Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần は, ひ, ふ, へ, ほ

Tổng hợp Từ vựng n4 part 12
STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1 Lá cây
2 場合ばあいTrường hợp
3 パートLàm bán thời gian
4 ばいGấp đôi
5 拝見するはいけんするXem, nhìn
6 歯医者はいしゃBác sỹ nha khoa
7 運ぶはこぶVận chuyển
8 始めるはじめるBắt đầu
9 場所ばしょĐịa điểm, chỗ
10 はずChắc chắn
11 恥ずかしいはずかしいNgượng, xấu hổ
12 パソコンMáy tính xách tay
13 発音はつおんPhát âm
14 はっきりRõ ràng
15 花見はなみNgắm hoa anh đào
16 はやしRừng thưa
17 払うはらうTrả tiền
18 番組ばんぐみChương trình
19 反対はんたいĐối lập
20 ハンドバックTúi xách
21 Ngày, mặt trời
22 Lửa
23 ピアノĐàn Piano
24 ひかりÁnh sáng
25 ひかるChiếu sáng
26 引き出しひきだしNgăn kéo
27 引き出すひきだすKéo ra, rút ra
28 ひげRâu
29 飛行場ひこうじょうSân bay
30 久し振りひさしぶりĐã lâu rồi không gặp
31 美術館びじゅつかんBảo tàng mỹ thuật
32 非常にひじょうにCực kỳ
33 びっくりするNgạc nhiên
34 引っ越すひっこすDọn nhà, chuyển nhà
35 必要ひつようCần thiết
36 ひどいKhủng khiếp
37 開くひらくMở
38 ビルTòa nhà
39 昼間ひるまBan ngày
40 昼休みひるやすみNghỉ trưa
41 拾うひろうNhặt được, lượm được
42 ファックスMáy Fax
43 増えるふえるTăng lên
44 深いふかいSâu
45 複雑ふくざつPhức tạp
46 復習ふくしゅうÔn tập
47 部長ぶちょうTrưởng phòng
48 ぶどうQuả nho
49 太るふとるBéo, mập
50 布団ふとんChăn, mềm
51 ふねThuyền
52 不便ふべんBất tiện
53 踏むふむdẫm, đạp
54 降り出すふりだすTrời bắt đầu mưa
55 プレゼントMón quà
56 文化ぶんかVăn hóa
57 文学ぶんがくVăn học
58 文法ぶんぽうNgữ pháp
59 べつKhác nhau
60 ベルChuông
61 へんLạ
62 返事へんじTrả lời, đáp lời
63 貿易ぼうえきNgoại thương, sự buôn bán với nước ngoài
64 放送するほうそうするSự phát sóng
65 法律ほうりつLuật pháp
66 ぼくTôi (dùng cho con trai)
67 ほしNgôi sao
68 ほどMức độ
69 ほとんどHầu như
70 ほめるKhen, ca ngợi
71 翻訳ほんやくSự dịch, sự giải mã