Ngữ Pháp Tiếng Nhật
Tiếng Nhật Công sở

Tiếng Nhật công sở - luyện đàm thoại gọi điện thoại chuyên nghiệp

Hướng dẫn chi tiết quy trình nhận cuộc gọi, chuyển máy và để lại lời nhắn bằng kính ngữ tiếng Nhật công sở chuẩn mực.

🎭 Chế độ Đóng vai:
Bấm nút để ẩn lời thoại của từng nhân vật để tập nói, hover chuột vào phần bị ẩn để xem lại lời dịch.
Đối tác (Tanaka):

いつもお世話になっております。ABC会社の田中と申します。山田部長はいらっしゃいますか?

Cảm ơn quý công ty lúc nào cũng giúp đỡ. Tôi là Tanaka từ công ty ABC. Trưởng phòng Yamada có ở đó không ạ?

Nhân viên (Anna):

お世話になっております。申し訳ございません。山田はただいま外出しております。

Dạ cảm ơn anh. Thật vô cùng xin lỗi anh, Trưởng phòng Yamada hiện đang đi ra ngoài rồi ạ.

Đối tác (Tanaka):

そうですか。では、のちほど折り返しお電話いただけますか?

Vậy sao. Thế thì lát nữa nhờ anh ấy gọi lại cho tôi được không?

Nhân viên (Anna):

かしこまりました。山田が戻りましたら、折り返しお電話させます。

Dạ tôi đã hiểu rõ. Khi Trưởng phòng Yamada quay lại, tôi sẽ bảo anh ấy gọi lại cho anh ạ.

Từ vựng Cách đọc Ý nghĩa Âm thanh
お世話になっております おせわになっております Cảm ơn vì đã luôn giúp đỡ (câu chào xã giao kinh điển)
外出 がいしゅつ Đi ra ngoài, đi công tác ngắn
かしこまりました かしこまりました Tôi đã hiểu rõ / Xin tuân lệnh (kính ngữ)

Mẫu câu khiêm nhường ngữ và tôn kính ngữ nơi công sở

Cách sử dụng 'お/ご ~ いたします' để thể hiện hành động khiêm nhường của bản thân và dùng thể kính ngữ đối với đối tác.

Câu hỏi 1: khi đối tác muốn gặp Yamada nhưng ông ấy đi vắng, nhân viên Anna nói thế nào là đúng nguyên tắc công sở?

💡 Giải thích: Khi nói chuyện với đối tác bên ngoài, ta luôn hạ thấp người của công ty mình bằng cách gọi tên trống không (Yamada), không được thêm chức danh hay hậu tố kính trọng (như -buchou, -san) để thể hiện sự khiêm nhường.

⏱️ Mục lục Video

00:00 - Cách nhấc máy và chào hỏi ban đầu Tua ▶
03:20 - Cách chuyển máy cho đồng nghiệp Tua ▶
06:15 - Xử lý khi người cần gặp đi vắng Tua ▶
08:45 - Xác nhận lại lời nhắn và kết thúc cuộc gọi Tua ▶

Danh sách bài học

Bài 1: Tôi là Anna Bài 2: Đây là gì Bài 3: Nhà vệ sinh ở đâu ạ Bài 4: Con đã về Bài 5: Những cái đó là báu vật của tôi Bài 6: Số điện thoại của chị là bao nhiêu Bài 7: Có bánh su kem không ạ Bài 8: Xin thầy nói lại một lần nữa Bài 9: Từ mấy giờ ạ Bài 10: Tất cả mọi người có mặt chưa Bài 11: Chị nhất định đến nhé Bài 12: Anh đến Nhật Bản khi nào Bài 13: Tôi thích tiểu thuyết Bài 14: Con vứt rác ở đây được không ạ Bài 15: Họ đang ngủ Bài 16: Chị hãy đi lên cầu thang rồi rẽ phải Bài 17: Chị khuyên tôi nên mua cuốn nào Bài 18: Tôi bị lạc đường Bài 19: Tốt rồi Bài 20: Chị đã bao giờ hát bài hát Nhật Bản chưa Bài 21: Không hay đến mức đấy đâu ạ Bài 22: Con đã về muộn Bài 23: Em đã bị mẹ mắng Bài 24: Các em đừng sử dụng từ điển Bài 25: Chui xuống gầm bàn mau Bài 26: Lần sau bọn mình cùng cố gắng nhé Bài 27: Ai kết hôn đấy ạ Bài 28: Chào mừng em đến Shizuoka Bài 29: Nhìn gần trông lớn nhỉ Bài 30: Em muốn chụp ảnh thêm một lúc nữa Bài 31: Bà đã 82 tuổi rồi đấy Bài 32: Em thích đệm futon hơn Bài 33: Anh sẽ tặng cho Anna Bài 34: Mềm và ngon quá ạ Bài 35: Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng được không Bài 36: Em phải học Bài 37: Con đã ngắm núi Phú Sĩ, ăn sushi Bài 38: Vâng, tôi hiểu rồi ạ Bài 39: Tôi nghĩ là chị bị cảm lạnh Bài 40: Đầu con đau như búa bổ Bài 41: Em rất vui vì đã được đến lễ hội ở trường Bài 42: Cái nào thì ngon nhất nhỉ Bài 43: Theo các em tại sao lại như vậy Bài 44: Sau khi ăn bánh Nhật Bản, thì uống trà pha từ bột trà xanh Bài 45: Chúc mừng sinh nhật Bài 46: Trước khi về nước, được nhìn thấy tuyết em thấy vui quá ạ Bài 47: Trở thành giáo viên tiếng Nhật là mơ ước của em Bài 48: Cảm ơn mọi người vì mọi việc Bài 49: Tránh bẫy trong đề thi nghe Bài 50: Luyện đàm thoại gọi điện thoại chuyên nghiệp Bài 51: Quy tắc Pitch Accent (Ngữ điệu cao thấp)