Cách viết chữ Hán 遠 - âm Hán Việt: viễn
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
VIỄN
Âm Nhật (onyomi)
エンオン
Âm Nhật (kunyomi)
とお(い)
Ý nghĩa chữ Hán 遠
Xa
Từ ghép thông dụng chứa chữ 遠
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 遠方 | えんぽう 🔊 | Xa lắc, đằng xa 💡 Mẹo nhớTừ [ 遠方 ] (えんぽう) mang ý nghĩa: Xa lắc, đằng xa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART20 |
| 遠回し(を)する | とおまわし(を)する 🔊 | Đi vòng vòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 遠回し(を)する ] (とおまわし(を)する) mang ý nghĩa: Đi vòng vòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART11 |
| では、遠慮なくいただきます | では、えんりょなくいただきます 🔊 | Vậy thì tôi không khách khí 💡 Mẹo nhớTừ [ では、遠慮なくいただきます ] (では、えんりょなくいただきます) mang ý nghĩa: Vậy thì tôi không khách khí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART25 |
| 遠く | とおく 🔊 | Xa 💡 Mẹo nhớTừ [ 遠く ] (とおく) mang ý nghĩa: Xa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N4-PART11 |
| 遠慮する | えんりょする 🔊 | E ngại, lưỡng lự 💡 Mẹo nhớTừ [ 遠慮する ] (えんりょする) mang ý nghĩa: E ngại, lưỡng lự. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N4-PART3 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 遠 (viễn)
Chữ Hán 遠 (VIỄN) viết như thế nào? +
Chữ 遠 (VIỄN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 遠 (VIỄN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 遠 là エンオン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là とお(い). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 遠 (VIỄN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 遠 (VIỄN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.