Bài 1: Tôi là Anna
NHK Easy Japanese
Sơ cấp đàm thoại
Anna:
はじめまして。私はアンナです。
Rất vui được gặp chị. Tôi là Anna.
Sakura:
はじめまして。さくらです。
Rất vui được gặp em. Chị là Sakura.
Anna:
よろしくお願いします。
Rất mong được sự giúp đỡ của chị.
Sakura:
こちらこそ。
Chị cũng vậy nhé.
| Từ vựng | Cách đọc | Ý nghĩa | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| はじめまして | はじめまして | Rất vui được gặp bạn (lần đầu) | |
| わたし | わたし | Tôi | |
| よろしくお願いします | よろしくおねがいします | Rất mong nhận được sự giúp đỡ | |
| こちらこそ | こちらこそ | Chính tôi mới là người cần giúp đỡ |
Mẫu câu giới thiệu bản thân: ~ は ~ です
Dùng để tự giới thiệu bản thân hoặc giới thiệu người khác. Trợ từ 'は' (đọc là wa) đứng sau chủ ngữ, 'です' đứng ở cuối câu biểu thị sự lịch sự.
Câu hỏi 1: Từ nào dùng để tự xưng 'tôi' trong tiếng Nhật?
💡 Giải thích: 'わたし' (watashi) là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất (tôi) được dùng phổ biến nhất.