Ngữ Pháp Tiếng Nhật

TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT n4 PART 8

JLPT N4 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Danh sách Từ vựng tiếng Nhật theo vần さ, し


Tổng hợp Từ vựng n4 part 8

STT KanjiTiếng NhậtÝ Nghĩa
1最近さいきん Gần đây, mới đây
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 最近 ] (さいきん) mang ý nghĩa: Gần đây, mới đây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
2最後さいご Cuối cùng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 最後 ] (さいご) mang ý nghĩa: Cuối cùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
3最初さいしょ Đầu tiên
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 最初 ] (さいしょ) mang ý nghĩa: Đầu tiên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
4さか Dốc, cái dốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 坂 ] (さか) mang ý nghĩa: Dốc, cái dốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
5探すさがす Tìm kiếm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 探す ] (さがす) mang ý nghĩa: Tìm kiếm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
6下がるさがる Hạ xuống, hạ bớt, giảm đi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 下がる ] (さがる) mang ý nghĩa: Hạ xuống, hạ bớt, giảm đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
7さかんさかん Phổ biến, thịnh hành
💡 Mẹo nhớ
Từ [ さかん ] (さかん) mang ý nghĩa: Phổ biến, thịnh hành. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
8下げるさげる Hạ xuống, hạ bớt, giảm đi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 下げる ] (さげる) mang ý nghĩa: Hạ xuống, hạ bớt, giảm đi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
9差し上げるさしあげる Tặng, biếu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 差し上げる ] (さしあげる) mang ý nghĩa: Tặng, biếu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
10さっき Lúc nãy
💡 Mẹo nhớ
Từ [ さっき ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Lúc nãy.
11寂しいさびしい Buồn, cô đơn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 寂しい ] (さびしい) mang ý nghĩa: Buồn, cô đơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
12再来月さらいげつ Tháng sau nữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 再来月 ] (さらいげつ) mang ý nghĩa: Tháng sau nữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
13再来週さらいしゅう Tuần sau nữa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 再来週 ] (さらいしゅう) mang ý nghĩa: Tuần sau nữa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
14サラダ Xa lát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サラダ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Xa lát.
15騒ぐさわぐ Gây ồn ào, làm om sòm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 騒ぐ ] (さわぐ) mang ý nghĩa: Gây ồn ào, làm om sòm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
16触るさわる Sờ, mó, chạm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 触る ] (さわる) mang ý nghĩa: Sờ, mó, chạm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
17産業さんぎょう Công nghiệp, sản nghiệp
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 産業 ] (さんぎょう) mang ý nghĩa: Công nghiệp, sản nghiệp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
18サンダル Dép, san đan
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サンダル ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Dép, san đan.
19サンドイッチ Bánh mỳ kẹp, bánh sandwich
💡 Mẹo nhớ
Từ [ サンドイッチ ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Bánh mỳ kẹp, bánh sandwich.
20残念ざんねん Đáng tiếc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 残念 ] (ざんねん) mang ý nghĩa: Đáng tiếc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
21Chữ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 字 ] (じ) mang ý nghĩa: Chữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
22試合しあい Trận đấu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 試合 ] (しあい) mang ý nghĩa: Trận đấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
23仕方しかた Cách làm
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 仕方 ] (しかた) mang ý nghĩa: Cách làm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
24しかる Mắng, la mắng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ しかる ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mắng, la mắng.
25試験しけん Kỳ thi, cuộc thi
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 試験 ] (しけん) mang ý nghĩa: Kỳ thi, cuộc thi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
26事故じこ Tai nạn, sự cố
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 事故 ] (じこ) mang ý nghĩa: Tai nạn, sự cố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
27地震じしん Động đất
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 地震 ] (じしん) mang ý nghĩa: Động đất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
28時代じだい Thời đại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 時代 ] (じだい) mang ý nghĩa: Thời đại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
29下着したぎ Quần áo lót
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 下着 ] (したぎ) mang ý nghĩa: Quần áo lót. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
30支度するしたくする Sửa soạn, chuẩn bị
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 支度する ] (したくする) mang ý nghĩa: Sửa soạn, chuẩn bị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
31しっかり Chắc chắn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ しっかり ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Chắc chắn.
32失敗しっぱい Thất bại
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 失敗 ] (しっぱい) mang ý nghĩa: Thất bại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
33辞典じてん Từ điển
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 辞典 ] (じてん) mang ý nghĩa: Từ điển. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
34品物しなもの Hàng hóa
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 品物 ] (しなもの) mang ý nghĩa: Hàng hóa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
35しばらく Một lúc, chốc lát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ しばらく ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Một lúc, chốc lát.
36しま Hòn đảo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 島 ] (しま) mang ý nghĩa: Hòn đảo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
37市民しみん Thị dân, dân thành phố
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 市民 ] (しみん) mang ý nghĩa: Thị dân, dân thành phố. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
38事務所じむしょ Văn phòng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 事務所 ] (じむしょ) mang ý nghĩa: Văn phòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
39社会しゃかい Xã hội
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 社会 ] (しゃかい) mang ý nghĩa: Xã hội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
40社長しゃちょう Giám đốc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 社長 ] (しゃちょう) mang ý nghĩa: Giám đốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
41邪魔じゃま Cản trở
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 邪魔 ] (じゃま) mang ý nghĩa: Cản trở. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
42ジャム Mứt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ ジャム ] viết bằng Kana mang ý nghĩa: Mứt.
43自由じゆう Tự do
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 自由 ] (じゆう) mang ý nghĩa: Tự do. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
44習慣しゅうかん Tập quán, thói quen
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 習慣 ] (しゅうかん) mang ý nghĩa: Tập quán, thói quen. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
45住所じゅうしょ Địa chỉ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 住所 ] (じゅうしょ) mang ý nghĩa: Địa chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
46柔道じゅうどう Môn judo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 柔道 ] (じゅうどう) mang ý nghĩa: Môn judo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
47十分じゅうぶん Đầy đủ, hoàn toàn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 十分 ] (じゅうぶん) mang ý nghĩa: Đầy đủ, hoàn toàn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
48出席するしゅっせきする Tham dự, có mặt
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出席する ] (しゅっせきする) mang ý nghĩa: Tham dự, có mặt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
49出発する出発する Xuất phát
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 出発する ] (出発する) mang ý nghĩa: Xuất phát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
50準備するじゅんびする Chuẩn bị
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 準備する ] (じゅんびする) mang ý nghĩa: Chuẩn bị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
51紹介するしょうかいする Giới thiệu
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 紹介する ] (しょうかいする) mang ý nghĩa: Giới thiệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
52小学校しょうがっこう Trường tiểu học
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 小学校 ] (しょうがっこう) mang ý nghĩa: Trường tiểu học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
53小説しょうせつ Tiểu thuyết
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 小説 ] (しょうせつ) mang ý nghĩa: Tiểu thuyết. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
54招待するしょうたいする Mời, mọc
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 招待する ] (しょうたいする) mang ý nghĩa: Mời, mọc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
55承知する承知する Thừa nhận, chấp nhận
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 承知する ] (承知する) mang ý nghĩa: Thừa nhận, chấp nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
56将来しょうらい Tương lai
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 将来 ] (しょうらい) mang ý nghĩa: Tương lai. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
57食事するしょくじする Bữa ăn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 食事する ] (しょくじする) mang ý nghĩa: Bữa ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
58食料品しょくりょうひん Nguyên liệu nấu ăn
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 食料品 ] (しょくりょうひん) mang ý nghĩa: Nguyên liệu nấu ăn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
59女性じょせい Nữ giới
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 女性 ] (じょせい) mang ý nghĩa: Nữ giới. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
60知らせるしらせる Thông báo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 知らせる ] (しらせる) mang ý nghĩa: Thông báo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
61調べるしらべる Tìm hiểu, điều tra
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 調べる ] (しらべる) mang ý nghĩa: Tìm hiểu, điều tra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
62人口じんこう Dân số
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 人口 ] (じんこう) mang ý nghĩa: Dân số. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
63神社じんじゃ Đền thờ
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 神社 ] (じんじゃ) mang ý nghĩa: Đền thờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
64親切しんせつ Thân thiện
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 親切 ] (しんせつ) mang ý nghĩa: Thân thiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
65心配しんぱい Lo lắng
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 心配 ] (しんぱい) mang ý nghĩa: Lo lắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.
66新聞社しんぶんしゃ Công ty báo
💡 Mẹo nhớ
Từ [ 新聞社 ] (しんぶんしゃ) mang ý nghĩa: Công ty báo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.


Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 gồm những gì? +

Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Mỗi phần bao gồm khoảng 50-60 từ kèm nghĩa tiếng Việt, cách đọc và ví dụ sử dụng.

Học từ vựng tiếng Nhật N4 mất bao lâu? +

Thời gian học phụ thuộc vào phương pháp và sự kiên trì của bạn. Với việc học đều đặn 20-30 từ mỗi ngày, bạn có thể hoàn thành bộ từ vựng N4 trong khoảng 2-4 tháng. Mẹo hay là kết hợp flashcard với việc đọc bài viết có chứa từ vựng đã học.

Phương pháp học từ vựng N4 hiệu quả nhất là gì? +

Cách học hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp: (1) Học theo chủ đề để dễ liên tưởng, (2) Viết lại nhiều lần để nhớ Kanji, (3) Đặt câu với từ mới để hiểu ngữ cảnh sử dụng, (4) Ôn tập theo chu kỳ lặp lại cách quãng (Spaced Repetition).

Có cần học Kanji trước khi học từ vựng N4 không? +

Không nhất thiết phải học hết Kanji trước. Bạn có thể học song song Kanji và từ vựng N4. Nhiều từ vựng sử dụng Kanji thông dụng, nên việc học từ vựng cũng giúp bạn nhớ Kanji tốt hơn và ngược lại.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây