Từ vựng tiếng Nhật N4 part 1
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần あ
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 挨拶する | あいさつする | Chào hỏi 💡 Mẹo nhớTừ [ 挨拶する ] (あいさつする) mang ý nghĩa: Chào hỏi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 間 | あいだ | Giữa, trong khoảng 💡 Mẹo nhớTừ [ 間 ] (あいだ) mang ý nghĩa: Giữa, trong khoảng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 合う | あう | Hợp, phù hợp 💡 Mẹo nhớTừ [ 合う ] (あう) mang ý nghĩa: Hợp, phù hợp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 赤ちゃん | あかちゃん | Em bé 💡 Mẹo nhớTừ [ 赤ちゃん ] (あかちゃん) mang ý nghĩa: Em bé. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 上がる | あがる | Tăng lên, nâng lên, đi lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 上がる ] (あがる) mang ý nghĩa: Tăng lên, nâng lên, đi lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 赤ん坊 | あかんぼう | Em bé sơ sinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 赤ん坊 ] (あかんぼう) mang ý nghĩa: Em bé sơ sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 空く | あく | Trống rỗng 💡 Mẹo nhớTừ [ 空く ] (あく) mang ý nghĩa: Trống rỗng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | アクセサリー | Đồ nữ trang 💡 Mẹo nhớTừ [ アクセサリー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đồ nữ trang. | |
| 9 | 上げる | あげる | Tăng lên, nâng lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 上げる ] (あげる) mang ý nghĩa: Tăng lên, nâng lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 浅い | あさい | Nông cạn, hời hợt 💡 Mẹo nhớTừ [ 浅い ] (あさい) mang ý nghĩa: Nông cạn, hời hợt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 味 | あじ | Vị, hương vị 💡 Mẹo nhớTừ [ 味 ] (あじ) mang ý nghĩa: Vị, hương vị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | アジア | Châu á 💡 Mẹo nhớTừ [ アジア ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Châu á. | |
| 13 | 明日 | あす | Ngày mai 💡 Mẹo nhớTừ [ 明日 ] (あす) mang ý nghĩa: Ngày mai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 遊び | あそび | Chơi 💡 Mẹo nhớTừ [ 遊び ] (あそび) mang ý nghĩa: Chơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 集まる | あつまる | Tập hợp lại, tập trung 💡 Mẹo nhớTừ [ 集まる ] (あつまる) mang ý nghĩa: Tập hợp lại, tập trung. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 集める | あつめる | Thu thập, tập hợp 💡 Mẹo nhớTừ [ 集める ] (あつめる) mang ý nghĩa: Thu thập, tập hợp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | アナウンサー | Người phát thanh viên 💡 Mẹo nhớTừ [ アナウンサー ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Người phát thanh viên. | |
| 18 | アフリカ | Châu phi 💡 Mẹo nhớTừ [ アフリカ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Châu phi. | |
| 19 | アメリカ | Nước Mỹ 💡 Mẹo nhớTừ [ アメリカ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nước Mỹ. | |
| 20 | 謝る | あやまる | Xin lỗi 💡 Mẹo nhớTừ [ 謝る ] (あやまる) mang ý nghĩa: Xin lỗi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | アルコール | Cồn, rượu 💡 Mẹo nhớTừ [ アルコール ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cồn, rượu. | |
| 22 | アルバイト | Việc làm thêm 💡 Mẹo nhớTừ [ アルバイト ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Việc làm thêm. | |
| 23 | 安心 | あんしん | Sự yên tâm, an tâm 💡 Mẹo nhớTừ [ 安心 ] (あんしん) mang ý nghĩa: Sự yên tâm, an tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 安全 | あんぜん | An toàn 💡 Mẹo nhớTừ [ 安全 ] (あんぜん) mang ý nghĩa: An toàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | あんな | Như thế kia 💡 Mẹo nhớTừ [ あんな ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Như thế kia. | |
| 26 | 案内する | あんないする | Hướng dẫn 💡 Mẹo nhớTừ [ 案内する ] (あんないする) mang ý nghĩa: Hướng dẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 13
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.