Cùng học tiếng Nhật NHK (Hội thoại)
Trước khi về nước, được nhìn thấy tuyết em thấy vui quá ạ
Bài 46 - Trước khi về nước, được nhìn thấy tuyết em thấy vui quá ạ. Khóa học Cùng nhau học tiếng Nhật NHK giúp luyện đàm thoại giao tiếp tiếng Nhật thực tế.
🎭 Chế độ Đóng vai:
Bấm nút để ẩn lời thoại của từng nhân vật để tập nói, hover chuột vào phần bị ẩn để xem lại lời dịch.
Anna:
帰国する前に雪が見られて、とても嬉しいです。
Trước khi về nước, được nhìn thấy tuyết em thấy vui quá ạ.
Kenta:
本当によかったですね。日本でのいい思い出になりましたね。
Thực sự tốt quá nhỉ. Đó sẽ là kỷ niệm đẹp ở Nhật Bản đấy.
| Từ vựng | Cách đọc | Ý nghĩa | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| 帰国する | きこくする | Về nước / Quay về nước nhà | |
| 前に | まえに | Trước khi | |
| 雪 | ゆき | Tuyết | |
| 見られて | みられて | Được nhìn thấy (thể khả năng + chia Te chỉ lý do) | |
| 嬉しい | うれしい | Vui mừng / Hạnh phúc | |
| 思い出 | おもいで | Kỷ niệm |
Hành động xảy ra trước: ~ する前に & thể khả năng bị động
Cấu trúc '[Động từ thể từ điển] 前に' (mae ni) nghĩa là trước khi làm việc gì đó. Trợ từ 'て' thể hiện lý do dẫn đến cảm xúc vui mừng.
Kết quả luyện tập
0 / 0
Cố lên nhé!
Câu hỏi 1: từ 'tuyết' trong tiếng Nhật là gì?
💡 Giải thích: '雪' đọc là yuki, nghĩa là tuyết.