Ngữ Pháp Tiếng Nhật

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N4 PART 12

JLPT N4 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần は, ひ, ふ, へ, ほ


Tổng hợp Từ vựng n4 part 12

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1Lá cây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 葉 ] (は) mang ý nghĩa: Lá cây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2場合ばあい Trường hợp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 場合 ] (ばあい) mang ý nghĩa: Trường hợp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3パート Làm bán thời gian
💡 Mẹo nhớ
Từ [ パート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Làm bán thời gian.
4ばい Gấp đôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 倍 ] (ばい) mang ý nghĩa: Gấp đôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5拝見するはいけんする Xem, nhìn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 拝見する ] (はいけんする) mang ý nghĩa: Xem, nhìn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6歯医者はいしゃ Bác sỹ nha khoa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 歯医者 ] (はいしゃ) mang ý nghĩa: Bác sỹ nha khoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7運ぶはこぶ Vận chuyển
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 運ぶ ] (はこぶ) mang ý nghĩa: Vận chuyển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8始めるはじめる Bắt đầu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 始める ] (はじめる) mang ý nghĩa: Bắt đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9場所ばしょ Địa điểm, chỗ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 場所 ] (ばしょ) mang ý nghĩa: Địa điểm, chỗ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10はず Chắc chắn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ はず ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chắc chắn.
11恥ずかしいはずかしい Ngượng, xấu hổ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 恥ずかしい ] (はずかしい) mang ý nghĩa: Ngượng, xấu hổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12パソコン Máy tính xách tay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ パソコン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy tính xách tay.
13発音はつおん Phát âm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 発音 ] (はつおん) mang ý nghĩa: Phát âm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14はっきり Rõ ràng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ はっきり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rõ ràng.
15花見はなみ Ngắm hoa anh đào
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 花見 ] (はなみ) mang ý nghĩa: Ngắm hoa anh đào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16はやし Rừng thưa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 林 ] (はやし) mang ý nghĩa: Rừng thưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17払うはらう Trả tiền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 払う ] (はらう) mang ý nghĩa: Trả tiền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18番組ばんぐみ Chương trình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 番組 ] (ばんぐみ) mang ý nghĩa: Chương trình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19反対はんたい Đối lập
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 反対 ] (はんたい) mang ý nghĩa: Đối lập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20ハンドバック Túi xách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ハンドバック ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Túi xách.
21Ngày, mặt trời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日 ] (ひ) mang ý nghĩa: Ngày, mặt trời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22Lửa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 火 ] (ひ) mang ý nghĩa: Lửa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23ピアノ Đàn Piano
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ピアノ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đàn Piano.
24ひかり Ánh sáng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 光 ] (ひかり) mang ý nghĩa: Ánh sáng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25ひかる Chiếu sáng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ひかる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chiếu sáng.
26引き出しひきだし Ngăn kéo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 引き出し ] (ひきだし) mang ý nghĩa: Ngăn kéo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27引き出すひきだす Kéo ra, rút ra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 引き出す ] (ひきだす) mang ý nghĩa: Kéo ra, rút ra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28ひげ Râu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ひげ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Râu.
29飛行場ひこうじょう Sân bay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 飛行場 ] (ひこうじょう) mang ý nghĩa: Sân bay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30久し振りひさしぶり Đã lâu rồi không gặp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 久し振り ] (ひさしぶり) mang ý nghĩa: Đã lâu rồi không gặp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31美術館びじゅつかん Bảo tàng mỹ thuật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 美術館 ] (びじゅつかん) mang ý nghĩa: Bảo tàng mỹ thuật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32非常にひじょうに Cực kỳ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 非常に ] (ひじょうに) mang ý nghĩa: Cực kỳ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33びっくりする Ngạc nhiên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ びっくりする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ngạc nhiên.
34引っ越すひっこす Dọn nhà, chuyển nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 引っ越す ] (ひっこす) mang ý nghĩa: Dọn nhà, chuyển nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35必要ひつよう Cần thiết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 必要 ] (ひつよう) mang ý nghĩa: Cần thiết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36ひどい Khủng khiếp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ひどい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khủng khiếp.
37開くひらく Mở
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 開く ] (ひらく) mang ý nghĩa: Mở. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38ビル Tòa nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ビル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tòa nhà.
39昼間ひるま Ban ngày
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 昼間 ] (ひるま) mang ý nghĩa: Ban ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40昼休みひるやすみ Nghỉ trưa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 昼休み ] (ひるやすみ) mang ý nghĩa: Nghỉ trưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41拾うひろう Nhặt được, lượm được
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 拾う ] (ひろう) mang ý nghĩa: Nhặt được, lượm được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42ファックス Máy Fax
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ファックス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy Fax.
43増えるふえる Tăng lên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 増える ] (ふえる) mang ý nghĩa: Tăng lên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44深いふかい Sâu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 深い ] (ふかい) mang ý nghĩa: Sâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45複雑ふくざつ Phức tạp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 複雑 ] (ふくざつ) mang ý nghĩa: Phức tạp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46復習ふくしゅう Ôn tập
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 復習 ] (ふくしゅう) mang ý nghĩa: Ôn tập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47部長ぶちょう Trưởng phòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 部長 ] (ぶちょう) mang ý nghĩa: Trưởng phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48ぶどう Quả nho
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ぶどう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Quả nho.
49太るふとる Béo, mập
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 太る ] (ふとる) mang ý nghĩa: Béo, mập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50布団ふとん Chăn, mềm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 布団 ] (ふとん) mang ý nghĩa: Chăn, mềm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51ふね Thuyền
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 船 ] (ふね) mang ý nghĩa: Thuyền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52不便ふべん Bất tiện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 不便 ] (ふべん) mang ý nghĩa: Bất tiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53踏むふむ dẫm, đạp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 踏む ] (ふむ) mang ý nghĩa: dẫm, đạp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54降り出すふりだす Trời bắt đầu mưa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 降り出す ] (ふりだす) mang ý nghĩa: Trời bắt đầu mưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55プレゼント Món quà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ プレゼント ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Món quà.
56文化ぶんか Văn hóa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 文化 ] (ぶんか) mang ý nghĩa: Văn hóa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57文学ぶんがく Văn học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 文学 ] (ぶんがく) mang ý nghĩa: Văn học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58文法ぶんぽう Ngữ pháp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 文法 ] (ぶんぽう) mang ý nghĩa: Ngữ pháp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59べつ Khác nhau
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 別 ] (べつ) mang ý nghĩa: Khác nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60ベル Chuông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ベル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chuông.
61へん Lạ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 変 ] (へん) mang ý nghĩa: Lạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62返事へんじ Trả lời, đáp lời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 返事 ] (へんじ) mang ý nghĩa: Trả lời, đáp lời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63貿易ぼうえき Ngoại thương, sự buôn bán với nước ngoài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 貿易 ] (ぼうえき) mang ý nghĩa: Ngoại thương, sự buôn bán với nước ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64放送するほうそうする Sự phát sóng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 放送する ] (ほうそうする) mang ý nghĩa: Sự phát sóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65法律ほうりつ Luật pháp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 法律 ] (ほうりつ) mang ý nghĩa: Luật pháp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66ぼく Tôi (dùng cho con trai)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 僕 ] (ぼく) mang ý nghĩa: Tôi (dùng cho con trai). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
67ほし Ngôi sao
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 星 ] (ほし) mang ý nghĩa: Ngôi sao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
68ほど Mức độ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ほど ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mức độ.
69ほとんど Hầu như
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ほとんど ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hầu như.
70ほめる Khen, ca ngợi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ほめる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Khen, ca ngợi.
71翻訳ほんやく Sự dịch, sự giải mã
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 翻訳 ] (ほんやく) mang ý nghĩa: Sự dịch, sự giải mã. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây