Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Bài 3: Nhà vệ sinh ở đâu ạ

NHK Easy Japanese Sơ cấp đàm thoại
Anna:

すみません。トイレはどこですか。

Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?

Sakura:

あそこです。

Ở đằng kia ạ.

Anna:

ありがとうございます。

Cảm ơn chị rất nhiều.

Từ vựng Cách đọc Ý nghĩa Âm thanh
すみません すみません Xin lỗi / Cho hỏi
トイレ トイレ Nhà vệ sinh (Toilet)
どこ どこ Ở đâu / Nơi nào
あそこ あそこ Đằng kia (xa cả hai)

Hỏi vị trí, địa điểm: ~ はどこですか

Dùng để hỏi vị trí của địa điểm, đồ vật hoặc người nào đó. 'どこ' (doko) có nghĩa là 'ở đâu'. Trả lời dùng 'ここ' (đây), 'そこ' (đó), 'あそこ' (kia).

Câu hỏi 1: Từ nào dùng để hỏi 'ở đâu' trong tiếng Nhật?

💡 Giải thích: Đoạn thoại sử dụng '... はどこですか' để hỏi địa điểm.

Danh sách bài học

Bài 1: Tôi là Anna Bài 2: Đây là gì Bài 3: Nhà vệ sinh ở đâu ạ Bài 4: Con đã về Bài 5: Những cái đó là báu vật của tôi Bài 6: Số điện thoại của chị là bao nhiêu Bài 7: Có bánh su kem không ạ Bài 8: Xin thầy nói lại một lần nữa Bài 9: Từ mấy giờ ạ Bài 10: Tất cả mọi người có mặt chưa Bài 11: Chị nhất định đến nhé Bài 12: Anh đến Nhật Bản khi nào Bài 13: Tôi thích tiểu thuyết Bài 14: Con vứt rác ở đây được không ạ Bài 15: Họ đang ngủ Bài 16: Chị hãy đi lên cầu thang rồi rẽ phải Bài 17: Chị khuyên tôi nên mua cuốn nào Bài 18: Tôi bị lạc đường Bài 19: Tốt rồi Bài 20: Chị đã bao giờ hát bài hát Nhật Bản chưa Bài 21: Không hay đến mức đấy đâu ạ Bài 22: Con đã về muộn Bài 23: Em đã bị mẹ mắng Bài 24: Các em đừng sử dụng từ điển Bài 25: Chui xuống gầm bàn mau Bài 26: Lần sau bọn mình cùng cố gắng nhé Bài 27: Ai kết hôn đấy ạ Bài 28: Chào mừng em đến Shizuoka Bài 29: Nhìn gần trông lớn nhỉ Bài 30: Em muốn chụp ảnh thêm một lúc nữa Bài 31: Bà đã 82 tuổi rồi đấy Bài 32: Em thích đệm futon hơn Bài 33: Anh sẽ tặng cho Anna Bài 34: Mềm và ngon quá ạ Bài 35: Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng được không Bài 36: Em phải học Bài 37: Con đã ngắm núi Phú Sĩ, ăn sushi Bài 38: Vâng, tôi hiểu rồi ạ Bài 39: Tôi nghĩ là chị bị cảm lạnh Bài 40: Đầu con đau như búa bổ Bài 41: Em rất vui vì đã được đến lễ hội ở trường Bài 42: Cái nào thì ngon nhất nhỉ Bài 43: Theo các em tại sao lại như vậy Bài 44: Sau khi ăn bánh Nhật Bản, thì uống trà pha từ bột trà xanh Bài 45: Chúc mừng sinh nhật Bài 46: Trước khi về nước, được nhìn thấy tuyết em thấy vui quá ạ Bài 47: Trở thành giáo viên tiếng Nhật là mơ ước của em Bài 48: Cảm ơn mọi người vì mọi việc