Ngữ Pháp Tiếng Nhật

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N4 PART 7

JLPT N4 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần け, こ


Tổng hợp Từ vựng n4 part 7

1Lông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 毛 ] (け) mang ý nghĩa: Lông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2計画するけいかくする Lập Kế hoạch
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 計画する ] (けいかくする) mang ý nghĩa: Lập Kế hoạch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3経験するけいけんする Có kinh nghiệm, trải nghiệm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 経験する ] (けいけんする) mang ý nghĩa: Có kinh nghiệm, trải nghiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4経済けいざい Kinh tế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 経済 ] (けいざい) mang ý nghĩa: Kinh tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5警察けいさつ Cảnh sát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 警察 ] (けいさつ) mang ý nghĩa: Cảnh sát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6ケーキ Bánh ngọt, gánh gato
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ケーキ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bánh ngọt, gánh gato.
7怪我するけがする Bị thương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 怪我する ] (けがする) mang ý nghĩa: Bị thương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8景色けしき Cảnh sắc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 景色 ] (けしき) mang ý nghĩa: Cảnh sắc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9消しゴムけしごむ Tẩy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 消しゴム ] (けしごむ) mang ý nghĩa: Tẩy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10下宿げしゅく Nhà trọ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 下宿 ] (げしゅく) mang ý nghĩa: Nhà trọ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11決してけっして Quyết, nhất định
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 決して ] (けっして) mang ý nghĩa: Quyết, nhất định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12けれど/けれども Nhưng, Tuy nhiên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ けれど/けれども ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhưng, Tuy nhiên.
13原因げんいん Nguyên nhân
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 原因 ] (げんいん) mang ý nghĩa: Nguyên nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14けんかする Sự cãi cọ, tranh cãi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ けんかする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sự cãi cọ, tranh cãi.
15研究けんきゅう Nghiên cứu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 研究 ] (けんきゅう) mang ý nghĩa: Nghiên cứu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16研究室けんきゅうしつ Phòng nghiên cứu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 研究室 ] (けんきゅうしつ) mang ý nghĩa: Phòng nghiên cứu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17見物けんぶつ Sự thăm quan, sự dạo chơi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 見物 ] (けんぶつ) mang ý nghĩa: Sự thăm quan, sự dạo chơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18Con
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 子 ] (こ) mang ý nghĩa: Con. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19郊外こうがい Ngoại thành, ngoại ô
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 郊外 ] (こうがい) mang ý nghĩa: Ngoại thành, ngoại ô. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20講義こうぎ Bài giảng, giờ học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 講義 ] (こうぎ) mang ý nghĩa: Bài giảng, giờ học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21工業こうぎょう Công nghiệp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 工業 ] (こうぎょう) mang ý nghĩa: Công nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22高校こうこう Trường cấp 3
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 高校 ] (こうこう) mang ý nghĩa: Trường cấp 3. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23高校生こうこうせい Học sinh cấp 3
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 高校生 ] (こうこうせい) mang ý nghĩa: Học sinh cấp 3. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24工場こうじょう Xưởng, nhà máy, công xưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 工場 ] (こうじょう) mang ý nghĩa: Xưởng, nhà máy, công xưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25校長こうちょう Hiệu trưởng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 校長 ] (こうちょう) mang ý nghĩa: Hiệu trưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26交通こうつう Giao thông
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 交通 ] (こうつう) mang ý nghĩa: Giao thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27講堂こうどう Giảng đường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 講堂 ] (こうどう) mang ý nghĩa: Giảng đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28高等学校こうとうがっこう Trường cấp 3
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 高等学校 ] (こうとうがっこう) mang ý nghĩa: Trường cấp 3. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29公務員こうむいん Công chức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 公務員 ] (こうむいん) mang ý nghĩa: Công chức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30国際こくさい Quốc tế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 国際 ] (こくさい) mang ý nghĩa: Quốc tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31こころ Trái tim, tấm lòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 心 ] (こころ) mang ý nghĩa: Trái tim, tấm lòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32御主人ごしゅじん Chồng người ta
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 御主人 ] (ごしゅじん) mang ý nghĩa: Chồng người ta. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33故障するこしょうする Hỏng hóc, trục trặc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 故障する ] (こしょうする) mang ý nghĩa: Hỏng hóc, trục trặc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34ご存じごぞんじ Biết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ご存じ ] (ごぞんじ) mang ý nghĩa: Biết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35答えこたえ Câu trả lời
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 答え ] (こたえ) mang ý nghĩa: Câu trả lời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36ごちそう Chiêu đãi, khao, đãi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ごちそう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chiêu đãi, khao, đãi.
37こと Công việc, sự việc, việc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ こと ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Công việc, sự việc, việc.
38小鳥ことり Con chim nhỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 小鳥 ] (ことり) mang ý nghĩa: Con chim nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39この間このあいだ Gần đây, hôm nọ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ この間 ] (このあいだ) mang ý nghĩa: Gần đây, hôm nọ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40この頃このごろ Thời gian gần đây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ この頃 ] (このごろ) mang ý nghĩa: Thời gian gần đây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41細かいこまかい Nhỏ, chi tiết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 細かい ] (こまかい) mang ý nghĩa: Nhỏ, chi tiết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42ごみ Rác
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ごみ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rác.
43込むこむ Đông đúc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 込む ] (こむ) mang ý nghĩa: Đông đúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44こめ Gạo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 米 ] (こめ) mang ý nghĩa: Gạo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45ご覧になるごらんになる Xem, nhìn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ご覧になる ] (ごらんになる) mang ý nghĩa: Xem, nhìn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46これから Từ bây giờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ これから ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Từ bây giờ.
47怖いこわい Sợ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 怖い ] (こわい) mang ý nghĩa: Sợ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48壊すこわす Phá bỏ, làm hỏng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 壊す ] (こわす) mang ý nghĩa: Phá bỏ, làm hỏng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49壊れるこわれる Hỏng, bị hỏng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 壊れる ] (こわれる) mang ý nghĩa: Hỏng, bị hỏng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50コンサート Buổi hòa nhạc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コンサート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Buổi hòa nhạc.
51今度こんど Lần này, lần tới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 今度 ] (こんど) mang ý nghĩa: Lần này, lần tới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52コンピューター Máy tính
💡 Mẹo nhớ
Từ [ コンピューター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy tính.
53今夜こんや Tối nay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 今夜 ] (こんや) mang ý nghĩa: Tối nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây