Từ vựng tiếng Nhật N4 part 5
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần か, が
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | カーテン | Rèm cửa 💡 Mẹo nhớTừ [ カーテン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Rèm cửa. | |
| 2 | 海岸 | かいがん | Bờ biển 💡 Mẹo nhớTừ [ 海岸 ] (かいがん) mang ý nghĩa: Bờ biển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 会議 | かいぎ | Cuộc họp 💡 Mẹo nhớTừ [ 会議 ] (かいぎ) mang ý nghĩa: Cuộc họp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 会議室 | かいぎしつ | Phòng họp 💡 Mẹo nhớTừ [ 会議室 ] (かいぎしつ) mang ý nghĩa: Phòng họp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 会場 | かいじょう | Hội trường 💡 Mẹo nhớTừ [ 会場 ] (かいじょう) mang ý nghĩa: Hội trường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 会話 | かいわ | Hội thoại 💡 Mẹo nhớTừ [ 会話 ] (かいわ) mang ý nghĩa: Hội thoại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 帰り | かえり | Trở về 💡 Mẹo nhớTừ [ 帰り ] (かえり) mang ý nghĩa: Trở về. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 変える | かえる | Biến đổi 💡 Mẹo nhớTừ [ 変える ] (かえる) mang ý nghĩa: Biến đổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 科学 | かがく | Khoa học, hóa học 💡 Mẹo nhớTừ [ 科学 ] (かがく) mang ý nghĩa: Khoa học, hóa học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 鏡 | かがみ | Gương 💡 Mẹo nhớTừ [ 鏡 ] (かがみ) mang ý nghĩa: Gương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 飾る | かざる | Trang trí 💡 Mẹo nhớTừ [ 飾る ] (かざる) mang ý nghĩa: Trang trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 火事 | かじ | Hỏa hoạn, cháy nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 火事 ] (かじ) mang ý nghĩa: Hỏa hoạn, cháy nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | ガス | Ga 💡 Mẹo nhớTừ [ ガス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ga. | |
| 14 | ガソリン | Xăng 💡 Mẹo nhớTừ [ ガソリン ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xăng. | |
| 15 | ガソリンスタンド | Trạm xăng 💡 Mẹo nhớTừ [ ガソリンスタンド ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trạm xăng. | |
| 16 | 固い | かたい | Cứng. bảo thủ 💡 Mẹo nhớTừ [ 固い ] (かたい) mang ý nghĩa: Cứng. bảo thủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 形 | かたち | Hình dạng 💡 Mẹo nhớTừ [ 形 ] (かたち) mang ý nghĩa: Hình dạng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 片づける | かたづける | Dọn dẹp 💡 Mẹo nhớTừ [ 片づける ] (かたづける) mang ý nghĩa: Dọn dẹp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 課長 | かちょう | Trưởng phòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 課長 ] (かちょう) mang ý nghĩa: Trưởng phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 勝つ | かつ | Thắng 💡 Mẹo nhớTừ [ 勝つ ] (かつ) mang ý nghĩa: Thắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 格好 | かっこう | Kiểu, ngoại hình, vẻ bề ngoài 💡 Mẹo nhớTừ [ 格好 ] (かっこう) mang ý nghĩa: Kiểu, ngoại hình, vẻ bề ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 家内 | かない | Vợ mình 💡 Mẹo nhớTừ [ 家内 ] (かない) mang ý nghĩa: Vợ mình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 悲しい | かなしい | Buồn, đau khổ 💡 Mẹo nhớTừ [ 悲しい ] (かなしい) mang ý nghĩa: Buồn, đau khổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 必ず | かならず | Chắc chắn, nhất định 💡 Mẹo nhớTừ [ 必ず ] (かならず) mang ý nghĩa: Chắc chắn, nhất định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | お金持ち | おかねもち | Giàu có 💡 Mẹo nhớTừ [ お金持ち ] (おかねもち) mang ý nghĩa: Giàu có. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 彼女 | かのじょ | Cô ấy 💡 Mẹo nhớTừ [ 彼女 ] (かのじょ) mang ý nghĩa: Cô ấy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 壁 | かべ | Bức tường 💡 Mẹo nhớTừ [ 壁 ] (かべ) mang ý nghĩa: Bức tường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 構う | かまう | Chăm sóc, quan tâm 💡 Mẹo nhớTừ [ 構う ] (かまう) mang ý nghĩa: Chăm sóc, quan tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 髪 | かみ | Tóc 💡 Mẹo nhớTừ [ 髪 ] (かみ) mang ý nghĩa: Tóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 噛む | かむ | Cắn, nhai 💡 Mẹo nhớTừ [ 噛む ] (かむ) mang ý nghĩa: Cắn, nhai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 通う | かよう | Đi học, đi làm, đi lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 通う ] (かよう) mang ý nghĩa: Đi học, đi làm, đi lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | ガラス | Kính, Thủy tinh 💡 Mẹo nhớTừ [ ガラス ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Kính, Thủy tinh. | |
| 33 | 彼 | かれ | Anh ấy 💡 Mẹo nhớTừ [ 彼 ] (かれ) mang ý nghĩa: Anh ấy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 彼ら | かれら | Họ 💡 Mẹo nhớTừ [ 彼ら ] (かれら) mang ý nghĩa: Họ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 乾く | かわく | Khô, héo, cạn 💡 Mẹo nhớTừ [ 乾く ] (かわく) mang ý nghĩa: Khô, héo, cạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 代わり | かわり | Thay thế 💡 Mẹo nhớTừ [ 代わり ] (かわり) mang ý nghĩa: Thay thế. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 変わる | かわる | Thay đổi 💡 Mẹo nhớTừ [ 変わる ] (かわる) mang ý nghĩa: Thay đổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 考える | かんがえる | Suy nghĩ 💡 Mẹo nhớTừ [ 考える ] (かんがえる) mang ý nghĩa: Suy nghĩ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 関係 | かんけい | Liên quan, quan hệ 💡 Mẹo nhớTừ [ 関係 ] (かんけい) mang ý nghĩa: Liên quan, quan hệ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 看護婦 | かんごふ | Y tá 💡 Mẹo nhớTừ [ 看護婦 ] (かんごふ) mang ý nghĩa: Y tá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 簡単 | かんたん | Đơn giản 💡 Mẹo nhớTừ [ 簡単 ] (かんたん) mang ý nghĩa: Đơn giản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 13
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.