Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N5 part 12

JLPT N5 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần な、に、ね、ぬ、の


Tổng hợp Từ vựng N5 part 12

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1ナイフ Con dao
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ナイフ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Con dao.
2なか Giữa, bên trong
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 中 ] (なか) mang ý nghĩa: Giữa, bên trong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3長いながい Dài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 長い ] (ながい) mang ý nghĩa: Dài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4鳴くなく Kêu, hót, hú
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鳴く ] (なく) mang ý nghĩa: Kêu, hót, hú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5無くすなくす Mất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無くす ] (なくす) mang ý nghĩa: Mất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6なぜ Tại sao?
💡 Mẹo nhớ
Từ [ なぜ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tại sao?.
7なつ Mùa hè
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 夏 ] (なつ) mang ý nghĩa: Mùa hè. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8夏休みなつやすみ Kỳ nghỉ hè
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 夏休み ] (なつやすみ) mang ý nghĩa: Kỳ nghỉ hè. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9など Vân vân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ など ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vân vân.
10七つななつ Bảy cái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 七つ ] (ななつ) mang ý nghĩa: Bảy cái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11七日なのか Ngày mùng 7
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 七日 ] (なのか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 7. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12名前なまえ Tên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 名前 ] (なまえ) mang ý nghĩa: Tên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13習うならう Học tập, luyện tập, học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 習う ] (ならう) mang ý nghĩa: Học tập, luyện tập, học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14並ぶならぶ Được xếp, được bài trí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 並ぶ ] (ならぶ) mang ý nghĩa: Được xếp, được bài trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15並べるならべる Sắp, bày đặt, bài trí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 並べる ] (ならべる) mang ý nghĩa: Sắp, bày đặt, bài trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16なる Trở thành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ なる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trở thành.
17なん/なに Cái gì
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 何 ] (なん/なに) mang ý nghĩa: Cái gì. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18Số hai, hai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 二 ] (に) mang ý nghĩa: Số hai, hai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19賑やかにぎやか Náo nhiệt, sôi nổi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 賑やか ] (にぎやか) mang ý nghĩa: Náo nhiệt, sôi nổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20にく Thịt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 肉 ] (にく) mang ý nghĩa: Thịt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21西にし Phía tây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 西 ] (にし) mang ý nghĩa: Phía tây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22日曜日にちようび Chủ nhật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日曜日 ] (にちようび) mang ý nghĩa: Chủ nhật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23荷物にもつ Hành lý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 荷物 ] (にもつ) mang ý nghĩa: Hành lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24ニュース Tin tức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ニュース ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tin tức.
25にわ Vườn, sân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 庭 ] (にわ) mang ý nghĩa: Vườn, sân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26脱ぐぬぐ Lột, cởi (Quần áo)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 脱ぐ ] (ぬぐ) mang ý nghĩa: Lột, cởi (Quần áo). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27温いぬるい Nguội, âm ấm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 温い ] (ぬるい) mang ý nghĩa: Nguội, âm ấm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28ネクタイ Cà vạt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ネクタイ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cà vạt.
29ねこ Con mèo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 猫 ] (ねこ) mang ý nghĩa: Con mèo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30寝るねる Ngủ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 寝る ] (ねる) mang ý nghĩa: Ngủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31ノート Quyển vở
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ノート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quyển vở.
32登るのぼる Trèo, leo, đi lên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 登る ] (のぼる) mang ý nghĩa: Trèo, leo, đi lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33飲み物のみもの Đồ uống, thức uống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 飲み物 ] (のみもの) mang ý nghĩa: Đồ uống, thức uống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34飲むのむ Uống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 飲む ] (のむ) mang ý nghĩa: Uống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35乗るのる Lên xe, lên tàu, cưỡi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 乗る ] (のる) mang ý nghĩa: Lên xe, lên tàu, cưỡi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây