Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 遠 - ÂM HÁN VIỆT: VIỄN

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ ⻎ Sước (Sước)
Số nét 13 nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt VIỄN

Âm Nhật (Onyomi)

エンオン

Âm Nhật (Kunyomi)

とお(い)

Ý nghĩa chữ Hán 遠

Xa

Từ ghép thông dụng chứa chữ 遠

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
遠方えんぽうXa lắc, đằng xaN1-PART20
遠回し(を)するとおまわし(を)するĐi vòng vòngN3-PART11
では、遠慮なくいただきますでは、えんりょなくいただきますVậy thì tôi không khách khíN3-PART25
遠くとおくXaN4-PART11
遠慮するえんりょするE ngại, lưỡng lựN4-PART3

Câu hỏi thường gặp về chữ 遠 (VIỄN)

Chữ Hán 遠 (VIỄN) viết như thế nào? +

Chữ 遠 (VIỄN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 遠 (VIỄN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 遠 là エンオン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là とお(い). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 遠 (VIỄN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 遠 (VIỄN) thuộc bộ thủ ⻎ Sước và gồm tổng cộng 13 nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây