Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N5 part 2

JLPT N5 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần い


Tổng hợp Từ vựng N5 part 2

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1いい・よい Tốt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いい・よい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tốt.
2いいえ Không
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いいえ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Không.
3言ういう Nói
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 言う ] (いう) mang ý nghĩa: Nói. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4いえ Nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 家 ] (いえ) mang ý nghĩa: Nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5いかが Như thế nào?
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いかが ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Như thế nào?.
6行くいく Đi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 行く ] (いく) mang ý nghĩa: Đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7いくつ Bao nhiêu? Bao nhiêu tuổi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いくつ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bao nhiêu? Bao nhiêu tuổi.
8幾らいくら Bao nhiêu tiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 幾ら ] (いくら) mang ý nghĩa: Bao nhiêu tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9いけ Ao
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 池 ] (いけ) mang ý nghĩa: Ao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10医者いしゃ Bác sỹ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 医者 ] (いしゃ) mang ý nghĩa: Bác sỹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11いす Cái ghế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いす ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái ghế.
12忙しいいそがしい Bận rộn, bị kích thích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 忙しい ] (いそがしい) mang ý nghĩa: Bận rộn, bị kích thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13痛いいたい Đau đớn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 痛い ] (いたい) mang ý nghĩa: Đau đớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14いち Một, số một
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一 ] (いち) mang ý nghĩa: Một, số một. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15一日いちにち Một ngày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一日 ] (いちにち) mang ý nghĩa: Một ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16一番いちばん Tốt nhất, đầu tiên, số một
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一番 ] (いちばん) mang ý nghĩa: Tốt nhất, đầu tiên, số một. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17いつ Khi nào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いつ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khi nào.
18五日いつか Ngày mùng 5, ngày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 五日 ] (いつか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 5, ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19一緒いっしょ Cùng nhau, cùng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一緒 ] (いっしょ) mang ý nghĩa: Cùng nhau, cùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20五ついつつ 5 cái, chiếc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 五つ ] (いつつ) mang ý nghĩa: 5 cái, chiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21いつも Luôn luôn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いつも ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Luôn luôn.
22いぬ Con chó
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 犬 ] (いぬ) mang ý nghĩa: Con chó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23いま Bây giờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 今 ] (いま) mang ý nghĩa: Bây giờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24意味いみ Ý nghĩa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 意味 ] (いみ) mang ý nghĩa: Ý nghĩa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25いもうと Em gái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 妹 ] (いもうと) mang ý nghĩa: Em gái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26いや Khó chịu, ghét, không vừa ý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 嫌 ] (いや) mang ý nghĩa: Khó chịu, ghét, không vừa ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27入口いりぐち Cửa vào, lối vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 入口 ] (いりぐち) mang ý nghĩa: Cửa vào, lối vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28要るいる Cần
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 要る ] (いる) mang ý nghĩa: Cần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29入れるいれる Cho vào, bỏ vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 入れる ] (いれる) mang ý nghĩa: Cho vào, bỏ vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30いろ Màu sắc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 色 ] (いろ) mang ý nghĩa: Màu sắc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31色々いろいろ Nhiều, phong phú
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 色々 ] (いろいろ) mang ý nghĩa: Nhiều, phong phú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây