TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N4 PART 12
Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần は, ひ, ふ, へ, ほ
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 葉 | は | Lá cây 💡 Mẹo nhớTừ [ 葉 ] (は) mang ý nghĩa: Lá cây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 場合 | ばあい | Trường hợp 💡 Mẹo nhớTừ [ 場合 ] (ばあい) mang ý nghĩa: Trường hợp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | パート | Làm bán thời gian 💡 Mẹo nhớTừ [ パート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Làm bán thời gian. | |
| 4 | 倍 | ばい | Gấp đôi 💡 Mẹo nhớTừ [ 倍 ] (ばい) mang ý nghĩa: Gấp đôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 拝見する | はいけんする | Xem, nhìn 💡 Mẹo nhớTừ [ 拝見する ] (はいけんする) mang ý nghĩa: Xem, nhìn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 歯医者 | はいしゃ | Bác sỹ nha khoa 💡 Mẹo nhớTừ [ 歯医者 ] (はいしゃ) mang ý nghĩa: Bác sỹ nha khoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 運ぶ | はこぶ | Vận chuyển 💡 Mẹo nhớTừ [ 運ぶ ] (はこぶ) mang ý nghĩa: Vận chuyển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 始める | はじめる | Bắt đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 始める ] (はじめる) mang ý nghĩa: Bắt đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 場所 | ばしょ | Địa điểm, chỗ 💡 Mẹo nhớTừ [ 場所 ] (ばしょ) mang ý nghĩa: Địa điểm, chỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | はず | Chắc chắn 💡 Mẹo nhớTừ [ はず ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chắc chắn. | |
| 11 | 恥ずかしい | はずかしい | Ngượng, xấu hổ 💡 Mẹo nhớTừ [ 恥ずかしい ] (はずかしい) mang ý nghĩa: Ngượng, xấu hổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | パソコン | Máy tính xách tay 💡 Mẹo nhớTừ [ パソコン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy tính xách tay. | |
| 13 | 発音 | はつおん | Phát âm 💡 Mẹo nhớTừ [ 発音 ] (はつおん) mang ý nghĩa: Phát âm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | はっきり | Rõ ràng 💡 Mẹo nhớTừ [ はっきり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rõ ràng. | |
| 15 | 花見 | はなみ | Ngắm hoa anh đào 💡 Mẹo nhớTừ [ 花見 ] (はなみ) mang ý nghĩa: Ngắm hoa anh đào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 林 | はやし | Rừng thưa 💡 Mẹo nhớTừ [ 林 ] (はやし) mang ý nghĩa: Rừng thưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 払う | はらう | Trả tiền 💡 Mẹo nhớTừ [ 払う ] (はらう) mang ý nghĩa: Trả tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 番組 | ばんぐみ | Chương trình 💡 Mẹo nhớTừ [ 番組 ] (ばんぐみ) mang ý nghĩa: Chương trình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 反対 | はんたい | Đối lập 💡 Mẹo nhớTừ [ 反対 ] (はんたい) mang ý nghĩa: Đối lập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | ハンドバック | Túi xách 💡 Mẹo nhớTừ [ ハンドバック ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Túi xách. | |
| 21 | 日 | ひ | Ngày, mặt trời 💡 Mẹo nhớTừ [ 日 ] (ひ) mang ý nghĩa: Ngày, mặt trời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 火 | ひ | Lửa 💡 Mẹo nhớTừ [ 火 ] (ひ) mang ý nghĩa: Lửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | ピアノ | Đàn Piano 💡 Mẹo nhớTừ [ ピアノ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đàn Piano. | |
| 24 | 光 | ひかり | Ánh sáng 💡 Mẹo nhớTừ [ 光 ] (ひかり) mang ý nghĩa: Ánh sáng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | ひかる | Chiếu sáng 💡 Mẹo nhớTừ [ ひかる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chiếu sáng. | |
| 26 | 引き出し | ひきだし | Ngăn kéo 💡 Mẹo nhớTừ [ 引き出し ] (ひきだし) mang ý nghĩa: Ngăn kéo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 引き出す | ひきだす | Kéo ra, rút ra 💡 Mẹo nhớTừ [ 引き出す ] (ひきだす) mang ý nghĩa: Kéo ra, rút ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | ひげ | Râu 💡 Mẹo nhớTừ [ ひげ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Râu. | |
| 29 | 飛行場 | ひこうじょう | Sân bay 💡 Mẹo nhớTừ [ 飛行場 ] (ひこうじょう) mang ý nghĩa: Sân bay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 久し振り | ひさしぶり | Đã lâu rồi không gặp 💡 Mẹo nhớTừ [ 久し振り ] (ひさしぶり) mang ý nghĩa: Đã lâu rồi không gặp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 美術館 | びじゅつかん | Bảo tàng mỹ thuật 💡 Mẹo nhớTừ [ 美術館 ] (びじゅつかん) mang ý nghĩa: Bảo tàng mỹ thuật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 非常に | ひじょうに | Cực kỳ 💡 Mẹo nhớTừ [ 非常に ] (ひじょうに) mang ý nghĩa: Cực kỳ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | びっくりする | Ngạc nhiên 💡 Mẹo nhớTừ [ びっくりする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngạc nhiên. | |
| 34 | 引っ越す | ひっこす | Dọn nhà, chuyển nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 引っ越す ] (ひっこす) mang ý nghĩa: Dọn nhà, chuyển nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 必要 | ひつよう | Cần thiết 💡 Mẹo nhớTừ [ 必要 ] (ひつよう) mang ý nghĩa: Cần thiết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | ひどい | Khủng khiếp 💡 Mẹo nhớTừ [ ひどい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khủng khiếp. | |
| 37 | 開く | ひらく | Mở 💡 Mẹo nhớTừ [ 開く ] (ひらく) mang ý nghĩa: Mở. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | ビル | Tòa nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ ビル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tòa nhà. | |
| 39 | 昼間 | ひるま | Ban ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 昼間 ] (ひるま) mang ý nghĩa: Ban ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 昼休み | ひるやすみ | Nghỉ trưa 💡 Mẹo nhớTừ [ 昼休み ] (ひるやすみ) mang ý nghĩa: Nghỉ trưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 拾う | ひろう | Nhặt được, lượm được 💡 Mẹo nhớTừ [ 拾う ] (ひろう) mang ý nghĩa: Nhặt được, lượm được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | ファックス | Máy Fax 💡 Mẹo nhớTừ [ ファックス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy Fax. | |
| 43 | 増える | ふえる | Tăng lên 💡 Mẹo nhớTừ [ 増える ] (ふえる) mang ý nghĩa: Tăng lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 深い | ふかい | Sâu 💡 Mẹo nhớTừ [ 深い ] (ふかい) mang ý nghĩa: Sâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 複雑 | ふくざつ | Phức tạp 💡 Mẹo nhớTừ [ 複雑 ] (ふくざつ) mang ý nghĩa: Phức tạp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 復習 | ふくしゅう | Ôn tập 💡 Mẹo nhớTừ [ 復習 ] (ふくしゅう) mang ý nghĩa: Ôn tập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 部長 | ぶちょう | Trưởng phòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 部長 ] (ぶちょう) mang ý nghĩa: Trưởng phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | ぶどう | Quả nho 💡 Mẹo nhớTừ [ ぶどう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quả nho. | |
| 49 | 太る | ふとる | Béo, mập 💡 Mẹo nhớTừ [ 太る ] (ふとる) mang ý nghĩa: Béo, mập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 布団 | ふとん | Chăn, mềm 💡 Mẹo nhớTừ [ 布団 ] (ふとん) mang ý nghĩa: Chăn, mềm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 船 | ふね | Thuyền 💡 Mẹo nhớTừ [ 船 ] (ふね) mang ý nghĩa: Thuyền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 不便 | ふべん | Bất tiện 💡 Mẹo nhớTừ [ 不便 ] (ふべん) mang ý nghĩa: Bất tiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 踏む | ふむ | dẫm, đạp 💡 Mẹo nhớTừ [ 踏む ] (ふむ) mang ý nghĩa: dẫm, đạp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 降り出す | ふりだす | Trời bắt đầu mưa 💡 Mẹo nhớTừ [ 降り出す ] (ふりだす) mang ý nghĩa: Trời bắt đầu mưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | プレゼント | Món quà 💡 Mẹo nhớTừ [ プレゼント ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Món quà. | |
| 56 | 文化 | ぶんか | Văn hóa 💡 Mẹo nhớTừ [ 文化 ] (ぶんか) mang ý nghĩa: Văn hóa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 文学 | ぶんがく | Văn học 💡 Mẹo nhớTừ [ 文学 ] (ぶんがく) mang ý nghĩa: Văn học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 文法 | ぶんぽう | Ngữ pháp 💡 Mẹo nhớTừ [ 文法 ] (ぶんぽう) mang ý nghĩa: Ngữ pháp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 別 | べつ | Khác nhau 💡 Mẹo nhớTừ [ 別 ] (べつ) mang ý nghĩa: Khác nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | ベル | Chuông 💡 Mẹo nhớTừ [ ベル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chuông. | |
| 61 | 変 | へん | Lạ 💡 Mẹo nhớTừ [ 変 ] (へん) mang ý nghĩa: Lạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 返事 | へんじ | Trả lời, đáp lời 💡 Mẹo nhớTừ [ 返事 ] (へんじ) mang ý nghĩa: Trả lời, đáp lời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 貿易 | ぼうえき | Ngoại thương, sự buôn bán với nước ngoài 💡 Mẹo nhớTừ [ 貿易 ] (ぼうえき) mang ý nghĩa: Ngoại thương, sự buôn bán với nước ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 放送する | ほうそうする | Sự phát sóng 💡 Mẹo nhớTừ [ 放送する ] (ほうそうする) mang ý nghĩa: Sự phát sóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 法律 | ほうりつ | Luật pháp 💡 Mẹo nhớTừ [ 法律 ] (ほうりつ) mang ý nghĩa: Luật pháp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 僕 | ぼく | Tôi (dùng cho con trai) 💡 Mẹo nhớTừ [ 僕 ] (ぼく) mang ý nghĩa: Tôi (dùng cho con trai). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 67 | 星 | ほし | Ngôi sao 💡 Mẹo nhớTừ [ 星 ] (ほし) mang ý nghĩa: Ngôi sao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 68 | ほど | Mức độ 💡 Mẹo nhớTừ [ ほど ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mức độ. | |
| 69 | ほとんど | Hầu như 💡 Mẹo nhớTừ [ ほとんど ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hầu như. | |
| 70 | ほめる | Khen, ca ngợi 💡 Mẹo nhớTừ [ ほめる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khen, ca ngợi. | |
| 71 | 翻訳 | ほんやく | Sự dịch, sự giải mã 💡 Mẹo nhớTừ [ 翻訳 ] (ほんやく) mang ý nghĩa: Sự dịch, sự giải mã. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 13
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.