Từ vựng tiếng Nhật N4 part 13
Danh sách từ vựng tiếng Nhật các vần còn lại
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 参る | まいる | Đến 💡 Mẹo nhớTừ [ 参る ] (まいる) mang ý nghĩa: Đến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 負ける | まける | Thua 💡 Mẹo nhớTừ [ 負ける ] (まける) mang ý nghĩa: Thua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 真面目 | まじめ | Nghiêm túc 💡 Mẹo nhớTừ [ 真面目 ] (まじめ) mang ý nghĩa: Nghiêm túc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | まず | Trước hết 💡 Mẹo nhớTừ [ まず ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trước hết. | |
| 5 | または | Hoặc là, nếu không 💡 Mẹo nhớTừ [ または ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hoặc là, nếu không. | |
| 6 | 間違える | まちがえる | Nhầm lẫn 💡 Mẹo nhớTừ [ 間違える ] (まちがえる) mang ý nghĩa: Nhầm lẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 間に合う | まにあう | Kịp giờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 間に合う ] (まにあう) mang ý nghĩa: Kịp giờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 周り | まわり | Xung quanh 💡 Mẹo nhớTừ [ 周り ] (まわり) mang ý nghĩa: Xung quanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 回る | まわる | Đi vòng quanh 💡 Mẹo nhớTừ [ 回る ] (まわる) mang ý nghĩa: Đi vòng quanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 漫画 | まんが | Truyện tranh 💡 Mẹo nhớTừ [ 漫画 ] (まんが) mang ý nghĩa: Truyện tranh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 真中 | まんなか | Ở giữa 💡 Mẹo nhớTừ [ 真中 ] (まんなか) mang ý nghĩa: Ở giữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 見える | みえる | Nhìn thấy 💡 Mẹo nhớTừ [ 見える ] (みえる) mang ý nghĩa: Nhìn thấy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 湖 | みずうみ | Hồ 💡 Mẹo nhớTừ [ 湖 ] (みずうみ) mang ý nghĩa: Hồ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 味噌 | みそ | Súp mi sô 💡 Mẹo nhớTừ [ 味噌 ] (みそ) mang ý nghĩa: Súp mi sô. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 見つかる | みつける | Được tìm thấy 💡 Mẹo nhớTừ [ 見つかる ] (みつける) mang ý nghĩa: Được tìm thấy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 見つける | みつける | Tìm kiếm 💡 Mẹo nhớTừ [ 見つける ] (みつける) mang ý nghĩa: Tìm kiếm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 皆 | みな | Mọi người 💡 Mẹo nhớTừ [ 皆 ] (みな) mang ý nghĩa: Mọi người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 港 | みなと | Cảng 💡 Mẹo nhớTừ [ 港 ] (みなと) mang ý nghĩa: Cảng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 向かう | むかう | Hướng tới, hướng về 💡 Mẹo nhớTừ [ 向かう ] (むかう) mang ý nghĩa: Hướng tới, hướng về. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 迎える | むかえる | Nghênh tiếp, tiếp đón 💡 Mẹo nhớTừ [ 迎える ] (むかえる) mang ý nghĩa: Nghênh tiếp, tiếp đón. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 昔 | むかし | Ngày xưa 💡 Mẹo nhớTừ [ 昔 ] (むかし) mang ý nghĩa: Ngày xưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 虫 | むし | Côn trùng 💡 Mẹo nhớTừ [ 虫 ] (むし) mang ý nghĩa: Côn trùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 息子 | むすこ | Con trai 💡 Mẹo nhớTừ [ 息子 ] (むすこ) mang ý nghĩa: Con trai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 娘 | むすめ | Con gái 💡 Mẹo nhớTừ [ 娘 ] (むすめ) mang ý nghĩa: Con gái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 無理 | むり | Phi lý, quá sức 💡 Mẹo nhớTừ [ 無理 ] (むり) mang ý nghĩa: Phi lý, quá sức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 召し上がる | めしあがる | Ăn 💡 Mẹo nhớTừ [ 召し上がる ] (めしあがる) mang ý nghĩa: Ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 珍しい | めずらしい | Hiếm 💡 Mẹo nhớTừ [ 珍しい ] (めずらしい) mang ý nghĩa: Hiếm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 申し上げる | もうしあげる | Nói, kể 💡 Mẹo nhớTừ [ 申し上げる ] (もうしあげる) mang ý nghĩa: Nói, kể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 申す | もうす | Nói là, được gọi là 💡 Mẹo nhớTừ [ 申す ] (もうす) mang ý nghĩa: Nói là, được gọi là. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | もし | Nếu 💡 Mẹo nhớTừ [ もし ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nếu. | |
| 31 | もちろん | Tất nhiên 💡 Mẹo nhớTừ [ もちろん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tất nhiên. | |
| 32 | もっとも | vô cùng, cực kỳ, cực độ 💡 Mẹo nhớTừ [ もっとも ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: vô cùng, cực kỳ, cực độ. | |
| 33 | 戻る | もどる | Trở lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 戻る ] (もどる) mang ý nghĩa: Trở lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 木綿 | もめん | Bông 💡 Mẹo nhớTừ [ 木綿 ] (もめん) mang ý nghĩa: Bông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 貰う | もらう | Nhận 💡 Mẹo nhớTừ [ 貰う ] (もらう) mang ý nghĩa: Nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 森 | もり | Rừng rậm 💡 Mẹo nhớTừ [ 森 ] (もり) mang ý nghĩa: Rừng rậm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 焼く | やく | Nướng, thiêu 💡 Mẹo nhớTừ [ 焼く ] (やく) mang ý nghĩa: Nướng, thiêu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 約束 | やくそく | Lời hứa 💡 Mẹo nhớTừ [ 約束 ] (やくそく) mang ý nghĩa: Lời hứa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 役に立つ | やくにたつ | Có ích 💡 Mẹo nhớTừ [ 役に立つ ] (やくにたつ) mang ý nghĩa: Có ích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 焼ける | やける | Nướng, rán 💡 Mẹo nhớTừ [ 焼ける ] (やける) mang ý nghĩa: Nướng, rán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 優しい | やさしい | Dễ tính 💡 Mẹo nhớTừ [ 優しい ] (やさしい) mang ý nghĩa: Dễ tính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | 痩せる | やせる | Trở nên gầy, gầy đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 痩せる ] (やせる) mang ý nghĩa: Trở nên gầy, gầy đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | やっと | Cuối cùng 💡 Mẹo nhớTừ [ やっと ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cuối cùng. | |
| 44 | やはり/やっぱり | Quả thật là 💡 Mẹo nhớTừ [ やはり/やっぱり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quả thật là. | |
| 45 | 止む | やむ | Ngưng, tạnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 止む ] (やむ) mang ý nghĩa: Ngưng, tạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 止める | やめる | Dừng lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 止める ] (やめる) mang ý nghĩa: Dừng lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 柔らかい | やわらかい | Mềm 💡 Mẹo nhớTừ [ 柔らかい ] (やわらかい) mang ý nghĩa: Mềm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 湯 | ゆ | Nước sôi 💡 Mẹo nhớTừ [ 湯 ] (ゆ) mang ý nghĩa: Nước sôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 輸出する | ゆしゅつする | Xuất khẩu 💡 Mẹo nhớTừ [ 輸出する ] (ゆしゅつする) mang ý nghĩa: Xuất khẩu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 輸入する | 輸入する | Nhập khẩu 💡 Mẹo nhớTừ [ 輸入する ] (輸入する) mang ý nghĩa: Nhập khẩu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 指 | ゆび | Ngón tay 💡 Mẹo nhớTừ [ 指 ] (ゆび) mang ý nghĩa: Ngón tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 指輪 | ゆびわ | Nhẫn 💡 Mẹo nhớTừ [ 指輪 ] (ゆびわ) mang ý nghĩa: Nhẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 夢 | ゆめ | Giấc mơ 💡 Mẹo nhớTừ [ 夢 ] (ゆめ) mang ý nghĩa: Giấc mơ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 揺れる | ゆれる | Rung, lắc, lung lay 💡 Mẹo nhớTừ [ 揺れる ] (ゆれる) mang ý nghĩa: Rung, lắc, lung lay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 用 | よう | Sử dụng cho 💡 Mẹo nhớTừ [ 用 ] (よう) mang ý nghĩa: Sử dụng cho. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 用意 | ようい | Chuẩn bị 💡 Mẹo nhớTừ [ 用意 ] (ようい) mang ý nghĩa: Chuẩn bị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 用事 | ようじ | Việc bận 💡 Mẹo nhớTừ [ 用事 ] (ようじ) mang ý nghĩa: Việc bận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 汚れる | よごれる | Dơ, bẩn 💡 Mẹo nhớTừ [ 汚れる ] (よごれる) mang ý nghĩa: Dơ, bẩn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 予習 | よしゅう | Chuẩn bị bài 💡 Mẹo nhớTừ [ 予習 ] (よしゅう) mang ý nghĩa: Chuẩn bị bài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 予定 | よてい | Dự định 💡 Mẹo nhớTừ [ 予定 ] (よてい) mang ý nghĩa: Dự định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 予約 | よやく | Sự đặt trước, sự hẹn trước 💡 Mẹo nhớTừ [ 予約 ] (よやく) mang ý nghĩa: Sự đặt trước, sự hẹn trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 寄る | よる | Ghé qua 💡 Mẹo nhớTừ [ 寄る ] (よる) mang ý nghĩa: Ghé qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 喜ぶ | よろこぶ | Vui mừng 💡 Mẹo nhớTừ [ 喜ぶ ] (よろこぶ) mang ý nghĩa: Vui mừng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | よろしい | Được, tốt 💡 Mẹo nhớTừ [ よろしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Được, tốt. | |
| 65 | 理由 | りゆう | Lý do 💡 Mẹo nhớTừ [ 理由 ] (りゆう) mang ý nghĩa: Lý do. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 利用 | りよう | Sử dụng 💡 Mẹo nhớTừ [ 利用 ] (りよう) mang ý nghĩa: Sử dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 両方 | りょうほう | Cả 2 phía 💡 Mẹo nhớTừ [ 両方 ] (りょうほう) mang ý nghĩa: Cả 2 phía. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | 旅館 | りょかん | Nhà trọ 💡 Mẹo nhớTừ [ 旅館 ] (りょかん) mang ý nghĩa: Nhà trọ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 69 | 留守 | るす | Vắng nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 留守 ] (るす) mang ý nghĩa: Vắng nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 70 | 冷房 | れいぼう | Máy lạnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 冷房 ] (れいぼう) mang ý nghĩa: Máy lạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 71 | 歴史 | れきし | Lịch sử 💡 Mẹo nhớTừ [ 歴史 ] (れきし) mang ý nghĩa: Lịch sử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 72 | レジ | Máy tính tiền 💡 Mẹo nhớTừ [ レジ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy tính tiền. | |
| 73 | レポート | Báo cáo 💡 Mẹo nhớTừ [ レポート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Báo cáo. | |
| 74 | 連絡 | れんらく | Liên lạc 💡 Mẹo nhớTừ [ 連絡 ] (れんらく) mang ý nghĩa: Liên lạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 75 | ワープロ | Máy đánh chữ 💡 Mẹo nhớTừ [ ワープロ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy đánh chữ. | |
| 76 | 沸かす | わかす | Đun sôi 💡 Mẹo nhớTừ [ 沸かす ] (わかす) mang ý nghĩa: Đun sôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 77 | 別れる | わかれる | Chia tay 💡 Mẹo nhớTừ [ 別れる ] (わかれる) mang ý nghĩa: Chia tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 78 | 沸く | わく | Sôi 💡 Mẹo nhớTừ [ 沸く ] (わく) mang ý nghĩa: Sôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 79 | 訳 | わけ | Lý do, nguyên nhân 💡 Mẹo nhớTừ [ 訳 ] (わけ) mang ý nghĩa: Lý do, nguyên nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 80 | 忘れ物 | わすれもの | Đồ bỏ quên 💡 Mẹo nhớTừ [ 忘れ物 ] (わすれもの) mang ý nghĩa: Đồ bỏ quên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 81 | 笑う | わらう | Cười 💡 Mẹo nhớTừ [ 笑う ] (わらう) mang ý nghĩa: Cười. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 82 | 割合 | わりあい | Tỷ lệ 💡 Mẹo nhớTừ [ 割合 ] (わりあい) mang ý nghĩa: Tỷ lệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 83 | 割れる | われる | Nứt, mẻ, vỡ 💡 Mẹo nhớTừ [ 割れる ] (われる) mang ý nghĩa: Nứt, mẻ, vỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 84 | 泳ぎ方 | およぎかた | Cách bơi 💡 Mẹo nhớTừ [ 泳ぎ方 ] (およぎかた) mang ý nghĩa: Cách bơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 13
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.