Cách viết chữ Hán 味 - âm Hán Việt: vị
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
VỊ
Âm Nhật (onyomi)
ミ
Âm Nhật (kunyomi)
あじあじ(わう)
Ý nghĩa chữ Hán 味
Nếm, thưởng thức
Từ ghép thông dụng chứa chữ 味
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 興奮気味 | こうふんぎみ 🔊 | Hào hứng, phấn khích, hứng thú 💡 Mẹo nhớTừ [ 興奮気味 ] (こうふんぎみ) mang ý nghĩa: Hào hứng, phấn khích, hứng thú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART1 |
| 不気味な | ぶきみな 🔊 | Kỳ lạ, rợn người, ghê rợn 💡 Mẹo nhớTừ [ 不気味な ] (ぶきみな) mang ý nghĩa: Kỳ lạ, rợn người, ghê rợn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART19 |
| 真実味 | しんじつみ 🔊 | Đáng tin cậy, chân thật 💡 Mẹo nhớTừ [ 真実味 ] (しんじつみ) mang ý nghĩa: Đáng tin cậy, chân thật. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART7 |
| 地味な | じみな 🔊 | Giản dị, mộc mạc 💡 Mẹo nhớTừ [ 地味な ] (じみな) mang ý nghĩa: Giản dị, mộc mạc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART11 |
| 気味 | きみ 🔊 | Cảm giác 💡 Mẹo nhớTừ [ 気味 ] (きみ) mang ý nghĩa: Cảm giác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART12 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 味 (vị)
Chữ Hán 味 (VỊ) viết như thế nào? +
Chữ 味 (VỊ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 味 (VỊ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 味 là ミ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là あじあじ(わう). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 味 (VỊ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 味 (VỊ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.