây
22 日曜日にちようびChủ nhật
23 荷物にもつHành lý
24 ニュースTin tức
25 にわVườn, sân
26 脱ぐぬぐLột, cởi (Quần áo)
27 温いぬるいNguội, âm ấm
28 ネクタイCà vạt
29 ねこCon mèo
30 寝るねるNgủ
31 ノートQuyển vở
32 登るのぼるTrèo, leo, đi lên
33 飲み物のみものĐồ uống, thức uống
34 飲むのむUống
35 乗るのるLên xe, lên tàu, cưỡi


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16