Từ vựng tiếng Nhật N4 part 11
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần と, な, に, ぬ, ね, の
| 1 | 都 | と | Đô thị 💡 Mẹo nhớTừ [ 都 ] (と) mang ý nghĩa: Đô thị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 道具 | どうぐ | Dụng cụ, đồ dùng 💡 Mẹo nhớTừ [ 道具 ] (どうぐ) mang ý nghĩa: Dụng cụ, đồ dùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 動物園 | どうぶつえん | Vườn bách thú 💡 Mẹo nhớTừ [ 動物園 ] (どうぶつえん) mang ý nghĩa: Vườn bách thú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 遠く | とおく | Xa 💡 Mẹo nhớTừ [ 遠く ] (とおく) mang ý nghĩa: Xa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 通る | とおる | Đi qua 💡 Mẹo nhớTừ [ 通る ] (とおる) mang ý nghĩa: Đi qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 特に | とくに | Đặc biệt là, nhất là 💡 Mẹo nhớTừ [ 特に ] (とくに) mang ý nghĩa: Đặc biệt là, nhất là. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 特別 | とくべつ | Đặc biệt 💡 Mẹo nhớTừ [ 特別 ] (とくべつ) mang ý nghĩa: Đặc biệt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | とこや | Hiệu cắt tóc 💡 Mẹo nhớTừ [ とこや ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hiệu cắt tóc. | |
| 9 | 途中 | とちゅう | Giữa chừng, giữa đường 💡 Mẹo nhớTừ [ 途中 ] (とちゅう) mang ý nghĩa: Giữa chừng, giữa đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 特急 | とっきゅう | Tàu tốc hành 💡 Mẹo nhớTừ [ 特急 ] (とっきゅう) mang ý nghĩa: Tàu tốc hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 届ける | とどける | Đưa đến, chuyển đến 💡 Mẹo nhớTừ [ 届ける ] (とどける) mang ý nghĩa: Đưa đến, chuyển đến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 泊まる | とまる | Trú lại, đỗ lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 泊まる ] (とまる) mang ý nghĩa: Trú lại, đỗ lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 止める | とめる | Dừng, ngừng, thôi 💡 Mẹo nhớTừ [ 止める ] (とめる) mang ý nghĩa: Dừng, ngừng, thôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 取り替える | とりかえる | Trao đổi 💡 Mẹo nhớTừ [ 取り替える ] (とりかえる) mang ý nghĩa: Trao đổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 泥棒 | どろぼう | Kẻ trộm 💡 Mẹo nhớTừ [ 泥棒 ] (どろぼう) mang ý nghĩa: Kẻ trộm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | どんどん | dần dần 💡 Mẹo nhớTừ [ どんどん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: dần dần. | |
| 17 | 直す | なおす | Sửa chữa 💡 Mẹo nhớTừ [ 直す ] (なおす) mang ý nghĩa: Sửa chữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 直る | なおる | Được chữa 💡 Mẹo nhớTừ [ 直る ] (なおる) mang ý nghĩa: Được chữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 治る | なおる | Khôi phục, sửa cho đúng 💡 Mẹo nhớTừ [ 治る ] (なおる) mang ý nghĩa: Khôi phục, sửa cho đúng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 中々 | なかなか | Mãi mà 💡 Mẹo nhớTừ [ 中々 ] (なかなか) mang ý nghĩa: Mãi mà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 泣く | なく | Khóc 💡 Mẹo nhớTừ [ 泣く ] (なく) mang ý nghĩa: Khóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 無くなる | なくなる | Mất 💡 Mẹo nhớTừ [ 無くなる ] (なくなる) mang ý nghĩa: Mất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 亡くなる | なくなる | Mất, chết 💡 Mẹo nhớTừ [ 亡くなる ] (なくなる) mang ý nghĩa: Mất, chết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 投げる | なげる | Ném, bỏ đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 投げる ] (なげる) mang ý nghĩa: Ném, bỏ đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | なさる | Làm 💡 Mẹo nhớTừ [ なさる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Làm. | |
| 26 | 鳴る | なる | Kêu, hót 💡 Mẹo nhớTừ [ 鳴る ] (なる) mang ý nghĩa: Kêu, hót. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | なるべく | Càng nhiều càng tốt, càng...càng 💡 Mẹo nhớTừ [ なるべく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Càng nhiều càng tốt, càng...càng. | |
| 28 | なるほど | Hèn chi, quả vậy 💡 Mẹo nhớTừ [ なるほど ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hèn chi, quả vậy. | |
| 29 | 慣れる | なれる | Quen với 💡 Mẹo nhớTừ [ 慣れる ] (なれる) mang ý nghĩa: Quen với. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | におい | Mùi 💡 Mẹo nhớTừ [ におい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mùi. | |
| 31 | 苦い | にがい | Đắng 💡 Mẹo nhớTừ [ 苦い ] (にがい) mang ý nghĩa: Đắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 二階建て | にかいだて | Tòa nhà 2 tầng 💡 Mẹo nhớTừ [ 二階建て ] (にかいだて) mang ý nghĩa: Tòa nhà 2 tầng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 逃げる | にげる | Trốn, chạy trốn 💡 Mẹo nhớTừ [ 逃げる ] (にげる) mang ý nghĩa: Trốn, chạy trốn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 日記 | にっき | Nhật ký 💡 Mẹo nhớTừ [ 日記 ] (にっき) mang ý nghĩa: Nhật ký. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 入院する | にゅういんする | Nhập viện 💡 Mẹo nhớTừ [ 入院する ] (にゅういんする) mang ý nghĩa: Nhập viện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 入学する | にゅうがくする | Nhập học 💡 Mẹo nhớTừ [ 入学する ] (にゅうがくする) mang ý nghĩa: Nhập học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 似る | にる | Giống 💡 Mẹo nhớTừ [ 似る ] (にる) mang ý nghĩa: Giống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 人形 | にんぎょう | Búp bê 💡 Mẹo nhớTừ [ 人形 ] (にんぎょう) mang ý nghĩa: Búp bê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 盗む | ぬすむ | Ăn cắp 💡 Mẹo nhớTừ [ 盗む ] (ぬすむ) mang ý nghĩa: Ăn cắp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 塗る | ぬる | Quét, sơn 💡 Mẹo nhớTừ [ 塗る ] (ぬる) mang ý nghĩa: Quét, sơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | ぬれる | Ướt 💡 Mẹo nhớTừ [ ぬれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ướt. | |
| 42 | 値段 | ねだん | Giá cả 💡 Mẹo nhớTừ [ 値段 ] (ねだん) mang ý nghĩa: Giá cả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 43 | 熱 | ねつ | Sốt, sự say sưa 💡 Mẹo nhớTừ [ 熱 ] (ねつ) mang ý nghĩa: Sốt, sự say sưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 熱心 | ねっしん | Nhiệt tình 💡 Mẹo nhớTừ [ 熱心 ] (ねっしん) mang ý nghĩa: Nhiệt tình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 寝坊 | ねぼう | Ngủ dậy muộn 💡 Mẹo nhớTừ [ 寝坊 ] (ねぼう) mang ý nghĩa: Ngủ dậy muộn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 眠い | ねむい | Buồn ngủ 💡 Mẹo nhớTừ [ 眠い ] (ねむい) mang ý nghĩa: Buồn ngủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 眠る | ねむる | Ngủ 💡 Mẹo nhớTừ [ 眠る ] (ねむる) mang ý nghĩa: Ngủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 残る | のこる | Còn lại, đồ dư 💡 Mẹo nhớTừ [ 残る ] (のこる) mang ý nghĩa: Còn lại, đồ dư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | のど | Cổ họng 💡 Mẹo nhớTừ [ のど ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cổ họng. | |
| 50 | 乗り換える | のりかえる | Đổi xe 💡 Mẹo nhớTừ [ 乗り換える ] (のりかえる) mang ý nghĩa: Đổi xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 乗り物 | のりもの | Xe cộ 💡 Mẹo nhớTừ [ 乗り物 ] (のりもの) mang ý nghĩa: Xe cộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 13
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.