Bài 41: Em rất vui vì đã được đến lễ hội ở trường
NHK Easy Japanese
Sơ cấp đàm thoại
Anna:
Em rất vui vì đã được đến lễ hội ở trườngですか。
Là 'Em rất vui vì đã được đến lễ hội ở trường' phải không ạ?
Sakura:
はい、そうですよ。いっしょに練習しましょう。
Đúng thế đấy. Bọn mình cùng luyện tập nhé.
| Từ vựng | Cách đọc | Ý nghĩa | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| 練習 | れんしゅう | Luyện tập | |
| がんばります | がんばります | Cố gắng / Nỗ lực | |
| いっしょに | いっしょに | Cùng nhau |
Mẫu câu của Bài 41: Em rất vui vì đã được đến lễ hội ở trường
Mẫu câu đàm thoại đời sống hữu dụng liên quan đến tiêu đề 'Em rất vui vì đã được đến lễ hội ở trường', giúp học viên thực hành phản xạ nhanh trong các tình huống thực tế tại Nhật Bản.
Câu hỏi 1: Bài học 41 tập trung vào từ vựng hay ngữ pháp chính nào?
💡 Giải thích: Đúng vậy, bài học tập trung giúp người học sử dụng thành thạo ngữ cảnh 'Em rất vui vì đã được đến lễ hội ở trường'.