Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N4 part 5

JLPT N4 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần か, が


Tổng hợp Từ vựng n4 part 5

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1カーテン Rèm cửa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ カーテン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rèm cửa.
2海岸かいがん Bờ biển
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 海岸 ] (かいがん) mang ý nghĩa: Bờ biển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3会議かいぎ Cuộc họp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 会議 ] (かいぎ) mang ý nghĩa: Cuộc họp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4会議室かいぎしつ Phòng họp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 会議室 ] (かいぎしつ) mang ý nghĩa: Phòng họp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5会場かいじょう Hội trường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 会場 ] (かいじょう) mang ý nghĩa: Hội trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6会話かいわ Hội thoại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 会話 ] (かいわ) mang ý nghĩa: Hội thoại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7帰りかえり Trở về
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 帰り ] (かえり) mang ý nghĩa: Trở về. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8変えるかえる Biến đổi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 変える ] (かえる) mang ý nghĩa: Biến đổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9科学かがく Khoa học, hóa học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 科学 ] (かがく) mang ý nghĩa: Khoa học, hóa học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10かがみ Gương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鏡 ] (かがみ) mang ý nghĩa: Gương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11飾るかざる Trang trí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 飾る ] (かざる) mang ý nghĩa: Trang trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12火事かじ Hỏa hoạn, cháy nhà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 火事 ] (かじ) mang ý nghĩa: Hỏa hoạn, cháy nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13ガス Ga
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ガス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ga.
14ガソリン Xăng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ガソリン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xăng.
15ガソリンスタンド Trạm xăng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ガソリンスタンド ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trạm xăng.
16固いかたい Cứng. bảo thủ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 固い ] (かたい) mang ý nghĩa: Cứng. bảo thủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17かたち Hình dạng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 形 ] (かたち) mang ý nghĩa: Hình dạng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18片づけるかたづける Dọn dẹp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 片づける ] (かたづける) mang ý nghĩa: Dọn dẹp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19課長かちょう Trưởng phòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 課長 ] (かちょう) mang ý nghĩa: Trưởng phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20勝つかつ Thắng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 勝つ ] (かつ) mang ý nghĩa: Thắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21格好かっこう Kiểu, ngoại hình, vẻ bề ngoài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 格好 ] (かっこう) mang ý nghĩa: Kiểu, ngoại hình, vẻ bề ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22家内かない Vợ mình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 家内 ] (かない) mang ý nghĩa: Vợ mình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23悲しいかなしい Buồn, đau khổ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 悲しい ] (かなしい) mang ý nghĩa: Buồn, đau khổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24必ずかならず Chắc chắn, nhất định
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 必ず ] (かならず) mang ý nghĩa: Chắc chắn, nhất định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25お金持ちおかねもち Giàu có
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お金持ち ] (おかねもち) mang ý nghĩa: Giàu có. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26彼女かのじょ Cô ấy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 彼女 ] (かのじょ) mang ý nghĩa: Cô ấy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27かべ Bức tường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 壁 ] (かべ) mang ý nghĩa: Bức tường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28構うかまう Chăm sóc, quan tâm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 構う ] (かまう) mang ý nghĩa: Chăm sóc, quan tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29かみ Tóc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 髪 ] (かみ) mang ý nghĩa: Tóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30噛むかむ Cắn, nhai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 噛む ] (かむ) mang ý nghĩa: Cắn, nhai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31通うかよう Đi học, đi làm, đi lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 通う ] (かよう) mang ý nghĩa: Đi học, đi làm, đi lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32ガラス Kính, Thủy tinh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ガラス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kính, Thủy tinh.
33かれ Anh ấy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 彼 ] (かれ) mang ý nghĩa: Anh ấy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34彼らかれら Họ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 彼ら ] (かれら) mang ý nghĩa: Họ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35乾くかわく Khô, héo, cạn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 乾く ] (かわく) mang ý nghĩa: Khô, héo, cạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36代わりかわり Thay thế
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 代わり ] (かわり) mang ý nghĩa: Thay thế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37変わるかわる Thay đổi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 変わる ] (かわる) mang ý nghĩa: Thay đổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38考えるかんがえる Suy nghĩ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 考える ] (かんがえる) mang ý nghĩa: Suy nghĩ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39関係かんけい Liên quan, quan hệ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 関係 ] (かんけい) mang ý nghĩa: Liên quan, quan hệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40看護婦かんごふ Y tá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 看護婦 ] (かんごふ) mang ý nghĩa: Y tá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41簡単かんたん Đơn giản
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 簡単 ] (かんたん) mang ý nghĩa: Đơn giản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây