Ngữ Pháp Tiếng Nhật

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N4 PART 3

JLPT N4 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần う, え


Tổng hợp Từ vựng n4 part 3

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1 植えるうえるTrồng (cây)
2 伺ううかがうThăm hỏi
3 受付うけつけQuầy lễ tân
4 受けるうけるNhận, tiếp nhận, chịu (ảnh hưởng)
5 動くうごくDi chuyển, bị lay động
6 うそNói dối
7 うちBên trong
8 打つうつĐánh, vỗ, đập, va
10 美しいうつくしいĐẹp
11 写すうつすChép lại, chụp lại
12 移るうつるDi chuyển, chuyển, lây nhiễm
13 うでCánh tay
14 うまいGiỏi giang, khéo léo, ngo
15 うらMặt trái
16 売り場うりばQuầy bán hàng
17 嬉しいうれしいVui mừng
18 うんVâng, ừ
19 運転するうんてんするLái xe
20 運転手うんてんしゅNgười lái xe, tài xế
21 運動するうんどうするVận động
22 エスカレーターThang cuốn
23 えだNhánh cây
24 選ぶえらぶChọn
25 遠慮するえんりょするE ngại, lưỡng lự


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây