Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần ふ、ぶ、へ、べ、ほ、ぼ

Tổng hợp Từ vựng N5 part 14
STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1 フィルムCuộn phim
2 封筒ふうとうPhong bì
3 プールBể bơi
4 フォークCái nĩa
5 吹くふくThổi
6 ふくQuần áo
7 二つふたつHai cái
8 豚肉ぶたにくThịt lợn
9 二人ふたりHai người
10 二日ふつかNgày mùng 2
11 太いふといBéo, to
12 ふゆMùa đông
13 降るふるRơi (mưa)/đổ (mưa)
14 古いふるいCũ, cổ, già
15 ふろBồn tắm
16 文章ぶんしょうCâu văn
17 ページTrang
18 下手へたKém, dốt
19 ベッドGiường
20 ペットVật nuôi
21 部屋へやPhòng
22 へんVùng
23 ペンBút
24 勉強するべんきょうするHọc tập, học, nghiên cứu
25 便利べんりTiện lợi
26 帽子ぼうし
27 ボールペンBút bi
28 ほかNgoài ra
29 ポケットTúi, túi quần
30 欲しいほしいMuốn, mong muốn
31 ポストThùng thư, hòm thư, hộp thư
32 細いほそいThon dài, mảnh mai
33 ボタンCúc, khuy áo
34 ホテルKhách sạn
35 ほんCuốn sách
36 本棚ほんだなGiá sách
37 本当ほんとうSự thật, thật


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16