Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N5 part 16

JLPT N5 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần や、よ、ゆ、ら、り、れ、る、わ


Tổng hợp Từ vựng N5 part 16

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1八百屋やおや Hàng rau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 八百屋 ] (やおや) mang ý nghĩa: Hàng rau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2野菜やさい Rau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 野菜 ] (やさい) mang ý nghĩa: Rau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3易しいやさしい Dễ tính, dễ dàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 易しい ] (やさしい) mang ý nghĩa: Dễ tính, dễ dàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4安いやすい Rẻ, điềm tĩnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 安い ] (やすい) mang ý nghĩa: Rẻ, điềm tĩnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5休みやすみ Nghỉ, vắng mặt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 休み ] (やすみ) mang ý nghĩa: Nghỉ, vắng mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6休むやすむ Nghỉ ngơi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 休む ] (やすむ) mang ý nghĩa: Nghỉ ngơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7八つやっつ Tám cái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 八つ ] (やっつ) mang ý nghĩa: Tám cái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8やま Núi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 山 ] (やま) mang ý nghĩa: Núi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9やる Làm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ やる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Làm.
10夕方ゆうがた Chiều tối, xế chiều
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 夕方 ] (ゆうがた) mang ý nghĩa: Chiều tối, xế chiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11夕飯ゆうはん Bữa ăn tối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 夕飯 ] (ゆうはん) mang ý nghĩa: Bữa ăn tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12郵便局ゆうびんきょく Bưu điện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 郵便局 ] (ゆうびんきょく) mang ý nghĩa: Bưu điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13昨夜ゆうべ Đêm hôm qua
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 昨夜 ] (ゆうべ) mang ý nghĩa: Đêm hôm qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14有名ゆうめい Sự nổi tiếng, sự có danh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 有名 ] (ゆうめい) mang ý nghĩa: Sự nổi tiếng, sự có danh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15ゆき Tuyết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 雪 ] (ゆき) mang ý nghĩa: Tuyết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16行くいく Đi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 行く ] (いく) mang ý nghĩa: Đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17ゆっくり Chầm chậm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ゆっくり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chầm chậm.
18八日ようか Ngày mùng 8
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 八日 ] (ようか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 8. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19洋服ようふく Quần áo, quần áo tây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 洋服 ] (ようふく) mang ý nghĩa: Quần áo, quần áo tây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20よく Tốt, đúng mức, tuyệt diệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ よく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tốt, đúng mức, tuyệt diệu.
21よこ Bề ngang, bên cạnh, chiều ngang
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 横 ] (よこ) mang ý nghĩa: Bề ngang, bên cạnh, chiều ngang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22四日よっか Ngày mùng 4
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 四日 ] (よっか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 4. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23呼ぶよぶ Gọi, kêu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 呼ぶ ] (よぶ) mang ý nghĩa: Gọi, kêu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24読むよむ Đọc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 読む ] (よむ) mang ý nghĩa: Đọc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25よる Ban tối, buổi tối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 夜 ] (よる) mang ý nghĩa: Ban tối, buổi tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26弱いよわい Yếu, không chắc, không bền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 弱い ] (よわい) mang ý nghĩa: Yếu, không chắc, không bền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27来月らいげつ Tháng sau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 来月 ] (らいげつ) mang ý nghĩa: Tháng sau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28来週らいしゅう Tuần sau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 来週 ] (らいしゅう) mang ý nghĩa: Tuần sau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29来年らいねん Năm sau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 来年 ] (らいねん) mang ý nghĩa: Năm sau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30ラジオラジオ Cái radio
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ラジオ ] (ラジオ) mang ý nghĩa: Cái radio. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31ラジオカセット Đài casette
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ラジオカセット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đài casette.
32立派りっぱ Sự tuyệt vời, tuyệt hảo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 立派 ] (りっぱ) mang ý nghĩa: Sự tuyệt vời, tuyệt hảo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33留学生りゅうがくせい Du học sinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 留学生 ] (りゅうがくせい) mang ý nghĩa: Du học sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34両親りょうしん Bố mẹ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 両親 ] (りょうしん) mang ý nghĩa: Bố mẹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35料理りょうり Món ăn, bữa ăn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 料理 ] (りょうり) mang ý nghĩa: Món ăn, bữa ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36旅行りょこう Sự du lịch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 旅行 ] (りょこう) mang ý nghĩa: Sự du lịch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37れい Số không
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 零 ] (れい) mang ý nghĩa: Số không. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38冷蔵庫れいぞうこ Tủ lạnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 冷蔵庫 ] (れいぞうこ) mang ý nghĩa: Tủ lạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39レコード Ghi lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ レコード ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ghi lại.
40レストラン Nhà hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ レストラン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhà hàng.
41練習れんしゅうする Luyện tập
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 練習 ] (れんしゅうする) mang ý nghĩa: Luyện tập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42廊下ろうか Hành lang, thềm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 廊下 ] (ろうか) mang ý nghĩa: Hành lang, thềm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43ろく Số 6, sáu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 六 ] (ろく) mang ý nghĩa: Số 6, sáu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44ワイシャツ Áo sơ mi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ワイシャツ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Áo sơ mi.
45若いわかい Trẻ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 若い ] (わかい) mang ý nghĩa: Trẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46分かるわかる Hiểu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 分かる ] (わかる) mang ý nghĩa: Hiểu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47忘れるわすれる Quên, bỏ lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 忘れる ] (わすれる) mang ý nghĩa: Quên, bỏ lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48わたくし Tôi (khiêm tốn)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 私 ] (わたくし) mang ý nghĩa: Tôi (khiêm tốn). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49わたし Tôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 私 ] (わたし) mang ý nghĩa: Tôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50渡すわたす Trao
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 渡す ] (わたす) mang ý nghĩa: Trao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51渡るわたる Băng qua
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 渡る ] (わたる) mang ý nghĩa: Băng qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52悪いわるい Xấu, không tốt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 悪い ] (わるい) mang ý nghĩa: Xấu, không tốt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53より、ほう Sử dụng trong câu so sánh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ より、ほう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sử dụng trong câu so sánh.


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây