Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N4 part 6

JLPT N4 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần き, く


Tổng hợp Từ vựng n4 part 6

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1Tinh thần, tâm thần
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 気 ] (き) mang ý nghĩa: Tinh thần, tâm thần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2機会きかい Cơ hội, dịp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 機会 ] (きかい) mang ý nghĩa: Cơ hội, dịp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3危険きけん Nguy hiểm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 危険 ] (きけん) mang ý nghĩa: Nguy hiểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4聞こえるきこえる Nghe thấy, nghe được
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 聞こえる ] (きこえる) mang ý nghĩa: Nghe thấy, nghe được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5汽車きしゃ Tàu hỏa, tàu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 汽車 ] (きしゃ) mang ý nghĩa: Tàu hỏa, tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6技術ぎじゅつ Kỹ thuật
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 技術 ] (ぎじゅつ) mang ý nghĩa: Kỹ thuật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7季節きせつ Mùa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 季節 ] (きせつ) mang ý nghĩa: Mùa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8規則きそく Quy tắc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 規則 ] (きそく) mang ý nghĩa: Quy tắc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9きっと Chắc chắn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ きっと ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chắc chắn.
10きぬ Lụa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 絹 ] (きぬ) mang ý nghĩa: Lụa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11厳しいきびしい Nghiêm khắc, khắt khe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 厳しい ] (きびしい) mang ý nghĩa: Nghiêm khắc, khắt khe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12気分きぶん Tâm tư, tinh thần
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 気分 ] (きぶん) mang ý nghĩa: Tâm tư, tinh thần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13決まるきまる Quyết định
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 決まる ] (きまる) mang ý nghĩa: Quyết định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14きみ Em
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 君 ] (きみ) mang ý nghĩa: Em. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15決めるきめる Quyết định, quyết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 決める ] (きめる) mang ý nghĩa: Quyết định, quyết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16気持きもち Tâm trạng, cảm xúc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 気持 ] (きもち) mang ý nghĩa: Tâm trạng, cảm xúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17着物きもの Áo kimono
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 着物 ] (きもの) mang ý nghĩa: Áo kimono. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18きゃく Khách, người khách
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 客 ] (きゃく) mang ý nghĩa: Khách, người khách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19きゅう Gấp, khẩn cấp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 急 ] (きゅう) mang ý nghĩa: Gấp, khẩn cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20急行きゅうこう Nhanh chóng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 急行 ] (きゅうこう) mang ý nghĩa: Nhanh chóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21教育きょういく Giáp dục
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 教育 ] (きょういく) mang ý nghĩa: Giáp dục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22きょうかいきょうかい Nhà thờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ きょうかい ] (きょうかい) mang ý nghĩa: Nhà thờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23競争きょうそう Cạnh tranh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 競争 ] (きょうそう) mang ý nghĩa: Cạnh tranh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24興味きょうみ Quan tâm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 興味 ] (きょうみ) mang ý nghĩa: Quan tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25近所きんじょ Hàng xóm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 近所 ] (きんじょ) mang ý nghĩa: Hàng xóm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26具合ぐあい Tình trạng, thái độ, tình hình sức khỏe
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 具合 ] (ぐあい) mang ý nghĩa: Tình trạng, thái độ, tình hình sức khỏe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27空気くうき Không khí
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 空気 ] (くうき) mang ý nghĩa: Không khí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28空港くうこう Sân bay
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 空港 ] (くうこう) mang ý nghĩa: Sân bay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29くさ Cỏ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 草 ] (くさ) mang ý nghĩa: Cỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30くださる Ban tặng, ban cho, cho
💡 Mẹo nhớ
Từ [ くださる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ban tặng, ban cho, cho.
31くび Cổ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 首 ] (くび) mang ý nghĩa: Cổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32くも Đám mây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 雲 ] (くも) mang ý nghĩa: Đám mây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33比べるくらべる So sánh
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 比べる ] (くらべる) mang ý nghĩa: So sánh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34くれる Cho, tặng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ くれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cho, tặng.
35暮れるくれる Lặn (mặt trời)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 暮れる ] (くれる) mang ý nghĩa: Lặn (mặt trời). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36くん Cách xưng hô với bé trai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 君 ] (くん) mang ý nghĩa: Cách xưng hô với bé trai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây