Từ vựng tiếng Nhật N4 part 4
Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần お
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | おいでになる | Tới, đến, có mặt 💡 Mẹo nhớTừ [ おいでになる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tới, đến, có mặt. | |
| 2 | お祝い | おいわい | Chúc mừng 💡 Mẹo nhớTừ [ お祝い ] (おいわい) mang ý nghĩa: Chúc mừng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | オートバイ | Xe máy, xe gắn máy 💡 Mẹo nhớTừ [ オートバイ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xe máy, xe gắn máy. | |
| 4 | おかげ | Sự ủng hộ, sự giúp đỡ 💡 Mẹo nhớTừ [ おかげ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sự ủng hộ, sự giúp đỡ. | |
| 5 | 可笑しい | おかしい | Buồn cười, kỳ quặc, phi lý 💡 Mẹo nhớTừ [ 可笑しい ] (おかしい) mang ý nghĩa: Buồn cười, kỳ quặc, phi lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 億 | おく | Một trăm triệu 💡 Mẹo nhớTừ [ 億 ] (おく) mang ý nghĩa: Một trăm triệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | 屋上 | おくじょう | Sân thượng 💡 Mẹo nhớTừ [ 屋上 ] (おくじょう) mang ý nghĩa: Sân thượng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 贈り物 | おくりもの | Món quà 💡 Mẹo nhớTừ [ 贈り物 ] (おくりもの) mang ý nghĩa: Món quà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 送る | おくる | Gửi 💡 Mẹo nhớTừ [ 送る ] (おくる) mang ý nghĩa: Gửi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | 遅れる | おくれる | Chậm, trễ 💡 Mẹo nhớTừ [ 遅れる ] (おくれる) mang ý nghĩa: Chậm, trễ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 11 | 起こす | おこす | Đánh thức dậy 💡 Mẹo nhớTừ [ 起こす ] (おこす) mang ý nghĩa: Đánh thức dậy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 行う | おこなう | Diễn ra, tổ chức 💡 Mẹo nhớTừ [ 行う ] (おこなう) mang ý nghĩa: Diễn ra, tổ chức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 怒る | おこる | Nổi giận, giận giữ 💡 Mẹo nhớTừ [ 怒る ] (おこる) mang ý nghĩa: Nổi giận, giận giữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | 押入れ | おしいれ | Tủ âm tường 💡 Mẹo nhớTừ [ 押入れ ] (おしいれ) mang ý nghĩa: Tủ âm tường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 15 | お嬢さん | おじょうさん | Tiểu thư, cô gái 💡 Mẹo nhớTừ [ お嬢さん ] (おじょうさん) mang ý nghĩa: Tiểu thư, cô gái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | お宅 | おたく | Nhà của bạn (lịch sự) 💡 Mẹo nhớTừ [ お宅 ] (おたく) mang ý nghĩa: Nhà của bạn (lịch sự). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 落ちる | おちる | Rơi, thả rơi 💡 Mẹo nhớTừ [ 落ちる ] (おちる) mang ý nghĩa: Rơi, thả rơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 19 | 仰る | おっしゃる | Nói 💡 Mẹo nhớTừ [ 仰る ] (おっしゃる) mang ý nghĩa: Nói. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 20 | 夫 | おっと | Chồng 💡 Mẹo nhớTừ [ 夫 ] (おっと) mang ý nghĩa: Chồng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | おつり | Tiền thừa 💡 Mẹo nhớTừ [ おつり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tiền thừa. | |
| 22 | 音 | おと | Âm thanh, tiếng động 💡 Mẹo nhớTừ [ 音 ] (おと) mang ý nghĩa: Âm thanh, tiếng động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 落とす | おとす | Đánh rơi 💡 Mẹo nhớTừ [ 落とす ] (おとす) mang ý nghĩa: Đánh rơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | 踊り | おどり | Nhảy múa, múa 💡 Mẹo nhớTừ [ 踊り ] (おどり) mang ý nghĩa: Nhảy múa, múa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 25 | 踊る | おどる | Nhảy, nhảy múa 💡 Mẹo nhớTừ [ 踊る ] (おどる) mang ý nghĩa: Nhảy, nhảy múa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 驚く | おどろく | Ngạc nhiên 💡 Mẹo nhớTừ [ 驚く ] (おどろく) mang ý nghĩa: Ngạc nhiên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | お祭り | おまつり | Lễ hội 💡 Mẹo nhớTừ [ お祭り ] (おまつり) mang ý nghĩa: Lễ hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | お見舞い | おみまい | Việc ghé thăm, việc thăm viếng 💡 Mẹo nhớTừ [ お見舞い ] (おみまい) mang ý nghĩa: Việc ghé thăm, việc thăm viếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | お土産 | おみやげ | Đặc sản, món quà 💡 Mẹo nhớTừ [ お土産 ] (おみやげ) mang ý nghĩa: Đặc sản, món quà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 思い出す | おもいだす | Nhớ nhung, nhớ về 💡 Mẹo nhớTừ [ 思い出す ] (おもいだす) mang ý nghĩa: Nhớ nhung, nhớ về. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | 思う | おもう | Nghĩ, suy nghĩ 💡 Mẹo nhớTừ [ 思う ] (おもう) mang ý nghĩa: Nghĩ, suy nghĩ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 32 | おもちゃ | Đồ chơi 💡 Mẹo nhớTừ [ おもちゃ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đồ chơi. | |
| 33 | 表 | おもて | Mặt phải, cửa trước, biểu đồ 💡 Mẹo nhớTừ [ 表 ] (おもて) mang ý nghĩa: Mặt phải, cửa trước, biểu đồ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 親 | おや | Cha mẹ 💡 Mẹo nhớTừ [ 親 ] (おや) mang ý nghĩa: Cha mẹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | 下りる | おりる | Hạ (xuống), đi (xuống) 💡 Mẹo nhớTừ [ 下りる ] (おりる) mang ý nghĩa: Hạ (xuống), đi (xuống). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 36 | 折る | おる | Gập, bẻ gẫy, gấp lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 折る ] (おる) mang ý nghĩa: Gập, bẻ gẫy, gấp lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | お礼 | おれい | Cám ơn, cảm tạ 💡 Mẹo nhớTừ [ お礼 ] (おれい) mang ý nghĩa: Cám ơn, cảm tạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 折れる | おれる | Bị gấp, bị gập, bị bẻ 💡 Mẹo nhớTừ [ 折れる ] (おれる) mang ý nghĩa: Bị gấp, bị gập, bị bẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 終わり | おわり | Kết thúc 💡 Mẹo nhớTừ [ 終わり ] (おわり) mang ý nghĩa: Kết thúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 13
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.