Từ vựng tiếng Nhật N5 part 3
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần う,え
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 上 | うえ | Ở trên, mặt trên 💡 Mẹo nhớTừ [ 上 ] (うえ) mang ý nghĩa: Ở trên, mặt trên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 後ろ | うしろ | Sau, đằng sau, phía sau 💡 Mẹo nhớTừ [ 後ろ ] (うしろ) mang ý nghĩa: Sau, đằng sau, phía sau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 薄い | うすい | Mỏng, mảnh dẻ, nhạt 💡 Mẹo nhớTừ [ 薄い ] (うすい) mang ý nghĩa: Mỏng, mảnh dẻ, nhạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 歌 | うた | Bài hát 💡 Mẹo nhớTừ [ 歌 ] (うた) mang ý nghĩa: Bài hát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 歌う | うたう | Hát, ca hát 💡 Mẹo nhớTừ [ 歌う ] (うたう) mang ý nghĩa: Hát, ca hát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 生まれる | うまれる | Được sinh ra, sinh ra 💡 Mẹo nhớTừ [ 生まれる ] (うまれる) mang ý nghĩa: Được sinh ra, sinh ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 海 | うみ | Biển 💡 Mẹo nhớTừ [ 海 ] (うみ) mang ý nghĩa: Biển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 売る | うる | Bán, bán hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 売る ] (うる) mang ý nghĩa: Bán, bán hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 煩い | うるさい | Phiền phức, lắm điều, ồn ào 💡 Mẹo nhớTừ [ 煩い ] (うるさい) mang ý nghĩa: Phiền phức, lắm điều, ồn ào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 上着 | うわぎ | Áo khoác 💡 Mẹo nhớTừ [ 上着 ] (うわぎ) mang ý nghĩa: Áo khoác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 絵 | え | Bức tranh 💡 Mẹo nhớTừ [ 絵 ] (え) mang ý nghĩa: Bức tranh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 映画 | えいが | Phim ảnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 映画 ] (えいが) mang ý nghĩa: Phim ảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 映画館 | えいがかん | Rạp chiếu phim 💡 Mẹo nhớTừ [ 映画館 ] (えいがかん) mang ý nghĩa: Rạp chiếu phim. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 英語 | えいご | Tiếng anh 💡 Mẹo nhớTừ [ 英語 ] (えいご) mang ý nghĩa: Tiếng anh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 駅 | えき | Nhà ga 💡 Mẹo nhớTừ [ 駅 ] (えき) mang ý nghĩa: Nhà ga. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | エレベーター | エレベーター | Thang máy 💡 Mẹo nhớTừ [ エレベーター ] (エレベーター) mang ý nghĩa: Thang máy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 鉛筆 | えんぴつ | Bút chì 💡 Mẹo nhớTừ [ 鉛筆 ] (えんぴつ) mang ý nghĩa: Bút chì. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 13
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 14
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 15
- Từ vựng tiếng Nhật N5 Part 16
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N5 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N5 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N5 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N5 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N5. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.