Từ vựng tiếng Nhật N4 part 10
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần た, ち, つ, て
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 退院する | たいいんする | Xuất viện 💡 Mẹo nhớTừ [ 退院する ] (たいいんする) mang ý nghĩa: Xuất viện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 大学生 | だいがくせい | Sinh viên đại học 💡 Mẹo nhớTừ [ 大学生 ] (だいがくせい) mang ý nghĩa: Sinh viên đại học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 大事 | だいじ | Quan trọng 💡 Mẹo nhớTừ [ 大事 ] (だいじ) mang ý nghĩa: Quan trọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 大体 | だいたい | Đại khái 💡 Mẹo nhớTừ [ 大体 ] (だいたい) mang ý nghĩa: Đại khái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | たいてい | Thông thường 💡 Mẹo nhớTừ [ たいてい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thông thường. | |
| 6 | タイプ | Kiểu, loại 💡 Mẹo nhớTừ [ タイプ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kiểu, loại. | |
| 7 | 大分 | だいぶ | Đáng kể, nhiều, khá 💡 Mẹo nhớTừ [ 大分 ] (だいぶ) mang ý nghĩa: Đáng kể, nhiều, khá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 台風 | たいふう | Bão 💡 Mẹo nhớTừ [ 台風 ] (たいふう) mang ý nghĩa: Bão. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 倒れる | たおれる | Đổ, ngã 💡 Mẹo nhớTừ [ 倒れる ] (たおれる) mang ý nghĩa: Đổ, ngã. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | だから | Vì vậy 💡 Mẹo nhớTừ [ だから ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vì vậy. | |
| 11 | 確か | たしか | Đúng, chính xác 💡 Mẹo nhớTừ [ 確か ] (たしか) mang ý nghĩa: Đúng, chính xác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 足す | たす | Cộng, thêm vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 足す ] (たす) mang ý nghĩa: Cộng, thêm vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 訪ねる | たずねる | Thăm, Viếng thăm, ghé thăm 💡 Mẹo nhớTừ [ 訪ねる ] (たずねる) mang ý nghĩa: Thăm, Viếng thăm, ghé thăm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 尋ねる | たずねる | Thăm hỏi, thăm viếng 💡 Mẹo nhớTừ [ 尋ねる ] (たずねる) mang ý nghĩa: Thăm hỏi, thăm viếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 正しい | ただしい | Chính xác, đúng 💡 Mẹo nhớTừ [ 正しい ] (ただしい) mang ý nghĩa: Chính xác, đúng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 畳 | たたみ | Chiếu nhật 💡 Mẹo nhớTừ [ 畳 ] (たたみ) mang ý nghĩa: Chiếu nhật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 立てる | たてる | Dựng, dựng đứng, lập 💡 Mẹo nhớTừ [ 立てる ] (たてる) mang ý nghĩa: Dựng, dựng đứng, lập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 建てる | たてる | Xây dựng, tạo dựng 💡 Mẹo nhớTừ [ 建てる ] (たてる) mang ý nghĩa: Xây dựng, tạo dựng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 例えば | たとえば | Ví dụ, chẳng hạn như 💡 Mẹo nhớTừ [ 例えば ] (たとえば) mang ý nghĩa: Ví dụ, chẳng hạn như. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 棚 | たな | Kệ, giá đỡ 💡 Mẹo nhớTừ [ 棚 ] (たな) mang ý nghĩa: Kệ, giá đỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 楽しみ | たのしみ | Niềm vui, vui vẻ 💡 Mẹo nhớTừ [ 楽しみ ] (たのしみ) mang ý nghĩa: Niềm vui, vui vẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 楽しむ | たのしむ | Vui chơi, vui đùa, vui vẻ 💡 Mẹo nhớTừ [ 楽しむ ] (たのしむ) mang ý nghĩa: Vui chơi, vui đùa, vui vẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | たまに | Thỉnh thoảng 💡 Mẹo nhớTừ [ たまに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thỉnh thoảng. | |
| 24 | 為 | ため | Để 💡 Mẹo nhớTừ [ 為 ] (ため) mang ý nghĩa: Để. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | だめ | Sự Không được, sự không tốt 💡 Mẹo nhớTừ [ だめ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sự Không được, sự không tốt. | |
| 26 | 足りる | たりる | Đủ 💡 Mẹo nhớTừ [ 足りる ] (たりる) mang ý nghĩa: Đủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 男性 | だんせい | Nam giới 💡 Mẹo nhớTừ [ 男性 ] (だんせい) mang ý nghĩa: Nam giới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 暖房 | だんぼう | Hệ thống sưởi, sự sưởi nóng 💡 Mẹo nhớTừ [ 暖房 ] (だんぼう) mang ý nghĩa: Hệ thống sưởi, sự sưởi nóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 血 | ち | Máu 💡 Mẹo nhớTừ [ 血 ] (ち) mang ý nghĩa: Máu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | チェックする | Kiểm tra 💡 Mẹo nhớTừ [ チェックする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kiểm tra. | |
| 31 | 力 | ちから | Sức lực, Lực 💡 Mẹo nhớTừ [ 力 ] (ちから) mang ý nghĩa: Sức lực, Lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | ちっとも | Không ...một chút gì 💡 Mẹo nhớTừ [ ちっとも ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Không ...một chút gì. | |
| 33 | ちゃん | Cách xưng hô dùng cho bé gái 💡 Mẹo nhớTừ [ ちゃん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cách xưng hô dùng cho bé gái. | |
| 34 | 注意 | ちゅうい | Sự chú ý 💡 Mẹo nhớTừ [ 注意 ] (ちゅうい) mang ý nghĩa: Sự chú ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 中学校 | ちゅうがっこう | Trường trung học 💡 Mẹo nhớTừ [ 中学校 ] (ちゅうがっこう) mang ý nghĩa: Trường trung học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 注射 | ちゅうしゃ | Tiêm 💡 Mẹo nhớTừ [ 注射 ] (ちゅうしゃ) mang ý nghĩa: Tiêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 駐車場 | ちゅうしゃじょう | Bãi đỗ xe 💡 Mẹo nhớTừ [ 駐車場 ] (ちゅうしゃじょう) mang ý nghĩa: Bãi đỗ xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 地理 | ちり | Địa lý 💡 Mẹo nhớTừ [ 地理 ] (ちり) mang ý nghĩa: Địa lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 捕まえる | つかまえる | Bắt, nắm 💡 Mẹo nhớTừ [ 捕まえる ] (つかまえる) mang ý nghĩa: Bắt, nắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 月 | つき | Mặt trăng, tháng 💡 Mẹo nhớTừ [ 月 ] (つき) mang ý nghĩa: Mặt trăng, tháng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 付く | つく | Gắn, đính kèm 💡 Mẹo nhớTừ [ 付く ] (つく) mang ý nghĩa: Gắn, đính kèm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 漬ける | つける | Chấm, ngâm 💡 Mẹo nhớTừ [ 漬ける ] (つける) mang ý nghĩa: Chấm, ngâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 都合 | つごう | Sự thuận tiện, sự thuận lợi 💡 Mẹo nhớTừ [ 都合 ] (つごう) mang ý nghĩa: Sự thuận tiện, sự thuận lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 伝える | つたえる | Truyền đạt 💡 Mẹo nhớTừ [ 伝える ] (つたえる) mang ý nghĩa: Truyền đạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 続く | つづく | Tiếp tục 💡 Mẹo nhớTừ [ 続く ] (つづく) mang ý nghĩa: Tiếp tục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 続ける | つづける | Liên tiếp, tiếp tục 💡 Mẹo nhớTừ [ 続ける ] (つづける) mang ý nghĩa: Liên tiếp, tiếp tục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 包む | つつむ | Gói, bao bọc 💡 Mẹo nhớTừ [ 包む ] (つつむ) mang ý nghĩa: Gói, bao bọc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 妻 | つま | Vợ 💡 Mẹo nhớTừ [ 妻 ] (つま) mang ý nghĩa: Vợ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | つり | Câu cá 💡 Mẹo nhớTừ [ つり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Câu cá. | |
| 50 | 連れる | つれる | Dẫn, dẫn dắt 💡 Mẹo nhớTừ [ 連れる ] (つれる) mang ý nghĩa: Dẫn, dẫn dắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 丁寧 | ていねい | Lịch sự 💡 Mẹo nhớTừ [ 丁寧 ] (ていねい) mang ý nghĩa: Lịch sự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | テキスト | Sách giáo khoa, văn bản 💡 Mẹo nhớTừ [ テキスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sách giáo khoa, văn bản. | |
| 53 | 適当 | てきとう | Thích hợp 💡 Mẹo nhớTừ [ 適当 ] (てきとう) mang ý nghĩa: Thích hợp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 手伝う | てつだう | Giúp đỡ 💡 Mẹo nhớTừ [ 手伝う ] (てつだう) mang ý nghĩa: Giúp đỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | テニス | Tennis 💡 Mẹo nhớTừ [ テニス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tennis. | |
| 56 | 手袋 | てぶくろ | Găng tay 💡 Mẹo nhớTừ [ 手袋 ] (てぶくろ) mang ý nghĩa: Găng tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 寺 | てら | Chùa 💡 Mẹo nhớTừ [ 寺 ] (てら) mang ý nghĩa: Chùa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 点 | てん | Điểm 💡 Mẹo nhớTừ [ 点 ] (てん) mang ý nghĩa: Điểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 店員 | てんいん | Nhân viên bán hàng 💡 Mẹo nhớTừ [ 店員 ] (てんいん) mang ý nghĩa: Nhân viên bán hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 天気予報 | てんきよほう | Dự báo thời tiết 💡 Mẹo nhớTừ [ 天気予報 ] (てんきよほう) mang ý nghĩa: Dự báo thời tiết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 電灯 | でんとう | Đèn điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 電灯 ] (でんとう) mang ý nghĩa: Đèn điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 電報 | でんぽう | Điện báo 💡 Mẹo nhớTừ [ 電報 ] (でんぽう) mang ý nghĩa: Điện báo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 展覧会 | てんらんかい | Triển lãm 💡 Mẹo nhớTừ [ 展覧会 ] (てんらんかい) mang ý nghĩa: Triển lãm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 13
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.