NGỮ PHÁP N4- NGỮ PHÁP ~には
Cách sử dụng ~には Đối với ~
Trong ngữ pháp N5 chúng ta đã học
Cấu trúc:
Danh từ (N) + には
Ví dụ:
1) この問題(もんだい)は私(わたし)には難(むずか)しすぎる。
Vấn đề này đối với tôi thì quá khó.
2) このセーターのサイズは私(わたし)には大(おお)きいです。
Cỡ áo len này to đối với tôi.
3) 日本語(にほんご)で話(はな)すことは彼女(かのじょ)には問題(もんだい)がありません。
Đối với chị ấy thì việc nói tiếng Nhật không có vấn đề gì cả.
4) 今彼女(かのじょ)には英語(えいご)の新聞(しんぶん)は難(むずか)しいです。
Đối với cô ấy bây giờ báo tiếng Anh vẫn còn khó.
5) この食(た)べ物(もの)は子供(こども)にはからいです。
Món ăn này với trẻ con thì cay.
*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N4
Câu hỏi thường gặp
NGỮ PHÁP ~には nghĩa là gì và dùng như thế nào? +
NGỮ PHÁP ~には là mẫu ngữ pháp thuộc cấp độ N4 trong tiếng Nhật. Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Hãy xem chi tiết cấu trúc và ví dụ minh họa trong bài viết phía trên.
Cấu trúc câu với NGỮ PHÁP ~には trong tiếng Nhật là gì? +
Cấu trúc: Danh từ (N) + には, mẫu câu には sử dụng khi biểu thị sự tương phản, ngoài ra mẫu câu には còn sử dụng với nghĩa là đối với ai, đối với cái gì đó. Bài viết trình bày đầy đủ cấu trúc kèm ví dụ cụ thể để bạn dễ hiểu và áp dụng.
NGỮ PHÁP ~には có xuất hiện trong đề thi JLPT N4 không? +
Có, NGỮ PHÁP ~には là một trong những mẫu ngữ pháp trọng tâm của đề thi JLPT N4. Mẫu này thường xuất hiện trong phần đọc hiểu và sắp xếp câu. Nắm vững NGỮ PHÁP ~には sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi.
Làm sao để phân biệt NGỮ PHÁP ~には với các mẫu ngữ pháp tương tự? +
Mỗi mẫu ngữ pháp tiếng Nhật đều có sắc thái nghĩa riêng biệt. NGỮ PHÁP ~には có đặc điểm sử dụng khác với các mẫu câu tương tự về ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Bạn hãy đọc kỹ phần giải thích và ví dụ so sánh trong bài viết để hiểu rõ sự khác biệt.