Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N5 part 3

JLPT N5 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần う,え


Tổng hợp Từ vựng N5 part 2

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1うえ Ở trên, mặt trên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 上 ] (うえ) mang ý nghĩa: Ở trên, mặt trên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2後ろうしろ Sau, đằng sau, phía sau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 後ろ ] (うしろ) mang ý nghĩa: Sau, đằng sau, phía sau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3薄いうすい Mỏng, mảnh dẻ, nhạt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 薄い ] (うすい) mang ý nghĩa: Mỏng, mảnh dẻ, nhạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4うた Bài hát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 歌 ] (うた) mang ý nghĩa: Bài hát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5歌ううたう Hát, ca hát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 歌う ] (うたう) mang ý nghĩa: Hát, ca hát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6生まれるうまれる Được sinh ra, sinh ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 生まれる ] (うまれる) mang ý nghĩa: Được sinh ra, sinh ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7うみ Biển
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 海 ] (うみ) mang ý nghĩa: Biển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8売るうる Bán, bán hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 売る ] (うる) mang ý nghĩa: Bán, bán hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9煩いうるさい Phiền phức, lắm điều, ồn ào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 煩い ] (うるさい) mang ý nghĩa: Phiền phức, lắm điều, ồn ào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10上着うわぎ Áo khoác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 上着 ] (うわぎ) mang ý nghĩa: Áo khoác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11Bức tranh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 絵 ] (え) mang ý nghĩa: Bức tranh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12映画えいが Phim ảnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 映画 ] (えいが) mang ý nghĩa: Phim ảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13映画館えいがかん Rạp chiếu phim
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 映画館 ] (えいがかん) mang ý nghĩa: Rạp chiếu phim. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14英語えいご Tiếng anh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 英語 ] (えいご) mang ý nghĩa: Tiếng anh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15えき Nhà ga
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 駅 ] (えき) mang ý nghĩa: Nhà ga. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16エレベーターエレベーター Thang máy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ エレベーター ] (エレベーター) mang ý nghĩa: Thang máy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17鉛筆えんぴつ Bút chì
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鉛筆 ] (えんぴつ) mang ý nghĩa: Bút chì. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


  1. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
  2. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
  3. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
  4. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
  5. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
  6. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
  7. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
  8. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
  9. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
  10. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
  11. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
  12. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
  13. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
  14. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
  15. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
  16. Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16

Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây