NGỮ PHÁP N3- ~とく
Cách sử dụng mẫu câu ~とく
Mẫu câu 「~とく」là thể ngắn của mẫu câu 「~ておく/ておきます」mà chúng ta đã học ở Cấp độ N4, mẫu câu này được dùng trong hội thoại hàng ngày.
Ôn lại tại đây:
- 「ておく/ておきます」 + Cách chuyển
~ておく → ~とく
~でおく → ~どく
~ておかない → ~とかない
Ví dụ:
勉強(べんきょう)しておく → 勉強(べんきょう)しとく
読(よ)んでおく → 読(よ)んどく
飲(の)んでおきます → 飲(の)んどく
見(み)ておかない → 見(み)とかない
Câu ví dụ:
1) 明日(あした)試験(しけん)があるので今晩(こんばん)勉強(べんきょう)しとく。 Vì ngày mai có bài thi nên phải học bài trước.
2) 私(わたし)に任(まか)せといて。 Cứ để đấy cho tôi.
3) レストランを予約(よやく)しとくから、 心配(しんぱい)しないで。 Tôi sẽ đặt nhà hàng nên bạn không phải lo đâu.
4) 明日(あした)のミーティングを準備(じゅんび)しとかないといけない。 Phải chuẩn bị sẵn cho cuộc họp ngày mai thôi.
5) この資料(しりょう)を読(よ)んどいたほうがいいです。 Tốt nhất là nên đọc sẵn tài liệu này đi.
6) 洗濯(せんたく)しといたから、後(あと)干(ほ)しといてね。 Vì tôi đã giặt sẵn đồ, sau đó bạn hãy phơi nhé.
7) お米(こめ)がもうすぐなくなるから、買(か)っとかないと。 Sắp hết gạo rồi nên phải mua thôi.
8) 旅行(りょこう)する前(まえ)に、ホテルを予約(よやく)しとく。 Đặt khách sạn sẵn trước khi đi du lịch.
*** Xem thêm các bài khác trong ngữ pháp N3
Câu hỏi thường gặp
とく nghĩa là gì và dùng như thế nào? +
とく là mẫu ngữ pháp thuộc cấp độ N3 trong tiếng Nhật. Câu ví dụ: 1) 明日(あした)試験(しけん)があるので今晩(こんばん)勉強(べんきょう)しとく。 Vì ngày mai có bài thi nên phải học bài trước. 2) 私(わたし)に任(まか)せといて。 Cứ để đấy cho tôi. 3) レストランを予約(よやく)しとくから、 心配(しんぱい)しないで。 Tôi sẽ đặt nhà hàng nên bạn không phải lo đâu. Hãy xem chi tiết cấu trúc và ví dụ minh họa trong bài viết phía trên.
Cấu trúc câu với とく trong tiếng Nhật là gì? +
Mẫu câu 「~とく」 là thể ngắn của mẫu câu 「~ておく/ておきます」 mà chúng ta đã học ở Cấp độ N4, mẫu câu này được người nhật sử dụng nhiều trong hội thoại, giao tiếp... Bài viết trình bày đầy đủ cấu trúc kèm ví dụ cụ thể để bạn dễ hiểu và áp dụng.
とく có xuất hiện trong đề thi JLPT N3 không? +
Có, とく là một trong những mẫu ngữ pháp trọng tâm của đề thi JLPT N3. Mẫu này thường xuất hiện trong phần đọc hiểu và sắp xếp câu. Nắm vững とく sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi.
Làm sao để phân biệt とく với các mẫu ngữ pháp tương tự? +
Mỗi mẫu ngữ pháp tiếng Nhật đều có sắc thái nghĩa riêng biệt. とく có đặc điểm sử dụng khác với các mẫu câu tương tự về ngữ cảnh và mức độ trang trọng. Bạn hãy đọc kỹ phần giải thích và ví dụ so sánh trong bài viết để hiểu rõ sự khác biệt.