Từ vựng tiếng Nhật N5 part 2
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần い
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | いい・よい | Tốt 💡 Mẹo nhớTừ [ いい・よい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tốt. | |
| 2 | いいえ | Không 💡 Mẹo nhớTừ [ いいえ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Không. | |
| 3 | 言う | いう | Nói 💡 Mẹo nhớTừ [ 言う ] (いう) mang ý nghĩa: Nói. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 家 | いえ | Nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 家 ] (いえ) mang ý nghĩa: Nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | いかが | Như thế nào? 💡 Mẹo nhớTừ [ いかが ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Như thế nào?. | |
| 6 | 行く | いく | Đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 行く ] (いく) mang ý nghĩa: Đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | いくつ | Bao nhiêu? Bao nhiêu tuổi 💡 Mẹo nhớTừ [ いくつ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bao nhiêu? Bao nhiêu tuổi. | |
| 8 | 幾ら | いくら | Bao nhiêu tiền 💡 Mẹo nhớTừ [ 幾ら ] (いくら) mang ý nghĩa: Bao nhiêu tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 池 | いけ | Ao 💡 Mẹo nhớTừ [ 池 ] (いけ) mang ý nghĩa: Ao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 医者 | いしゃ | Bác sỹ 💡 Mẹo nhớTừ [ 医者 ] (いしゃ) mang ý nghĩa: Bác sỹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | いす | Cái ghế 💡 Mẹo nhớTừ [ いす ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái ghế. | |
| 12 | 忙しい | いそがしい | Bận rộn, bị kích thích 💡 Mẹo nhớTừ [ 忙しい ] (いそがしい) mang ý nghĩa: Bận rộn, bị kích thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 痛い | いたい | Đau đớn 💡 Mẹo nhớTừ [ 痛い ] (いたい) mang ý nghĩa: Đau đớn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 一 | いち | Một, số một 💡 Mẹo nhớTừ [ 一 ] (いち) mang ý nghĩa: Một, số một. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 一日 | いちにち | Một ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 一日 ] (いちにち) mang ý nghĩa: Một ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 一番 | いちばん | Tốt nhất, đầu tiên, số một 💡 Mẹo nhớTừ [ 一番 ] (いちばん) mang ý nghĩa: Tốt nhất, đầu tiên, số một. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | いつ | Khi nào 💡 Mẹo nhớTừ [ いつ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khi nào. | |
| 18 | 五日 | いつか | Ngày mùng 5, ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 五日 ] (いつか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 5, ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 一緒 | いっしょ | Cùng nhau, cùng 💡 Mẹo nhớTừ [ 一緒 ] (いっしょ) mang ý nghĩa: Cùng nhau, cùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 五つ | いつつ | 5 cái, chiếc 💡 Mẹo nhớTừ [ 五つ ] (いつつ) mang ý nghĩa: 5 cái, chiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | いつも | Luôn luôn 💡 Mẹo nhớTừ [ いつも ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Luôn luôn. | |
| 22 | 犬 | いぬ | Con chó 💡 Mẹo nhớTừ [ 犬 ] (いぬ) mang ý nghĩa: Con chó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 今 | いま | Bây giờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 今 ] (いま) mang ý nghĩa: Bây giờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 意味 | いみ | Ý nghĩa 💡 Mẹo nhớTừ [ 意味 ] (いみ) mang ý nghĩa: Ý nghĩa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 妹 | いもうと | Em gái 💡 Mẹo nhớTừ [ 妹 ] (いもうと) mang ý nghĩa: Em gái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 嫌 | いや | Khó chịu, ghét, không vừa ý 💡 Mẹo nhớTừ [ 嫌 ] (いや) mang ý nghĩa: Khó chịu, ghét, không vừa ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 入口 | いりぐち | Cửa vào, lối vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 入口 ] (いりぐち) mang ý nghĩa: Cửa vào, lối vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 要る | いる | Cần 💡 Mẹo nhớTừ [ 要る ] (いる) mang ý nghĩa: Cần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 入れる | いれる | Cho vào, bỏ vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 入れる ] (いれる) mang ý nghĩa: Cho vào, bỏ vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 色 | いろ | Màu sắc 💡 Mẹo nhớTừ [ 色 ] (いろ) mang ý nghĩa: Màu sắc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 色々 | いろいろ | Nhiều, phong phú 💡 Mẹo nhớTừ [ 色々 ] (いろいろ) mang ý nghĩa: Nhiều, phong phú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.