Ngữ Pháp Tiếng Nhật

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N4 PART 5

JLPT N4 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần か, が


Tổng hợp Từ vựng n4 part 5

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1 カーテンRèm cửa
2 海岸かいがんBờ biển
3 会議かいぎCuộc họp
4 会議室かいぎしつPhòng họp
5 会場かいじょうHội trường
6 会話かいわHội thoại
7 帰りかえりTrở về
8 変えるかえるBiến đổi
9 科学かがくKhoa học, hóa học
10 かがみGương
11 飾るかざるTrang trí
12 火事かじHỏa hoạn, cháy nhà
13 ガスGa
14 ガソリンXăng
15 ガソリンスタンドTrạm xăng
16 固いかたいCứng. bảo thủ
17 かたちHình dạng
18 片づけるかたづけるDọn dẹp
19 課長かちょうTrưởng phòng
20 勝つかつThắng
21 格好かっこうKiểu, ngoại hình, vẻ bề ngoài
22 家内かないVợ mình
23 悲しいかなしいBuồn, đau khổ
24 必ずかならずChắc chắn, nhất định
25 お金持ちおかねもちGiàu có
26 彼女かのじょCô ấy
27 かべBức tường
28 構うかまうChăm sóc, quan tâm
29 かみTóc
30 噛むかむCắn, nhai
31 通うかようĐi học, đi làm, đi lại
32 ガラスKính, Thủy tinh
33 かれAnh ấy
34 彼らかれらHọ
35 乾くかわくKhô, héo, cạn
36 代わりかわりThay thế
37 変わるかわるThay đổi
38 考えるかんがえるSuy nghĩ
39 関係かんけいLiên quan, quan hệ
40 看護婦かんごふY tá
41 簡単かんたんĐơn giản


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây