Ngữ Pháp Tiếng Nhật

NGỮ PHÁP N4- CẤU TRÚC ~と言(い)いました/と言(い)っていました

JLPT N4 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Cách sử dụng cấu trúc ~と言(い)いました、と言(い)っていました


Cấu Trúc:
Chủ ngữ + は/が + [Thể thông thường/Câu nói] + と言いました/と言っていました
Xem cách chia thể thường tại đây:
  • Cách chia thể thường
  • Ví Dụ:
    1) ミンさんは 「明日(あした)日本(にほん)へ行きます」 と言(い)いました。 Anh Minh nói: "Ngày mai tôi sẽ đi Nhật bản"
    2) 社長(しゃちょう)は 明日(あした)のミーティングがなくなる と言っていました。 Giám đốc nói ngày mai không họp nữa.
    3) 天気(てんき)予報(よほう)では 来週(らいしゅう) 天気(てんき)がいい と言っていました。 Dự báo thời tiết nói ngày mai thời tiết tốt.
    4) 部長は ミンさんが 真面目だ と言っていました。 Trưởng phòng nói Anh Minh chăm chỉ.
    5) ミンさんは 明日(あした) 休みだ と言っていました。 Anh Minh nói ngày mai anh ấy nghỉ.
    6) 先生(せんせい)はかみに書(か)いてください と言(い)っていました。 Cô giáo đã nói là hãy viết vào giấy.
    7) 彼(かれ)は 先生(せんせい)に[よくわかりました] と言(い)いました。 Anh ấy nói với giáo viên rằng: "Em đã hiểu rồi"
    Mẫu câu ~と思います。

    Phân biệt: 「~と言いました」 và 「~と言っていました」
    「~と言いました」 diễn tả sự thật, sử dụng khi trích dẫn lời nói của người khác.
    「~と言っていました」 Đây là mẫu câu được sử dụng khi chúng ta truyền đạt lại nội dung mà chúng ta đã nghe được từ người nào đó cho người khác, đặt trọng tâm vào việc truyền đạt lại nội dung câu nói.

    Ví Dụ 1:
    A: さっき社長(しゃちょう)から電話(でんわ)がありましたよ。 Lúc nãy có điện thoại từ giám đốc.
    B: ○ 何(なに)か言(い)っていましたか。Giám đốc nói gì vậy? (✕言(い)いましたか: Không dùng)
    A: 来週(らいしゅう)会議(かいぎ)だと言(い)っていましたよ。 Giám đốc nói tuần sau có cuộc họp đấy.

    Ví Dụ 2:
    A: ○ ん?今(いま)何(なに)か言いましたか?(✕言っていましたか: Không dùng) Hả, Bạn vừa nói gì vậy?
    B: いいえ、何(なに)も言(い)いませんよ。 Không, không có gì đâu.

    *** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N4


Câu hỏi thường gặp

CẤU TRÚC ~と言(い)いました/と言(い)っていました nghĩa là gì và dùng như thế nào? +

CẤU TRÚC ~と言(い)いました/と言(い)っていました là mẫu ngữ pháp thuộc cấp độ N4 trong tiếng Nhật. Nền tảng học tiếng Nhật online miễn phí cho người Việt. Hãy xem chi tiết cấu trúc và ví dụ minh họa trong bài viết phía trên.

Cấu trúc câu với CẤU TRÚC ~と言(い)いました/と言(い)っていました trong tiếng Nhật là gì? +

「~と言いました」 diễn tả sự thật, sử dụng khi trích dẫn lời nói của người khác, 「~と言っていました」 Đây là mẫu câu được sử dụng khi chúng ta truyền đạt lại nội dung mà... Bài viết trình bày đầy đủ cấu trúc kèm ví dụ cụ thể để bạn dễ hiểu và áp dụng.

CẤU TRÚC ~と言(い)いました/と言(い)っていました có xuất hiện trong đề thi JLPT N4 không? +

Có, CẤU TRÚC ~と言(い)いました/と言(い)っていました là một trong những mẫu ngữ pháp trọng tâm của đề thi JLPT N4. Mẫu này thường xuất hiện trong phần đọc hiểu và sắp xếp câu. Nắm vững CẤU TRÚC ~と言(い)いました/と言(い)っていました sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi.

Làm sao để phân biệt CẤU TRÚC ~と言(い)いました/と言(い)っていました với các mẫu ngữ pháp tương tự? +

Mỗi mẫu ngữ pháp tiếng Nhật đều có sắc thái nghĩa riêng biệt. CẤU TRÚC ~と言(い)いました/と言(い)っていました có đặc điểm sử dụng khác với các mẫu câu tương tự về ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Bạn hãy đọc kỹ phần giải thích và ví dụ so sánh trong bài viết để hiểu rõ sự khác biệt.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây