Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N4 part 11

JLPT N4 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần と, な, に, ぬ, ね, の


Tổng hợp Từ vựng n4 part 11

1Đô thị
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 都 ] (と) mang ý nghĩa: Đô thị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2道具どうぐ Dụng cụ, đồ dùng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 道具 ] (どうぐ) mang ý nghĩa: Dụng cụ, đồ dùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3動物園どうぶつえん Vườn bách thú
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 動物園 ] (どうぶつえん) mang ý nghĩa: Vườn bách thú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4遠くとおく Xa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 遠く ] (とおく) mang ý nghĩa: Xa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5通るとおる Đi qua
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 通る ] (とおる) mang ý nghĩa: Đi qua. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6特にとくに Đặc biệt là, nhất là
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 特に ] (とくに) mang ý nghĩa: Đặc biệt là, nhất là. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7特別とくべつ Đặc biệt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 特別 ] (とくべつ) mang ý nghĩa: Đặc biệt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8とこや Hiệu cắt tóc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ とこや ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hiệu cắt tóc.
9途中とちゅう Giữa chừng, giữa đường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 途中 ] (とちゅう) mang ý nghĩa: Giữa chừng, giữa đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10特急とっきゅう Tàu tốc hành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 特急 ] (とっきゅう) mang ý nghĩa: Tàu tốc hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11届けるとどける Đưa đến, chuyển đến
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 届ける ] (とどける) mang ý nghĩa: Đưa đến, chuyển đến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12泊まるとまる Trú lại, đỗ lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 泊まる ] (とまる) mang ý nghĩa: Trú lại, đỗ lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13止めるとめる Dừng, ngừng, thôi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 止める ] (とめる) mang ý nghĩa: Dừng, ngừng, thôi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14取り替えるとりかえる Trao đổi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 取り替える ] (とりかえる) mang ý nghĩa: Trao đổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15泥棒どろぼう Kẻ trộm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 泥棒 ] (どろぼう) mang ý nghĩa: Kẻ trộm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16どんどん dần dần
💡 Mẹo nhớ
Từ [ どんどん ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: dần dần.
17直すなおす Sửa chữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 直す ] (なおす) mang ý nghĩa: Sửa chữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18直るなおる Được chữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 直る ] (なおる) mang ý nghĩa: Được chữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19治るなおる Khôi phục, sửa cho đúng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 治る ] (なおる) mang ý nghĩa: Khôi phục, sửa cho đúng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20中々なかなか Mãi mà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 中々 ] (なかなか) mang ý nghĩa: Mãi mà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21泣くなく Khóc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 泣く ] (なく) mang ý nghĩa: Khóc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22無くなるなくなる Mất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 無くなる ] (なくなる) mang ý nghĩa: Mất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23亡くなるなくなる Mất, chết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 亡くなる ] (なくなる) mang ý nghĩa: Mất, chết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24投げるなげる Ném, bỏ đi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 投げる ] (なげる) mang ý nghĩa: Ném, bỏ đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25なさる Làm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ なさる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Làm.
26鳴るなる Kêu, hót
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 鳴る ] (なる) mang ý nghĩa: Kêu, hót. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27なるべく Càng nhiều càng tốt, càng...càng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ なるべく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Càng nhiều càng tốt, càng...càng.
28なるほど Hèn chi, quả vậy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ なるほど ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Hèn chi, quả vậy.
29慣れるなれる Quen với
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 慣れる ] (なれる) mang ý nghĩa: Quen với. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30におい Mùi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ におい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mùi.
31苦いにがい Đắng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 苦い ] (にがい) mang ý nghĩa: Đắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32二階建てにかいだて Tòa nhà 2 tầng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 二階建て ] (にかいだて) mang ý nghĩa: Tòa nhà 2 tầng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33逃げるにげる Trốn, chạy trốn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 逃げる ] (にげる) mang ý nghĩa: Trốn, chạy trốn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34日記にっき Nhật ký
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 日記 ] (にっき) mang ý nghĩa: Nhật ký. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35入院するにゅういんする Nhập viện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 入院する ] (にゅういんする) mang ý nghĩa: Nhập viện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36入学するにゅうがくする Nhập học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 入学する ] (にゅうがくする) mang ý nghĩa: Nhập học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37似るにる Giống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 似る ] (にる) mang ý nghĩa: Giống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38人形にんぎょう Búp bê
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人形 ] (にんぎょう) mang ý nghĩa: Búp bê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39盗むぬすむ Ăn cắp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 盗む ] (ぬすむ) mang ý nghĩa: Ăn cắp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40塗るぬる Quét, sơn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 塗る ] (ぬる) mang ý nghĩa: Quét, sơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41ぬれる Ướt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ぬれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ướt.
42値段ねだん Giá cả
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 値段 ] (ねだん) mang ý nghĩa: Giá cả. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
43ねつ Sốt, sự say sưa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 熱 ] (ねつ) mang ý nghĩa: Sốt, sự say sưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44熱心ねっしん Nhiệt tình
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 熱心 ] (ねっしん) mang ý nghĩa: Nhiệt tình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45寝坊ねぼう Ngủ dậy muộn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 寝坊 ] (ねぼう) mang ý nghĩa: Ngủ dậy muộn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46眠いねむい Buồn ngủ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 眠い ] (ねむい) mang ý nghĩa: Buồn ngủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47眠るねむる Ngủ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 眠る ] (ねむる) mang ý nghĩa: Ngủ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48残るのこる Còn lại, đồ dư
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 残る ] (のこる) mang ý nghĩa: Còn lại, đồ dư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49のど Cổ họng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ のど ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cổ họng.
50乗り換えるのりかえる Đổi xe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 乗り換える ] (のりかえる) mang ý nghĩa: Đổi xe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51乗り物のりもの Xe cộ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 乗り物 ] (のりもの) mang ý nghĩa: Xe cộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây