TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N4 PART 9
Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần す, せ, そ
| 1 | 水泳 | すいえい | Bơi lội 💡 Mẹo nhớTừ [ 水泳 ] (すいえい) mang ý nghĩa: Bơi lội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 水道 | すいどう | Nước máy 💡 Mẹo nhớTừ [ 水道 ] (すいどう) mang ý nghĩa: Nước máy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | ずいぶん | Cực kỳ, cực độ 💡 Mẹo nhớTừ [ ずいぶん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cực kỳ, cực độ. | |
| 4 | 数学 | すうがく | Toán học 💡 Mẹo nhớTừ [ 数学 ] (すうがく) mang ý nghĩa: Toán học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | スーツケース | Va li 💡 Mẹo nhớTừ [ スーツケース ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Va li. | |
| 6 | 過ぎる | すぎる | Quá, vượt quá 💡 Mẹo nhớTừ [ 過ぎる ] (すぎる) mang ý nghĩa: Quá, vượt quá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | すく | Trống rỗng, trống vắng 💡 Mẹo nhớTừ [ すく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trống rỗng, trống vắng. | |
| 8 | スクリーン | Màn hình 💡 Mẹo nhớTừ [ スクリーン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Màn hình. | |
| 9 | 凄い | すごい | Tuyệt vời, xuất sắc, khủng khiếp 💡 Mẹo nhớTừ [ 凄い ] (すごい) mang ý nghĩa: Tuyệt vời, xuất sắc, khủng khiếp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 進む | すすむ | Tiến lên, tiến bộ 💡 Mẹo nhớTừ [ 進む ] (すすむ) mang ý nghĩa: Tiến lên, tiến bộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | すっかり | Hoàn toàn, toàn bộ, hết cả 💡 Mẹo nhớTừ [ すっかり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hoàn toàn, toàn bộ, hết cả. | |
| 12 | すっと | Nhanh như chớp, nhanh như bay 💡 Mẹo nhớTừ [ すっと ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhanh như chớp, nhanh như bay. | |
| 13 | 2 | ステーキ | Món bò bit-tết 💡 Mẹo nhớTừ [ 2 ] (ステーキ) mang ý nghĩa: Món bò bit-tết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 捨てる | すてる | Vứt bỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 捨てる ] (すてる) mang ý nghĩa: Vứt bỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | ステレオ | Âm thanh stereo 💡 Mẹo nhớTừ [ ステレオ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Âm thanh stereo. | |
| 16 | 砂 | すな | Cát 💡 Mẹo nhớTừ [ 砂 ] (すな) mang ý nghĩa: Cát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 素晴らしい | すばらしい | Tuyệt vời 💡 Mẹo nhớTừ [ 素晴らしい ] (すばらしい) mang ý nghĩa: Tuyệt vời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 滑る | すべる | Trơn, Trượt 💡 Mẹo nhớTừ [ 滑る ] (すべる) mang ý nghĩa: Trơn, Trượt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 隅 | すみ | Góc 💡 Mẹo nhớTừ [ 隅 ] (すみ) mang ý nghĩa: Góc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 済む | すむ | Kết thúc 💡 Mẹo nhớTừ [ 済む ] (すむ) mang ý nghĩa: Kết thúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | すり | TRộm móc túi 💡 Mẹo nhớTừ [ すり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: TRộm móc túi. | |
| 22 | 生活する | せいかつする | Sinh sống, sinh hoạt 💡 Mẹo nhớTừ [ 生活する ] (せいかつする) mang ý nghĩa: Sinh sống, sinh hoạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 生産する | せいさんする | Sản xuất, trồng 💡 Mẹo nhớTừ [ 生産する ] (せいさんする) mang ý nghĩa: Sản xuất, trồng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 政治 | せいじ | Chính trị 💡 Mẹo nhớTừ [ 政治 ] (せいじ) mang ý nghĩa: Chính trị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 西洋 | せいよう | Các nước phương tây 💡 Mẹo nhớTừ [ 西洋 ] (せいよう) mang ý nghĩa: Các nước phương tây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 世界 | せかい | Thế giới 💡 Mẹo nhớTừ [ 世界 ] (せかい) mang ý nghĩa: Thế giới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 席 | せき | Chỗ ngồi 💡 Mẹo nhớTừ [ 席 ] (せき) mang ý nghĩa: Chỗ ngồi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 説明 | せつめい | Giải thích 💡 Mẹo nhớTừ [ 説明 ] (せつめい) mang ý nghĩa: Giải thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 背中 | せなか | Lưng 💡 Mẹo nhớTừ [ 背中 ] (せなか) mang ý nghĩa: Lưng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 是非 | ぜひ | Nhất định 💡 Mẹo nhớTừ [ 是非 ] (ぜひ) mang ý nghĩa: Nhất định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 世話する | せわする | Trông nom, chăm sóc 💡 Mẹo nhớTừ [ 世話する ] (せわする) mang ý nghĩa: Trông nom, chăm sóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 線 | せん | Đường dây, tuyến 💡 Mẹo nhớTừ [ 線 ] (せん) mang ý nghĩa: Đường dây, tuyến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 全然 | ぜんぜん | Hoàn toàn 💡 Mẹo nhớTừ [ 全然 ] (ぜんぜん) mang ý nghĩa: Hoàn toàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 戦争 | せんそう | Chiến tranh 💡 Mẹo nhớTừ [ 戦争 ] (せんそう) mang ý nghĩa: Chiến tranh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 先輩 | せんぱい | Người đi trước, tiền bối 💡 Mẹo nhớTừ [ 先輩 ] (せんぱい) mang ý nghĩa: Người đi trước, tiền bối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | そう | Đúng vậy 💡 Mẹo nhớTừ [ そう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đúng vậy. | |
| 37 | 相談する | そうだんする | Bàn bạc, trao đổi 💡 Mẹo nhớTừ [ 相談する ] (そうだんする) mang ý nghĩa: Bàn bạc, trao đổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 育てる | そだてる | Nuôi dưỡng 💡 Mẹo nhớTừ [ 育てる ] (そだてる) mang ý nghĩa: Nuôi dưỡng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 卒業 | そつぎょう | Tốt nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ 卒業 ] (そつぎょう) mang ý nghĩa: Tốt nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 祖父 | そふ | Ông nội 💡 Mẹo nhớTừ [ 祖父 ] (そふ) mang ý nghĩa: Ông nội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | ソフト | Phần mềm, mềm, nhẹ 💡 Mẹo nhớTừ [ ソフト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Phần mềm, mềm, nhẹ. | |
| 42 | 祖母 | そぼ | Bà 💡 Mẹo nhớTừ [ 祖母 ] (そぼ) mang ý nghĩa: Bà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | それで | Chính vì thế 💡 Mẹo nhớTừ [ それで ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chính vì thế. | |
| 44 | それに | Hơn nữa 💡 Mẹo nhớTừ [ それに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hơn nữa. | |
| 45 | それほど | Ở khoảng đó 💡 Mẹo nhớTừ [ それほど ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ở khoảng đó. | |
| 46 | そろそろ | Sắp sửa, dần dần 💡 Mẹo nhớTừ [ そろそろ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sắp sửa, dần dần. | |
| 47 | そんな | Như thế ấy, như thế đó 💡 Mẹo nhớTừ [ そんな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Như thế ấy, như thế đó. | |
| 48 | そんなに | Đến thế, đến như vậy 💡 Mẹo nhớTừ [ そんなに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đến thế, đến như vậy. |
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 13
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.