Ngữ Pháp Tiếng Nhật

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N4 PART 1

JLPT N4 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần あ


Tổng hợp Từ vựng n4 part 1

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1 挨拶するあいさつするChào hỏi
2 あいだGiữa, trong khoảng
3 合うあうHợp, phù hợp
4 赤ちゃんあかちゃんEm bé
5 上がるあがるTăng lên, nâng lên, đi lên
6 赤ん坊あかんぼうEm bé sơ sinh
7 空くあくTrống rỗng
8 アクセサリーĐồ nữ trang
9 上げるあげるTăng lên, nâng lên
10 浅いあさいNông cạn, hời hợt
11 あじVị, hương vị
12 アジアChâu á
13 明日あすNgày mai
14 遊びあそびChơi
15 集まるあつまるTập hợp lại, tập trung
16 集めるあつめるThu thập, tập hợp
17 アナウンサーNgười phát thanh viên
18 アフリカChâu phi
19 アメリカNước Mỹ
20 謝るあやまるXin lỗi
21 アルコールCồn, rượu
22 アルバイトViệc làm thêm
23 安心あんしんSự yên tâm, an tâm
24 安全あんぜんAn toàn
25 あんなNhư thế kia
26 案内するあんないするHướng dẫn


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây