Cùng học tiếng Nhật NHK (Hội thoại)
Đây là gì
Bài 2 - Đây là gì. Khóa học Cùng nhau học tiếng Nhật NHK giúp luyện đàm thoại giao tiếp tiếng Nhật thực tế.
🎭 Chế độ Đóng vai:
Bấm nút để ẩn lời thoại của từng nhân vật để tập nói, hover chuột vào phần bị ẩn để xem lại lời dịch.
Anna:
これは何ですか。
Đây là cái gì thế ạ?
Sakura:
それは携帯電話です。
Đó là điện thoại di động.
Anna:
あれは何ですか。
Kia là cái gì thế ạ?
Sakura:
あれは交番です。
Kia là bốt cảnh sát.
| Từ vựng | Cách đọc | Ý nghĩa | Âm thanh |
|---|---|---|---|
| これ | これ | Đây (vật ở gần người nói) | |
| それ | それ | Đó (vật ở gần người nghe) | |
| あれ | あれ | Kia (vật ở xa cả hai) | |
| 携帯電話 | けいたいでんわ | Điện thoại di động | |
| 交番 | こうばん | Bốt cảnh sát |
Chỉ từ chỉ định đồ vật: これ・それ・あれ
'これ' (kore) chỉ vật gần người nói. 'それ' (sore) chỉ vật gần người nghe. 'あれ' (are) chỉ vật xa cả hai người.
Kết quả luyện tập
0 / 0
Cố lên nhé!
Câu hỏi 1: chỉ từ nào biểu thị vật ở xa cả người nói và người nghe?
💡 Giải thích: 'あれ' (are) được dùng để chỉ vật ở xa cả người nói và người nghe (kia).