TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N4 PART 3
Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần う, え
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 植える | うえる | Trồng (cây) 💡 Mẹo nhớTừ [ 植える ] (うえる) mang ý nghĩa: Trồng (cây). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 伺う | うかがう | Thăm hỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ 伺う ] (うかがう) mang ý nghĩa: Thăm hỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 受付 | うけつけ | Quầy lễ tân 💡 Mẹo nhớTừ [ 受付 ] (うけつけ) mang ý nghĩa: Quầy lễ tân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 受ける | うける | Nhận, tiếp nhận, chịu (ảnh hưởng) 💡 Mẹo nhớTừ [ 受ける ] (うける) mang ý nghĩa: Nhận, tiếp nhận, chịu (ảnh hưởng). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 動く | うごく | Di chuyển, bị lay động 💡 Mẹo nhớTừ [ 動く ] (うごく) mang ý nghĩa: Di chuyển, bị lay động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | うそ | Nói dối 💡 Mẹo nhớTừ [ うそ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nói dối. | |
| 7 | 内 | うち | Bên trong 💡 Mẹo nhớTừ [ 内 ] (うち) mang ý nghĩa: Bên trong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 打つ | うつ | Đánh, vỗ, đập, va 💡 Mẹo nhớTừ [ 打つ ] (うつ) mang ý nghĩa: Đánh, vỗ, đập, va. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 美しい | うつくしい | Đẹp 💡 Mẹo nhớTừ [ 美しい ] (うつくしい) mang ý nghĩa: Đẹp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 写す | うつす | Chép lại, chụp lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 写す ] (うつす) mang ý nghĩa: Chép lại, chụp lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 移る | うつる | Di chuyển, chuyển, lây nhiễm 💡 Mẹo nhớTừ [ 移る ] (うつる) mang ý nghĩa: Di chuyển, chuyển, lây nhiễm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 腕 | うで | Cánh tay 💡 Mẹo nhớTừ [ 腕 ] (うで) mang ý nghĩa: Cánh tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | うまい | Giỏi giang, khéo léo, ngo 💡 Mẹo nhớTừ [ うまい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giỏi giang, khéo léo, ngo. | |
| 15 | 裏 | うら | Mặt trái 💡 Mẹo nhớTừ [ 裏 ] (うら) mang ý nghĩa: Mặt trái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 売り場 | うりば | Quầy bán hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 売り場 ] (うりば) mang ý nghĩa: Quầy bán hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 嬉しい | うれしい | Vui mừng 💡 Mẹo nhớTừ [ 嬉しい ] (うれしい) mang ý nghĩa: Vui mừng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | うん | Vâng, ừ 💡 Mẹo nhớTừ [ うん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vâng, ừ. | |
| 19 | 運転する | うんてんする | Lái xe 💡 Mẹo nhớTừ [ 運転する ] (うんてんする) mang ý nghĩa: Lái xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 運転手 | うんてんしゅ | Người lái xe, tài xế 💡 Mẹo nhớTừ [ 運転手 ] (うんてんしゅ) mang ý nghĩa: Người lái xe, tài xế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 運動する | うんどうする | Vận động 💡 Mẹo nhớTừ [ 運動する ] (うんどうする) mang ý nghĩa: Vận động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | エスカレーター | Thang cuốn 💡 Mẹo nhớTừ [ エスカレーター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thang cuốn. | |
| 23 | 枝 | えだ | Nhánh cây 💡 Mẹo nhớTừ [ 枝 ] (えだ) mang ý nghĩa: Nhánh cây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 選ぶ | えらぶ | Chọn 💡 Mẹo nhớTừ [ 選ぶ ] (えらぶ) mang ý nghĩa: Chọn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 遠慮する | えんりょする | E ngại, lưỡng lự 💡 Mẹo nhớTừ [ 遠慮する ] (えんりょする) mang ý nghĩa: E ngại, lưỡng lự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 13
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.