Từ vựng tiếng Nhật N5 part 14
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần ふ、ぶ、へ、べ、ほ、ぼ
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | フィルム | Cuộn phim 💡 Mẹo nhớTừ [ フィルム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cuộn phim. | |
| 2 | 封筒 | ふうとう | Phong bì 💡 Mẹo nhớTừ [ 封筒 ] (ふうとう) mang ý nghĩa: Phong bì. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | プール | Bể bơi 💡 Mẹo nhớTừ [ プール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bể bơi. | |
| 4 | フォーク | Cái nĩa 💡 Mẹo nhớTừ [ フォーク ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cái nĩa. | |
| 5 | 吹く | ふく | Thổi 💡 Mẹo nhớTừ [ 吹く ] (ふく) mang ý nghĩa: Thổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 服 | ふく | Quần áo 💡 Mẹo nhớTừ [ 服 ] (ふく) mang ý nghĩa: Quần áo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 二つ | ふたつ | Hai cái 💡 Mẹo nhớTừ [ 二つ ] (ふたつ) mang ý nghĩa: Hai cái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 豚肉 | ぶたにく | Thịt lợn 💡 Mẹo nhớTừ [ 豚肉 ] (ぶたにく) mang ý nghĩa: Thịt lợn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 二人 | ふたり | Hai người 💡 Mẹo nhớTừ [ 二人 ] (ふたり) mang ý nghĩa: Hai người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 二日 | ふつか | Ngày mùng 2 💡 Mẹo nhớTừ [ 二日 ] (ふつか) mang ý nghĩa: Ngày mùng 2. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 太い | ふとい | Béo, to 💡 Mẹo nhớTừ [ 太い ] (ふとい) mang ý nghĩa: Béo, to. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 冬 | ふゆ | Mùa đông 💡 Mẹo nhớTừ [ 冬 ] (ふゆ) mang ý nghĩa: Mùa đông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 降る | ふる | Rơi (mưa)/đổ (mưa) 💡 Mẹo nhớTừ [ 降る ] (ふる) mang ý nghĩa: Rơi (mưa)/đổ (mưa). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 古い | ふるい | Cũ, cổ, già 💡 Mẹo nhớTừ [ 古い ] (ふるい) mang ý nghĩa: Cũ, cổ, già. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | ふろ | Bồn tắm 💡 Mẹo nhớTừ [ ふろ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bồn tắm. | |
| 16 | 文章 | ぶんしょう | Câu văn 💡 Mẹo nhớTừ [ 文章 ] (ぶんしょう) mang ý nghĩa: Câu văn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | ページ | Trang 💡 Mẹo nhớTừ [ ページ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trang. | |
| 18 | 下手 | へた | Kém, dốt 💡 Mẹo nhớTừ [ 下手 ] (へた) mang ý nghĩa: Kém, dốt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | ベッド | Giường 💡 Mẹo nhớTừ [ ベッド ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giường. | |
| 20 | ペット | Vật nuôi 💡 Mẹo nhớTừ [ ペット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vật nuôi. | |
| 21 | 部屋 | へや | Phòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 部屋 ] (へや) mang ý nghĩa: Phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 辺 | へん | Vùng 💡 Mẹo nhớTừ [ 辺 ] (へん) mang ý nghĩa: Vùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | ペン | Bút 💡 Mẹo nhớTừ [ ペン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bút. | |
| 24 | 勉強する | べんきょうする | Học tập, học, nghiên cứu 💡 Mẹo nhớTừ [ 勉強する ] (べんきょうする) mang ý nghĩa: Học tập, học, nghiên cứu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 便利 | べんり | Tiện lợi 💡 Mẹo nhớTừ [ 便利 ] (べんり) mang ý nghĩa: Tiện lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 帽子 | ぼうし | Mũ 💡 Mẹo nhớTừ [ 帽子 ] (ぼうし) mang ý nghĩa: Mũ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | ボールペン | Bút bi 💡 Mẹo nhớTừ [ ボールペン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bút bi. | |
| 28 | 他 | ほか | Ngoài ra 💡 Mẹo nhớTừ [ 他 ] (ほか) mang ý nghĩa: Ngoài ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | ポケット | Túi, túi quần 💡 Mẹo nhớTừ [ ポケット ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Túi, túi quần. | |
| 30 | 欲しい | ほしい | Muốn, mong muốn 💡 Mẹo nhớTừ [ 欲しい ] (ほしい) mang ý nghĩa: Muốn, mong muốn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | ポスト | Thùng thư, hòm thư, hộp thư 💡 Mẹo nhớTừ [ ポスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thùng thư, hòm thư, hộp thư. | |
| 32 | 細い | ほそい | Thon dài, mảnh mai 💡 Mẹo nhớTừ [ 細い ] (ほそい) mang ý nghĩa: Thon dài, mảnh mai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | ボタン | Cúc, khuy áo 💡 Mẹo nhớTừ [ ボタン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cúc, khuy áo. | |
| 34 | ホテル | Khách sạn 💡 Mẹo nhớTừ [ ホテル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khách sạn. | |
| 35 | 本 | ほん | Cuốn sách 💡 Mẹo nhớTừ [ 本 ] (ほん) mang ý nghĩa: Cuốn sách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 本棚 | ほんだな | Giá sách 💡 Mẹo nhớTừ [ 本棚 ] (ほんだな) mang ý nghĩa: Giá sách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 本当 | ほんとう | Sự thật, thật 💡 Mẹo nhớTừ [ 本当 ] (ほんとう) mang ý nghĩa: Sự thật, thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.