Ngữ Pháp Tiếng Nhật

NGỮ PHÁP N5- ~があります、~がいます

JLPT N5 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Mẫu câu ~があります、~がいます


Ý nghĩa của cấu trúc: có [Vật hoặc Người] ở [Địa điểm/vị trí]


[Địa điểm, vị trí]に[Danh từ]があります/います

あります: Dùng cho đồ vật
います: Dùng cho người hoặc động vật.
VD:
きょうしつに せんせい がいます。 Có thầy giáo ở trong phòng học.
テーブルのうえに じしょ があります。 Có cuốn từ điển ở trên bàn.
Mẫu câu ~があります、~がいます

Ý nghĩa của cấu trúc: [Vật hoặc Người] ở [Địa điểm/vị trí]


[Danh từ]は[Địa điểm, vị trí]に あります/います

あります: Dùng cho đồ vật
います: Dùng cho người hoặc động vật.
VD:
せんせいは きょうしつに います。 Thầy giáo ở trong phòng học.
じしょは テーブルに あります。 Cuốn từ điển ở trên bàn.

*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N5


Câu hỏi thường gặp

があります、~がいます nghĩa là gì và dùng như thế nào? +

があります、~がいます là mẫu ngữ pháp thuộc cấp độ N5 trong tiếng Nhật. Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Hãy xem chi tiết cấu trúc và ví dụ minh họa trong bài viết phía trên.

Cấu trúc câu với があります、~がいます trong tiếng Nhật là gì? +

cấu trúc: [địa điểm] に [danh từ]が[あります], [います] mẫu câu này dùng để diễn tả sự tồn tại của người hoặc sự vật ở một địa điểm, vị trí nào đấy Bài viết trình bày đầy đủ cấu trúc kèm ví dụ cụ thể để bạn dễ hiểu và áp dụng.

があります、~がいます có xuất hiện trong đề thi JLPT N5 không? +

Có, があります、~がいます là một trong những mẫu ngữ pháp trọng tâm của đề thi JLPT N5. Mẫu này thường xuất hiện trong phần đọc hiểu và sắp xếp câu. Nắm vững があります、~がいます sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi.

Làm sao để phân biệt があります、~がいます với các mẫu ngữ pháp tương tự? +

Mỗi mẫu ngữ pháp tiếng Nhật đều có sắc thái nghĩa riêng biệt. があります、~がいます có đặc điểm sử dụng khác với các mẫu câu tương tự về ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Bạn hãy đọc kỹ phần giải thích và ví dụ so sánh trong bài viết để hiểu rõ sự khác biệt.

Mục lục N5

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây