Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N5 part 14

JLPT N5 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần ふ、ぶ、へ、べ、ほ、ぼ


Tổng hợp Từ vựng N5 part 14

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1フィルム Cuộn phim
💡 Mẹo nhớ
Từ [ フィルム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cuộn phim.
2封筒ふうとう Phong bì
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 封筒 ] (ふうとう) mang ý nghĩa: Phong bì. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3プール Bể bơi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ プール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bể bơi.
4フォーク Cái nĩa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ フォーク ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái nĩa.
5吹くふく Thổi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 吹く ] (ふく) mang ý nghĩa: Thổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6ふく Quần áo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 服 ] (ふく) mang ý nghĩa: Quần áo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7二つふたつ Hai cái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 二つ ] (ふたつ) mang ý nghĩa: Hai cái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8豚肉ぶたにく Thịt lợn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 豚肉 ] (ぶたにく) mang ý nghĩa: Thịt lợn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9二人ふたり Hai người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 二人 ] (ふたり) mang ý nghĩa: Hai người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10二日ふつか Ngày mùng 2
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 二日 ] (ふつか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 2. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11太いふとい Béo, to
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 太い ] (ふとい) mang ý nghĩa: Béo, to. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12ふゆ Mùa đông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 冬 ] (ふゆ) mang ý nghĩa: Mùa đông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13降るふる Rơi (mưa)/đổ (mưa)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 降る ] (ふる) mang ý nghĩa: Rơi (mưa)/đổ (mưa). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14古いふるい Cũ, cổ, già
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 古い ] (ふるい) mang ý nghĩa: Cũ, cổ, già. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15ふろ Bồn tắm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ふろ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bồn tắm.
16文章ぶんしょう Câu văn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 文章 ] (ぶんしょう) mang ý nghĩa: Câu văn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17ページ Trang
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ページ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trang.
18下手へた Kém, dốt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 下手 ] (へた) mang ý nghĩa: Kém, dốt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19ベッド Giường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ベッド ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giường.
20ペット Vật nuôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ペット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vật nuôi.
21部屋へや Phòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 部屋 ] (へや) mang ý nghĩa: Phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22へん Vùng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 辺 ] (へん) mang ý nghĩa: Vùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23ペン Bút
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ペン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bút.
24勉強するべんきょうする Học tập, học, nghiên cứu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 勉強する ] (べんきょうする) mang ý nghĩa: Học tập, học, nghiên cứu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25便利べんり Tiện lợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 便利 ] (べんり) mang ý nghĩa: Tiện lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26帽子ぼうし
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 帽子 ] (ぼうし) mang ý nghĩa: Mũ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27ボールペン Bút bi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ボールペン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bút bi.
28ほか Ngoài ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 他 ] (ほか) mang ý nghĩa: Ngoài ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29ポケット Túi, túi quần
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ポケット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Túi, túi quần.
30欲しいほしい Muốn, mong muốn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 欲しい ] (ほしい) mang ý nghĩa: Muốn, mong muốn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31ポスト Thùng thư, hòm thư, hộp thư
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ポスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thùng thư, hòm thư, hộp thư.
32細いほそい Thon dài, mảnh mai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 細い ] (ほそい) mang ý nghĩa: Thon dài, mảnh mai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33ボタン Cúc, khuy áo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ボタン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cúc, khuy áo.
34ホテル Khách sạn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ホテル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khách sạn.
35ほん Cuốn sách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 本 ] (ほん) mang ý nghĩa: Cuốn sách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36本棚ほんだな Giá sách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 本棚 ] (ほんだな) mang ý nghĩa: Giá sách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37本当ほんとう Sự thật, thật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 本当 ] (ほんとう) mang ý nghĩa: Sự thật, thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây