Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 着 - ÂM HÁN VIỆT: TRƯỚC

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ 羊 Dương (Dương)
Số nét 12 nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt TRƯỚC

Âm Nhật (Onyomi)

チャク, ジャク

Âm Nhật (Kunyomi)

き(る)

Ý nghĩa chữ Hán 着

Mặc (áo), đến (nơi nào đó)

Từ ghép thông dụng chứa chữ 着

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
厚着あつぎMặc đồ dàyN1-PART14
定着(する)ていちゃく(する)Định hìnhN1-PART7
着服(する)ちゃくふく(する)Sự biển thủ, sự đút túiN1-PART9
落ち着いているおちついているBình tĩnhN2-PART5
下着したぎQuần lótN3-PART14

Câu hỏi thường gặp về chữ 着 (TRƯỚC)

Chữ Hán 着 (TRƯỚC) viết như thế nào? +

Chữ 着 (TRƯỚC) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 着 (TRƯỚC) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 着 là チャク, ジャク. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là き(る). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 着 (TRƯỚC) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 着 (TRƯỚC) thuộc bộ thủ 羊 Dương và gồm tổng cộng 12 nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây