TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N4 PART 2
Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần い
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 以下 | いか | Ít hơn, dưới mức 💡 Mẹo nhớTừ [ 以下 ] (いか) mang ý nghĩa: Ít hơn, dưới mức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 以外 | いがい | Ngoài 💡 Mẹo nhớTừ [ 以外 ] (いがい) mang ý nghĩa: Ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 医学 | いがく | Y học 💡 Mẹo nhớTừ [ 医学 ] (いがく) mang ý nghĩa: Y học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 生きる | いきる | Sống 💡 Mẹo nhớTừ [ 生きる ] (いきる) mang ý nghĩa: Sống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 意見 | いけん | Ý kiến 💡 Mẹo nhớTừ [ 意見 ] (いけん) mang ý nghĩa: Ý kiến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 石 | いし | Đá, hòn đá 💡 Mẹo nhớTừ [ 石 ] (いし) mang ý nghĩa: Đá, hòn đá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | いじめる | Trêu chọc 💡 Mẹo nhớTừ [ いじめる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trêu chọc. | |
| 8 | 以上 | いじょう | Hơn, nhiều hơn, cao hơn 💡 Mẹo nhớTừ [ 以上 ] (いじょう) mang ý nghĩa: Hơn, nhiều hơn, cao hơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 急ぐ | いそぐ | Vội vàng, nhanh, khẩn trương 💡 Mẹo nhớTừ [ 急ぐ ] (いそぐ) mang ý nghĩa: Vội vàng, nhanh, khẩn trương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 致す | いたす | Làm 💡 Mẹo nhớTừ [ 致す ] (いたす) mang ý nghĩa: Làm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 頂く | いただく | Nhận 💡 Mẹo nhớTừ [ 頂く ] (いただく) mang ý nghĩa: Nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 一度 | いちど | Một lần 💡 Mẹo nhớTừ [ 一度 ] (いちど) mang ý nghĩa: Một lần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 一生懸命 | いっしょうけんめい | Cố gắng hết sức 💡 Mẹo nhớTừ [ 一生懸命 ] (いっしょうけんめい) mang ý nghĩa: Cố gắng hết sức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | いっぱい | Đầy 💡 Mẹo nhớTừ [ いっぱい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đầy. | |
| 15 | 糸 | いと | Sợi chỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 糸 ] (いと) mang ý nghĩa: Sợi chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 以内 | いない | Trong vòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 以内 ] (いない) mang ý nghĩa: Trong vòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 田舎 | いなか | Quê hương 💡 Mẹo nhớTừ [ 田舎 ] (いなか) mang ý nghĩa: Quê hương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 祈る | いのる | Cầu nguyện 💡 Mẹo nhớTừ [ 祈る ] (いのる) mang ý nghĩa: Cầu nguyện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | いらっしゃる | Đi, đến, ở 💡 Mẹo nhớTừ [ いらっしゃる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đi, đến, ở. |
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 13
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.