Từ vựng tiếng Nhật N5 part 10
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần だ、た、ち、つ
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 大学 | だいがく | Đại học 💡 Mẹo nhớTừ [ 大学 ] (だいがく) mang ý nghĩa: Đại học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 大使館 | たいしかん | Đại sứ quán 💡 Mẹo nhớTừ [ 大使館 ] (たいしかん) mang ý nghĩa: Đại sứ quán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 大丈夫 | だいじょうぶ | Được, ổn, OK 💡 Mẹo nhớTừ [ 大丈夫 ] (だいじょうぶ) mang ý nghĩa: Được, ổn, OK. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 大好き | だいすき | Rất thích 💡 Mẹo nhớTừ [ 大好き ] (だいすき) mang ý nghĩa: Rất thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 大切 | たいせつ | Quan trọng 💡 Mẹo nhớTừ [ 大切 ] (たいせつ) mang ý nghĩa: Quan trọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 台所 | だいどころ | Nhà bếp 💡 Mẹo nhớTừ [ 台所 ] (だいどころ) mang ý nghĩa: Nhà bếp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | たいへん | Vô cùng, rất, khó khăn, vất vả 💡 Mẹo nhớTừ [ たいへん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vô cùng, rất, khó khăn, vất vả. | |
| 8 | 高い | たかい | Cao, đắt tiền 💡 Mẹo nhớTừ [ 高い ] (たかい) mang ý nghĩa: Cao, đắt tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | たくさん | Nhiều 💡 Mẹo nhớTừ [ たくさん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhiều. | |
| 10 | タクシー | Taxi 💡 Mẹo nhớTừ [ タクシー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Taxi. | |
| 11 | 出す | だす | Gửi đi,cho ra khỏi,xuất bản 💡 Mẹo nhớTừ [ 出す ] (だす) mang ý nghĩa: Gửi đi,cho ra khỏi,xuất bản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 立つ | たつ | Đứng lên, đứng dậy 💡 Mẹo nhớTừ [ 立つ ] (たつ) mang ý nghĩa: Đứng lên, đứng dậy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | たて | Chiều dọc, bề dọc 💡 Mẹo nhớTừ [ たて ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chiều dọc, bề dọc. | |
| 14 | 建物 | 建物 | Tòa nhà, ngôi nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 建物 ] (建物) mang ý nghĩa: Tòa nhà, ngôi nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 楽しい | たのしい | Vui sướng, sướng, vui vẻ 💡 Mẹo nhớTừ [ 楽しい ] (たのしい) mang ý nghĩa: Vui sướng, sướng, vui vẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 頼む | たのむ | Nhờ cậy, đề nghị 💡 Mẹo nhớTừ [ 頼む ] (たのむ) mang ý nghĩa: Nhờ cậy, đề nghị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 煙草 | たばこ | Thuốc lá 💡 Mẹo nhớTừ [ 煙草 ] (たばこ) mang ý nghĩa: Thuốc lá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | たぶん | Đa phần, phần lớn 💡 Mẹo nhớTừ [ たぶん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đa phần, phần lớn. | |
| 19 | 食べ物 | たべもの | Đồ ăn, thức ăn 💡 Mẹo nhớTừ [ 食べ物 ] (たべもの) mang ý nghĩa: Đồ ăn, thức ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 食べる | たべる | Ăn 💡 Mẹo nhớTừ [ 食べる ] (たべる) mang ý nghĩa: Ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 卵 | たまご | Quả trứng 💡 Mẹo nhớTừ [ 卵 ] (たまご) mang ý nghĩa: Quả trứng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 誰 | だれ | Ai? 💡 Mẹo nhớTừ [ 誰 ] (だれ) mang ý nghĩa: Ai?. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 誕生日 | たんじょうび | Sinh nhật 💡 Mẹo nhớTừ [ 誕生日 ] (たんじょうび) mang ý nghĩa: Sinh nhật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | だんだん | Dần dần 💡 Mẹo nhớTừ [ だんだん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dần dần. | |
| 25 | 小さい | ちいさい | Nhỏ, nhỏ bé 💡 Mẹo nhớTừ [ 小さい ] (ちいさい) mang ý nghĩa: Nhỏ, nhỏ bé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 近い | ちかい | Gần, cạnh, ngay sát 💡 Mẹo nhớTừ [ 近い ] (ちかい) mang ý nghĩa: Gần, cạnh, ngay sát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 違う | ちがう | Sai, khác, không giống 💡 Mẹo nhớTừ [ 違う ] (ちがう) mang ý nghĩa: Sai, khác, không giống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 近く | ちかく | Gần, ở gần, ngay cạnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 近く ] (ちかく) mang ý nghĩa: Gần, ở gần, ngay cạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 地下鉄 | ちかてつ | Tàu điện ngầm 💡 Mẹo nhớTừ [ 地下鉄 ] (ちかてつ) mang ý nghĩa: Tàu điện ngầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 地図 | ちず | Bản đồ 💡 Mẹo nhớTừ [ 地図 ] (ちず) mang ý nghĩa: Bản đồ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 茶色 | ちゃいろ | Màu nâu 💡 Mẹo nhớTừ [ 茶色 ] (ちゃいろ) mang ý nghĩa: Màu nâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | ちゃわん | Bát, bát cơm 💡 Mẹo nhớTừ [ ちゃわん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bát, bát cơm. | |
| 33 | ちょうど | ちょうど | Vừa đúng, vừa chuẩn 💡 Mẹo nhớTừ [ ちょうど ] (ちょうど) mang ý nghĩa: Vừa đúng, vừa chuẩn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | ちょっと | Một chút, một lát, hơi 💡 Mẹo nhớTừ [ ちょっと ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Một chút, một lát, hơi. | |
| 35 | 一日 | ついたち | Ngày mùng một 💡 Mẹo nhớTừ [ 一日 ] (ついたち) mang ý nghĩa: Ngày mùng một. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 使う | つかう | Sử dụng 💡 Mẹo nhớTừ [ 使う ] (つかう) mang ý nghĩa: Sử dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 疲れる | つかれる | Mệt mỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ 疲れる ] (つかれる) mang ý nghĩa: Mệt mỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 次 | つぎ | Tiếp theo 💡 Mẹo nhớTừ [ 次 ] (つぎ) mang ý nghĩa: Tiếp theo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 着く | つく | Đến, tới 💡 Mẹo nhớTừ [ 着く ] (つく) mang ý nghĩa: Đến, tới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 机 | つくえ | Cái bàn 💡 Mẹo nhớTừ [ 机 ] (つくえ) mang ý nghĩa: Cái bàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 作る | つくる | Chế biến, làm, tạo 💡 Mẹo nhớTừ [ 作る ] (つくる) mang ý nghĩa: Chế biến, làm, tạo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | つける | Mặc, đeo 💡 Mẹo nhớTừ [ つける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mặc, đeo. | |
| 43 | 勤める | つとめる | Làm việc, đảm nhiệm 💡 Mẹo nhớTừ [ 勤める ] (つとめる) mang ý nghĩa: Làm việc, đảm nhiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | つまらない | Nhàm chán, không ra cái gì 💡 Mẹo nhớTừ [ つまらない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhàm chán, không ra cái gì. | |
| 45 | 冷たい | つめたい | Lạnh nhạt, lạnh lùng 💡 Mẹo nhớTừ [ 冷たい ] (つめたい) mang ý nghĩa: Lạnh nhạt, lạnh lùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 強い | つよい | Mạnh, khoẻ, bền 💡 Mẹo nhớTừ [ 強い ] (つよい) mang ý nghĩa: Mạnh, khoẻ, bền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.