Ngữ Pháp Tiếng Nhật

CÁCH VIẾT CHỮ HÁN 便 - ÂM HÁN VIỆT: TIỆN

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt TIỆN

Âm Nhật (Onyomi)

ベン, ビン

Âm Nhật (Kunyomi)

たよ(り)

Ý nghĩa chữ Hán 便

Tiện lợi

Từ ghép thông dụng chứa chữ 便

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
うそも方便うそもほうべん 🔊Lời nói dối cũng là phuwong sách 💡 Mẹo nhớTừ [ うそも方便 ] (うそもほうべん) mang ý nghĩa: Lời nói dối cũng là phuwong sách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART18
公衆便所こうしゅうべんじょ 🔊Nhà về sinh công cộng 💡 Mẹo nhớTừ [ 公衆便所 ] (こうしゅうべんじょ) mang ý nghĩa: Nhà về sinh công cộng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART21
便利な機能べんりなきのう 🔊Tính năng tiện lợi 💡 Mẹo nhớTừ [ 便利な機能 ] (べんりなきのう) mang ý nghĩa: Tính năng tiện lợi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART4
郵便局を通り過ぎるゆうびんきょくをとおりすぎる 🔊Đi quá bưu điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 郵便局を通り過ぎる ] (ゆうびんきょくをとおりすぎる) mang ý nghĩa: Đi quá bưu điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART33
不便ふべん 🔊Bất tiện 💡 Mẹo nhớTừ [ 不便 ] (ふべん) mang ý nghĩa: Bất tiện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N4-PART12

Câu hỏi thường gặp về chữ 便 (TIỆN)

Chữ Hán 便 (TIỆN) viết như thế nào? +

Chữ 便 (TIỆN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 便 (TIỆN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 便 là ベン, ビン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là たよ(り). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 便 (TIỆN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 便 (TIỆN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây