TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N4 PART 7
Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần け, こ
| 1 | 毛 | け | Lông 💡 Mẹo nhớTừ [ 毛 ] (け) mang ý nghĩa: Lông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 計画する | けいかくする | Lập Kế hoạch 💡 Mẹo nhớTừ [ 計画する ] (けいかくする) mang ý nghĩa: Lập Kế hoạch. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 経験する | けいけんする | Có kinh nghiệm, trải nghiệm 💡 Mẹo nhớTừ [ 経験する ] (けいけんする) mang ý nghĩa: Có kinh nghiệm, trải nghiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 経済 | けいざい | Kinh tế 💡 Mẹo nhớTừ [ 経済 ] (けいざい) mang ý nghĩa: Kinh tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 警察 | けいさつ | Cảnh sát 💡 Mẹo nhớTừ [ 警察 ] (けいさつ) mang ý nghĩa: Cảnh sát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | ケーキ | Bánh ngọt, gánh gato 💡 Mẹo nhớTừ [ ケーキ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bánh ngọt, gánh gato. | |
| 7 | 怪我する | けがする | Bị thương 💡 Mẹo nhớTừ [ 怪我する ] (けがする) mang ý nghĩa: Bị thương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 景色 | けしき | Cảnh sắc 💡 Mẹo nhớTừ [ 景色 ] (けしき) mang ý nghĩa: Cảnh sắc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 消しゴム | けしごむ | Tẩy 💡 Mẹo nhớTừ [ 消しゴム ] (けしごむ) mang ý nghĩa: Tẩy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 下宿 | げしゅく | Nhà trọ 💡 Mẹo nhớTừ [ 下宿 ] (げしゅく) mang ý nghĩa: Nhà trọ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 決して | けっして | Quyết, nhất định 💡 Mẹo nhớTừ [ 決して ] (けっして) mang ý nghĩa: Quyết, nhất định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | けれど/けれども | Nhưng, Tuy nhiên 💡 Mẹo nhớTừ [ けれど/けれども ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Nhưng, Tuy nhiên. | |
| 13 | 原因 | げんいん | Nguyên nhân 💡 Mẹo nhớTừ [ 原因 ] (げんいん) mang ý nghĩa: Nguyên nhân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | けんかする | Sự cãi cọ, tranh cãi 💡 Mẹo nhớTừ [ けんかする ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sự cãi cọ, tranh cãi. | |
| 15 | 研究 | けんきゅう | Nghiên cứu 💡 Mẹo nhớTừ [ 研究 ] (けんきゅう) mang ý nghĩa: Nghiên cứu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 研究室 | けんきゅうしつ | Phòng nghiên cứu 💡 Mẹo nhớTừ [ 研究室 ] (けんきゅうしつ) mang ý nghĩa: Phòng nghiên cứu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 見物 | けんぶつ | Sự thăm quan, sự dạo chơi 💡 Mẹo nhớTừ [ 見物 ] (けんぶつ) mang ý nghĩa: Sự thăm quan, sự dạo chơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 子 | こ | Con 💡 Mẹo nhớTừ [ 子 ] (こ) mang ý nghĩa: Con. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 郊外 | こうがい | Ngoại thành, ngoại ô 💡 Mẹo nhớTừ [ 郊外 ] (こうがい) mang ý nghĩa: Ngoại thành, ngoại ô. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 講義 | こうぎ | Bài giảng, giờ học 💡 Mẹo nhớTừ [ 講義 ] (こうぎ) mang ý nghĩa: Bài giảng, giờ học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 工業 | こうぎょう | Công nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ 工業 ] (こうぎょう) mang ý nghĩa: Công nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 高校 | こうこう | Trường cấp 3 💡 Mẹo nhớTừ [ 高校 ] (こうこう) mang ý nghĩa: Trường cấp 3. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 高校生 | こうこうせい | Học sinh cấp 3 💡 Mẹo nhớTừ [ 高校生 ] (こうこうせい) mang ý nghĩa: Học sinh cấp 3. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 工場 | こうじょう | Xưởng, nhà máy, công xưởng 💡 Mẹo nhớTừ [ 工場 ] (こうじょう) mang ý nghĩa: Xưởng, nhà máy, công xưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 校長 | こうちょう | Hiệu trưởng 💡 Mẹo nhớTừ [ 校長 ] (こうちょう) mang ý nghĩa: Hiệu trưởng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 交通 | こうつう | Giao thông 💡 Mẹo nhớTừ [ 交通 ] (こうつう) mang ý nghĩa: Giao thông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 講堂 | こうどう | Giảng đường 💡 Mẹo nhớTừ [ 講堂 ] (こうどう) mang ý nghĩa: Giảng đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 高等学校 | こうとうがっこう | Trường cấp 3 💡 Mẹo nhớTừ [ 高等学校 ] (こうとうがっこう) mang ý nghĩa: Trường cấp 3. