Từ vựng tiếng Nhật N5 part 16
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần や、よ、ゆ、ら、り、れ、る、わ
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 八百屋 | やおや | Hàng rau 💡 Mẹo nhớTừ [ 八百屋 ] (やおや) mang ý nghĩa: Hàng rau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 野菜 | やさい | Rau 💡 Mẹo nhớTừ [ 野菜 ] (やさい) mang ý nghĩa: Rau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 易しい | やさしい | Dễ tính, dễ dàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 易しい ] (やさしい) mang ý nghĩa: Dễ tính, dễ dàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 安い | やすい | Rẻ, điềm tĩnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 安い ] (やすい) mang ý nghĩa: Rẻ, điềm tĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 休み | やすみ | Nghỉ, vắng mặt 💡 Mẹo nhớTừ [ 休み ] (やすみ) mang ý nghĩa: Nghỉ, vắng mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 休む | やすむ | Nghỉ ngơi 💡 Mẹo nhớTừ [ 休む ] (やすむ) mang ý nghĩa: Nghỉ ngơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 八つ | やっつ | Tám cái 💡 Mẹo nhớTừ [ 八つ ] (やっつ) mang ý nghĩa: Tám cái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 山 | やま | Núi 💡 Mẹo nhớTừ [ 山 ] (やま) mang ý nghĩa: Núi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | やる | Làm 💡 Mẹo nhớTừ [ やる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Làm. | |
| 10 | 夕方 | ゆうがた | Chiều tối, xế chiều 💡 Mẹo nhớTừ [ 夕方 ] (ゆうがた) mang ý nghĩa: Chiều tối, xế chiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 夕飯 | ゆうはん | Bữa ăn tối 💡 Mẹo nhớTừ [ 夕飯 ] (ゆうはん) mang ý nghĩa: Bữa ăn tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 郵便局 | ゆうびんきょく | Bưu điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 郵便局 ] (ゆうびんきょく) mang ý nghĩa: Bưu điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 昨夜 | ゆうべ | Đêm hôm qua 💡 Mẹo nhớTừ [ 昨夜 ] (ゆうべ) mang ý nghĩa: Đêm hôm qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 有名 | ゆうめい | Sự nổi tiếng, sự có danh 💡 Mẹo nhớTừ [ 有名 ] (ゆうめい) mang ý nghĩa: Sự nổi tiếng, sự có danh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 雪 | ゆき | Tuyết 💡 Mẹo nhớTừ [ 雪 ] (ゆき) mang ý nghĩa: Tuyết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 行く | いく | Đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 行く ] (いく) mang ý nghĩa: Đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | ゆっくり | Chầm chậm 💡 Mẹo nhớTừ [ ゆっくり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chầm chậm. | |
| 18 | 八日 | ようか | Ngày mùng 8 💡 Mẹo nhớTừ [ 八日 ] (ようか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 8. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 洋服 | ようふく | Quần áo, quần áo tây 💡 Mẹo nhớTừ [ 洋服 ] (ようふく) mang ý nghĩa: Quần áo, quần áo tây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | よく | Tốt, đúng mức, tuyệt diệu 💡 Mẹo nhớTừ [ よく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tốt, đúng mức, tuyệt diệu. | |
| 21 | 横 | よこ | Bề ngang, bên cạnh, chiều ngang 💡 Mẹo nhớTừ [ 横 ] (よこ) mang ý nghĩa: Bề ngang, bên cạnh, chiều ngang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 四日 | よっか | Ngày mùng 4 💡 Mẹo nhớTừ [ 四日 ] (よっか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 4. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 呼ぶ | よぶ | Gọi, kêu 💡 Mẹo nhớTừ [ 呼ぶ ] (よぶ) mang ý nghĩa: Gọi, kêu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 読む | よむ | Đọc 💡 Mẹo nhớTừ [ 読む ] (よむ) mang ý nghĩa: Đọc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 夜 | よる | Ban tối, buổi tối 💡 Mẹo nhớTừ [ 夜 ] (よる) mang ý nghĩa: Ban tối, buổi tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 弱い | よわい | Yếu, không chắc, không bền 💡 Mẹo nhớTừ [ 弱い ] (よわい) mang ý nghĩa: Yếu, không chắc, không bền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 来月 | らいげつ | Tháng sau 💡 Mẹo nhớTừ [ 来月 ] (らいげつ) mang ý nghĩa: Tháng sau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 来週 | らいしゅう | Tuần sau 💡 Mẹo nhớTừ [ 来週 ] (らいしゅう) mang ý nghĩa: Tuần sau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 来年 | らいねん | Năm sau 💡 Mẹo nhớTừ [ 来年 ] (らいねん) mang ý nghĩa: Năm sau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | ラジオ | ラジオ | Cái radio 💡 Mẹo nhớTừ [ ラジオ ] (ラジオ) mang ý nghĩa: Cái radio. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | ラジオカセット | Đài casette 💡 Mẹo nhớTừ [ ラジオカセット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đài casette. | |
| 32 | 立派 | りっぱ | Sự tuyệt vời, tuyệt hảo 💡 Mẹo nhớTừ [ 立派 ] (りっぱ) mang ý nghĩa: Sự tuyệt vời, tuyệt hảo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 留学生 | りゅうがくせい | Du học sinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 留学生 ] (りゅうがくせい) mang ý nghĩa: Du học sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 両親 | りょうしん | Bố mẹ 💡 Mẹo nhớTừ [ 両親 ] (りょうしん) mang ý nghĩa: Bố mẹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 料理 | りょうり | Món ăn, bữa ăn 💡 Mẹo nhớTừ [ 料理 ] (りょうり) mang ý nghĩa: Món ăn, bữa ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 旅行 | りょこう | Sự du lịch 💡 Mẹo nhớTừ [ 旅行 ] (りょこう) mang ý nghĩa: Sự du lịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 零 | れい | Số không 💡 Mẹo nhớTừ [ 零 ] (れい) mang ý nghĩa: Số không. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 冷蔵庫 | れいぞうこ | Tủ lạnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 冷蔵庫 ] (れいぞうこ) mang ý nghĩa: Tủ lạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | レコード | Ghi lại 💡 Mẹo nhớTừ [ レコード ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ghi lại. | |
| 40 | レストラン | Nhà hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ レストラン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhà hàng. | |
| 41 | 練習 | れんしゅうする | Luyện tập 💡 Mẹo nhớTừ [ 練習 ] (れんしゅうする) mang ý nghĩa: Luyện tập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 廊下 | ろうか | Hành lang, thềm 💡 Mẹo nhớTừ [ 廊下 ] (ろうか) mang ý nghĩa: Hành lang, thềm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 六 | ろく | Số 6, sáu 💡 Mẹo nhớTừ [ 六 ] (ろく) mang ý nghĩa: Số 6, sáu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | ワイシャツ | Áo sơ mi 💡 Mẹo nhớTừ [ ワイシャツ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Áo sơ mi. | |
| 45 | 若い | わかい | Trẻ 💡 Mẹo nhớTừ [ 若い ] (わかい) mang ý nghĩa: Trẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 分かる | わかる | Hiểu 💡 Mẹo nhớTừ [ 分かる ] (わかる) mang ý nghĩa: Hiểu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 忘れる | わすれる | Quên, bỏ lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 忘れる ] (わすれる) mang ý nghĩa: Quên, bỏ lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 私 | わたくし | Tôi (khiêm tốn) 💡 Mẹo nhớTừ [ 私 ] (わたくし) mang ý nghĩa: Tôi (khiêm tốn). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 私 | わたし | Tôi 💡 Mẹo nhớTừ [ 私 ] (わたし) mang ý nghĩa: Tôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 渡す | わたす | Trao 💡 Mẹo nhớTừ [ 渡す ] (わたす) mang ý nghĩa: Trao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 渡る | わたる | Băng qua 💡 Mẹo nhớTừ [ 渡る ] (わたる) mang ý nghĩa: Băng qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 悪い | わるい | Xấu, không tốt 💡 Mẹo nhớTừ [ 悪い ] (わるい) mang ý nghĩa: Xấu, không tốt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | より、ほう | Sử dụng trong câu so sánh 💡 Mẹo nhớTừ [ より、ほう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sử dụng trong câu so sánh. |
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16
Bài viết liên quan
- TỔNG HỢP TỪ ĐỂ HỎI TRONG TIẾNG NHẬT | Ngữ Pháp Tiếng Nhật Online
- NGỮ PHÁP N5-~なければなりません/~なくてはなりません - なければいけません/~なくてはいけません | Ngữ Pháp Tiếng Nhật Online
- LUYỆN NGHE N5 PHẦN 5 | Ngữ Pháp Tiếng Nhật Online
- LUYỆN NGHE N5 PHẦN 15 | Ngữ Pháp Tiếng Nhật Online
- TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N5 PART 13 | Ngữ Pháp Tiếng Nhật Online
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.