Ngữ Pháp Tiếng Nhật

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N4 PART 3

JLPT N4 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần う, え


Tổng hợp Từ vựng n4 part 3

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1植えるうえる Trồng (cây)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 植える ] (うえる) mang ý nghĩa: Trồng (cây). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2伺ううかがう Thăm hỏi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 伺う ] (うかがう) mang ý nghĩa: Thăm hỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3受付うけつけ Quầy lễ tân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 受付 ] (うけつけ) mang ý nghĩa: Quầy lễ tân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4受けるうける Nhận, tiếp nhận, chịu (ảnh hưởng)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 受ける ] (うける) mang ý nghĩa: Nhận, tiếp nhận, chịu (ảnh hưởng). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5動くうごく Di chuyển, bị lay động
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 動く ] (うごく) mang ý nghĩa: Di chuyển, bị lay động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6うそ Nói dối
💡 Mẹo nhớ
Từ [ うそ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nói dối.
7うち Bên trong
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 内 ] (うち) mang ý nghĩa: Bên trong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8打つうつ Đánh, vỗ, đập, va
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 打つ ] (うつ) mang ý nghĩa: Đánh, vỗ, đập, va. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10美しいうつくしい Đẹp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 美しい ] (うつくしい) mang ý nghĩa: Đẹp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11写すうつす Chép lại, chụp lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 写す ] (うつす) mang ý nghĩa: Chép lại, chụp lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12移るうつる Di chuyển, chuyển, lây nhiễm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 移る ] (うつる) mang ý nghĩa: Di chuyển, chuyển, lây nhiễm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13うで Cánh tay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 腕 ] (うで) mang ý nghĩa: Cánh tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14うまい Giỏi giang, khéo léo, ngo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ うまい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Giỏi giang, khéo léo, ngo.
15うら Mặt trái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 裏 ] (うら) mang ý nghĩa: Mặt trái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16売り場うりば Quầy bán hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 売り場 ] (うりば) mang ý nghĩa: Quầy bán hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17嬉しいうれしい Vui mừng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 嬉しい ] (うれしい) mang ý nghĩa: Vui mừng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18うん Vâng, ừ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ うん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vâng, ừ.
19運転するうんてんする Lái xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 運転する ] (うんてんする) mang ý nghĩa: Lái xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20運転手うんてんしゅ Người lái xe, tài xế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 運転手 ] (うんてんしゅ) mang ý nghĩa: Người lái xe, tài xế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21運動するうんどうする Vận động
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 運動する ] (うんどうする) mang ý nghĩa: Vận động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22エスカレーター Thang cuốn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ エスカレーター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thang cuốn.
23えだ Nhánh cây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 枝 ] (えだ) mang ý nghĩa: Nhánh cây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24選ぶえらぶ Chọn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 選ぶ ] (えらぶ) mang ý nghĩa: Chọn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25遠慮するえんりょする E ngại, lưỡng lự
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 遠慮する ] (えんりょする) mang ý nghĩa: E ngại, lưỡng lự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây