Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần う,え

Tổng hợp Từ vựng N5 part 2
STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1 うえỞ trên, mặt trên
2 後ろうしろSau, đằng sau, phía sau
3 薄いうすいMỏng, mảnh dẻ, nhạt
4 うたBài hát
5 歌ううたうHát, ca hát
6 生まれるうまれるĐược sinh ra, sinh ra
7 うみBiển
8 売るうるBán, bán hàng
9 煩いうるさいPhiền phức, lắm điều, ồn ào
10 上着うわぎÁo khoác
11 Bức tranh
12 映画えいがPhim ảnh
13 映画館えいがかんRạp chiếu phim
14 英語えいごTiếng anh
15 えきNhà ga
16 エレベーターエレベーターThang máy
17 鉛筆えんぴつBút chì


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16