Bài 7: Có bánh su kem không ạ
NHK Easy Japanese
Sơ cấp đàm thoại
Anna:
すみません、シュークリームはありますか。
Xin lỗi, có bánh su kem không ạ?
Nhân viên:
はい、ありますよ。
Vâng, có đấy ạ.
Anna:
二つください。
Cho em hai cái.
| Từ vựng | Cách đọc | Ý nghĩa | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| 練習 | れんしゅう | Luyện tập | |
| がんばります | がんばります | Cố gắng / Nỗ lực | |
| いっしょに | いっしょに | Cùng nhau |
Hỏi sự tồn tại của đồ vật: ~ はありますか
Cấu trúc '~ はありますか' dùng để hỏi xem có đồ vật (không có sự sống) đó hay không.
Câu hỏi 1: Bài học 7 tập trung vào từ vựng hay ngữ pháp chính nào?
💡 Giải thích: Đúng vậy, bài học tập trung giúp người học sử dụng thành thạo ngữ cảnh 'Có bánh su kem không ạ'.