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 公務員 | こうむいん | Công chức 💡 Mẹo nhớTừ [ 公務員 ] (こうむいん) mang ý nghĩa: Công chức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 国際 | こくさい | Quốc tế 💡 Mẹo nhớTừ [ 国際 ] (こくさい) mang ý nghĩa: Quốc tế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 心 | こころ | Trái tim, tấm lòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 心 ] (こころ) mang ý nghĩa: Trái tim, tấm lòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 御主人 | ごしゅじん | Chồng người ta 💡 Mẹo nhớTừ [ 御主人 ] (ごしゅじん) mang ý nghĩa: Chồng người ta. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 故障する | こしょうする | Hỏng hóc, trục trặc 💡 Mẹo nhớTừ [ 故障する ] (こしょうする) mang ý nghĩa: Hỏng hóc, trục trặc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | ご存じ | ごぞんじ | Biết 💡 Mẹo nhớTừ [ ご存じ ] (ごぞんじ) mang ý nghĩa: Biết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 答え | こたえ | Câu trả lời 💡 Mẹo nhớTừ [ 答え ] (こたえ) mang ý nghĩa: Câu trả lời. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | ごちそう | Chiêu đãi, khao, đãi 💡 Mẹo nhớTừ [ ごちそう ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chiêu đãi, khao, đãi. | |
| 37 | こと | Công việc, sự việc, việc 💡 Mẹo nhớTừ [ こと ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Công việc, sự việc, việc. | |
| 38 | 小鳥 | ことり | Con chim nhỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 小鳥 ] (ことり) mang ý nghĩa: Con chim nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | この間 | このあいだ | Gần đây, hôm nọ 💡 Mẹo nhớTừ [ この間 ] (このあいだ) mang ý nghĩa: Gần đây, hôm nọ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | この頃 | このごろ | Thời gian gần đây 💡 Mẹo nhớTừ [ この頃 ] (このごろ) mang ý nghĩa: Thời gian gần đây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 細かい | こまかい | Nhỏ, chi tiết 💡 Mẹo nhớTừ [ 細かい ] (こまかい) mang ý nghĩa: Nhỏ, chi tiết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | ごみ | Rác 💡 Mẹo nhớTừ [ ごみ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rác. | |
| 43 | 込む | こむ | Đông đúc 💡 Mẹo nhớTừ [ 込む ] (こむ) mang ý nghĩa: Đông đúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 米 | こめ | Gạo 💡 Mẹo nhớTừ [ 米 ] (こめ) mang ý nghĩa: Gạo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | ご覧になる | ごらんになる | Xem, nhìn 💡 Mẹo nhớTừ [ ご覧になる ] (ごらんになる) mang ý nghĩa: Xem, nhìn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | これから | Từ bây giờ 💡 Mẹo nhớTừ [ これから ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Từ bây giờ. | |
| 47 | 怖い | こわい | Sợ 💡 Mẹo nhớTừ [ 怖い ] (こわい) mang ý nghĩa: Sợ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 壊す | こわす | Phá bỏ, làm hỏng 💡 Mẹo nhớTừ [ 壊す ] (こわす) mang ý nghĩa: Phá bỏ, làm hỏng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 壊れる | こわれる | Hỏng, bị hỏng 💡 Mẹo nhớTừ [ 壊れる ] (こわれる) mang ý nghĩa: Hỏng, bị hỏng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | コンサート | Buổi hòa nhạc 💡 Mẹo nhớTừ [ コンサート ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Buổi hòa nhạc. | |
| 51 | 今度 | こんど | Lần này, lần tới 💡 Mẹo nhớTừ [ 今度 ] (こんど) mang ý nghĩa: Lần này, lần tới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | コンピューター | Máy tính 💡 Mẹo nhớTừ [ コンピューター ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Máy tính. | |
| 53 | 今夜 | こんや | Tối nay 💡 Mẹo nhớTừ [ 今夜 ] (こんや) mang ý nghĩa: Tối nay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 13
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.