TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT n4 PART 8
Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần さ, し
| STT | Kanji | Tiếng Nhật | Ý Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 最近 | さいきん | Gần đây, mới đây 💡 Mẹo nhớTừ [ 最近 ] (さいきん) mang ý nghĩa: Gần đây, mới đây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 2 | 最後 | さいご | Cuối cùng 💡 Mẹo nhớTừ [ 最後 ] (さいご) mang ý nghĩa: Cuối cùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 3 | 最初 | さいしょ | Đầu tiên 💡 Mẹo nhớTừ [ 最初 ] (さいしょ) mang ý nghĩa: Đầu tiên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 4 | 坂 | さか | Dốc, cái dốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 坂 ] (さか) mang ý nghĩa: Dốc, cái dốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 5 | 探す | さがす | Tìm kiếm 💡 Mẹo nhớTừ [ 探す ] (さがす) mang ý nghĩa: Tìm kiếm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 6 | 下がる | さがる | Hạ xuống, hạ bớt, giảm đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 下がる ] (さがる) mang ý nghĩa: Hạ xuống, hạ bớt, giảm đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 7 | さかん | さかん | Phổ biến, thịnh hành 💡 Mẹo nhớTừ [ さかん ] (さかん) mang ý nghĩa: Phổ biến, thịnh hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 8 | 下げる | さげる | Hạ xuống, hạ bớt, giảm đi 💡 Mẹo nhớTừ [ 下げる ] (さげる) mang ý nghĩa: Hạ xuống, hạ bớt, giảm đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 9 | 差し上げる | さしあげる | Tặng, biếu 💡 Mẹo nhớTừ [ 差し上げる ] (さしあげる) mang ý nghĩa: Tặng, biếu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 10 | さっき | Lúc nãy 💡 Mẹo nhớTừ [ さっき ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lúc nãy. | |
| 11 | 寂しい | さびしい | Buồn, cô đơn 💡 Mẹo nhớTừ [ 寂しい ] (さびしい) mang ý nghĩa: Buồn, cô đơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 12 | 再来月 | さらいげつ | Tháng sau nữa 💡 Mẹo nhớTừ [ 再来月 ] (さらいげつ) mang ý nghĩa: Tháng sau nữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 13 | 再来週 | さらいしゅう | Tuần sau nữa 💡 Mẹo nhớTừ [ 再来週 ] (さらいしゅう) mang ý nghĩa: Tuần sau nữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 14 | サラダ | Xa lát 💡 Mẹo nhớTừ [ サラダ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xa lát. | |
| 15 | 騒ぐ | さわぐ | Gây ồn ào, làm om sòm 💡 Mẹo nhớTừ [ 騒ぐ ] (さわぐ) mang ý nghĩa: Gây ồn ào, làm om sòm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 16 | 触る | さわる | Sờ, mó, chạm 💡 Mẹo nhớTừ [ 触る ] (さわる) mang ý nghĩa: Sờ, mó, chạm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 17 | 産業 | さんぎょう | Công nghiệp, sản nghiệp 💡 Mẹo nhớTừ [ 産業 ] (さんぎょう) mang ý nghĩa: Công nghiệp, sản nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 18 | サンダル | Dép, san đan 💡 Mẹo nhớTừ [ サンダル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dép, san đan. | |
| 19 | サンドイッチ | Bánh mỳ kẹp, bánh sandwich 💡 Mẹo nhớTừ [ サンドイッチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bánh mỳ kẹp, bánh sandwich. | |
| 20 | 残念 | ざんねん | Đáng tiếc 💡 Mẹo nhớTừ [ 残念 ] (ざんねん) mang ý nghĩa: Đáng tiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 21 | 字 | じ | Chữ 💡 Mẹo nhớTừ [ 字 ] (じ) mang ý nghĩa: Chữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 22 | 試合 | しあい | Trận đấu 💡 Mẹo nhớTừ [ 試合 ] (しあい) mang ý nghĩa: Trận đấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 23 | 仕方 | しかた | Cách làm 💡 Mẹo nhớTừ [ 仕方 ] (しかた) mang ý nghĩa: Cách làm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 24 | しかる | Mắng, la mắng 💡 Mẹo nhớTừ [ しかる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mắng, la mắng. | |
| 25 | 試験 | しけん | Kỳ thi, cuộc thi 💡 Mẹo nhớTừ [ 試験 ] (しけん) mang ý nghĩa: Kỳ thi, cuộc thi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 26 | 事故 | じこ | Tai nạn, sự cố 💡 Mẹo nhớTừ [ 事故 ] (じこ) mang ý nghĩa: Tai nạn, sự cố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 27 | 地震 | じしん | Động đất 💡 Mẹo nhớTừ [ 地震 ] (じしん) mang ý nghĩa: Động đất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 28 | 時代 | じだい | Thời đại 💡 Mẹo nhớTừ [ 時代 ] (じだい) mang ý nghĩa: Thời đại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 29 | 下着 | したぎ | Quần áo lót 💡 Mẹo nhớTừ [ 下着 ] (したぎ) mang ý nghĩa: Quần áo lót. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 30 | 支度する | したくする | Sửa soạn, chuẩn bị 💡 Mẹo nhớTừ [ 支度する ] (したくする) mang ý nghĩa: Sửa soạn, chuẩn bị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 31 | しっかり | Chắc chắn 💡 Mẹo nhớTừ [ しっかり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chắc chắn. | |
| 32 | 失敗 | しっぱい | Thất bại 💡 Mẹo nhớTừ [ 失敗 ] (しっぱい) mang ý nghĩa: Thất bại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 33 | 辞典 | じてん | Từ điển 💡 Mẹo nhớTừ [ 辞典 ] (じてん) mang ý nghĩa: Từ điển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 34 | 品物 | しなもの | Hàng hóa 💡 Mẹo nhớTừ [ 品物 ] (しなもの) mang ý nghĩa: Hàng hóa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 35 | しばらく | Một lúc, chốc lát 💡 Mẹo nhớTừ [ しばらく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Một lúc, chốc lát. | |
| 36 | 島 | しま | Hòn đảo 💡 Mẹo nhớTừ [ 島 ] (しま) mang ý nghĩa: Hòn đảo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 37 | 市民 | しみん | Thị dân, dân thành phố 💡 Mẹo nhớTừ [ 市民 ] (しみん) mang ý nghĩa: Thị dân, dân thành phố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 38 | 事務所 | じむしょ | Văn phòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 事務所 ] (じむしょ) mang ý nghĩa: Văn phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 39 | 社会 | しゃかい | Xã hội 💡 Mẹo nhớTừ [ 社会 ] (しゃかい) mang ý nghĩa: Xã hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 40 | 社長 | しゃちょう | Giám đốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 社長 ] (しゃちょう) mang ý nghĩa: Giám đốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 41 | 邪魔 | じゃま | Cản trở 💡 Mẹo nhớTừ [ 邪魔 ] (じゃま) mang ý nghĩa: Cản trở. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 42 | ジャム | Mứt 💡 Mẹo nhớTừ [ ジャム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mứt. | |
| 43 | 自由 | じゆう | Tự do 💡 Mẹo nhớTừ [ 自由 ] (じゆう) mang ý nghĩa: Tự do. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 44 | 習慣 | しゅうかん | Tập quán, thói quen 💡 Mẹo nhớTừ [ 習慣 ] (しゅうかん) mang ý nghĩa: Tập quán, thói quen. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 45 | 住所 | じゅうしょ | Địa chỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 住所 ] (じゅうしょ) mang ý nghĩa: Địa chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 46 | 柔道 | じゅうどう | Môn judo 💡 Mẹo nhớTừ [ 柔道 ] (じゅうどう) mang ý nghĩa: Môn judo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 47 | 十分 | じゅうぶん | Đầy đủ, hoàn toàn 💡 Mẹo nhớTừ [ 十分 ] (じゅうぶん) mang ý nghĩa: Đầy đủ, hoàn toàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 48 | 出席する | しゅっせきする | Tham dự, có mặt 💡 Mẹo nhớTừ [ 出席する ] (しゅっせきする) mang ý nghĩa: Tham dự, có mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 49 | 出発する | 出発する | Xuất phát 💡 Mẹo nhớTừ [ 出発する ] (出発する) mang ý nghĩa: Xuất phát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 50 | 準備する | じゅんびする | Chuẩn bị 💡 Mẹo nhớTừ [ 準備する ] (じゅんびする) mang ý nghĩa: Chuẩn bị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 51 | 紹介する | しょうかいする | Giới thiệu 💡 Mẹo nhớTừ [ 紹介する ] (しょうかいする) mang ý nghĩa: Giới thiệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 52 | 小学校 | しょうがっこう | Trường tiểu học 💡 Mẹo nhớTừ [ 小学校 ] (しょうがっこう) mang ý nghĩa: Trường tiểu học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 53 | 小説 | しょうせつ | Tiểu thuyết 💡 Mẹo nhớTừ [ 小説 ] (しょうせつ) mang ý nghĩa: Tiểu thuyết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 54 | 招待する | しょうたいする | Mời, mọc 💡 Mẹo nhớTừ [ 招待する ] (しょうたいする) mang ý nghĩa: Mời, mọc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 55 | 承知する | 承知する | Thừa nhận, chấp nhận 💡 Mẹo nhớTừ [ 承知する ] (承知する) mang ý nghĩa: Thừa nhận, chấp nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 56 | 将来 | しょうらい | Tương lai 💡 Mẹo nhớTừ [ 将来 ] (しょうらい) mang ý nghĩa: Tương lai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 57 | 食事する | しょくじする | Bữa ăn 💡 Mẹo nhớTừ [ 食事する ] (しょくじする) mang ý nghĩa: Bữa ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 58 | 食料品 | しょくりょうひん | Nguyên liệu nấu ăn 💡 Mẹo nhớTừ [ 食料品 ] (しょくりょうひん) mang ý nghĩa: Nguyên liệu nấu ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 59 | 女性 | じょせい | Nữ giới 💡 Mẹo nhớTừ [ 女性 ] (じょせい) mang ý nghĩa: Nữ giới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 60 | 知らせる | しらせる | Thông báo 💡 Mẹo nhớTừ [ 知らせる ] (しらせる) mang ý nghĩa: Thông báo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 61 | 調べる | しらべる | Tìm hiểu, điều tra 💡 Mẹo nhớTừ [ 調べる ] (しらべる) mang ý nghĩa: Tìm hiểu, điều tra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 62 | 人口 | じんこう | Dân số 💡 Mẹo nhớTừ [ 人口 ] (じんこう) mang ý nghĩa: Dân số. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 63 | 神社 | じんじゃ | Đền thờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 神社 ] (じんじゃ) mang ý nghĩa: Đền thờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 64 | 親切 | しんせつ | Thân thiện 💡 Mẹo nhớTừ [ 親切 ] (しんせつ) mang ý nghĩa: Thân thiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 65 | 心配 | しんぱい | Lo lắng 💡 Mẹo nhớTừ [ 心配 ] (しんぱい) mang ý nghĩa: Lo lắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
| 66 | 新聞社 | しんぶんしゃ | Công ty báo 💡 Mẹo nhớTừ [ 新聞社 ] (しんぶんしゃ) mang ý nghĩa: Công ty báo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. |
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 1
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 2
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 3
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 4
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 5
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 6
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 7
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 8
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 9
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 10
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 11
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 12
- Từ vựng tiếng Nhật N4 Part 13
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +
Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.
Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +
Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.
Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +
Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).
Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +
Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.