Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật N4 part 4

JLPT N4 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách từ vựng tiếng Nhật theo vần お


Tổng hợp Từ vựng n4 part 4

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1おいでになる Tới, đến, có mặt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ おいでになる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tới, đến, có mặt.
2お祝いおいわい Chúc mừng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お祝い ] (おいわい) mang ý nghĩa: Chúc mừng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3オートバイ Xe máy, xe gắn máy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ オートバイ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xe máy, xe gắn máy.
4おかげ Sự ủng hộ, sự giúp đỡ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ おかげ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Sự ủng hộ, sự giúp đỡ.
5可笑しいおかしい Buồn cười, kỳ quặc, phi lý
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 可笑しい ] (おかしい) mang ý nghĩa: Buồn cười, kỳ quặc, phi lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6おく Một trăm triệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 億 ] (おく) mang ý nghĩa: Một trăm triệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7屋上おくじょう Sân thượng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 屋上 ] (おくじょう) mang ý nghĩa: Sân thượng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8贈り物おくりもの Món quà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 贈り物 ] (おくりもの) mang ý nghĩa: Món quà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9送るおくる Gửi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 送る ] (おくる) mang ý nghĩa: Gửi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10遅れるおくれる Chậm, trễ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 遅れる ] (おくれる) mang ý nghĩa: Chậm, trễ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
11起こすおこす Đánh thức dậy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 起こす ] (おこす) mang ý nghĩa: Đánh thức dậy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12行うおこなう Diễn ra, tổ chức
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 行う ] (おこなう) mang ý nghĩa: Diễn ra, tổ chức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13怒るおこる Nổi giận, giận giữ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 怒る ] (おこる) mang ý nghĩa: Nổi giận, giận giữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14押入れおしいれ Tủ âm tường
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 押入れ ] (おしいれ) mang ý nghĩa: Tủ âm tường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
15お嬢さんおじょうさん Tiểu thư, cô gái
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お嬢さん ] (おじょうさん) mang ý nghĩa: Tiểu thư, cô gái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16お宅おたく Nhà của bạn (lịch sự)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お宅 ] (おたく) mang ý nghĩa: Nhà của bạn (lịch sự). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17落ちるおちる Rơi, thả rơi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 落ちる ] (おちる) mang ý nghĩa: Rơi, thả rơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
19仰るおっしゃる Nói
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 仰る ] (おっしゃる) mang ý nghĩa: Nói. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
20おっと Chồng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 夫 ] (おっと) mang ý nghĩa: Chồng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21おつり Tiền thừa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ おつり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Tiền thừa.
22おと Âm thanh, tiếng động
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 音 ] (おと) mang ý nghĩa: Âm thanh, tiếng động. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23落とすおとす Đánh rơi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 落とす ] (おとす) mang ý nghĩa: Đánh rơi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24踊りおどり Nhảy múa, múa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 踊り ] (おどり) mang ý nghĩa: Nhảy múa, múa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
25踊るおどる Nhảy, nhảy múa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 踊る ] (おどる) mang ý nghĩa: Nhảy, nhảy múa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26驚くおどろく Ngạc nhiên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 驚く ] (おどろく) mang ý nghĩa: Ngạc nhiên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27お祭りおまつり Lễ hội
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お祭り ] (おまつり) mang ý nghĩa: Lễ hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28お見舞いおみまい Việc ghé thăm, việc thăm viếng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お見舞い ] (おみまい) mang ý nghĩa: Việc ghé thăm, việc thăm viếng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29お土産おみやげ Đặc sản, món quà
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お土産 ] (おみやげ) mang ý nghĩa: Đặc sản, món quà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30思い出すおもいだす Nhớ nhung, nhớ về
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 思い出す ] (おもいだす) mang ý nghĩa: Nhớ nhung, nhớ về. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31思うおもう Nghĩ, suy nghĩ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 思う ] (おもう) mang ý nghĩa: Nghĩ, suy nghĩ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
32おもちゃ Đồ chơi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ おもちゃ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Đồ chơi.
33おもて Mặt phải, cửa trước, biểu đồ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 表 ] (おもて) mang ý nghĩa: Mặt phải, cửa trước, biểu đồ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34おや Cha mẹ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 親 ] (おや) mang ý nghĩa: Cha mẹ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35下りるおりる Hạ (xuống), đi (xuống)
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 下りる ] (おりる) mang ý nghĩa: Hạ (xuống), đi (xuống). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
36折るおる Gập, bẻ gẫy, gấp lại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 折る ] (おる) mang ý nghĩa: Gập, bẻ gẫy, gấp lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37お礼おれい Cám ơn, cảm tạ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ お礼 ] (おれい) mang ý nghĩa: Cám ơn, cảm tạ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38折れるおれる Bị gấp, bị gập, bị bẻ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 折れる ] (おれる) mang ý nghĩa: Bị gấp, bị gập, bị bẻ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39終わりおわり Kết thúc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 終わり ] (おわり) mang ý nghĩa: Kết thúc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây