Ngữ Pháp Tiếng Nhật

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT N4 PART 2

JLPT N4 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần い


Tổng hợp Từ vựng n4 part 2

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1以下いか Ít hơn, dưới mức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 以下 ] (いか) mang ý nghĩa: Ít hơn, dưới mức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2以外いがい Ngoài
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 以外 ] (いがい) mang ý nghĩa: Ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3医学いがく Y học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 医学 ] (いがく) mang ý nghĩa: Y học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4生きるいきる Sống
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 生きる ] (いきる) mang ý nghĩa: Sống. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5意見いけん Ý kiến
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 意見 ] (いけん) mang ý nghĩa: Ý kiến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6いし Đá, hòn đá
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 石 ] (いし) mang ý nghĩa: Đá, hòn đá. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7いじめる Trêu chọc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いじめる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Trêu chọc.
8以上いじょう Hơn, nhiều hơn, cao hơn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 以上 ] (いじょう) mang ý nghĩa: Hơn, nhiều hơn, cao hơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9急ぐいそぐ Vội vàng, nhanh, khẩn trương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 急ぐ ] (いそぐ) mang ý nghĩa: Vội vàng, nhanh, khẩn trương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10致すいたす Làm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 致す ] (いたす) mang ý nghĩa: Làm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11頂くいただく Nhận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 頂く ] (いただく) mang ý nghĩa: Nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12一度いちど Một lần
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一度 ] (いちど) mang ý nghĩa: Một lần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13一生懸命いっしょうけんめい Cố gắng hết sức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 一生懸命 ] (いっしょうけんめい) mang ý nghĩa: Cố gắng hết sức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14いっぱい Đầy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いっぱい ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đầy.
15いと Sợi chỉ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 糸 ] (いと) mang ý nghĩa: Sợi chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16以内いない Trong vòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 以内 ] (いない) mang ý nghĩa: Trong vòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17田舎いなか Quê hương
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 田舎 ] (いなか) mang ý nghĩa: Quê hương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18祈るいのる Cầu nguyện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 祈る ] (いのる) mang ý nghĩa: Cầu nguyện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19いらっしゃる Đi, đến, ở
💡 Mẹo nhớ
Từ [ いらっしゃる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đi, đến, ở.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây