Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N4 part 13

JLPT N4 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật các vần còn lại


Tổng hợp Từ vựng n4 part 13

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1参るまいる Đến
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 参る ] (まいる) mang ý nghĩa: Đến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2負けるまける Thua
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 負ける ] (まける) mang ý nghĩa: Thua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3真面目まじめ Nghiêm túc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 真面目 ] (まじめ) mang ý nghĩa: Nghiêm túc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4まず Trước hết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ まず ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trước hết.
5または Hoặc là, nếu không
💡 Mẹo nhớ
Từ [ または ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hoặc là, nếu không.
6間違えるまちがえる Nhầm lẫn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 間違える ] (まちがえる) mang ý nghĩa: Nhầm lẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7間に合うまにあう Kịp giờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 間に合う ] (まにあう) mang ý nghĩa: Kịp giờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8周りまわり Xung quanh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 周り ] (まわり) mang ý nghĩa: Xung quanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9回るまわる Đi vòng quanh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 回る ] (まわる) mang ý nghĩa: Đi vòng quanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10漫画まんが Truyện tranh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 漫画 ] (まんが) mang ý nghĩa: Truyện tranh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11真中まんなか Ở giữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 真中 ] (まんなか) mang ý nghĩa: Ở giữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12見えるみえる Nhìn thấy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見える ] (みえる) mang ý nghĩa: Nhìn thấy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13みずうみ Hồ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 湖 ] (みずうみ) mang ý nghĩa: Hồ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14味噌みそ Súp mi sô
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 味噌 ] (みそ) mang ý nghĩa: Súp mi sô. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15見つかるみつける Được tìm thấy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見つかる ] (みつける) mang ý nghĩa: Được tìm thấy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16見つけるみつける Tìm kiếm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見つける ] (みつける) mang ý nghĩa: Tìm kiếm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17みな Mọi người
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 皆 ] (みな) mang ý nghĩa: Mọi người. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18みなと Cảng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 港 ] (みなと) mang ý nghĩa: Cảng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19向かうむかう Hướng tới, hướng về
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 向かう ] (むかう) mang ý nghĩa: Hướng tới, hướng về. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20迎えるむかえる Nghênh tiếp, tiếp đón
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 迎える ] (むかえる) mang ý nghĩa: Nghênh tiếp, tiếp đón. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21むかし Ngày xưa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 昔 ] (むかし) mang ý nghĩa: Ngày xưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22むし Côn trùng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 虫 ] (むし) mang ý nghĩa: Côn trùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23息子むすこ Con trai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 息子 ] (むすこ) mang ý nghĩa: Con trai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24むすめ Con gái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 娘 ] (むすめ) mang ý nghĩa: Con gái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25無理むり Phi lý, quá sức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無理 ] (むり) mang ý nghĩa: Phi lý, quá sức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26召し上がるめしあがる Ăn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 召し上がる ] (めしあがる) mang ý nghĩa: Ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27珍しいめずらしい Hiếm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 珍しい ] (めずらしい) mang ý nghĩa: Hiếm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28申し上げるもうしあげる Nói, kể
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 申し上げる ] (もうしあげる) mang ý nghĩa: Nói, kể. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29申すもうす Nói là, được gọi là
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 申す ] (もうす) mang ý nghĩa: Nói là, được gọi là. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30もし Nếu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ もし ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nếu.
31もちろん Tất nhiên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ もちろん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tất nhiên.
32もっとも vô cùng, cực kỳ, cực độ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ もっとも ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: vô cùng, cực kỳ, cực độ.
33戻るもどる Trở lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 戻る ] (もどる) mang ý nghĩa: Trở lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34木綿もめん Bông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 木綿 ] (もめん) mang ý nghĩa: Bông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35貰うもらう Nhận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 貰う ] (もらう) mang ý nghĩa: Nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36もり Rừng rậm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 森 ] (もり) mang ý nghĩa: Rừng rậm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37焼くやく Nướng, thiêu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 焼く ] (やく) mang ý nghĩa: Nướng, thiêu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38約束やくそく Lời hứa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 約束 ] (やくそく) mang ý nghĩa: Lời hứa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39役に立つやくにたつ Có ích
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 役に立つ ] (やくにたつ) mang ý nghĩa: Có ích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40焼けるやける Nướng, rán
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 焼ける ] (やける) mang ý nghĩa: Nướng, rán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41優しいやさしい Dễ tính
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 優しい ] (やさしい) mang ý nghĩa: Dễ tính. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42痩せるやせる Trở nên gầy, gầy đi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 痩せる ] (やせる) mang ý nghĩa: Trở nên gầy, gầy đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43やっと Cuối cùng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ やっと ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cuối cùng.
44やはり/やっぱり Quả thật là
💡 Mẹo nhớ
Từ [ やはり/やっぱり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quả thật là.
45止むやむ Ngưng, tạnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 止む ] (やむ) mang ý nghĩa: Ngưng, tạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46止めるやめる Dừng lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 止める ] (やめる) mang ý nghĩa: Dừng lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47柔らかいやわらかい Mềm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 柔らかい ] (やわらかい) mang ý nghĩa: Mềm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48Nước sôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 湯 ] (ゆ) mang ý nghĩa: Nước sôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49輸出するゆしゅつする Xuất khẩu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 輸出する ] (ゆしゅつする) mang ý nghĩa: Xuất khẩu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50輸入する輸入する Nhập khẩu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 輸入する ] (輸入する) mang ý nghĩa: Nhập khẩu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51ゆび Ngón tay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 指 ] (ゆび) mang ý nghĩa: Ngón tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52指輪ゆびわ Nhẫn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 指輪 ] (ゆびわ) mang ý nghĩa: Nhẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53ゆめ Giấc mơ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 夢 ] (ゆめ) mang ý nghĩa: Giấc mơ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54揺れるゆれる Rung, lắc, lung lay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 揺れる ] (ゆれる) mang ý nghĩa: Rung, lắc, lung lay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55よう Sử dụng cho
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 用 ] (よう) mang ý nghĩa: Sử dụng cho. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56用意ようい Chuẩn bị
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 用意 ] (ようい) mang ý nghĩa: Chuẩn bị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57用事ようじ Việc bận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 用事 ] (ようじ) mang ý nghĩa: Việc bận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58汚れるよごれる Dơ, bẩn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 汚れる ] (よごれる) mang ý nghĩa: Dơ, bẩn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59予習よしゅう Chuẩn bị bài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 予習 ] (よしゅう) mang ý nghĩa: Chuẩn bị bài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60予定よてい Dự định
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 予定 ] (よてい) mang ý nghĩa: Dự định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61予約よやく Sự đặt trước, sự hẹn trước
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 予約 ] (よやく) mang ý nghĩa: Sự đặt trước, sự hẹn trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62寄るよる Ghé qua
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 寄る ] (よる) mang ý nghĩa: Ghé qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63喜ぶよろこぶ Vui mừng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 喜ぶ ] (よろこぶ) mang ý nghĩa: Vui mừng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64よろしい Được, tốt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ よろしい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Được, tốt.
65理由りゆう Lý do
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 理由 ] (りゆう) mang ý nghĩa: Lý do. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66利用りよう Sử dụng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 利用 ] (りよう) mang ý nghĩa: Sử dụng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67両方りょうほう Cả 2 phía
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 両方 ] (りょうほう) mang ý nghĩa: Cả 2 phía. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68旅館りょかん Nhà trọ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 旅館 ] (りょかん) mang ý nghĩa: Nhà trọ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
69留守るす Vắng nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 留守 ] (るす) mang ý nghĩa: Vắng nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
70冷房れいぼう Máy lạnh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 冷房 ] (れいぼう) mang ý nghĩa: Máy lạnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
71歴史れきし Lịch sử
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 歴史 ] (れきし) mang ý nghĩa: Lịch sử. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
72レジ Máy tính tiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ レジ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy tính tiền.
73レポート Báo cáo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ レポート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Báo cáo.
74連絡れんらく Liên lạc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 連絡 ] (れんらく) mang ý nghĩa: Liên lạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
75ワープロ Máy đánh chữ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ワープロ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy đánh chữ.
76沸かすわかす Đun sôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 沸かす ] (わかす) mang ý nghĩa: Đun sôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
77別れるわかれる Chia tay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 別れる ] (わかれる) mang ý nghĩa: Chia tay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
78沸くわく Sôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 沸く ] (わく) mang ý nghĩa: Sôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
79わけ Lý do, nguyên nhân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 訳 ] (わけ) mang ý nghĩa: Lý do, nguyên nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
80忘れ物わすれもの Đồ bỏ quên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 忘れ物 ] (わすれもの) mang ý nghĩa: Đồ bỏ quên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
81笑うわらう Cười
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 笑う ] (わらう) mang ý nghĩa: Cười. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
82割合わりあい Tỷ lệ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 割合 ] (わりあい) mang ý nghĩa: Tỷ lệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
83割れるわれる Nứt, mẻ, vỡ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 割れる ] (われる) mang ý nghĩa: Nứt, mẻ, vỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
84泳ぎ方およぎかた Cách bơi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 泳ぎ方 ] (およぎかた) mang ý nghĩa: Cách bơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây