Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N5 part 13

JLPT N5 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần は、ば、ひ、び


Tổng hợp Từ vựng N5 part 13

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1Răng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 歯 ] (は) mang ý nghĩa: Răng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2パーティー Bữa tiệc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ パーティー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bữa tiệc.
3はい Vâng, dạ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ はい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vâng, dạ.
4灰皿はいざら Gạt tàn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 灰皿 ] (はいざら) mang ý nghĩa: Gạt tàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5入るはいる Đi vào, vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 入る ] (はいる) mang ý nghĩa: Đi vào, vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6葉書はがき Bưu thiếp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 葉書 ] (はがき) mang ý nghĩa: Bưu thiếp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7はく Mặc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ はく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mặc.
8はこ Hộp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 箱 ] (はこ) mang ý nghĩa: Hộp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9はし Cầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 橋 ] (はし) mang ý nghĩa: Cầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10はし Đũa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ はし ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đũa.
11始まるはじまる Bắt đầu, khởi đầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 始まる ] (はじまる) mang ý nghĩa: Bắt đầu, khởi đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12初め/始めはじめ Ban đầu, lần đầu, khởi đầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 初め/始め ] (はじめ) mang ý nghĩa: Ban đầu, lần đầu, khởi đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13始めてはじめて Lần đầu tiên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 始めて ] (はじめて) mang ý nghĩa: Lần đầu tiên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14走るはしる Chạy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 走る ] (はしる) mang ý nghĩa: Chạy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15バス Xe buýt, ô tô buýt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ バス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xe buýt, ô tô buýt.
16バター
💡 Mẹo nhớ
Từ [ バター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bơ.
17二十歳はたち 20 tuổi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 二十歳 ] (はたち) mang ý nghĩa: 20 tuổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18働くはたらく Làm việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 働く ] (はたらく) mang ý nghĩa: Làm việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19はち Số 8, 8
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 八 ] (はち) mang ý nghĩa: Số 8, 8. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20二十日はつか Ngày 20
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 二十日 ] (はつか) mang ý nghĩa: Ngày 20. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21はな Hoa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 花 ] (はな) mang ý nghĩa: Hoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22はな Mũi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鼻 ] (はな) mang ý nghĩa: Mũi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23はなし Câu chuyện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 話 ] (はなし) mang ý nghĩa: Câu chuyện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24話すはなす Nói chuyện, kể lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 話す ] (はなす) mang ý nghĩa: Nói chuyện, kể lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25早いはやい Sớm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 早い ] (はやい) mang ý nghĩa: Sớm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26速いはやい Nhanh chóng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 速い ] (はやい) mang ý nghĩa: Nhanh chóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27はる Mùa xuân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 春 ] (はる) mang ý nghĩa: Mùa xuân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28貼るはる Dán, gắn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 貼る ] (はる) mang ý nghĩa: Dán, gắn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29晴れはれ Trời nắng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 晴れ ] (はれ) mang ý nghĩa: Trời nắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30貼れるはれる Tạnh, nắng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 貼れる ] (はれる) mang ý nghĩa: Tạnh, nắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31はん Một nửa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 半 ] (はん) mang ý nghĩa: Một nửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32ばん Buổi tối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 晩 ] (ばん) mang ý nghĩa: Buổi tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33パン Bánh mì
💡 Mẹo nhớ
Từ [ パン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bánh mì.
34ハンカチ Khăn tay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ハンカチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khăn tay.
35番号ばんごう Số
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 番号 ] (ばんごう) mang ý nghĩa: Số. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36晩御飯ばんごはん Cơm tối, bữa tối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 晩御飯 ] (ばんごはん) mang ý nghĩa: Cơm tối, bữa tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37半分はんぶん Một nửa, nửa phút
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 半分 ] (はんぶん) mang ý nghĩa: Một nửa, nửa phút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38ひがし Phía đông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 東 ] (ひがし) mang ý nghĩa: Phía đông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39引くひく Kéo, rút
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 引く ] (ひく) mang ý nghĩa: Kéo, rút. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40弾くひく Gảy đàn, chơi nhạc cụ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 弾く ] (ひく) mang ý nghĩa: Gảy đàn, chơi nhạc cụ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41低いひくい Thấp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 低い ] (ひくい) mang ý nghĩa: Thấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42飛行機ひこうき Máy bay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 飛行機 ] (ひこうき) mang ý nghĩa: Máy bay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43ひだり Bên trái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 左 ] (ひだり) mang ý nghĩa: Bên trái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44ひと Người, con người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人 ] (ひと) mang ý nghĩa: Người, con người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45一つひとつ Một (cái)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一つ ] (ひとつ) mang ý nghĩa: Một (cái). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46一人ひとり Một người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一人 ] (ひとり) mang ý nghĩa: Một người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47ひま Rảnh rỗi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 暇 ] (ひま) mang ý nghĩa: Rảnh rỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48ひゃく Một trăm, trăm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 百 ] (ひゃく) mang ý nghĩa: Một trăm, trăm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49病院びょういん Bệnh viện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 病院 ] (びょういん) mang ý nghĩa: Bệnh viện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50病気びょうき Bệnh tật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 病気 ] (びょうき) mang ý nghĩa: Bệnh tật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51ひる Buổi trưa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 昼 ] (ひる) mang ý nghĩa: Buổi trưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52昼御飯ひるごはん Bữa trưa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 昼御飯 ] (ひるごはん) mang ý nghĩa: Bữa trưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53広いひろい Rộng rãi, rộng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 広い ] (ひろい) mang ý nghĩa: Rộng rãi, rộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây