Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N5 part 10

JLPT N5 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần だ、た、ち、つ


Tổng hợp Từ vựng N5 part 10

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1大学だいがく Đại học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大学 ] (だいがく) mang ý nghĩa: Đại học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2大使館たいしかん Đại sứ quán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大使館 ] (たいしかん) mang ý nghĩa: Đại sứ quán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3大丈夫だいじょうぶ Được, ổn, OK
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大丈夫 ] (だいじょうぶ) mang ý nghĩa: Được, ổn, OK. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4大好きだいすき Rất thích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大好き ] (だいすき) mang ý nghĩa: Rất thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5大切たいせつ Quan trọng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大切 ] (たいせつ) mang ý nghĩa: Quan trọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6台所だいどころ Nhà bếp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 台所 ] (だいどころ) mang ý nghĩa: Nhà bếp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7たいへん Vô cùng, rất, khó khăn, vất vả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ たいへん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vô cùng, rất, khó khăn, vất vả.
8高いたかい Cao, đắt tiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 高い ] (たかい) mang ý nghĩa: Cao, đắt tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9たくさん Nhiều
💡 Mẹo nhớ
Từ [ たくさん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhiều.
10タクシー Taxi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ タクシー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Taxi.
11出すだす Gửi đi,cho ra khỏi,xuất bản
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出す ] (だす) mang ý nghĩa: Gửi đi,cho ra khỏi,xuất bản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12立つたつ Đứng lên, đứng dậy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 立つ ] (たつ) mang ý nghĩa: Đứng lên, đứng dậy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13たて Chiều dọc, bề dọc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ たて ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chiều dọc, bề dọc.
14建物建物 Tòa nhà, ngôi nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 建物 ] (建物) mang ý nghĩa: Tòa nhà, ngôi nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15楽しいたのしい Vui sướng, sướng, vui vẻ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 楽しい ] (たのしい) mang ý nghĩa: Vui sướng, sướng, vui vẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16頼むたのむ Nhờ cậy, đề nghị
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 頼む ] (たのむ) mang ý nghĩa: Nhờ cậy, đề nghị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17煙草たばこ Thuốc lá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 煙草 ] (たばこ) mang ý nghĩa: Thuốc lá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18たぶん Đa phần, phần lớn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ たぶん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đa phần, phần lớn.
19食べ物たべもの Đồ ăn, thức ăn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 食べ物 ] (たべもの) mang ý nghĩa: Đồ ăn, thức ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20食べるたべる Ăn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 食べる ] (たべる) mang ý nghĩa: Ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21たまご Quả trứng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 卵 ] (たまご) mang ý nghĩa: Quả trứng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22だれ Ai?
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 誰 ] (だれ) mang ý nghĩa: Ai?. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23誕生日たんじょうび Sinh nhật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 誕生日 ] (たんじょうび) mang ý nghĩa: Sinh nhật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24だんだん Dần dần
💡 Mẹo nhớ
Từ [ だんだん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dần dần.
25小さいちいさい Nhỏ, nhỏ bé
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 小さい ] (ちいさい) mang ý nghĩa: Nhỏ, nhỏ bé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26近いちかい Gần, cạnh, ngay sát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 近い ] (ちかい) mang ý nghĩa: Gần, cạnh, ngay sát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27違うちがう Sai, khác, không giống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 違う ] (ちがう) mang ý nghĩa: Sai, khác, không giống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28近くちかく Gần, ở gần, ngay cạnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 近く ] (ちかく) mang ý nghĩa: Gần, ở gần, ngay cạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29地下鉄ちかてつ Tàu điện ngầm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地下鉄 ] (ちかてつ) mang ý nghĩa: Tàu điện ngầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30地図ちず Bản đồ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地図 ] (ちず) mang ý nghĩa: Bản đồ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31茶色ちゃいろ Màu nâu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 茶色 ] (ちゃいろ) mang ý nghĩa: Màu nâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32ちゃわん Bát, bát cơm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ちゃわん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bát, bát cơm.
33ちょうどちょうど Vừa đúng, vừa chuẩn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ちょうど ] (ちょうど) mang ý nghĩa: Vừa đúng, vừa chuẩn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34ちょっと Một chút, một lát, hơi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ちょっと ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Một chút, một lát, hơi.
35一日ついたち Ngày mùng một
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一日 ] (ついたち) mang ý nghĩa: Ngày mùng một. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36使うつかう Sử dụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 使う ] (つかう) mang ý nghĩa: Sử dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37疲れるつかれる Mệt mỏi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 疲れる ] (つかれる) mang ý nghĩa: Mệt mỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38つぎ Tiếp theo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 次 ] (つぎ) mang ý nghĩa: Tiếp theo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39着くつく Đến, tới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 着く ] (つく) mang ý nghĩa: Đến, tới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40つくえ Cái bàn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 机 ] (つくえ) mang ý nghĩa: Cái bàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41作るつくる Chế biến, làm, tạo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 作る ] (つくる) mang ý nghĩa: Chế biến, làm, tạo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42つける Mặc, đeo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ つける ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mặc, đeo.
43勤めるつとめる Làm việc, đảm nhiệm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 勤める ] (つとめる) mang ý nghĩa: Làm việc, đảm nhiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44つまらない Nhàm chán, không ra cái gì
💡 Mẹo nhớ
Từ [ つまらない ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhàm chán, không ra cái gì.
45冷たいつめたい Lạnh nhạt, lạnh lùng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 冷たい ] (つめたい) mang ý nghĩa: Lạnh nhạt, lạnh lùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46強いつよい Mạnh, khoẻ, bền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 強い ] (つよい) mang ý nghĩa: Mạnh, khoẻ, bền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây