Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N4 part 10

JLPT N4 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần た, ち, つ, て


Tổng hợp Từ vựng n4 part 10

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1退院するたいいんする Xuất viện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 退院する ] (たいいんする) mang ý nghĩa: Xuất viện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2大学生だいがくせい Sinh viên đại học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大学生 ] (だいがくせい) mang ý nghĩa: Sinh viên đại học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3大事だいじ Quan trọng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大事 ] (だいじ) mang ý nghĩa: Quan trọng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4大体だいたい Đại khái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大体 ] (だいたい) mang ý nghĩa: Đại khái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5たいてい Thông thường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ たいてい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thông thường.
6タイプ Kiểu, loại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ タイプ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kiểu, loại.
7大分だいぶ Đáng kể, nhiều, khá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 大分 ] (だいぶ) mang ý nghĩa: Đáng kể, nhiều, khá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8台風たいふう Bão
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 台風 ] (たいふう) mang ý nghĩa: Bão. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9倒れるたおれる Đổ, ngã
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 倒れる ] (たおれる) mang ý nghĩa: Đổ, ngã. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10だから Vì vậy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ だから ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Vì vậy.
11確かたしか Đúng, chính xác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 確か ] (たしか) mang ý nghĩa: Đúng, chính xác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12足すたす Cộng, thêm vào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 足す ] (たす) mang ý nghĩa: Cộng, thêm vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13訪ねるたずねる Thăm, Viếng thăm, ghé thăm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 訪ねる ] (たずねる) mang ý nghĩa: Thăm, Viếng thăm, ghé thăm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14尋ねるたずねる Thăm hỏi, thăm viếng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 尋ねる ] (たずねる) mang ý nghĩa: Thăm hỏi, thăm viếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15正しいただしい Chính xác, đúng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 正しい ] (ただしい) mang ý nghĩa: Chính xác, đúng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16たたみ Chiếu nhật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 畳 ] (たたみ) mang ý nghĩa: Chiếu nhật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17立てるたてる Dựng, dựng đứng, lập
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 立てる ] (たてる) mang ý nghĩa: Dựng, dựng đứng, lập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18建てるたてる Xây dựng, tạo dựng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 建てる ] (たてる) mang ý nghĩa: Xây dựng, tạo dựng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19例えばたとえば Ví dụ, chẳng hạn như
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 例えば ] (たとえば) mang ý nghĩa: Ví dụ, chẳng hạn như. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20たな Kệ, giá đỡ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 棚 ] (たな) mang ý nghĩa: Kệ, giá đỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21楽しみたのしみ Niềm vui, vui vẻ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 楽しみ ] (たのしみ) mang ý nghĩa: Niềm vui, vui vẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22楽しむたのしむ Vui chơi, vui đùa, vui vẻ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 楽しむ ] (たのしむ) mang ý nghĩa: Vui chơi, vui đùa, vui vẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23たまに Thỉnh thoảng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ たまに ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Thỉnh thoảng.
24ため Để
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 為 ] (ため) mang ý nghĩa: Để. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25だめ Sự Không được, sự không tốt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ だめ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sự Không được, sự không tốt.
26足りるたりる Đủ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 足りる ] (たりる) mang ý nghĩa: Đủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27男性だんせい Nam giới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 男性 ] (だんせい) mang ý nghĩa: Nam giới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28暖房だんぼう Hệ thống sưởi, sự sưởi nóng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 暖房 ] (だんぼう) mang ý nghĩa: Hệ thống sưởi, sự sưởi nóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29Máu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 血 ] (ち) mang ý nghĩa: Máu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30チェックする Kiểm tra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ チェックする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kiểm tra.
31ちから Sức lực, Lực
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 力 ] (ちから) mang ý nghĩa: Sức lực, Lực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32ちっとも Không ...một chút gì
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ちっとも ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Không ...một chút gì.
33ちゃん Cách xưng hô dùng cho bé gái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ちゃん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cách xưng hô dùng cho bé gái.
34注意ちゅうい Sự chú ý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 注意 ] (ちゅうい) mang ý nghĩa: Sự chú ý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35中学校ちゅうがっこう Trường trung học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 中学校 ] (ちゅうがっこう) mang ý nghĩa: Trường trung học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36注射ちゅうしゃ Tiêm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 注射 ] (ちゅうしゃ) mang ý nghĩa: Tiêm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37駐車場ちゅうしゃじょう Bãi đỗ xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 駐車場 ] (ちゅうしゃじょう) mang ý nghĩa: Bãi đỗ xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38地理ちり Địa lý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地理 ] (ちり) mang ý nghĩa: Địa lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39捕まえるつかまえる Bắt, nắm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 捕まえる ] (つかまえる) mang ý nghĩa: Bắt, nắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40つき Mặt trăng, tháng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 月 ] (つき) mang ý nghĩa: Mặt trăng, tháng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41付くつく Gắn, đính kèm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 付く ] (つく) mang ý nghĩa: Gắn, đính kèm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42漬けるつける Chấm, ngâm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 漬ける ] (つける) mang ý nghĩa: Chấm, ngâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43都合つごう Sự thuận tiện, sự thuận lợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 都合 ] (つごう) mang ý nghĩa: Sự thuận tiện, sự thuận lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44伝えるつたえる Truyền đạt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 伝える ] (つたえる) mang ý nghĩa: Truyền đạt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45続くつづく Tiếp tục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 続く ] (つづく) mang ý nghĩa: Tiếp tục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46続けるつづける Liên tiếp, tiếp tục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 続ける ] (つづける) mang ý nghĩa: Liên tiếp, tiếp tục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47包むつつむ Gói, bao bọc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 包む ] (つつむ) mang ý nghĩa: Gói, bao bọc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48つま Vợ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 妻 ] (つま) mang ý nghĩa: Vợ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49つり Câu cá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ つり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Câu cá.
50連れるつれる Dẫn, dẫn dắt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 連れる ] (つれる) mang ý nghĩa: Dẫn, dẫn dắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51丁寧ていねい Lịch sự
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 丁寧 ] (ていねい) mang ý nghĩa: Lịch sự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52テキスト Sách giáo khoa, văn bản
💡 Mẹo nhớ
Từ [ テキスト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sách giáo khoa, văn bản.
53適当てきとう Thích hợp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 適当 ] (てきとう) mang ý nghĩa: Thích hợp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54手伝うてつだう Giúp đỡ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手伝う ] (てつだう) mang ý nghĩa: Giúp đỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55テニス Tennis
💡 Mẹo nhớ
Từ [ テニス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tennis.
56手袋てぶくろ Găng tay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 手袋 ] (てぶくろ) mang ý nghĩa: Găng tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57てら Chùa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 寺 ] (てら) mang ý nghĩa: Chùa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58てん Điểm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 点 ] (てん) mang ý nghĩa: Điểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59店員てんいん Nhân viên bán hàng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 店員 ] (てんいん) mang ý nghĩa: Nhân viên bán hàng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60天気予報てんきよほう Dự báo thời tiết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 天気予報 ] (てんきよほう) mang ý nghĩa: Dự báo thời tiết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61電灯でんとう Đèn điện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 電灯 ] (でんとう) mang ý nghĩa: Đèn điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62電報でんぽう Điện báo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 電報 ] (でんぽう) mang ý nghĩa: Điện báo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63展覧会てんらんかい Triển lãm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 展覧会 ] (てんらんかい) mang ý nghĩa: Triển lãm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây