Từ vựng tiếng Nhật N4 part 6
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần き, く
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 気 | き | Tinh thần, tâm thần 💡 Mẹo nhớTừ [ 気 ] (き) mang ý nghĩa: Tinh thần, tâm thần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 機会 | きかい | Cơ hội, dịp 💡 Mẹo nhớTừ [ 機会 ] (きかい) mang ý nghĩa: Cơ hội, dịp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 危険 | きけん | Nguy hiểm 💡 Mẹo nhớTừ [ 危険 ] (きけん) mang ý nghĩa: Nguy hiểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 聞こえる | きこえる | Nghe thấy, nghe được 💡 Mẹo nhớTừ [ 聞こえる ] (きこえる) mang ý nghĩa: Nghe thấy, nghe được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 汽車 | きしゃ | Tàu hỏa, tàu 💡 Mẹo nhớTừ [ 汽車 ] (きしゃ) mang ý nghĩa: Tàu hỏa, tàu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 技術 | ぎじゅつ | Kỹ thuật 💡 Mẹo nhớTừ [ 技術 ] (ぎじゅつ) mang ý nghĩa: Kỹ thuật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 季節 | きせつ | Mùa 💡 Mẹo nhớTừ [ 季節 ] (きせつ) mang ý nghĩa: Mùa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 規則 | きそく | Quy tắc 💡 Mẹo nhớTừ [ 規則 ] (きそく) mang ý nghĩa: Quy tắc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | きっと | Chắc chắn 💡 Mẹo nhớTừ [ きっと ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chắc chắn. | |
| 10 | 絹 | きぬ | Lụa 💡 Mẹo nhớTừ [ 絹 ] (きぬ) mang ý nghĩa: Lụa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 厳しい | きびしい | Nghiêm khắc, khắt khe 💡 Mẹo nhớTừ [ 厳しい ] (きびしい) mang ý nghĩa: Nghiêm khắc, khắt khe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 気分 | きぶん | Tâm tư, tinh thần 💡 Mẹo nhớTừ [ 気分 ] (きぶん) mang ý nghĩa: Tâm tư, tinh thần. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 決まる | きまる | Quyết định 💡 Mẹo nhớTừ [ 決まる ] (きまる) mang ý nghĩa: Quyết định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 君 | きみ | Em 💡 Mẹo nhớTừ [ 君 ] (きみ) mang ý nghĩa: Em. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | 決める | きめる | Quyết định, quyết 💡 Mẹo nhớTừ [ 決める ] (きめる) mang ý nghĩa: Quyết định, quyết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 気持 | きもち | Tâm trạng, cảm xúc 💡 Mẹo nhớTừ [ 気持 ] (きもち) mang ý nghĩa: Tâm trạng, cảm xúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 着物 | きもの | Áo kimono 💡 Mẹo nhớTừ [ 着物 ] (きもの) mang ý nghĩa: Áo kimono. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | 客 | きゃく | Khách, người khách 💡 Mẹo nhớTừ [ 客 ] (きゃく) mang ý nghĩa: Khách, người khách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 急 | きゅう | Gấp, khẩn cấp 💡 Mẹo nhớTừ [ 急 ] (きゅう) mang ý nghĩa: Gấp, khẩn cấp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 急行 | きゅうこう | Nhanh chóng 💡 Mẹo nhớTừ [ 急行 ] (きゅうこう) mang ý nghĩa: Nhanh chóng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 教育 | きょういく | Giáp dục 💡 Mẹo nhớTừ [ 教育 ] (きょういく) mang ý nghĩa: Giáp dục. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | きょうかい | きょうかい | Nhà thờ 💡 Mẹo nhớTừ [ きょうかい ] (きょうかい) mang ý nghĩa: Nhà thờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 競争 | きょうそう | Cạnh tranh 💡 Mẹo nhớTừ [ 競争 ] (きょうそう) mang ý nghĩa: Cạnh tranh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 興味 | きょうみ | Quan tâm 💡 Mẹo nhớTừ [ 興味 ] (きょうみ) mang ý nghĩa: Quan tâm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 近所 | きんじょ | Hàng xóm 💡 Mẹo nhớTừ [ 近所 ] (きんじょ) mang ý nghĩa: Hàng xóm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 具合 | ぐあい | Tình trạng, thái độ, tình hình sức khỏe 💡 Mẹo nhớTừ [ 具合 ] (ぐあい) mang ý nghĩa: Tình trạng, thái độ, tình hình sức khỏe. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 空気 | くうき | Không khí 💡 Mẹo nhớTừ [ 空気 ] (くうき) mang ý nghĩa: Không khí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 空港 | くうこう | Sân bay 💡 Mẹo nhớTừ [ 空港 ] (くうこう) mang ý nghĩa: Sân bay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 草 | くさ | Cỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 草 ] (くさ) mang ý nghĩa: Cỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | くださる | Ban tặng, ban cho, cho 💡 Mẹo nhớTừ [ くださる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Ban tặng, ban cho, cho. | |
| 31 | 首 | くび | Cổ 💡 Mẹo nhớTừ [ 首 ] (くび) mang ý nghĩa: Cổ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | 雲 | くも | Đám mây 💡 Mẹo nhớTừ [ 雲 ] (くも) mang ý nghĩa: Đám mây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 比べる | くらべる | So sánh 💡 Mẹo nhớTừ [ 比べる ] (くらべる) mang ý nghĩa: So sánh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | くれる | Cho, tặng 💡 Mẹo nhớTừ [ くれる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Cho, tặng. | |
| 35 | 暮れる | くれる | Lặn (mặt trời) 💡 Mẹo nhớTừ [ 暮れる ] (くれる) mang ý nghĩa: Lặn (mặt trời). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 君 | くん | Cách xưng hô với bé trai 💡 Mẹo nhớTừ [ 君 ] (くん) mang ý nghĩa: Cách xưng hô với bé trai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 13
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.