Cách viết chữ Hán 住 - âm Hán Việt: trú,trụ
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
TRÚ,TRỤ
Âm Nhật (onyomi)
ジュウ, ヂュウチュウ
Âm Nhật (kunyomi)
す(む)す(まう)
Ý nghĩa chữ Hán 住
Sống, cư trú
Từ ghép thông dụng chứa chữ 住
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 住宅街 | じゅうたくがい 🔊 | Khu dân cư 💡 Mẹo nhớTừ [ 住宅街 ] (じゅうたくがい) mang ý nghĩa: Khu dân cư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART18 |
| 移住 | いじゅう 🔊 | Di trú 💡 Mẹo nhớTừ [ 移住 ] (いじゅう) mang ý nghĩa: Di trú. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
| 住み込む | すみこむ 🔊 | Sống trong 💡 Mẹo nhớTừ [ 住み込む ] (すみこむ) mang ý nghĩa: Sống trong. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART22 |
| お住まいはどちらですか | おすまいはどちらですか 🔊 | Bạn đang sống ở đâu 💡 Mẹo nhớTừ [ お住まいはどちらですか ] (おすまいはどちらですか) mang ý nghĩa: Bạn đang sống ở đâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART25 |
| 住所 | じゅうしょ 🔊 | Địa chỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 住所 ] (じゅうしょ) mang ý nghĩa: Địa chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N4-PART8 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 住 (trú,trụ)
Chữ Hán 住 (TRÚ,TRỤ) viết như thế nào? +
Chữ 住 (TRÚ,TRỤ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 住 (TRÚ,TRỤ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 住 là ジュウ, ヂュウチュウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là す(む)す(まう). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 住 (TRÚ,TRỤ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 住 (TRÚ,TRỤ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.